Dallas Mavericks vs Brooklyn Nets
American Airlines Center
07:30Bắt đầu 09/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
| Dallas Mavericks | Tất cả | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 450 | Ghi được | 333 |
| 464 | Bị ghi | 371 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 106 | Ghi được | 212 |
| 122 | Bị ghi | 246 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 344 | Ghi được | 121 |
| 342 | Bị ghi | 125 |
| Dallas Mavericks | Tất cả | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 450 | Ghi được | 333 |
| 464 | Bị ghi | 371 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 106 | Ghi được | 212 |
| 122 | Bị ghi | 246 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 344 | Ghi được | 121 |
| 342 | Bị ghi | 125 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 4 | Boston Celtics | 3 | 2 | 1 | .667 | +31 | |
| 4 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 4 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 13 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 13 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 | |
| 13 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 8 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 8 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 8 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Dallas MavericksTBTBBBTBTT8T 12B
Brooklyn NetsBBBBTTTTBT10T 10B
| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | Brooklyn Nets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 110.45 | Ghi được mỗi trận | 104.40 |
| 114.45 | Bị ghi mỗi trận | 103.60 |
| -80 | Hiệu số | +16 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.3 (12 trận) |
| 26.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.4 (12 trận) |
| 29.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.8 (12 trận) |
| 29.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (12 trận) |
| 55.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.8 (12 trận) |
| 58.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 (12 trận) |
| 224.9 | Tổng điểm trung bình | 208.0 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 43.3 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.9 (11 trận) |
| 25.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 (12 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 81% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (11 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (12 trận) |
| 9.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (12 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (12 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 7B | T · B | 5T 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 111.22 | Ghi được mỗi trận | 103.11 |
| 119.89 | Bị ghi mỗi trận | 103.00 |
| -78 | Hiệu số | +1 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.8 (6 trận) |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (6 trận) |
| 30.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (6 trận) |
| 30.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (6 trận) |
| 54.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.8 (6 trận) |
| 60.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.3 (6 trận) |
| 231.1 | Tổng điểm trung bình | 206.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 41.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (5 trận) |
| 27.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (6 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 16.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 9.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 5T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 109.82 | Ghi được mỗi trận | 105.45 |
| 110.00 | Bị ghi mỗi trận | 104.09 |
| -2 | Hiệu số | +15 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (6 trận) |
| 27.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (6 trận) |
| 28.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.3 (6 trận) |
| 28.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (6 trận) |
| 56.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.7 (6 trận) |
| 56.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.2 (6 trận) |
| 219.8 | Tổng điểm trung bình | 209.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (6 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.7 (6 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| 84% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.5 (6 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | NBA | Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 2T 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 117.18 | Ghi được mỗi trận | 106.62 |
| 122.55 | Bị ghi mỗi trận | 120.00 |
| -59 | Hiệu số | -107 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 99 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.1 |
| 26.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 26.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.1 |
| 57.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.2 |
| 56.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.4 |
| 239.7 | Tổng điểm trung bình | 226.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.9 |
| 24.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| 13.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 |
| 9.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 |
| 6.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Brooklyn Nets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +8 | Hiệu số | +52 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Brooklyn Nets Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 3T 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 114.25 | Ghi được mỗi trận | 124.25 |
| 121.50 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -29 | Hiệu số | +33 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.0 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 |
| 50.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 |
| 63.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.5 |
| 235.8 | Tổng điểm trung bình | 240.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| 28.2 | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 51% (3 trận) |
| 70% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 19.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 9.8 | Cướp bóng mỗi trận | 12.5 |
| 6.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Dallas Mavericks | California Classic | Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
Trận gần đây
TMiami Heat109:113Dallas Mavericks27/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBDallas Mavericks106:122San Antonio Spurs25/10/2026 07:00 · NBA · American Airlines CenterTIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseBHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterTHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
TNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks90:101Golden State Warriors09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBABBrooklyn Nets109:136Indiana Pacers26/10/2026 05:00 · NBA · Barclays CenterBCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBBrooklyn Nets103:110Charlotte Hornets22/10/2026 06:30 · NBA · Barclays CenterBMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
TOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BHouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets100:79Golden State Warriors07/07/2026 · California Classic
TMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
BSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBATính đến 27/10 09:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận3Dallas Mavericks T
0H
0Brooklyn Nets T
228.3Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 355 : 330
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Tính đến 27/10 12:07
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks gặp Brooklyn Nets tại NBA vào 9/11/2026 07:30 UTC+07 tại American Airlines Center.
Dallas Mavericks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Brooklyn Nets thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 3, Brooklyn Nets thắng 0, hòa 0.
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs Utah Jazz (7/11) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Indiana Pacers (10/11)
Brooklyn Nets · Trận trước: Atlanta Hawks vs Brooklyn Nets (8/11) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Brooklyn Nets (12/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Chicago Bulls vs Philadelphia 76ers
- Detroit Pistons vs Los Angeles Lakers
- Minnesota Timberwolves vs Utah Jazz
- Milwaukee Bucks vs Boston Celtics
- Los Angeles Clippers vs New Orleans Pelicans
- Sacramento Kings vs Miami Heat
Các trận NBA tuần này
- Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
- Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
- Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.