C.S. Marítimo vs F.C. Porto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Francisco Vieites |
| 2 | D | Igor Julião |
| 44 | D | Romain Correia |
| 22 | D | Gábor Szalai |
| 23 | D | Paulo Henrique |
| 21 | M | Ibrahim Alani |
| 14 | M | Raphael Guzzo |
| 15 | M | Tomás Tavares |
| 8 | M | Maxime Dominguez |
| 10 | M | Martín Tejón |
| 17 | F | Adrián Butzke |
| 11 | F | Simo Bouzaidi |
| 6 | M | Rodrigo Andrade |
| 12 | F | Mons Bassouamina |
| 90 | F | Maurice Boakye |
| 27 | F | Samuel Bamba |
| 13 | G | Alfonso Pastor |
| 1 | G | Gonçalo Tabuaço |
| 3 | D | Nathanael Ogbeta |
| 4 | D | Rafael Fernandes |
| 35 | F | Bryan Limbombe |
| 66 | M | Israel Ayuma |
| 18 | M | Vladan Danilović |
| 99 | G | Diogo Costa |
| 20 | D | Alberto Costa |
| 5 | D | Jan Bednarek |
| 4 | D | Jakub Kiwior |
| 74 | D | Francisco Moura |
| 8 | M | Victor Froholdt |
| 22 | M | Alan Varela |
| 16 | M | Hwang In-beom |
| 7 | F | William Gomes |
| 19 | F | André Silva |
| 11 | F | Pepê |
| 13 | M | Pablo Rosario |
| 10 | M | Gabri Veiga |
| 17 | F | Borja Sainz |
| 9 | F | Samu Aghehowa |
| 77 | F | Oskar Pietuszewski |
| 14 | G | Cláudio Ramos |
| 6 | D | Chris Smalling |
| 33 | D | Souza |
| 52 | D | Martim Fernandes |
| 37 | F | Gabriel Mec |
| 42 | M | Seko Fofana |
| 29 | F | Santiago Giménez |
| N. PerezChấn thương cơ |
| V. SousaChấn thương chân |
| ZaiduChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| C.S. Marítimo | 1 | 0 | 1 |
| F.C. Porto | 1 | 1 | 2 |
- 16'Bàn thắngGábor SzalaiKiến tạo: Maxime Dominguez
- 36'Thẻ vàngAlan Varela
- 42'Bàn thắngVictor Froholdt
- 46'Thay ngườiPablo RosarioRa sân: Alan Varela
- 54'Thay ngườiGabri VeigaRa sân: Hwang In-beom
- 55'Thay ngườiBorja SainzRa sân: William Gomes
- 57'Thẻ vàngPepê
- 66'Thay ngườiRodrigo AndradeRa sân: Maxime Dominguez
- 66'Thay ngườiSimo BouzaidiRa sân: Tomás Tavares
- 66'Thay ngườiSamu AghehowaRa sân: André Silva
- 78'Thay ngườiMons BassouaminaRa sân: Adrián Butzke
- 79'Thay ngườiMaurice BoakyeRa sân: Martín Tejón
- 79'Thay ngườiOskar PietuszewskiRa sân: Pepê
- 84'Bàn thắngOskar PietuszewskiKiến tạo: Jakub Kiwior
- 87'Thẻ vàngIgor Julião
- 89'Thay ngườiSamuel BambaRa sân: Ibrahim Alani
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:43Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà10,83Hòa5,45Đội khách1,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà8,73→10,83Hòa5,07→5,45Đội khách1,34→1,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 23:43 | 10,83▼ | 5,45▼ | 1,31▲ |
| 10/10 23:14 | 11,08▼ | 5,86▼ | 1,29▲ |
| 10/10 22:46 | 11,73▲ | 6,02▲ | 1,27▼ |
| 10/10 22:01 | 11,40▲ | 5,90▲ | 1,28 |
| 10/10 21:36 | 11,31▲ | 5,88▲ | 1,28 |
| 10/10 21:10 | 11,27▼ | 5,86▼ | 1,28 |
| 10/10 20:17 | 11,40▲ | 5,89▲ | 1,28▼ |
| 10/10 19:26 | 11,00▲ | 5,77▲ | 1,29 |
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:00 | 10,96 | 5,75▼ | 1,29 |
| 10/10 18:35 | 10,96▼ | 5,76▼ | 1,29▲ |
| 10/10 18:07 | 11,40▲ | 5,89▼ | 1,28 |
| 10/10 17:42 | 11,34▲ | 5,92▲ | 1,28 |
| 10/10 17:16 | 11,18▲ | 5,88▲ | 1,28▼ |
| 10/10 16:50 | 10,94▲ | 5,82▲ | 1,29 |
| 10/10 15:56 | 10,88▼ | 5,78▼ | 1,29 |
| 10/10 15:29 | 10,89▲ | 5,79▲ | 1,29▼ |
| 10/10 14:37 | 10,27▲ | 5,60▲ | 1,31▼ |
| 10/10 14:10 | 10,21▼ | 5,55▼ | 1,32▲ |
| 10/10 13:42 | 10,58▼ | 5,69▲ | 1,30▼ |
| 10/10 13:13 | 10,68▼ | 5,57▼ | 1,31▲ |
| 10/10 12:44 | 11,31▲ | 5,69▲ | 1,29▼ |
| 10/10 10:24 | 10,53▼ | 5,51▼ | 1,30 |
| 10/10 09:56 | 10,56▲ | 5,56▲ | 1,30▼ |
| 10/10 09:28 | 9,82▼ | 5,34 | 1,32 |
| 10/10 08:33 | 9,84▲ | 5,34 | 1,32 |
| 10/10 08:03 | 9,81▼ | 5,34▼ | 1,32 |
| 10/10 06:37 | 9,84▲ | 5,38▲ | 1,32 |
| 10/10 03:04 | 9,76▲ | 5,34▲ | 1,32▼ |
| 10/10 00:19 | 9,74▲ | 5,30▲ | 1,33▲ |
| 09/10 22:04 | 9,41▲ | 5,19▲ | 1,32 |
| 09/10 20:31 | 9,35▲ | 5,15▲ | 1,32▼ |
| 09/10 16:27 | 9,21▲ | 5,07▲ | 1,33▼ |
| 09/10 15:27 | 9,06▲ | 4,98▲ | 1,34▼ |
| 09/10 14:17 | 8,93▲ | 4,89▲ | 1,35▼ |
| 09/10 12:04 | 8,69▼ | 4,82▼ | 1,36 |
| 09/10 11:44 | 8,71▼ | 4,85▼ | 1,36▲ |
| 09/10 11:24 | 8,83▼ | 5,06▼ | 1,34▲ |
| 09/10 03:08 | 8,87▲ | 5,16▲ | 1,33▼ |
| 08/10 11:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 08/10 11:47 Đầu tiên | 8,73 | 5,07 | 1,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 10,83 | 5,45 | 1,31 |
| Betfair | 12,00 | 5,00 | 1,25 |
| bet365 | 9,50 | 5,25 | 1,30 |
| Marathon | 10,50 | 5,20 | 1,27 |
| 1xBet | 11,60 | 5,75 | 1,30 |
| Betano | 10,25 | 5,40 | 1,35 |
| BetVictor | 9,50 | 4,75 | 1,29 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,85Đội khách -1.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,85Đội khách1,96→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 23:43 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 10/10 23:14 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 10/10 22:46 | 1,98▲ | 1,92▼ |
| 10/10 22:01 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 10/10 21:10 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 10/10 20:17 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 10/10 18:35 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 10/10 18:07 | 1,96▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:16 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 10/10 15:29 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 10/10 14:37 | 1,88▲ | 2,04 |
| 10/10 14:10 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 10/10 13:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 13:42 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 10/10 13:13 | Tạm dừng | |
| 10/10 12:44 | 1,93▲ | 1,97 |
| 10/10 10:24 | Tạm dừng | |
| 10/10 09:56 | 1,91▲ | 1,97▼ |
| 10/10 08:33 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 10/10 08:33 | Tạm dừng | |
| 10/10 08:03 | Tạm dừng | 2,05▲ |
| 09/10 16:27 | Tạm dừng | |
| 09/10 15:27 | 1,76▲ | 2,04▼ |
| 09/10 14:17 | 1,74▲ | 2,08▼ |
| 09/10 13:40 | 1,71 | 2,11▲ |
| 09/10 12:04 | 1,71▼ | 2,10▲ |
| 09/10 11:44 | 1,72▼ | 2,09▲ |
| 09/10 03:38 | Tạm dừng | |
| 09/10 03:08 | 1,83▲ | 2,03▲ |
| 08/10 11:47 | Tạm dừng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,68 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,06 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,88 | 1,98 |
| Marathon | 1,83 | 1,90 |
| 1xBet | 1,90 | 1,98 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,69→1,88Xỉu1,93→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:43 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 10/10 23:14 | 1,85▲ | 2,05▲ |
| 10/10 22:46 | 1,79▼ | 2,03▲ |
| 10/10 22:01 | 1,80▼ | 2,02▼ |
| 10/10 21:10 | 1,84▲ | 2,06▲ |
| 10/10 20:17 | 1,80▼ | 2,02▼ |
| 10/10 18:35 | 1,85▲ | 2,05▲ |
| 10/10 17:16 | 1,79 | 2,03▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:50 | 1,79▼ | 2,02 |
| 10/10 15:29 | 1,80▼ | 2,02▼ |
| 10/10 14:37 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 10/10 14:10 | 1,87▲ | 2,02▼ |
| 10/10 13:42 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 10/10 13:13 | 1,91 | 1,98▲ |
| 10/10 12:44 | 1,91 | 1,97▲ |
| 10/10 10:24 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 10/10 09:56 | 1,89▼ | 1,98▲ |
| 10/10 09:28 | 1,93 | 1,94▲ |
| 10/10 08:33 | 1,93 | 1,93▼ |
| 10/10 08:03 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 10/10 00:19 | 1,91▲ | 1,96▲ |
| 09/10 20:31 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 09/10 16:27 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 09/10 15:27 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 09/10 14:17 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 09/10 13:40 | 1,96▲ | 1,89▲ |
| 09/10 12:04 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 09/10 11:44 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 09/10 11:24 | 1,82▲ | 2,02▼ |
| 09/10 03:08 | 1,74▼ | 2,04▲ |
| 08/10 11:47 | 1,75▲ | 2,03▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,69 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,01 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,76 | 1,99 |
| 1xBet | 1,83 | 2,07 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó2,25Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,10→2,25Không1,73→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 23:43 | 2,25▼ | 1,60▲ |
| 10/10 23:14 | 2,30▼ | 1,57▲ |
| 10/10 21:36 | 2,50▲ | 1,50▼ |
| 10/10 21:10 | 2,38▼ | 1,53 |
| 10/10 09:56 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 09/10 12:04 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 09/10 11:44 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 08/10 16:01 | 2,15▲ | 1,67▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,10 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,25 | 1,60 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,22 | 1,57 |
| 1xBet | 2,22 | 1,59 |
| Betano | 2,25 | 1,60 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| C.S. Marítimo Dựa trên 20 trận | F.C. Porto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 15T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +0 | Hiệu số | +22 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (18 trận) |
| 1.34 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (18 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 45% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (15 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (18 trận) |
| C.S. Marítimo Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | F.C. Porto Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +1 | Hiệu số | +11 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 0.93 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (10 trận) |
| 1.27 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (10 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (10 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (10 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| C.S. Marítimo Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | F.C. Porto Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 7T 0H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +11 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.98 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (8 trận) |
| 1.39 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 46% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| C.S. Marítimo Dựa trên 7 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | F.C. Porto Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 15 |
| 2T 2H 3B | T · H · B | 13T 1H 1B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 87% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 2.13 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| -4 | Hiệu số | +21 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.96 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (14 trận) |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (14 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (14 trận) |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (14 trận) |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (14 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| 15.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 (14 trận) |
| C.S. Marítimo Dựa trên 13 trận | Scottish League Two (Bồ Đào Nha) | F.C. Porto |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 8T 1H 4B | T · H · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 8% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| C.S. Marítimo | UEFA Europa League | F.C. Porto Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 |
| C.S. Marítimo | Giao hữu câu lạc bộ | F.C. Porto Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| C.S. Marítimo | UEFA Champions League | F.C. Porto Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 9
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
C.S. Marítimo đã gặp F.C. Porto tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 11/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số C.S. Marítimo 1-2 F.C. Porto.
C.S. Marítimo đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, F.C. Porto đứng thứ 1.
C.S. Marítimo thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
F.C. Porto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, C.S. Marítimo thắng 0, F.C. Porto thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 10.83 · 5.45 · 1.31.
Đội hình C.S. Marítimo có Maxime Dominguez, Martín Tejón, Adrián Butzke.
Đội hình F.C. Porto có William Gomes, André Silva, Pepê.
C.S. Marítimo · Trận trước: Gil Vicente vs C.S. Marítimo (19/9) · Trận tiếp theo: Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo (24/10)
F.C. Porto · Trận trước: F.C. Porto vs S.L. Benfica (21/9) · Trận tiếp theo: Real Betis vs F.C. Porto (15/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
Chưa có bài viết nào.