Parma vs Udinese
Stadio Ennio Tardini
00:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ParmaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abdoulaye NdiayeChấn thương |
| Hans Nicolussi CavigliaChấn thương |
| Pontus AlmqvistChấn thương |
UdineseVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Idrissa GueyeChấn thương |
| Jakub PiotrowskiChấn thương |
| James AbankwahChấn thương |
| Nicolo ZanioloChấn thương |
Tính đến 14/10 04:44
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Parma | Tất cả | Udinese |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 14 |
| Parma | Chủ nhà | Udinese |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Parma | Đội khách | Udinese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Parma | Tất cả | Udinese |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
| Parma | Chủ nhà | Udinese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Parma | Đội khách | Udinese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 2.17 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Parma | Tất cả | Udinese |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Parma | Chủ nhà | Udinese |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 6 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 7 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 8 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 9 | Frosinone | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTHTT |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | HBTHT |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 16/10 19:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ParmaBTBHBBBTTB5T 5H 10B
UdineseBHBBBTTHTB7T 5H 8B
| Parma Dựa trên 20 trận | Udinese Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -12 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.68 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (17 trận) |
| 1.56 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (17 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 8.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (19 trận) |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| Parma Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Udinese Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.82 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (8 trận) |
| 1.24 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Parma Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Udinese Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 2H 6B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.44 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -11 | Hiệu số | +4 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (9 trận) |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (9 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 6.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
| 2.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| Parma Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | Udinese Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 4T 5H 9B | T · H · B | 5T 4H 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 0.72 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| -12 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 28% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Parma Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Udinese Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Parma | Giao hữu câu lạc bộ | Udinese Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BInter3:0Parma10/10/2026 23:00 · Serie A (Italy)TParma2:1Genoa20/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniBComo 19072:1Parma14/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Giuseppe SinigagliaHParma1:1A.C. Monza06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniBParma0:2Cremonese01/09/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Ennio TardiniBJuventus2:0Parma30/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumBParma0:1Cagliari23/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniTParma2:0Catania14/08/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Ennio Tardini
Mùa giải 2025/26
TParma1:0Sassuolo24/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)BComo 19071:0Parma17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BParma2:3A.S. Roma10/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)BInter2:0Parma04/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TParma1:0Pisa25/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TUdinese0:1Parma18/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Napoli12/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio1:1Parma05/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BParma0:2Cremonese21/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)BTorino4:1Parma14/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)HFiorentina0:0Parma08/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Cagliari28/02/2026 02:45 · Serie A (Italy)BTorino2:1Udinese13/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoHPogoń Szczecin1:1Udinese26/09/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộBUdinese0:1Cagliari19/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliBInter5:3Udinese15/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)BUdinese1:2S.S. Lazio08/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliTUdinese2:1Venezia02/09/2026 23:00 · Coppa Italia · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliTA.C. Monza2:3Udinese29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)HUdinese1:1Como 190722/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliTUdinese1:0Padova15/08/2026 23:30 · Coppa Italia · Bluenergy Stadium - Stadio Friuli
Mùa giải 2025/26
BNapoli1:0Udinese24/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)BUdinese0:1Cremonese18/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TCagliari0:2Udinese09/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)TUdinese2:0Torino02/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio3:3Udinese28/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BUdinese0:1Parma18/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TA.C. Milan0:3Udinese11/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HUdinese0:0Como 190706/04/2026 17:30 · Serie A (Italy)TGenoa0:2Udinese21/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)BUdinese0:1Juventus15/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)HAtalanta2:2Udinese08/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)Tính đến 13/10 03:41
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Parma T
0H
1Udinese T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Parma Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Tính đến 14/10 04:44
Huấn luyện viên
ParmaHuấn luyện viên Alberto Gilardino
UdineseHuấn luyện viên Kosta Runjaic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44
Các trận tiếp theo
03/11/202602:45 vs AtalantaNew Balance ArenaĐội kháchSerie A (Italy)08/11/202600:00 vs BolognaStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202600:00 vs A.S. RomaStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)28/11/202621:00 vs FrosinoneStadio Benito StirpeĐội kháchSerie A (Italy)07/12/202602:45 vs A.C. Milan—Đội kháchSerie A (Italy)14/12/202600:00 vs FiorentinaStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)
01/11/202600:00 vs A.S. RomaBluenergy Stadium - Stadio FriuliChủ nhàSerie A (Italy)07/11/202602:45 vs VeneziaStadio Pierluigi PenzoĐội kháchSerie A (Italy)22/11/202621:00 vs Bologna—Đội kháchSerie A (Italy)29/11/202618:30 vs FiorentinaBluenergy Stadium - Stadio FriuliChủ nhàSerie A (Italy)07/12/202600:00 vs JuventusAllianz StadiumĐội kháchSerie A (Italy)12/12/202602:45 vs FrosinoneBluenergy Stadium - Stadio FriuliChủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Parma gặp Udinese tại Serie A (Italy) vào 29/10/2026 00:30 UTC+07 tại Stadio Ennio Tardini.
Parma đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Udinese đứng thứ 15.
Parma thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Udinese thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Parma thắng 1, Udinese thắng 1, hòa 0.
Parma · Trận trước: S.S. Lazio vs Parma (25/10) · Trận tiếp theo: Atalanta vs Parma (3/11)
Udinese · Trận trước: Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Trận tiếp theo: Udinese vs A.S. Roma (1/11)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Bologna vs A.C. Monza
- Udinese vs A.S. Roma
- A.C. Milan vs Inter
- Como 1907 vs Venezia
- Frosinone vs Torino
- S.S. Lazio vs Cagliari
- U.S. Lecce vs Genoa
- Juventus vs Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.