Ngôn ngữ

Dallas Mavericks vs Brooklyn Nets

Chi tiết trận đấu
American Airlines Center
Dallas MavericksChủ nhà
07:30Bắt đầu 09/11
Brooklyn NetsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Dallas MavericksTất cảBrooklyn Nets
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
450Ghi được333
464Bị ghi371
Dallas MavericksChủ nhàBrooklyn Nets
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
106Ghi được212
122Bị ghi246
Dallas MavericksĐội kháchBrooklyn Nets
3Trận1
2Thắng0
1Thua1
344Ghi được121
342Bị ghi125
Dallas MavericksTất cảBrooklyn Nets
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
450Ghi được333
464Bị ghi371
Dallas MavericksChủ nhàBrooklyn Nets
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
106Ghi được212
122Bị ghi246
Dallas MavericksĐội kháchBrooklyn Nets
3Trận1
2Thắng0
1Thua1
344Ghi được121
342Bị ghi125
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Charlotte Hornets431.750-28
2Philadelphia 76ers431.750+12
4Boston Celtics321.667+31
4Cleveland Cavaliers321.667-2
4Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
13Brooklyn Nets303.000-38
13Miami Heat404.000-51
13New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers2201.000+49
6Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
8Denver Nuggets312.333-26
8Los Angeles Clippers312.333+10
8Phoenix Suns312.333-43
8San Antonio Spurs312.333+0
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Dallas MavericksTBTBBBTBTT8T 12B
Brooklyn NetsBBBBTTTTBT10T 10B
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
Brooklyn Nets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B10T 10B
40%Tỷ lệ thắng50%
110.45Ghi được mỗi trận104.40
114.45Bị ghi mỗi trận103.60
-80Hiệu số+16
149Điểm ghi cao nhất131
70Điểm ghi thấp nhất76
29.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 128.3 (12 trận)
26.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 227.4 (12 trận)
29.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 329.8 (12 trận)
29.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 426.9 (12 trận)
55.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.8 (12 trận)
58.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.8 (12 trận)
224.9Tổng điểm trung bình208.0
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
43.3 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.9 (11 trận)
25.9 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận24.8 (12 trận)
33% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
81% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (11 trận)
44% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
59% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (11 trận)
14.9 (14 trận)Mất bóng mỗi trận14.9 (12 trận)
9.4 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận10.1 (12 trận)
6.4 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (12 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 7BT · B5T 4B
22%Tỷ lệ thắng56%
111.22Ghi được mỗi trận103.11
119.89Bị ghi mỗi trận103.00
-78Hiệu số+1
149Điểm ghi cao nhất121
70Điểm ghi thấp nhất76
29.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 126.8 (6 trận)
25.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (6 trận)
30.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 329.3 (6 trận)
30.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.0 (6 trận)
54.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.8 (6 trận)
60.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.3 (6 trận)
231.1Tổng điểm trung bình206.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
41.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (5 trận)
27.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận22.8 (6 trận)
34% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
65% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
16.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (6 trận)
9.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.7 (6 trận)
5.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (6 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 5BT · B5T 6B
55%Tỷ lệ thắng45%
109.82Ghi được mỗi trận105.45
110.00Bị ghi mỗi trận104.09
-2Hiệu số+15
132Điểm ghi cao nhất131
96Điểm ghi thấp nhất76
29.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (6 trận)
27.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 230.8 (6 trận)
28.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.3 (6 trận)
28.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 427.8 (6 trận)
56.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.7 (6 trận)
56.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.2 (6 trận)
219.8Tổng điểm trung bình209.5
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
44.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.2 (6 trận)
24.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận26.7 (6 trận)
32% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (6 trận)
84% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
55% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (6 trận)
13.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
9.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận10.5 (6 trận)
7.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (6 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
NBABrooklyn Nets
Dựa trên 8 trận
11Trận8
4T 7BT · B2T 6B
36%Tỷ lệ thắng25%
117.18Ghi được mỗi trận106.62
122.55Bị ghi mỗi trận120.00
-59Hiệu số-107
149Điểm ghi cao nhất121
99Điểm ghi thấp nhất94
30.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 126.1
26.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2
26.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 427.1
57.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.2
56.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.4
239.7Tổng điểm trung bình226.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
43.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.9
24.9 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận23.2
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79%
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
56% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55%
13.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.8
9.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9
6.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6
Dallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasBrooklyn Nets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
92.60Ghi được mỗi trận94.60
91.00Bị ghi mỗi trận84.20
+8Hiệu số+52
110Điểm ghi cao nhất115
70Điểm ghi thấp nhất76
183.6Tổng điểm trung bình178.8
Dallas Mavericks
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiBrooklyn Nets
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 3BT · B3T 1B
25%Tỷ lệ thắng75%
114.25Ghi được mỗi trận124.25
121.50Bị ghi mỗi trận116.00
-29Hiệu số+33
132Điểm ghi cao nhất131
97Điểm ghi thấp nhất114
24.8Điểm trung bình hiệp 132.8
25.8Điểm trung bình hiệp 230.0
28.5Điểm trung bình hiệp 335.0
35.2Điểm trung bình hiệp 426.5
50.5Điểm trung bình nửa đầu trận62.8
63.8Điểm trung bình nửa sau trận61.5
235.8Tổng điểm trung bình240.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (3 trận)
28.2Kiến tạo mỗi trận27.8
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (3 trận)
80%Tỷ lệ ném phạt thành công77% (3 trận)
39%Tỷ lệ ném trúng51% (3 trận)
70%Hiệu suất ném (TS%)65% (3 trận)
19.2Mất bóng mỗi trận15.2
9.8Cướp bóng mỗi trận12.5
6.8Chắn bóng mỗi trận2.5
Dallas MavericksCalifornia ClassicBrooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận88.33
—Bị ghi mỗi trận75.67
—Hiệu số+38
—Điểm ghi cao nhất100
—Điểm ghi thấp nhất76
—Tổng điểm trung bình164.0
Trận gần đây
BHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBA
BCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays Center
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBA
Tính đến 27/10 09:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
3Dallas Mavericks T
0H
0Brooklyn Nets T
228.3Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
355 : 330
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Max Christie429:289.24.22.5
G8Marcus Sasser421:178.81.82.2
G11Kyrie Irving327:0619.03.73.7
G1Walter Clayton Jr.310:526.02.33.0
G9Jett Howard14:085.00.00.0
F25P.J. Washington435:0715.57.51.5
F10Zaccharie Risacher430:038.06.01.5
F21Daniel Gafford421:156.56.02.8
F14Morez Johnson Jr.414:266.53.01.0
F55Sergio de Larrea411:375.22.01.2
F32Cooper Flagg329:5325.05.36.3
F3Naji Marshall327:4013.73.35.7
F33Tobi Lawal22:422.50.50.5
F13Tarik Biberovic—————
F16Caleb Martin—————
F34Santi Aldama—————
C30Moussa Cisse33:353.31.70.0
C2Dereck Lively II—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1Keon Ellis326:237.31.72.7
G8Egor Demin325:399.72.73.0
G10Nolan Traore315:097.72.01.7
G0Mikel Brown Jr.219:557.02.54.0
G4Drake Powell112:210.02.03.0
G77Ben Saraf13:382.01.00.0
G14Terance Mann—————
F30Julius Randle332:2422.07.06.3
F17Michael Porter Jr.329:1821.35.30.7
F21Noah Clowney320:277.34.00.7
F31Chaney Johnson317:484.73.71.0
F00Josh Minott215:149.55.01.0
F2Danny Wolf115:196.02.01.0
F9Joshua Jefferson13:380.00.00.0
F16Grant Nelson—————
F34Tyler Bilodeau—————
C20Day'Ron Sharpe322:508.76.71.7
C13Moritz Wagner314:538.72.31.0
Tính đến 27/10 12:07

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày