1. FC Heidenheim vs Cottbus
Voith-Arena
18:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC HeidenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Maximilian BreunigChấn thương |
CottbusVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Erik EngelhardtChấn thương |
| Julian GuttauChấn thương |
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| 1. FC Heidenheim | Tất cả | Cottbus |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 16 |
| 20 | Bàn thua | 19 |
| 1. FC Heidenheim | Chủ nhà | Cottbus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| 1. FC Heidenheim | Đội khách | Cottbus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 14 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 2.11 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Heidenheim | Tất cả | Cottbus |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
| 1. FC Heidenheim | Chủ nhà | Cottbus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| 1. FC Heidenheim | Đội khách | Cottbus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Heidenheim | Tất cả | Cottbus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| 1. FC Heidenheim | Chủ nhà | Cottbus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| 1. FC Heidenheim | Đội khách | Cottbus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 9 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 10 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 11 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 12 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 13 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 14 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 15 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 16 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| 17 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 18 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 18/10 05:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
1. FC HeidenheimBHTBHTTTBB8T 5H 7B
CottbusHBHHTHBBBT8T 5H 7B
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 20 trận | Cottbus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.76 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (8 trận) |
| 1.43 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (8 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 14.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (8 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 5.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 9.2 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cottbus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +8 | Hiệu số | +5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.07 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (4 trận) |
| 1.63 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (4 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (4 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cottbus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 2.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -10 | Hiệu số | -1 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (4 trận) |
| 1.25 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.62 (4 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 13.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (4 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 9.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 8 trận | Bundesliga 2 | Cottbus Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 2T 3H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 2.12 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.95 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.21 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| 1. FC Heidenheim | 3 Liga | Cottbus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 6T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 10% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 9 trận | Bundesliga (Đức) | Cottbus |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 3T 3H 3B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.60 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Cottbus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Cottbus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BVfL Wolfsburg3:11. FC Heidenheim17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaH1. FC Heidenheim0:01. FC Kaiserslautern09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaT1. FC Heidenheim3:1Würzburger Kickers02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộHArminia Bielefeld2:21. FC Heidenheim20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2T1. FC Heidenheim1:0Holstein Kiel13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaTSpVgg Greuther Fürth0:11. FC Heidenheim06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerT1. FC Heidenheim5:3SG Dynamo Dresden29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaBJeddeloh5:21. FC Heidenheim23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Marschweg-StadionBHertha BSC Berlin4:11. FC Heidenheim15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · OlympiastadionT1. FC Heidenheim4:3VfL Osnabrück08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-Arena
Mùa giải 2025/26
B1. FC Heidenheim0:2Mainz16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln1:31. FC Heidenheim10/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim2:0St. Pauli25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BEintracht Frankfurt1:01. FC Heidenheim14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HCottbus1:1Nurnberg16/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionBDarmstadt3:1Cottbus10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorHLech Poznań2:2Cottbus03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộHCottbus1:1St. Pauli20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionTKarlsruher SC0:3Cottbus13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBCottbus3:4SpVgg Greuther Fürth29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionBCottbus0:2Augsburg22/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · LEAG Energie StadionBArminia Bielefeld3:0Cottbus16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2TCottbus3:1Hannover09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie Stadion
Mùa giải 2025/26
TRegensburg0:1Cottbus16/05/2026 18:30 · 3 LigaTCottbus2:1Wehen09/05/2026 19:00 · 3 LigaBDuisburg2:1Cottbus03/05/2026 18:30 · 3 LigaTViktoria Koln0:2Cottbus26/04/2026 18:30 · 3 LigaTCottbus5:3RW Essen19/04/2026 18:30 · 3 LigaBVfL Osnabrück1:0Cottbus12/04/2026 18:30 · 3 LigaTCottbus3:0Munich 186008/04/2026 00:00 · 3 LigaTTSV Havelse0:3Cottbus04/04/2026 19:00 · 3 LigaHCottbus1:1Ulm21/03/2026 20:00 · 3 LigaBAlemannia Aachen4:1Cottbus14/03/2026 01:00 · 3 LigaTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
1. FC HeidenheimHuấn luyện viên Frank Schmidt
CottbusHuấn luyện viên Claus-Dieter Wollitz
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202602:30 vs Karlsruher SCBBBank WildparkĐội kháchBundesliga 208/11/202619:30 vs HannoverVoith-ArenaChủ nhàBundesliga 221/11/202600:30 vs DarmstadtMerck-Stadion am BollenfalltorĐội kháchBundesliga 228/11/202600:30 vs NurnbergVoith-ArenaChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs St. PauliMillerntor-StadionĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchBundesliga 2
31/10/202600:30 vs BochumLEAG Energie StadionChủ nhàBundesliga 207/11/202600:30 vs BraunschweigEintracht-StadionĐội kháchBundesliga 222/11/202619:30 vs Hertha BSC BerlinLEAG Energie StadionChủ nhàBundesliga 229/11/202619:30 vs MagdeburgAvnet-ArenaĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs VfL OsnabrückLEAG Energie StadionChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs SG Dynamo DresdenRudolf-Harbig-StadionĐội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Heidenheim gặp Cottbus tại Bundesliga 2 vào 24/10/2026 18:00 UTC+07 tại Voith-Arena.
1. FC Heidenheim đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Cottbus đứng thứ 8.
1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cottbus thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Heidenheim · Trận trước: VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim (17/10) · Trận tiếp theo: Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim (1/11)
Cottbus · Trận trước: Cottbus vs Nurnberg (16/10) · Trận tiếp theo: Cottbus vs Bochum (31/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
- Magdeburg vs Karlsruher SC
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Braunschweig vs Hannover
- VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth
- Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden
- Cottbus vs Bochum
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
Bài viết mới nhất
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.