Ngôn ngữ

A.C. Milan vs Bologna

Chi tiết trận đấu
A.C. MilanChủ nhà
00:30Bắt đầu 29/10
BolognaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.C. MilanVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexis SaelemaekersChấn thương
Matteo GabbiaChấn thương
BolognaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Emil HolmChấn thương
Jens OdgaardChấn thương
Samuel MbangulaChấn thương
Tính đến 14/10 04:44

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
A.C. MilanTất cảBologna
8Trận6
4Thắng1
3Hòa2
1Thua3
15Bàn thắng5
7Bàn thua7
A.C. MilanChủ nhàBologna
3Trận3
2Thắng0
0Hòa2
1Thua1
5Bàn thắng3
2Bàn thua4
A.C. MilanĐội kháchBologna
5Trận3
2Thắng1
3Hòa0
0Thua2
10Bàn thắng2
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn3
1.88Bàn thắng mỗi trận0.83
0.88Bàn thua mỗi trận1.17
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
A.C. MilanTất cảBologna
6Trận6
3Thắng1
3Hòa2
0Thua3
11Bàn thắng5
5Bàn thua7
A.C. MilanChủ nhàBologna
2Trận3
2Thắng0
0Hòa2
0Thua1
5Bàn thắng3
0Bàn thua4
A.C. MilanĐội kháchBologna
4Trận3
1Thắng1
3Hòa0
0Thua2
6Bàn thắng2
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn3
1.83Bàn thắng mỗi trận0.83
0.83Bàn thua mỗi trận1.17
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
A.C. MilanTất cảBologna
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
A.C. MilanChủ nhàBologna
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
A.C. MilanĐội kháchBologna
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5A.C. Milan6330+612HTHHT
6Juventus6321+411HTBHT
7Como 19076321+311HBTTT
8Napoli6312+410THTBB
9Frosinone6312+210BTHTT
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo6222+08HBTHT
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone3201+20
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo3012-20
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 16/10 07:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.C. MilanTHTBHHTTBT9T 4H 7B
BolognaTHBHBBHTTH6T 6H 8B
A.C. Milan
Dựa trên 20 trận
Bologna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B6T 6H 8B
45%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.10
1.10Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số-8
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.0Số cú sút mỗi trận12.6
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.9
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.8Phạt góc mỗi trận4.0
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.9Phạm lỗi mỗi trận13.6
A.C. Milan
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBologna
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 1H 4BT · H · B1T 5H 4B
44%Tỷ lệ thắng10%
11%Tỷ lệ hòa50%
1.33Ghi được mỗi trận1.00
1.33Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số-5
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.6Số cú sút mỗi trận13.9
4.1Sút trúng đích mỗi trận3.6
56%Kiểm soát bóng trung bình56%
3.4Phạt góc mỗi trận5.5
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.5
9.4Phạm lỗi mỗi trận14.8
A.C. Milan
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBologna
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B5T 1H 4B
45%Tỷ lệ thắng50%
27%Tỷ lệ hòa10%
1.36Ghi được mỗi trận1.20
0.91Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số-3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01
1.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.7Số cú sút mỗi trận11.3
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
52%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.0Phạt góc mỗi trận2.6
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.1Phạm lỗi mỗi trận12.4
A.C. Milan
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Bologna
Dựa trên 16 trận
18Trận16
8T 4H 6BT · H · B6T 4H 6B
44%Tỷ lệ thắng38%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.28Ghi được mỗi trận1.06
1.11Bị ghi mỗi trận1.19
+3Hiệu số-2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
28%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn31%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.7Số cú sút mỗi trận12.2
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.6
54%Kiểm soát bóng trung bình53%
3.5Phạt góc mỗi trận4.0
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.4
10.7Phạm lỗi mỗi trận12.2
A.C. Milan
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueBologna
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 0H 1BT · H · B0T 2H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.25
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.75
+2Hiệu số-6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận14.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận19.0
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2A.C. Milan T
0H
0Bologna T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
A.C. Milan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Mike Maignan80090 phút7.17
GK1Pietro Terracciano-----
GK37Matteo Pittarella-----
GK41Paul Bouyer Leo-----
GK96Lorenzo Torriani-----
DF31Strahinja Pavlovic80189 phút7.14
DF5Koni De Winter80088 phút6.94
DF34Mario Gila70081 phút7.16
DF2Pervis Estupinan60054 phút6.76
DF33Davide Bartesaghi50154 phút7.16
DF46Matteo Gabbia30012 phút6.55
DF23Fikayo Tomori10067 phút7.00
DF13Sankhoun Diawara1009 phút6.60
DF34Valeri Vladimirov-----
MF12Adrien Rabiot83359 phút7.25
MF80Yunus Musah70071 phút6.71
MF14Luka Modric70155 phút7.07
MF8Ruben Loftus-Cheek60050 phút6.58
MF30Ardon Jashari60042 phút6.82
MF22Diego Moreira53050 phút7.56
MF56Alexis Saelemaekers50144 phút7.22
MF42Filippo Terracciano30023 phút6.27
MF28Christian Comotto-----
MF55Silvano Cliff Robbie Vos-----
FW9Goncalo Ramos82182 phút6.56
FW21Samuel Chukwueze70280 phút7.23
FW70Alphadjo Cisse75051 phút7.21
FW11Christian Pulisic51153 phút7.24
FW20Omari Hutchinson40140 phút6.78
FW73Francesco Camarda30024 phút6.40
FW25Cheveyo Balentien-----
FW35Emanuele Borsani-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukasz Skorupski40090 phút6.53
GK25Massimo Pessina20090 phút6.60
GKGiacomo Giacomone-----
GK72Ukko Happonen-----
GK82Matteo Franceschelli-----
DF14Torbjorn Lysaker Heggem60084 phút6.78
DF33Juan Miranda50179 phút7.02
DF5Eivind Fauske Helland40068 phút6.95
DF3Arthur Theate30090 phút6.73
DF23Rahim Alhassane30048 phút6.60
DF16Nicolo Casale10090 phút7.00
DF36Matteo Darmian10090 phút6.60
DF29Lorenzo De Silvestri10032 phút6.50
DFAli Jaber-----
DF41Martin Vitik-----
MF19Lewis Ferguson60090 phút7.25
MF4Tommaso Pobega50063 phút6.62
MF2Emil Holm50057 phút7.20
MF20Nadir Zortea40065 phút6.45
MF6Nikola Moro40023 phút6.78
MF8Mikel Amondarain30032 phút6.30
MF17Oussama El Azzouzi20054 phút6.90
MF18Marco Libra20038 phút6.25
MFBesalet Krasniqi-----
MFLuka Kusic-----
FW28Nicolo Cambiaghi60273 phút6.87
FW91Roberto Piccoli61070 phút6.72
FW10Federico Bernardeschi61062 phút7.10
FW21Jens Odgaard50052 phút6.54
FW7Riccardo Orsolini41046 phút7.08
FW9Artem Dovbyk31028 phút6.57
FW22Jay Enem21018 phút6.75
FW11Samuel Mbangula2009 phút6.40
FWFrancesco Castaldo-----
FWChristian Piro-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

A.C. MilanHuấn luyện viên Ruben Amorim
BolognaHuấn luyện viên Raffaele Palladino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo