Ngôn ngữ

1. FC Heidenheim vs Cottbus

Chi tiết trận đấu
Voith-Arena
1. FC HeidenheimChủ nhà
18:00Bắt đầu 24/10
CottbusĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC HeidenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Maximilian BreunigChấn thương
CottbusVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Erik EngelhardtChấn thương
Julian GuttauChấn thương
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
1. FC HeidenheimTất cảCottbus
9Trận9
4Thắng2
2Hòa3
3Thua4
17Bàn thắng16
20Bàn thua19
1. FC HeidenheimChủ nhàCottbus
4Trận5
3Thắng1
1Hòa2
0Thua2
10Bàn thắng8
6Bàn thua9
1. FC HeidenheimĐội kháchCottbus
5Trận4
1Thắng1
1Hòa1
3Thua2
7Bàn thắng8
14Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.89Bàn thắng mỗi trận1.78
2.22Bàn thua mỗi trận2.11
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
1. FC HeidenheimTất cảCottbus
8Trận8
4Thắng2
2Hòa3
2Thua3
15Bàn thắng16
15Bàn thua17
1. FC HeidenheimChủ nhàCottbus
4Trận4
3Thắng1
1Hòa2
0Thua1
10Bàn thắng8
6Bàn thua7
1. FC HeidenheimĐội kháchCottbus
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng8
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.88Bàn thắng mỗi trận2.00
1.88Bàn thua mỗi trận2.12
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
1. FC HeidenheimTất cảCottbus
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
5Bàn thua2
1. FC HeidenheimChủ nhàCottbus
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
1. FC HeidenheimĐội kháchCottbus
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Kaiserslautern8431+415THTBT
51. FC Heidenheim8422+014BHHTT
6Magdeburg7412+513THTBT
7St. Pauli8251+211HTHTH
8Cottbus8233-19HBHTH
9SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
10Arminia Bielefeld7223-18THBHB
11VfL Osnabrück7223-38HHBTT
12Hannover8224-58HBTBH
13Braunschweig8215-27BTBHB
14Bochum8215-47BBBHT
15Darmstadt7214-67TBTBB
16Holstein Kiel8053-45HBHBH
17SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
18Karlsruher SC7124-85BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld3120+30
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth4112-10
—Hannover4121+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern4310+60
—Karlsruher SC4103-60
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden3102-10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg4220+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum4202-10
—Braunschweig4103+00
—Cottbus4112-20
—Darmstadt3003-80
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim4112-40
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg3111+20
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli4040+00
—VfL Osnabrück3111+00
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 18/10 05:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
1. FC HeidenheimBHTBHTTTBB8T 5H 7B
CottbusHBHHTHBBBT8T 5H 7B
1. FC Heidenheim
Dựa trên 20 trận
Cottbus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B8T 5H 7B
40%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.85
1.95Bị ghi mỗi trận1.65
-2Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.76 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (8 trận)
1.43 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.21 (8 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
14.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (8 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận7.1 (8 trận)
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
9.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (8 trận)
1. FC Heidenheim
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCottbus
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 2H 1BT · H · B4T 3H 2B
67%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa33%
2.33Ghi được mỗi trận2.11
1.44Bị ghi mỗi trận1.56
+8Hiệu số+5
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
22%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.07 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (4 trận)
1.63 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (4 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (4 trận)
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (4 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
8.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (4 trận)
1. FC Heidenheim
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCottbus
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 3H 6BT · H · B4T 2H 5B
18%Tỷ lệ thắng36%
27%Tỷ lệ hòa18%
1.45Ghi được mỗi trận1.64
2.36Bị ghi mỗi trận1.73
-10Hiệu số-1
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.49 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (4 trận)
1.25 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.62 (4 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
1.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
13.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (4 trận)
5.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (4 trận)
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (4 trận)
5.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận8.5 (4 trận)
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (4 trận)
9.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (4 trận)
1. FC Heidenheim
Dựa trên 8 trận
Bundesliga 2Cottbus
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 2H 2BT · H · B2T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa38%
1.88Ghi được mỗi trận2.00
1.88Bị ghi mỗi trận2.12
+0Hiệu số-1
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
12%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.95Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.21
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.6Số cú sút mỗi trận16.1
6.0Sút trúng đích mỗi trận5.6
46%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.2Phạt góc mỗi trận7.1
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.1Phạm lỗi mỗi trận12.5
1. FC Heidenheim3 LigaCottbus
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B6T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận1.90
—Bị ghi mỗi trận1.20
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
1. FC Heidenheim
Dựa trên 9 trận
Bundesliga (Đức)Cottbus
9Trận—
3T 3H 3BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.89Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.8Số cú sút mỗi trận—
4.2Sút trúng đích mỗi trận—
42%Kiểm soát bóng trung bình—
4.1Phạt góc mỗi trận—
1.2Thẻ vàng mỗi trận—
8.6Phạm lỗi mỗi trận—
1. FC Heidenheim
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộCottbus
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1. FC Heidenheim
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcCottbus
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-3Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BVfL Wolfsburg3:11. FC Heidenheim17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaH1. FC Heidenheim0:01. FC Kaiserslautern09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaT1. FC Heidenheim3:1Würzburger Kickers02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộHArminia Bielefeld2:21. FC Heidenheim20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2T1. FC Heidenheim1:0Holstein Kiel13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaT1. FC Heidenheim5:3SG Dynamo Dresden29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaBJeddeloh5:21. FC Heidenheim23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Marschweg-StadionBHertha BSC Berlin4:11. FC Heidenheim15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · OlympiastadionT1. FC Heidenheim4:3VfL Osnabrück08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-Arena
Mùa giải 2025/26
HBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim2:0St. Pauli25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BEintracht Frankfurt1:01. FC Heidenheim14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Thomas Dahne60090 phút6.78
GK1Frank Feller30092 phút5.50
GKFelix Mark-----
GK34Paul Tschernuth-----
DF6Patrick Mainka91086 phút6.97
DF22Oualid Mhamdi91056 phút6.67
DF19Jonas Fohrenbach81191 phút7.01
DF2Marnon Busch70175 phút6.93
DF27Michael Heule60190 phút7.43
DF4Tim Siersleben50040 phút6.83
DF28Adam Kolle10045 phút6.30
DF23Leart Paqarada-----
MF3Jan Schoppner93191 phút7.09
MF16Julian Niehues71062 phút7.21
MF20Luca Kerber40129 phút6.38
MF41Marko Zrilic20028 phút6.60
FW17Mathias Honsak90151 phút6.63
FW24Marcel Costly71383 phút7.10
FW11Budu Zivzivadze73072 phút6.77
FW29Mikkel Kaufmann Sorensen71249 phút6.63
FW8Paul Hennrich71148 phút6.79
FW10Christian Conteh60041 phút6.82
FW38Yannik Wagner61017 phút6.63
FW18Alessandro Vogt50071 phút6.44
FW14Maximilian Breunig51018 phút6.85
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcel Lotka90090 phút7.44
GKMalte Wilke-----
GK29Kevin Kratzsch-----
GK30Max Bohnke-----
DF21Luca Erlein91185 phút6.65
DF3Henry Rorig90076 phút6.41
DF23Fousseny Doumbia90037 phút5.90
DF2King Manu81189 phút7.39
DF4Tim Campulka30019 phút6.43
DF16Ryan Malone20010 phút6.20
DF25Leon Guwara10065 phút7.00
DF42Jannis Zaydan10045 phút6.90
DF3Joey Taubeneck-----
DF24Anderson Lucoqui-----
MF8Lukas Michelbrink91185 phút6.99
MF10Tolcay Cigerci94176 phút7.46
MF32Leonardo Bittencourt80371 phút7.22
MF20Axel Borgmann80069 phút6.51
MF5Dominik Pelivan81039 phút6.56
MF19Jannis Boziaris50040 phút6.88
MF17Julian Guttau20068 phút6.20
MF6Jonas Hofmann-----
MF6Aaron Reschke-----
FW9Lucas Copado91170 phút6.71
FW31Justin Butler95158 phút6.90
FW11Moritz Hannemann90157 phút6.65
FW7Christian Kinsombi80139 phút6.51
FW13Dmytro Bogdanov72019 phút6.88
FW18Erik Engelhardt10090 phút6.50
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

1. FC HeidenheimHuấn luyện viên Frank Schmidt
CottbusHuấn luyện viên Claus-Dieter Wollitz
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo