가보자~~~~
Nurnberg vs VfL Wolfsburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jan Reichert |
| 32 | D | Tim Janisch |
| 4 | D | Alexios Kalogeropoulos |
| 20 | D | Fynn Otto |
| 41 | D | Eric Porstner |
| 6 | M | Adam Markhiev |
| 8 | M | Javier Fernández |
| 7 | M | Rayan Ghrieb |
| 10 | M | Julian Justvan |
| 23 | M | Mohamed Ali Zoma |
| 19 | F | Piet Scobel |
| 21 | D | Giannis Masouras |
| 18 | M | Rafael Lubach |
| 14 | D | Andrea Ceresoli |
| 11 | F | William Bøving |
| 13 | G | Robin Lisewski |
| 44 | D | Khalid Abu El Haija |
| 28 | F | Can Yahya Moustfa |
| 35 | M | Marc Kornwachs Barjuan |
| 9 | F | Sigurd Haugen |
| 30 | G | Jakub Zieliński |
| 2 | D | Kilian Fischer |
| 6 | D | Hauke Wahl |
| 22 | D | Mathys Angely |
| 21 | D | Joakim Mæhle |
| 5 | M | Vinícius Souza |
| 17 | M | Alexander Bernhardsson |
| 31 | M | Yannick Gerhardt |
| 20 | M | Muhammed Damar |
| 11 | M | Fabian Reese |
| 19 | F | Robert Glatzel |
| 37 | M | Elvis Rexhbeçaj |
| 7 | F | Kento Shiogai |
| 23 | F | Alessio Besio |
| 27 | M | Maximilian Arnold |
| 46 | G | Dusan Pernis |
| 12 | G | Pavao Pervan |
| 18 | D | Jonas Adjei Adjetey |
| 25 | D | Aaron Zehnter |
| 8 | M | Bence Dárdai |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 4
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nurnberg | 0 | 4 | 4 |
| VfL Wolfsburg | 2 | 2 | 4 |
- 12'Bàn thắngHauke Wahl
- 20'Thẻ vàngMohamed Ali Zoma
- 29'Bàn thắngMuhammed DamarKiến tạo: Vinícius Souza
- 52'Bàn thắngPiet ScobelKiến tạo: Javier Fernández
- 59'Bàn thắngPiet ScobelKiến tạo: Rayan Ghrieb
- 62'Thẻ vàngHauke Wahl
- 62'Thay ngườiElvis RexhbeçajRa sân: Yannick Gerhardt
- 63'Bàn thắngMohamed Ali ZomaKiến tạo: Eric Porstner
- 63'Thay ngườiRafael LubachRa sân: Rayan Ghrieb
- 63'Thay ngườiGiannis MasourasRa sân: Tim Janisch
- 75'Thay ngườiKento ShiogaiRa sân: Fabian Reese
- 75'Thay ngườiAlessio BesioRa sân: Alexander Bernhardsson
- 76'Thẻ vàngMathys Angely
- 79'Thay ngườiMaximilian ArnoldRa sân: Vinícius Souza
- 81'Thay ngườiAndrea CeresoliRa sân: Eric Porstner
- 81'Thay ngườiWilliam BøvingRa sân: Julian Justvan
- 86'Thẻ vàngKento Shiogai
- 87'Thẻ vàngAlexios Kalogeropoulos
- 90+1'Bàn thắngAlessio Besio
- 90+6'Bàn thắngGiannis MasourasKiến tạo: Adam Markhiev
- 90+8'Bàn thắngAlessio Besio
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,44Hòa3,79Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,56→2,44Hòa3,70→3,79Đội khách2,59→2,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 01:07 | 2,44▼ | 3,79▲ | 2,79▲ |
| 11/10 00:39 | 2,52▲ | 3,78▼ | 2,69▼ |
| 10/10 22:45 | 2,49▲ | 3,82▼ | 2,70▲ |
| 10/10 21:50 | 2,48▲ | 3,89 | 2,68▼ |
| 10/10 19:42 | 2,47▼ | 3,89▲ | 2,69▲ |
| 10/10 18:50 | 2,51 | 3,88 | 2,66▲ |
| 10/10 17:57 | 2,51▲ | 3,88▲ | 2,65▼ |
| 10/10 17:31 | 2,48▲ | 3,87 | 2,69▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:40 | 2,47▼ | 3,87 | 2,70▲ |
| 10/10 15:46 | 2,48▼ | 3,87▲ | 2,69▲ |
| 10/10 15:19 | 2,50▼ | 3,86▲ | 2,67▲ |
| 10/10 14:27 | 2,52▲ | 3,85▲ | 2,66▲ |
| 10/10 12:35 | 2,50 | 3,83▼ | 2,65▲ |
| 10/10 12:06 | 2,50▼ | 3,86▲ | 2,64▲ |
| 10/10 11:38 | 2,52▼ | 3,83▲ | 2,63▲ |
| 10/10 08:50 | 2,58▼ | 3,76 | 2,60 |
| 10/10 02:02 | 2,59▲ | 3,76▲ | 2,60▲ |
| 09/10 05:37 | 2,55▼ | 3,71 | 2,58▲ |
| 08/10 22:27 | 2,57▼ | 3,71 | 2,57▲ |
| 08/10 21:39 | 2,60▲ | 3,71 | 2,54▼ |
| 08/10 15:24 | 2,54 | 3,71▲ | 2,60 |
| 08/10 15:14 | 2,54▼ | 3,70 | 2,60▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,56 | 3,70 | 2,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,44 | 3,79 | 2,79 |
| Betfair | 2,30 | 3,75 | 2,63 |
| bet365 | 2,30 | 3,80 | 2,55 |
| Marathon | 2,35 | 3,90 | 2,54 |
| 1xBet | 2,35 | 3,90 | 2,54 |
| Betano | 2,37 | 3,90 | 2,70 |
| BetVictor | 2,30 | 3,90 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,82Đội khách 02,09Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,92→1,82Đội khách1,93→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:07 | 1,82▼ | 2,09▲ |
| 11/10 00:39 | 1,88▲ | 2,02▼ |
| 10/10 22:45 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 10/10 21:50 | 1,87▲ | 2,03▼ |
| 10/10 19:42 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 10/10 18:50 | 1,88▼ | 2,01 |
| 10/10 17:57 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 10/10 17:31 | 1,87▲ | 2,03▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:40 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 10/10 15:46 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 10/10 15:19 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 10/10 14:27 | 1,89▲ | 2,01▲ |
| 10/10 12:06 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 10/10 11:38 | 1,90▼ | 1,98▲ |
| 10/10 02:02 | 1,93 | 1,95▲ |
| 09/10 13:58 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 09/10 05:37 | 1,92▼ | 1,93 |
| 08/10 22:27 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 08/10 21:39 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 08/10 15:14 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,92 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,09 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,80 | 1,93 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,11Xỉu 3.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,02→2,11Xỉu1,81→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 00:39 | 2,11▲ | 1,78▼ |
| 10/10 22:45 | 2,05▲ | 1,82▼ |
| 10/10 18:24 | 1,97▲ | 1,92 |
| 10/10 17:57 | 1,96▼ | 1,92 |
| 10/10 15:46 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 10/10 14:27 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 10/10 12:35 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 10/10 12:06 | 1,93▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 11:38 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 10/10 08:50 | 2,02▼ | 1,82▼ |
| 10/10 02:02 | 2,04▲ | 1,84▲ |
| 09/10 13:58 | 2,03▲ | 1,83 |
| 08/10 15:24 | 2,02▲ | 1,83▲ |
| 08/10 15:14 | 2,01▼ | 1,80▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,02 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,78 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,97 | 1,78 |
| 1xBet | 1,97 | 1,78 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,30Betfair · Nhà cái 6Có1,36→1,29Không3,10→3,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 22:45 | 1,29▼ | 3,30▼ |
| 10/10 20:07 | 1,30▼ | 3,40▲ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,33 | 3,25 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 10/10 11:38 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 09/10 01:40 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,30 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,35 | 2,88 |
| 1xBet | 1,35 | 2,94 |
| Betano | 1,35 | 3,05 |
| BetVictor | 1,36 | 2,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Nurnberg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 22 | Bàn thắng | 24 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Nurnberg | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Nurnberg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.44 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nurnberg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 21 | Bàn thắng | 22 |
| 11 | Bàn thua | 13 |
| Nurnberg | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Nurnberg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.62 | Bàn thắng mỗi trận | 3.14 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nurnberg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Nurnberg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 5 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 9 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 10 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 11 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 12 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 13 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 14 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 15 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 16 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| 17 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 18 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nurnberg Dựa trên 20 trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 7H 3B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +16 | Hiệu số | +6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.45 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (16 trận) |
| 1.50 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (16 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 14.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (19 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (19 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (19 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (19 trận) |
| Nurnberg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 0H 2B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +13 | Hiệu số | +3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.68 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (8 trận) |
| 1.28 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (8 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 16.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 9.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| Nurnberg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 7H 1B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 64% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.27 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (8 trận) |
| 1.67 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (8 trận) |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Nurnberg Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | VfL Wolfsburg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 6 |
| 9T 6H 3B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +14 | Hiệu số | +7 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 18.7 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Nurnberg | Bundesliga (Đức) | VfL Wolfsburg Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 2T 5H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Tỷ lệ hòa | 42% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (10 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Nurnberg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nurnberg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nurnberg đã gặp VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2 vào 11/10/2026 01:30 UTC+07 tại Max-Morlock-Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nurnberg 4-4 VfL Wolfsburg.
Nurnberg đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, VfL Wolfsburg đứng thứ 3.
Nurnberg thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.44 · 3.79 · 2.79.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Nurnberg có Julian Justvan, Mohamed Ali Zoma, Piet Scobel.
Đội hình VfL Wolfsburg có Muhammed Damar, Fabian Reese, Robert Glatzel.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Wren Đội nhì bảng Nurnberg tiếp đón VfL Wolfsburg tại 2. Bundesliga, nhưng cục diện trên bảng xếp hạng và các cơ hội tạo ra lại kể hai câu chuyện hoàn toàn trái ngược. Điểm số của Nurnberg dựa vào khả năng dứt điểm cùng phong độ thủ môn vượt xa những gì họ thực tế tạo ra, trong khi Wolfsburg tạo ra…
Nurnberg · Trận trước: Karlsruher SC vs Nurnberg (19/9) · Trận tiếp theo: Cottbus vs Nurnberg (16/10)
VfL Wolfsburg · Trận trước: VfL Wolfsburg vs Darmstadt (18/9) · Trận tiếp theo: VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim (17/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Hannover vs St. Pauli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
Đội nhì bảng Nurnberg tiếp đón VfL Wolfsburg tại 2. Bundesliga, nhưng cục diện trên bảng xếp hạng và các cơ hội tạo ra lại kể hai câu chuyện hoàn toàn trái ngược. Điểm số của Nurnberg dựa vào khả năng dứt điểm cùng phong độ thủ môn vượt xa những gì họ thực tế tạo ra, trong khi Wolfsburg tạo ra nhiều cơ hội hơn và chất lượng hơn trước các đối thủ tương đương. Nurnberg cũng thiếu vắng cầu thủ cầm nhịp lối chơi ở trung lộ. Hai đội bóng cởi mở, chủ động tấn công chạm trán nhau, và chênh lệch về chất lượng lối chơi thực tế còn lớn hơn khoảng cách trên bảng xếp hạng.