Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
Basketbol Gelisim Merkezi
00:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Anadolu Efes S.K. | Tất cả | Panathinaikos |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 1 |
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 492 | Ghi được | 528 |
| 510 | Bị ghi | 438 |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Tính đến 21/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Anadolu Efes S.K.BTBTBTBTTB10T 10B
PanathinaikosTBTTTTTTBT15T 5B
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | Panathinaikos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 15T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 83.35 | Ghi được mỗi trận | 88.80 |
| 80.70 | Bị ghi mỗi trận | 77.60 |
| +53 | Hiệu số | +224 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (13 trận) |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (13 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (13 trận) |
| 18.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (13 trận) |
| 43.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (13 trận) |
| 38.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (13 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| 31.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (15 trận) |
| 17.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (15 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (15 trận) |
| 82% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (12 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 13.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (15 trận) |
| 7.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (15 trận) |
| 2.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Panathinaikos Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 14 |
| 6T 3B | T · B | 12T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 90.33 | Ghi được mỗi trận | 90.36 |
| 85.22 | Bị ghi mỗi trận | 76.50 |
| +46 | Hiệu số | +194 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (8 trận) |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (8 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (8 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (8 trận) |
| 49.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (8 trận) |
| 44.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (8 trận) |
| 175.6 | Tổng điểm trung bình | 166.9 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 27.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (9 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (9 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 87% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Panathinaikos Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 6 |
| 4T 7B | T · B | 3T 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 77.64 | Ghi được mỗi trận | 85.17 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.17 |
| +7 | Hiệu số | +30 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.6 (5 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (5 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (5 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.8 (5 trận) |
| 33.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.6 (5 trận) |
| 154.6 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 25.8 |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Panathinaikos Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 4B | T · B | 5T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.00 |
| -18 | Hiệu số | +90 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Anadolu Efes S.K. | Basket League | Panathinaikos Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 7T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 70% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.10 |
| — | Hiệu số | +91 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.4 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 8 trận | Super Lig | Panathinaikos |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4T 4B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.62 | Ghi được mỗi trận | — |
| 79.62 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +24 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 35.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Panathinaikos Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 3T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 78.33 | Ghi được mỗi trận | 84.67 |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | 69.67 |
| +5 | Hiệu số | +45 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 155.0 | Tổng điểm trung bình | 154.3 |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp VTB | Panathinaikos |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +36 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Anadolu Efes S.K. | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Panathinaikos Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu cúp VTB Play-off | Panathinaikos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BEsenler Erokspor73:70Anadolu Efes S.K.19/10/2026 23:00 · Super LigTZalgiris Kaunas70:85Anadolu Efes S.K.17/10/2026 00:00 · EuroLeagueBAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.85:76Denizli Basket11/10/2026 19:30 · Super LigBOlympiacos89:66Anadolu Efes S.K.10/10/2026 01:15 · EuroLeagueTBordo Bandirma79:85Anadolu Efes S.K.04/10/2026 22:00 · Super LigBCrvena Zvezda Meridianbet77:72Anadolu Efes S.K.02/10/2026 01:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.94:84Real Madrid30/09/2026 00:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.95:81Besiktas28/09/2026 00:30 · Super LigBBarcelona (Brazil)89:82Anadolu Efes S.K.25/09/2026 01:30 · EuroLeagueTLokomotiv Kuban82:88Anadolu Efes S.K.20/09/2026 23:00 · Siêu cúp VTB Play-offTAnadolu Efes S.K.91:79Unics Kazan19/09/2026 21:00 · Siêu cúp VTB
TZenit Petersburg76:100Anadolu Efes S.K.18/09/2026 · Siêu cúp VTB
BDubai79:75Anadolu Efes S.K.11/09/2026 · Giao hữu CLB
TAnadolu Efes S.K.85:74Lokomotiv Kuban09/09/2026 · Giao hữu CLB
BAnadolu Efes S.K.75:77Esenler Erokspor04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAnadolu Efes S.K.93:102Fenerbahçe S.K.08/06/2026 00:00 · Super LigTAnadolu Efes S.K.102:93Fenerbahçe S.K.06/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.73:72Anadolu Efes S.K.04/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.60:59Anadolu Efes S.K.02/06/2026 00:00 · Super LigTPanathinaikos95:75Peristeri18/10/2026 17:00 · Basket LeagueBPanathinaikos81:91Hapoel Tel Aviv17/10/2026 01:15 · EuroLeagueTPartizan Mozzart Bet55:72Panathinaikos14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTPromitheas59:84Panathinaikos10/10/2026 23:00 · Basket LeagueTPanathinaikos92:74Fenerbahçe S.K.09/10/2026 01:15 · EuroLeagueTPanathinaikos103:74Vikos04/10/2026 17:00 · Basket LeagueTPanathinaikos90:67Maccabi Tel Aviv03/10/2026 01:15 · EuroLeagueTPanathinaikos102:79Lyon-Villeurbanne01/10/2026 01:15 · EuroLeagueBPanathinaikos82:84PAOK27/09/2026 01:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeagueTPanathinaikos87:81PAOK (Gre)20/09/2026 00:00 · Giao hữu CLB
TPanathinaikos90:69JL Bourg (Fra)18/09/2026 · Giao hữu CLB
TPanathinaikos77:59Spartak Subotica (Srb)12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BOlympiacos89:85Panathinaikos13/06/2026 22:00 · Basket LeagueTPanathinaikos93:86Olympiacos11/06/2026 01:00 · Basket LeagueBOlympiacos102:92Panathinaikos09/06/2026 01:00 · Basket LeagueTPanathinaikos68:58Olympiacos06/06/2026 01:00 · Basket LeagueBOlympiacos82:76Panathinaikos04/06/2026 01:00 · Basket LeagueTPAOK94:102Panathinaikos30/05/2026 18:50 · Basket LeagueTPanathinaikos114:102PAOK28/05/2026 22:00 · Basket LeagueTính đến 21/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Anadolu Efes S.K. T
0H
1Panathinaikos T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Anadolu Efes S.K. Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 81 : 95
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anadolu Efes S.K. gặp Panathinaikos tại EuroLeague vào 31/10/2026 00:30 UTC+07 tại Basketbol Gelisim Merkezi.
Anadolu Efes S.K. đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Panathinaikos đứng thứ 1.
Anadolu Efes S.K. thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Panathinaikos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Anadolu Efes S.K. thắng 0, Panathinaikos thắng 1, hòa 0.
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K. (29/10) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Paris (6/11)
Panathinaikos · Trận trước: Panathinaikos vs Olimpia Milano (28/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Panathinaikos (5/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Barcelona vs Valencia
- Virtus Bologna vs Besiktas
Các trận EuroLeague tuần này
- Real Madrid vs Panathinaikos
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
- Hapoel Tel Aviv vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Bayern
- Olimpia Milano vs Valencia
- Besiktas vs Zalgiris Kaunas
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.