A.C. Milan vs Bologna
00:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.C. MilanVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexis SaelemaekersChấn thương |
| Matteo GabbiaChấn thương |
BolognaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Emil HolmChấn thương |
| Jens OdgaardChấn thương |
| Samuel MbangulaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:44
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| A.C. Milan | Tất cả | Bologna |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| A.C. Milan | Chủ nhà | Bologna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| A.C. Milan | Đội khách | Bologna |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A.C. Milan | Tất cả | Bologna |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| A.C. Milan | Chủ nhà | Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| A.C. Milan | Đội khách | Bologna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A.C. Milan | Tất cả | Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| A.C. Milan | Chủ nhà | Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| A.C. Milan | Đội khách | Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 6 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 7 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 8 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 9 | Frosinone | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTHTT |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | HBTHT |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 16/10 07:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
A.C. MilanTHTBHHTTBT9T 4H 7B
BolognaTHBHBBHTTH6T 6H 8B
| A.C. Milan Dựa trên 20 trận | Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | -8 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| A.C. Milan Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bologna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| A.C. Milan Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bologna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | -3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 1.15 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| A.C. Milan Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | Bologna Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 8T 4H 6B | T · H · B | 6T 4H 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.19 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 31% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| A.C. Milan Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 2H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| +2 | Hiệu số | -6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 19.0 |
Trận gần đây
TSalzburg0:4A.C. Milan15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaHSassuolo1:1A.C. Milan11/10/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.C. Milan3:0U.S. Lecce21/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)BA.C. Milan0:2S.L. Benfica17/09/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHS.S. Lazio2:2A.C. Milan12/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoHJuventus1:1A.C. Milan07/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTA.C. Milan2:0Venezia29/08/2026 01:45 · Serie A (Italy)TTorino1:2A.C. Milan24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di Torino
Mùa giải 2025/26
BA.C. Milan1:2Cagliari25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TGenoa1:2A.C. Milan17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BA.C. Milan2:3Atalanta11/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BSassuolo2:0A.C. Milan03/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)HA.C. Milan0:0Juventus27/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TVerona0:1A.C. Milan19/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BA.C. Milan0:3Udinese11/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BNapoli1:0A.C. Milan07/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.C. Milan3:2Torino22/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)BS.S. Lazio1:0A.C. Milan16/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TA.C. Milan1:0Inter09/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TCremonese0:2A.C. Milan01/03/2026 18:30 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce1:2Bologna11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareHBologna1:1Torino19/09/2026 20:00 · Serie A (Italy)BNapoli1:0Bologna13/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio Diego Armando MaradonaHBologna2:2Sassuolo06/09/2026 23:00 · Serie A (Italy)BAtalanta1:0Bologna01/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBBologna0:1S.S. Lazio24/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)
Mùa giải 2025/26
HBologna3:3Inter23/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TAtalanta0:1Bologna17/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TNapoli2:3Bologna12/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HBologna0:0Cagliari03/05/2026 17:30 · Serie A (Italy)BBologna0:2A.S. Roma25/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BJuventus2:0Bologna20/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAston Villa4:0Bologna17/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTBologna2:0U.S. Lecce12/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BBologna1:3Aston Villa10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTCremonese1:2Bologna05/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BBologna0:2S.S. Lazio22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HA.S. Roma3:3Hiệp phụ 0-1Bologna20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueTSassuolo0:1Bologna15/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HBologna1:1A.S. Roma13/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueTính đến 16/10 01:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2A.C. Milan T
0H
0Bologna T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
A.C. Milan Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:44
Huấn luyện viên
A.C. MilanHuấn luyện viên Ruben Amorim
BolognaHuấn luyện viên Raffaele Palladino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44
Các trận tiếp theo
01/11/202602:45 vs Inter—Chủ nhàSerie A (Italy)06/11/202600:45 vs Ferencvaros—Chủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:00 vs GenoaStadio Luigi FerrarisĐội kháchSerie A (Italy)23/11/202600:00 vs Frosinone—Chủ nhàSerie A (Italy)27/11/202600:45 vs Olympiacos PiraeusGeorgios Karaiskakis StadiumĐội kháchUEFA Europa League01/12/202602:45 vs CagliariUnipol DomusĐội kháchSerie A (Italy)
31/10/202621:00 vs A.C. Monza—Chủ nhàSerie A (Italy)08/11/202600:00 vs ParmaStadio Ennio TardiniĐội kháchSerie A (Italy)22/11/202621:00 vs Udinese—Chủ nhàSerie A (Italy)28/11/202602:45 vs VeneziaStadio Pierluigi PenzoĐội kháchSerie A (Italy)05/12/202602:45 vs A.S. Roma—Chủ nhàSerie A (Italy)13/12/202602:45 vs Como 1907Stadio Giuseppe SinigagliaĐội kháchSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
A.C. Milan gặp Bologna tại Serie A (Italy) vào 29/10/2026 00:30 UTC+07.
A.C. Milan đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Bologna đứng thứ 14.
A.C. Milan thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bologna thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, A.C. Milan thắng 2, Bologna thắng 0, hòa 0.
A.C. Milan · Trận trước: Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Trận tiếp theo: A.C. Milan vs Inter (1/11)
Bologna · Trận trước: Cagliari vs Bologna (24/10) · Trận tiếp theo: Bologna vs A.C. Monza (31/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Bologna vs A.C. Monza
- Udinese vs A.S. Roma
- A.C. Milan vs Inter
- Como 1907 vs Venezia
- Frosinone vs Torino
- S.S. Lazio vs Cagliari
- U.S. Lecce vs Genoa
- Juventus vs Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.