Ngôn ngữ

Sparta Rotterdam vs Sittard

Chi tiết trận đấu
Sparta Stadion Het Kasteel
Sparta RotterdamChủ nhà
00:45Bắt đầu 29/10
SittardĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sparta RotterdamVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Shunsuke MitoChấn thương
SittardVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ivan Marquez AlvarezChấn thương
Yassin OukiliChấn thương
Tính đến 24/10 08:36

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Sparta RotterdamTất cảSittard
9Trận9
2Thắng4
3Hòa3
4Thua2
16Bàn thắng16
22Bàn thua17
Sparta RotterdamChủ nhàSittard
5Trận4
1Thắng1
2Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng5
12Bàn thua9
Sparta RotterdamĐội kháchSittard
4Trận5
1Thắng3
1Hòa2
2Thua0
8Bàn thắng11
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.78Bàn thắng mỗi trận1.78
2.44Bàn thua mỗi trận1.89
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sparta RotterdamTất cảSittard
9Trận9
2Thắng4
3Hòa3
4Thua2
16Bàn thắng16
22Bàn thua17
Sparta RotterdamChủ nhàSittard
5Trận4
1Thắng1
2Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng5
12Bàn thua9
Sparta RotterdamĐội kháchSittard
4Trận5
1Thắng3
1Hòa2
2Thua0
8Bàn thắng11
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.78Bàn thắng mỗi trận1.78
2.44Bàn thua mỗi trận1.89
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sparta Rotterdam · Sittard Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8G.A. Eagles10352+014TBHHH
9Heerenveen9333+412TBTHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16Den Haag9135-96THHBB
17SC Telstar10136-96BBHBH
18Willem II9027-172BBBBH
Nhánh đấu
1/128-finals
ADO 20 Heemskerk1
Excelsior Maassluis1
Đi tiếp Excelsior Maassluis
AFC '344
VV Scherpenzeel1
Đi tiếp AFC '34
Achilles Veen4
SV Poortugaal2
Đi tiếp Achilles Veen
Be Quick 18870
AFC2
Đi tiếp AFC
Elinkwijk0
Eemdijk3
Đi tiếp Eemdijk
Genemuiden2
Lisse1
Đi tiếp Genemuiden
HZVV Hoogeveen0
Frisia4
Đi tiếp Frisia
Harkemase Boys0
Excelsior 311
Đi tiếp Excelsior 31
Longa0
HFC4
Đi tiếp HFC
NSVV2
Kloetinge4
Đi tiếp Kloetinge
Sportlust3
Blauw Geel1
Đi tiếp Sportlust
TEC4
Almkerk2
Đi tiếp TEC
Xem thêm 20
ACV Assen6
Westlandia1
Đi tiếp ACV Assen
ATC 651
DVS '33 Ermelo2
Đi tiếp DVS '33 Ermelo
Dongen2
Watergraafsmeer4
Đi tiếp Watergraafsmeer
FC 's-Gravenzande0
Gemert2
Đi tiếp Gemert
GOES0
Noordwijk1
Đi tiếp Noordwijk
GSV 280
Roosendaal4
Đi tiếp Roosendaal
Groene Ster2
Heerjansdam1
Đi tiếp Groene Ster
HVV Hollandia2
Halsteren2
Đi tiếp Halsteren
Hoogeveen2
SVZW Wierden2
Đi tiếp Hoogeveen
Lierop0
VV Zwaluwen7
Đi tiếp VV Zwaluwen
Mierlo-Hout2
Groesbeek2
Đi tiếp Groesbeek
Purmersteijn4
RKVV Zwaluw3
Đi tiếp Purmersteijn
Rijnvogels5
VV Bennekom0
Đi tiếp Rijnvogels
Rkvv Spartaan0
UDI'195
Đi tiếp UDI'19
Sparta Nijkerk2
Venray0
Đi tiếp Sparta Nijkerk
Staphorst2
UNA2
Đi tiếp Staphorst
Surhusterfean1
VV DOVO2
Đi tiếp VV DOVO
TOGB3
Katwijk2
Đi tiếp TOGB
USV Hercules1
EVV3
Đi tiếp EVV
VVSB2
Ajax (Am)0
Đi tiếp VVSB
1/64-finals
ACV Assen2
Hoogeveen1
Đi tiếp ACV Assen
EVV3
Halsteren1
Đi tiếp EVV
Eemdijk2
Roosendaal1
Đi tiếp Eemdijk
Excelsior 314
AFC '343
Đi tiếp Excelsior 31
GVVV4
DVS '33 Ermelo0
Đi tiếp GVVV
Groene Ster1
AFC6
Đi tiếp AFC
HFC—
VV DOVO—
Đi tiếp HFC
Hardenberg0
Barendrecht1
Đi tiếp Barendrecht
Kloetinge8
Achilles Veen0
Đi tiếp Kloetinge
Noordwijk1
Frisia0
Đi tiếp Noordwijk
RKAV Volendam—
Spakenburg—
Đi tiếp RKAV Volendam
Rijnvogels0
VVSB1
Đi tiếp VVSB
Xem thêm 8
Sportlust0
Excelsior Maassluis2
Đi tiếp Excelsior Maassluis
Staphorst2
Genemuiden3
Đi tiếp Genemuiden
Groesbeek1
Kozakken Boys5
Đi tiếp Kozakken Boys
IJsselmeervogels0
Gemert3
Đi tiếp Gemert
Sparta Nijkerk3
UDI'191
Đi tiếp Sparta Nijkerk
TOGB4
Raalte6
Đi tiếp Raalte
VV Zwaluwen0
Purmersteijn1
Đi tiếp Purmersteijn
Watergraafsmeer—
TEC—
Đi tiếp Watergraafsmeer
1/32-finals
Excelsior 31
Den Haag
Đi tiếp —
Barendrecht
Waalwijk
Đi tiếp —
Eindhoven FC
FC Volendam
Đi tiếp —
Helmond
Willem II
Đi tiếp —
Kloetinge
Cambuur
Đi tiếp —
Rijnsburgse Boys
Den Bosch
Đi tiếp —
Roda (Netherlands)
De Graafschap
Đi tiếp —
SC Telstar
Almere City
Đi tiếp —
HFC
G.A. Eagles
Đi tiếp —
Sparta Rotterdam
Sittard
Đi tiếp —
Genemuiden
Dordrecht
Đi tiếp —
Maastricht
Excelsior
Đi tiếp —
Quick Boys
Eemdijk
Đi tiếp —
VVSB
EVV
Đi tiếp —
Venlo
Vitesse (Netherlands)
Đi tiếp —
Watergraafsmeer
NAC Breda
Đi tiếp —
Zwolle
Oss
Đi tiếp —
Excelsior Maassluis
Heerenveen
Đi tiếp —
Kozakken Boys
Utrecht
Đi tiếp —
ACV Assen
AFC
Đi tiếp —
De Treffers
Heracles
Đi tiếp —
GVVV
Noordwijk
Đi tiếp —
Hoek
Sparta Nijkerk
Đi tiếp —
Purmersteijn
Gemert
Đi tiếp —
RKAV Volendam
Raalte
Đi tiếp —
Groningen
FC Emmen
Đi tiếp —
Tính đến 24/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sparta RotterdamTHBBHBHTBB3T 6H 11B
SittardHHTTBTTBTH8T 4H 8B
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
Sittard
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 6H 11BT · H · B8T 4H 8B
15%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận1.55
2.35Bị ghi mỗi trận1.90
-21Hiệu số-7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.44 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (17 trận)
1.83 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.12 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (18 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (18 trận)
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (18 trận)
4.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (18 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
10.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (18 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSittard
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 4H 4BT · H · B2T 2H 5B
20%Tỷ lệ thắng22%
40%Tỷ lệ hòa22%
1.50Ghi được mỗi trận1.33
2.00Bị ghi mỗi trận2.22
-5Hiệu số-8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.68 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (8 trận)
1.68 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.49 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
16.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.6
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42%
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSittard
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 2H 7BT · H · B6T 2H 3B
10%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.10Ghi được mỗi trận1.73
2.70Bị ghi mỗi trận1.64
-16Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (9 trận)
1.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
2.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
11.2Số cú sút mỗi trận10.6 (9 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình37% (9 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận2.8 (9 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.9 (9 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
EredivisieSittard
Dựa trên 19 trận
20Trận19
3T 6H 11BT · H · B7T 4H 8B
15%Tỷ lệ thắng37%
30%Tỷ lệ hòa21%
1.30Ghi được mỗi trận1.53
2.35Bị ghi mỗi trận1.95
-21Hiệu số-8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
30%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.44 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (17 trận)
1.83 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.12 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (18 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (18 trận)
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (18 trận)
4.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (18 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
10.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (18 trận)
Sparta RotterdamGiao hữu câu lạc bộSittard
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 24/10 08:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4Sparta Rotterdam T
4H
1Sittard T
2.7Trung bình tổng điểm
Sparta Rotterdam Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 8
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
2T 2H 1B
HSittard2:2Sparta Rotterdam08/02/2026 03:00 · Eredivisie 2025/26HSparta Rotterdam1:1Sittard23/11/2025 03:00 · Eredivisie 2025/26
Tính đến 24/10 08:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Michael Brouwer50090 phút6.36
GK20Filip Bednarek40090 phút6.62
GK1Rik Suur-----
GK20Duncan Lindhout-----
GK30Pascal Kuiper-----
DF5Bas Kuipers90390 phút6.69
DF3Marvin Young92089 phút6.98
DF2Lushendry Martes92088 phút6.99
DF6Nick Verschuren91064 phút6.64
DF4Bruno Martins Indi80080 phút6.50
DF14Teo Quintero60020 phút6.57
DF12Boyd Reith10018 phút6.20
DF3Max de Ligt-----
DF15Giannino Vianello-----
MF7Robin van Cruijsen81044 phút6.86
MF16Julian Baas60177 phút6.77
MF8Jens Toornstra61161 phút7.03
MF10Cedric Hatenboer50086 phút6.88
MF10Shunsuke Mito50285 phút6.62
MF11Isaac Babadi51258 phút7.22
MF18Alwande Roaldsoy50016 phút6.46
FW9Milan Zonneveld96166 phút7.38
FW21Casper Terho81054 phút6.72
FW17Mitchell van Bergen70147 phút6.99
FW22Joel Ideho50121 phút6.64
FW19Andrej Kostic40014 phút6.57
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Mattijs Branderhorst90090 phút7.47
GK1Luuk Koopmans-----
GK33Kaylen-----
GK48Lars van Parys-----
DF28Justin Hubner90090 phút6.33
DF12Ivo Pinto90184 phút6.61
DF6Syb van Ottele90051 phút6.82
DF3Rodrigo Guth70178 phút7.06
DF8Jasper Dahlhaus70176 phút6.27
DF15Nick de Groot70022 phút6.41
DF2Siebe Wylin50046 phút6.40
DF24Daley Sinkgraven20010 phút6.70
DF35Kevin van Burgsteden1008 phút6.60
DF44I. Marquez Alvarez-----
MF23Philip Brittijn92089 phút6.59
MF20Edouard Michut91278 phút7.32
MF22Shiloh Zand81175 phút6.85
MF52Mohammed Ihattaren83372 phút7.26
MF5Yassin Oukili50046 phút6.66
MF38Moussa Gbemou4005 phút6.50
MF14Sven Simons20028 phút6.50
MF39Gani Buyukhan1008 phút6.20
MF36Alhaji Bah-----
MF37Wassim Elasri-----
MF47Amin Laoukili-----
FW25Lequincio Zeefuik93171 phút6.88
FW9Anthony Descotte95060 phút7.17
FW10Ole Romeny51063 phút6.20
FW7Kristoffer Peterson30024 phút6.67
FW44David Stockbrink-----
FW45Owen Johnson-----
Tính đến 24/10 08:36

Huấn luyện viên

Sparta RotterdamHuấn luyện viên Rogier Meijer
SittardHuấn luyện viên Danny Buijs
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo