Ngôn ngữ

Parma vs Udinese

Chi tiết trận đấu
Stadio Ennio Tardini
ParmaChủ nhà
00:30Bắt đầu 29/10
UdineseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ParmaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abdoulaye NdiayeChấn thương
Hans Nicolussi CavigliaChấn thương
Pontus AlmqvistChấn thương
UdineseVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Idrissa GueyeChấn thương
Jakub PiotrowskiChấn thương
James AbankwahChấn thương
Nicolo ZanioloChấn thương
Tính đến 14/10 04:44

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
ParmaTất cảUdinese
7Trận7
1Thắng2
1Hòa1
5Thua4
4Bàn thắng11
12Bàn thua14
ParmaChủ nhàUdinese
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
3Bàn thắng4
5Bàn thua5
ParmaĐội kháchUdinese
3Trận3
0Thắng1
0Hòa0
3Thua2
1Bàn thắng7
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn1
0.57Bàn thắng mỗi trận1.57
1.71Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
ParmaTất cảUdinese
6Trận6
1Thắng1
1Hòa1
4Thua4
4Bàn thắng9
10Bàn thua13
ParmaChủ nhàUdinese
3Trận3
1Thắng0
1Hòa1
1Thua2
3Bàn thắng2
3Bàn thua4
ParmaĐội kháchUdinese
3Trận3
0Thắng1
0Hòa0
3Thua2
1Bàn thắng7
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận1.50
1.67Bàn thua mỗi trận2.17
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
ParmaTất cảUdinese
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng2
2Bàn thua1
ParmaChủ nhàUdinese
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng2
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5A.C. Milan6330+612HTHHT
6Juventus6321+411HTBHT
7Como 19076321+311HBTTT
8Napoli6312+410THTBB
9Frosinone6312+210BTHTT
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo6222+08HBTHT
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone3201+20
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo3012-20
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 16/10 19:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ParmaBTBHBBBTTB5T 5H 10B
UdineseBHBBBTTHTB7T 5H 8B
Parma
Dựa trên 20 trận
Udinese
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B7T 5H 8B
25%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa25%
0.75Ghi được mỗi trận1.35
1.35Bị ghi mỗi trận1.20
-12Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (17 trận)
1.56 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (17 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
8.9Số cú sút mỗi trận12.7 (19 trận)
2.7Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận12.1 (19 trận)
Parma
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUdinese
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 3H 4BT · H · B3T 2H 5B
36%Tỷ lệ thắng30%
27%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận0.70
1.09Bị ghi mỗi trận0.80
-1Hiệu số-1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.82 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
1.24 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.6Số cú sút mỗi trận14.8
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.3
45%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.3Phạt góc mỗi trận5.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.3
12.6Phạm lỗi mỗi trận12.1
Parma
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnUdinese
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 2H 6BT · H · B4T 3H 3B
11%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa30%
0.44Ghi được mỗi trận2.00
1.67Bị ghi mỗi trận1.60
-11Hiệu số+4
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
56%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14 (9 trận)
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (9 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
6.9Số cú sút mỗi trận10.4 (9 trận)
2.1Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
41%Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
3.0Phạt góc mỗi trận2.9 (9 trận)
1.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận12.0 (9 trận)
Parma
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Udinese
Dựa trên 17 trận
18Trận17
4T 5H 9BT · H · B5T 4H 8B
22%Tỷ lệ thắng29%
28%Tỷ lệ hòa24%
0.72Ghi được mỗi trận1.35
1.39Bị ghi mỗi trận1.29
-12Hiệu số+1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
39%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
28%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.8Số cú sút mỗi trận12.7
2.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
43%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.4Phạt góc mỗi trận4.3
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.6
Parma
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaUdinese
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ParmaGiao hữu câu lạc bộUdinese
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 13/10 03:41

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Parma T
0H
1Udinese T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Parma Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Edoardo Corvi60090 phút7.33
GK30Giovanni Daffara10090 phút6.90
GK22Simone Ghidotti-----
GK75Alessandro Mazzocchi-----
DF14Emanuele Valeri70079 phút6.91
DF15Enrico Delprato60090 phút6.57
DF37Mariano Troilo60089 phút6.83
DF27Sascha Britschgi60059 phút6.52
DF34Carlos Diego40076 phút6.83
DF72Dominik Drobnic30090 phút6.10
DF29Franco Carboni20078 phút6.25
DF5Lautaro Valenti20068 phút6.45
DF3Abdoulaye Ndiaye10090 phút6.30
DF4Karlo Pajsar-----
DF70Djibril Diallo-----
MF16Mandela Keita70081 phút6.89
MF11Pontus Almqvist61120 phút6.75
MF32Christian Ordonez50059 phút7.02
MF80Giovanni Fabbian50046 phút6.36
MF4Vincent Sierro40063 phút6.55
MF10Adrian Bernabe Garcia40050 phút6.83
MF47Abdou-Salam Konate30046 phút6.33
MF8Benjamin Cremaschi20020 phút6.45
MF41H. Nicolussi Caviglia-----
FW19Bilal Toure El70172 phút6.57
FW76Simone Lontani61058 phút6.73
FW9David Romero62040 phút6.73
FW23Nesta Elphege60138 phút6.60
FW20Matija Frigan40038 phút6.60
FW7Ousmane Diallo20030 phút6.50
FW25Thomas De Martis-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Maduka Okoye60090 phút7.40
GK41Bartosz Mrozek10090 phút7.30
GK1Rene Pirih-----
GK93Daniele Padelli-----
DF23Mergim Vojvoda70182 phút6.91
DF14James Abankwah71077 phút6.66
DF11Hassane Kamara72176 phút7.17
DF77Enzo Ebosse70069 phút6.53
DF28Oumar Solet50080 phút7.06
DF13Nicolo Bertola50025 phút6.36
DF27Christian Kabasele40074 phút6.35
DF16Matteo Palma10045 phút7.20
DF59Alessandro Zanoli10019 phút7.30
DF5David Alaba10018 phút7.00
DFLorenzo Mossolin-----
MF8Jesper Karlstrom71090 phút6.77
MF46Unai Gomez70151 phút6.41
MF32Jurgen Ekkelenkamp63188 phút7.37
MF38Lennon Miller60057 phút6.48
MF6Oier Zarraga50027 phút6.45
MF30Giorgi Chakvetadze30051 phút6.70
MF24Jakub Piotrowski31049 phút7.10
MF20Juan Arizala30036 phút6.83
MF10Nicolo Zaniolo20067 phút6.60
MF91Lazar Jovanovic10018 phút6.50
MF4Sandi Lovric10010 phút6.90
MF6Alex Ramku-----
FW9Keinan Davis60356 phút6.70
FW7Idrissa Gueye51041 phút6.60
FW15Issouf Bayo Vakoun52136 phút7.00
FWPietro Carrillo-----
FW45Giulio Vinciati-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

ParmaHuấn luyện viên Alberto Gilardino
UdineseHuấn luyện viên Kosta Runjaic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo