Ngôn ngữ

Abha vs Al-Kholood Club

Chi tiết trận đấu
Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium
AbhaChủ nhà
20:40Bắt đầu 07/12
Al-Kholood ClubĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Tỷ lệ kèo của trận này đã ngừng cung cấp · Sẽ tự động hiển thị khi mở lại
1X2Chủ nhàHết hạnHòaHết hạnĐội kháchHết hạnPinnacle và 4Chủ nhà2,842,87Hợp lệ cuối cùng 10.19 06:05Hòa3,413,45Hợp lệ cuối cùng 10.19 06:05Đội khách2,382,40Hợp lệ cuối cùng 10.19 06:05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 22:452,87▲3,45▲2,40▲
16/10 22:11 Đầu tiên2,843,412,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
PinnacleHết hạnHết hạnHết hạn
bet365Tạm dừngTạm dừngTạm dừng
MarathonHết hạnHết hạnHết hạn
1xBetTạm dừngTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừngTạm dừng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 0Hết hạnĐội khách 0Hết hạnPinnacle và 4Chủ nhà2,082,10Hợp lệ cuối cùng 10.19 06:05Đội khách1,741,75Hợp lệ cuối cùng 10.19 06:05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 22:452,10▲1,75▲
18/10 10:582,09▲1,74
16/10 22:11 Đầu tiên2,081,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
PinnacleHết hạnHết hạn
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonHết hạnHết hạn
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.5Hết hạnXỉu 2.5Hết hạnPinnacle và 4Tài1,811,83Hợp lệ cuối cùng 10.19 06:05Xỉu1,982,00Hợp lệ cuối cùng 10.19 06:05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 22:451,83▲2,00▲
18/10 10:581,82▲1,99▲
16/10 22:11 Đầu tiên1,811,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
PinnacleHết hạnHết hạn
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonHết hạnHết hạn
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Cả hai đội ghi bànCóTạm dừngKhôngTạm dừngbet365 và 3Có1,64Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.19 06:05Không2,07Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.19 06:05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ

Không thay đổi · 16/10 22:11 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonHết hạnHết hạn
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AbhaTất cảAl-Kholood Club
8Trận9
0Thắng3
2Hòa3
6Thua3
6Bàn thắng14
15Bàn thua18
AbhaChủ nhàAl-Kholood Club
3Trận4
0Thắng3
1Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng8
4Bàn thua9
AbhaĐội kháchAl-Kholood Club
5Trận5
0Thắng0
1Hòa3
4Thua2
4Bàn thắng6
11Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
0.75Bàn thắng mỗi trận1.56
1.88Bàn thua mỗi trận2.00
0Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
AbhaTất cảAl-Kholood Club
8Trận9
0Thắng3
2Hòa3
6Thua3
6Bàn thắng14
15Bàn thua18
AbhaChủ nhàAl-Kholood Club
3Trận4
0Thắng3
1Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng8
4Bàn thua9
AbhaĐội kháchAl-Kholood Club
5Trận5
0Thắng0
1Hòa3
4Thua2
4Bàn thắng6
11Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
0.75Bàn thắng mỗi trận1.56
1.88Bàn thua mỗi trận2.00
0Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Libya)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 22/10 01:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AbhaBHBBBHBBBB7T 4H 9B
Al-Kholood ClubBBBTHTHTHH5T 8H 7B
Abha
Dựa trên 20 trận
Al-Kholood Club
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B5T 8H 7B
35%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.20Ghi được mỗi trận1.15
1.50Bị ghi mỗi trận1.90
-6Hiệu số-15
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0.74 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.54 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.2
3.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
2.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Abha
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Kholood Club
Dựa trên 9 trận
8Trận9
3T 2H 3BT · H · B3T 4H 2B
38%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa44%
1.12Ghi được mỗi trận1.33
0.88Bị ghi mỗi trận1.78
+2Hiệu số-4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.63 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
1.09 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
Abha
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Kholood Club
Dựa trên 11 trận
12Trận11
4T 2H 6BT · H · B2T 4H 5B
33%Tỷ lệ thắng18%
17%Tỷ lệ hòa36%
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.92Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số-11
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
25%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.80 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.82 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.5
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
42% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
2.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1
Abha
Dựa trên 8 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Kholood Club
Dựa trên 20 trận
8Trận20
0T 2H 6BT · H · B5T 8H 7B
0%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa40%
0.75Ghi được mỗi trận1.15
1.88Bị ghi mỗi trận1.90
-9Hiệu số-15
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
38%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.4Số cú sút mỗi trận10.2
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.5
46%Kiểm soát bóng trung bình47%
2.9Phạt góc mỗi trận4.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.7
Abha
Dựa trên 12 trận
Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Kholood Club
12Trận—
7T 2H 3BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
BAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Raed5:1Abha13/05/2026 21:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha3:1Al-Batin26/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha1:0Jeddah Club15/04/2026 19:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha2:0Al Jubail Club27/03/2026 20:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl Jandal Club1:1Abha02/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAbha1:1Al Anwar25/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
BAl-Faisaly3:2Al-Kholood Club15/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh2:0Al-Kholood Club14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTAl-Kholood Club2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)09/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Fayha2:2Al-Kholood Club03/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl-Kholood Club3:1Al-Ahli SC29/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Ittihad (Libya)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
HAl-Kholood Club0:0Al Fateh22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ahli SC3:0Al-Kholood Club17/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club0:0Al Okhdood12/05/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Libya)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club1:1Al Fayha01/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal6:0Al-Kholood Club09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club2:2Al-Khaleej03/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:1Al-Kholood Club13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 20/10 19:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Donovan Leon70090 phút6.79
GK21Abdulrahman Al Bouq10090 phút6.20
GK26Mustafa Malayekah-----
DF3Jurien Gaari80090 phút6.42
DF37Abdulbasit Hindi80059 phút6.70
DF19Abdullah Al Fahad50088 phút6.66
DF22Abdou Diallo40090 phút6.62
DF23Mohammed Al Dawsari41187 phút6.95
DF66Nawaf Al Ghulaimish20018 phút6.55
DF24Hazim Al Zahrani-----
DF66Nawaf Al Gulaymish-----
MF10Nabil Fekir81058 phút6.90
MF80Safwan Al Johani70165 phút6.49
MF39Mohammed Al-Zaid70057 phút6.79
MF8Nasser Al Daajani60049 phút6.63
MF12Khaled Al Shamrani50048 phút6.72
MF17Abdulkarim Darisi40083 phút6.38
MF32Loreintz Rosier40051 phút6.77
MF4Basil Al Sayyali40023 phút6.60
MF6Faisal Al Subiani40018 phút6.37
MF28Bader Al Mutairi20018 phút6.50
MF29Y. Dawran Majed Mohammed20018 phút6.20
MF90Amar Al Yuhaybi10013 phút6.70
MF51Mateo Borrell-----
MF95Ali Mubarki-----
FW7Feras Al-Ghamdi80068 phút6.66
FW44Michy Batshuayi71090 phút6.41
FW11Alimani Gory72061 phút6.80
FW20Keshim Al Qahtani71058 phút6.60
FW9Kamil Boumedmed30019 phút6.70
FW14Georges-Kevin N'Koudou20072 phút6.70
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1M. Yousef Hamed Abdullah80090 phút6.56
GK48Muhannad Al Yahya10090 phút5.60
GK30Mohammed Al Shammari-----
DF25Mansou Camara90190 phút6.70
DF38Shaquille Pinas82190 phút6.80
DF15Ramzi Solan80284 phút6.90
DF5Edgaras Utkus71190 phút7.54
DF7Sultan Al Shehri40021 phút6.00
DF47Abdulrahman Al Obaid30035 phút6.67
DF24Adi20032 phút6.20
DF23Yazan Madani2006 phút6.50
DF24Odai Abdulghani-----
MF8Seydouba Cisse90090 phút7.18
MF10Iker Kortajarena94177 phút6.67
MF39Abdulrahman Al Dawsari91041 phút6.68
MF6John Buckley80188 phút6.97
MF67Mohammed Al Rashidi30010 phút6.25
MF52Rakan Jaman-----
MF86Khalid Hazazi-----
FW11Coba da Costa90287 phút6.92
FW22Julien Domingues94279 phút6.76
FW70Mohammed Sawan81134 phút6.69
FW26Yaseen Al Zubaidi40031 phút6.60
FW77Antoin Loic Essomba30034 phút6.57
FW99Guga10034 phút6.50
FW17Adam Berry-----
FW18Ramiro Enrique-----
FW27Abdullah Al Ajian-----
FW41Ibrahem Barabaa-----
FW77Loic Essomba-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

AbhaHuấn luyện viên Damir Buric
Al-Kholood ClubHuấn luyện viên Des Buckingham
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo