Ngôn ngữ

E. Rybakina vs Y. Putintseva

Chi tiết trận đấu
E. RybakinaHạng 1 thế giới
09:00Bắt đầu 29/10
Y. PutintsevaHạng 67 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 28/10 12:35
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 12:35

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,11▼Đội khách7,31▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,111,11Đội khách7,717,31
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 12:151,11▼7,31▲
28/10 09:081,126,94▲
28/10 04:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/10 04:541,126,84▼
27/10 23:151,12Tạm dừng
27/10 22:53Tạm dừng
27/10 22:171,127,06▼
27/10 20:491,12▲7,15▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
27/10 20:301,117,49▼
27/10 20:13 Đầu tiên1,117,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,11▼7,31▲
Betfair1,14▲5,50▼
bet3651,12▼6,00▲
Marathon1,12▼6,10▲
1xBet1,13▼6,15▲
Betano1,13▼6,20▲
BetVictor1,12▼5,50▲
Chấp game-5.5Chủ nhà -5.51,94▼Đội khách +5.51,93▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,941,94Đội khách1,931,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 12:151,94▼1,93▲
28/10 09:081,97▼1,89▲
28/10 07:321,99▼1,88▲
28/10 04:542,00▲1,87▼
28/10 02:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/10 02:331,93▼1,93
27/10 23:15Tạm dừng
27/10 22:171,94▲1,93
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
27/10 20:491,93▲1,93▼
27/10 20:301,92▼1,95▲
27/10 20:13Thay đổi mốc · mốc chính -5.5
27/10 20:13 Đầu tiên1,941,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Pinnacle1,94▼1,93▲
bet3651,80▲1,90▼
Marathon1,83▼1,90▲
1xBet1,88▼1,95▲
Betano1,67▼2,07▲
BetVictor1,83▲1,85▲
Tổng số game19.5Tài 19.52,04▲Xỉu 19.51,82▼Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,992,04Xỉu1,881,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 19.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 12:152,04▲1,82▼
28/10 09:082,02▲1,85▼
28/10 07:322,01▲1,87▼
28/10 04:542,00▼1,88▲
28/10 02:332,041,83▼
27/10 22:17Thay đổi mốc · 19 → 19.5
27/10 22:172,04▼1,84▲
27/10 21:442,05▲1,83
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
27/10 20:492,04▼1,83▲
27/10 20:302,05▲1,81▼
27/10 20:13 Đầu tiên1,991,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 19.5Xỉu 19.5
Pinnacle2,04▲1,82▼
bet3652,00▲1,72▼
Marathon1,95▲1,79▼
1xBet2,00▲1,82▼
Betano2,02▲1,70▼
BetVictor1,91▲1,75
Xem tất cả kèo 43 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Chấp game Mốc 22 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-10.59,751,03Betano
-9.56,801,07Betano
-8.54,201,19Betano
-7.53,881,22Marathon
-73,381,28Marathon
-6.52,461,58Pinnacle
-62,201,71Pinnacle
-5.5 Mốc chính1,941,93Pinnacle
-51,612,40Pinnacle
-4.51,452,88Pinnacle
-41,333,06Marathon
-3.51,283,38Marathon
-31,243,801xBet
-2.51,194,25Betano
-1.51,154,75Betano
-0.51,125,30Betano
0.51,105,80Betano
1.51,096,30Betano
2.51,077,00Betano
3.51,057,80Betano
4.51,039,25Betano
5.51,0210,50Betano
Tổng số game Mốc 18 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
15.51,184,30Betano
16.51,253,701xBet
17.51,432,701xBet
181,542,57Pinnacle
18.51,672,28Pinnacle
191,832,05Pinnacle
19.5 Mốc chính2,041,82Pinnacle
202,161,74Pinnacle
20.52,261,56Marathon
21.52,601,451xBet
22.53,101,341xBet
23.53,401,281xBet
24.53,701,251xBet
25.53,551,25Betano
26.54,001,21Betano
27.54,501,16Betano
28.55,201,13Betano
29.56,101,09Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.5 Mốc chính1,442,95Pinnacle
1.51,0415,22Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính3,501,34Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Rybakina
Elena Rybakina
Xếp hạng thế giới
1
Điểm xếp hạng
9501
Quốc gia
Kazakhstan
Hệ thống giải
WTA
Y. Putintseva
Yulia Putintseva
Xếp hạng thế giới
67
Điểm xếp hạng
969
Quốc gia
Kazakhstan
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Tokyo
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
TORAY PAN PACIFIC OPEN TENNIS

Đối đầu

E. Rybakina 2 : 0 Y. Putintseva
Sân đất nện 1:0Sân cứng 1:0
TE. Rybakina2:0Y. Putintseva21/03/2026 · WTA 1000 Miami
TY. Putintseva1:01/05/2024 · WTA 1000 Madrid

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TE. Rybakina2:0L. Fernandez25/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-2 6-2›
TE. Rybakina2:0D. Shnaider24/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-3 7-5›
TE. Rybakina2:1K. Kawa23/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-1 3-6 6-1›
E. Rybakina0:0P. Kudermetova22/10/2026 · WTA Ninh Ba · 5-0›
BE. Rybakina1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-3 4-6 3-6›
TA. Sabalenka1:12/09/2026 · US Open Women's Singles
TC. Gauff1:11/09/2026 · US Open Women's Singles
TQ. Zheng1:09/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Osaka0:07/09/2026 · US Open Women's Singles
TY. Starodubtseva0:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TJ. Bouzas Maneiro0:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TT. Frodin0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
I. Swiatek0:0E. Rybakina20/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Frech0:17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TT. Townsend0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TC. Gauff1:13/08/2026 · WTA Toronto
BI. Swiatek2:0E. Rybakina13/08/2026 · WTA Toronto
TN. Osaka1:11/08/2026 · WTA Toronto
TL. Samsonova1:09/08/2026 · WTA Toronto
TY. Putintseva2:1M. Sakkari27/10/2026 · WTA Tokyo · 6-4 3-6 6-1›
TS. Ishii1:25/10/2026 · WTA Tokyo
TH. Kinoshita0:24/10/2026 · WTA Tokyo
BY. Putintseva0:20/10/2026 · WTA Ninh Ba · 5-7 6-7›
TA. Parks0:18/10/2026 · WTA Ninh Ba
TY. QU0:17/10/2026 · WTA Ninh Ba
BY. Putintseva0:14/10/2026 · WTA Vũ Hán · 2-6 2-6›
TY. Putintseva2:1Z. Sonmez13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-7 6-3 7-5›
TY. Putintseva2:0A. Krueger11/10/2026 · WTA Vũ Hán
TG. Ruse0:10/10/2026 · WTA Vũ Hán
TY. Putintseva2:1C. Bucsa23/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
BQ. Zheng2:1Y. Putintseva03/09/2026 · US Open Women's Singles
TY. Putintseva2:1B. Bencic01/09/2026 · US Open Women's Singles
BM. Joint2:1Y. Putintseva24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TV. Rodriguez0:22/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BY. Putintseva1:14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BY. Putintseva0:03/08/2026 · WTA Toronto
BE. Avanesyan2:1Y. Putintseva23/07/2026 · WTA Hamburg
BY. Putintseva0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Tokyo
Vòng 32 12
Xin. Wang1-6 6-7
D. Kasatkina0-6 5-7
M. Uchijima4-6 2-6
A. Eala6-1 6-2M. Stojsavljevic
M. Joint6-3 7-6S. Cirstea
A. Li4-6 4-6
Y. Putintseva6-4 3-6 6-1M. Sakkari
D. Parry5-7 1-6
A. Sasnovich6-4 6-7 6-3N. Bartunkova
L. Fernandez6-2 6-4H. Sakatsume
N. Osaka6-3 7-6J. Paolini
T. Valentova1-6 4-6
Vòng 16 8
K. RakhimovavsE. Alexandrova
N. OsakavsM. Pohankova
C. BucsavsM. Joint
A. SasnovichvsD. Shnaider
A. EalavsT. Gibson
A. ParksvsK. Birrell
E. RybakinavsY. Putintseva
L. FernandezvsE. Mertens