Ngôn ngữ

Nurnberg vs VfL Wolfsburg

Chi tiết trận đấu
Max-Morlock-Stadion
NurnbergChủ nhà
4 : 4Tỷ số chung cuộc
VfL WolfsburgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJan Reichert
32DTim Janisch
4DAlexios Kalogeropoulos
20DFynn Otto
41DEric Porstner
6MAdam Markhiev
8MJavier Fernández
7MRayan Ghrieb
10MJulian Justvan
23MMohamed Ali Zoma
19FPiet Scobel
Dự bị 9
21DGiannis Masouras
18MRafael Lubach
14DAndrea Ceresoli
11FWilliam Bøving
13GRobin Lisewski
44DKhalid Abu El Haija
28FCan Yahya Moustfa
35MMarc Kornwachs Barjuan
9FSigurd Haugen
Huấn luyện viên Miroslav Klose
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GJakub Zieliński
2DKilian Fischer
6DHauke Wahl
22DMathys Angely
21DJoakim Mæhle
5MVinícius Souza
17MAlexander Bernhardsson
31MYannick Gerhardt
20MMuhammed Damar
11MFabian Reese
19FRobert Glatzel
Dự bị 9
37MElvis Rexhbeçaj
7FKento Shiogai
23FAlessio Besio
27MMaximilian Arnold
46GDusan Pernis
12GPavao Pervan
18DJonas Adjei Adjetey
25DAaron Zehnter
8MBence Dárdai
Huấn luyện viên Tobias Strobl
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 11/10 07:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 4
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nurnberg044
VfL Wolfsburg224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngHauke Wahl
  2. 20'Thẻ vàngMohamed Ali Zoma
  3. 29'Bàn thắngMuhammed DamarKiến tạo: Vinícius Souza
  4. 52'Bàn thắngPiet ScobelKiến tạo: Javier Fernández
  5. 59'Bàn thắngPiet ScobelKiến tạo: Rayan Ghrieb
  6. 62'Thẻ vàngHauke Wahl
  7. 62'Thay ngườiElvis RexhbeçajRa sân: Yannick Gerhardt
  8. 63'Bàn thắngMohamed Ali ZomaKiến tạo: Eric Porstner
  9. 63'Thay ngườiRafael LubachRa sân: Rayan Ghrieb
  10. 63'Thay ngườiGiannis MasourasRa sân: Tim Janisch
  11. 75'Thay ngườiKento ShiogaiRa sân: Fabian Reese
  12. 75'Thay ngườiAlessio BesioRa sân: Alexander Bernhardsson
  13. 76'Thẻ vàngMathys Angely
  14. 79'Thay ngườiMaximilian ArnoldRa sân: Vinícius Souza
  15. 81'Thay ngườiAndrea CeresoliRa sân: Eric Porstner
  16. 81'Thay ngườiWilliam BøvingRa sân: Julian Justvan
  17. 86'Thẻ vàngKento Shiogai
  18. 87'Thẻ vàngAlexios Kalogeropoulos
  19. 90+1'Bàn thắngAlessio Besio
  20. 90+6'Bàn thắngGiannis MasourasKiến tạo: Adam Markhiev
  21. 90+8'Bàn thắngAlessio Besio
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
2,22Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,69
21Sút22
8Sút trúng đích9
6Phạt góc6
10Phạm lỗi24
2Thẻ vàng3
425Chuyền bóng416
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJan Reichert90000005.3
4 · DFAlexios Kalogeropoulos90000106.5
6 · MFAdam Markhiev90011007.3
8 · MFJavier Fernández90010006.9
19 · FWPiet Scobel90204007.9
20 · DFFynn Otto90000006.2
23 · MFMohamed Ali Zoma90102107.3
10 · MFJulian Justvan81003007.2
41 · DFEric Porstner81010007.0
7 · MFRayan Ghrieb63011006.9
32 · DFTim Janisch63000006.3
18 · MF · Dự bịRafael Lubach27000006.7
21 · DF · Dự bịGiannis Masouras27101007.2
11 · FW · Dự bịWilliam Bøving9000006.0
14 · DF · Dự bịAndrea Ceresoli9000006.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKilian Fischer90000005.9
6 · DFHauke Wahl90101107.7
19 · FWRobert Glatzel90001006.2
20 · MFMuhammed Damar90103007.5
21 · DFJoakim Mæhle90000006.2
22 · DFMathys Angely90000106.6
30 · GKJakub Zieliński90001006.2
5 · MFVinícius Souza79010006.6
11 · MFFabian Reese75002007.3
17 · MFAlexander Bernhardsson75001006.3
31 · MFYannick Gerhardt62004006.0
37 · MF · Dự bịElvis Rexhbeçaj28000006.2
7 · FW · Dự bịKento Shiogai15000106.3
23 · FW · Dự bịAlessio Besio15203008.3
27 · MF · Dự bịMaximilian Arnold11000007.0
Tính đến 11/10 07:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,44Hòa3,79Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,562,44Hòa3,703,79Đội khách2,592,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:072,44▼3,79▲2,79▲
11/10 00:392,52▲3,78▼2,69▼
10/10 22:452,49▲3,82▼2,70▲
10/10 21:502,48▲3,892,68▼
10/10 19:422,47▼3,89▲2,69▲
10/10 18:502,513,882,66▲
10/10 17:572,51▲3,88▲2,65▼
10/10 17:312,48▲3,872,69▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
10/10 16:402,47▼3,872,70▲
10/10 15:462,48▼3,87▲2,69▲
10/10 15:192,50▼3,86▲2,67▲
10/10 14:272,52▲3,85▲2,66▲
10/10 12:352,503,83▼2,65▲
10/10 12:062,50▼3,86▲2,64▲
10/10 11:382,52▼3,83▲2,63▲
10/10 08:502,58▼3,762,60
10/10 02:022,59▲3,76▲2,60▲
09/10 05:372,55▼3,712,58▲
08/10 22:272,57▼3,712,57▲
08/10 21:392,60▲3,712,54▼
08/10 15:242,543,71▲2,60
08/10 15:142,54▼3,702,60▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,563,702,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,443,792,79
Betfair2,303,752,63
bet3652,303,802,55
Marathon2,353,902,54
1xBet2,353,902,54
Betano2,373,902,70
BetVictor2,303,902,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,82Đội khách 02,09Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,921,82Đội khách1,932,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:071,82▼2,09▲
11/10 00:391,88▲2,02▼
10/10 22:451,86▼2,04▲
10/10 21:501,87▲2,03▼
10/10 19:421,86▼2,04▲
10/10 18:501,88▼2,01
10/10 17:571,89▲2,01▼
10/10 17:311,87▲2,03▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 16:401,85▼2,05▲
10/10 15:461,87▼2,03▲
10/10 15:191,88▼2,02▲
10/10 14:271,89▲2,01▲
10/10 12:061,88▼2,00▲
10/10 11:381,90▼1,98▲
10/10 02:021,931,95▲
09/10 13:581,93▲1,94▲
09/10 05:371,92▼1,93
08/10 22:271,93▼1,93▲
08/10 21:391,95▲1,90▼
08/10 15:141,90▼1,95▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,921,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,822,09
bet3651,782,02
Marathon1,801,93
1xBet1,801,93
BetVictor1,731,95
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,11Xỉu 3.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,022,11Xỉu1,811,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 00:392,11▲1,78▼
10/10 22:452,05▲1,82▼
10/10 18:241,97▲1,92
10/10 17:571,96▼1,92
10/10 15:461,97▼1,92▲
10/10 14:271,98▲1,91▲
10/10 12:351,97▲1,90▼
10/10 12:061,93▼1,93▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 11:381,96▼1,91▲
10/10 08:502,02▼1,82▼
10/10 02:022,04▲1,84▲
09/10 13:582,03▲1,83
08/10 15:242,02▲1,83▲
08/10 15:142,01▼1,80▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,021,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,111,78
Betfair1,911,80
bet3651,831,83
Marathon1,971,78
1xBet1,971,78
Betano1,981,87
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,30Betfair · Nhà cái 6Có1,361,29Không3,103,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 22:451,29▼3,30▼
10/10 20:071,30▼3,40▲
10/10 13:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:581,333,25
10/10 13:32Đã đóng
10/10 11:381,33▼3,25▲
09/10 01:40 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,30
bet3651,363,00
Marathon1,352,88
1xBet1,352,94
Betano1,353,05
BetVictor1,362,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
NurnbergTất cảVfL Wolfsburg
9Trận8
5Thắng4
4Hòa3
0Thua1
22Bàn thắng24
12Bàn thua15
NurnbergChủ nhàVfL Wolfsburg
4Trận3
3Thắng2
1Hòa1
0Thua0
13Bàn thắng12
6Bàn thua6
NurnbergĐội kháchVfL Wolfsburg
5Trận5
2Thắng2
3Hòa2
0Thua1
9Bàn thắng12
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
2.44Bàn thắng mỗi trận3.00
1.33Bàn thua mỗi trận1.88
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
NurnbergTất cảVfL Wolfsburg
8Trận7
5Thắng4
3Hòa2
0Thua1
21Bàn thắng22
11Bàn thua13
NurnbergChủ nhàVfL Wolfsburg
4Trận3
3Thắng2
1Hòa1
0Thua0
13Bàn thắng12
6Bàn thua6
NurnbergĐội kháchVfL Wolfsburg
4Trận4
2Thắng2
2Hòa1
0Thua1
8Bàn thắng10
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
2.62Bàn thắng mỗi trận3.14
1.38Bàn thua mỗi trận1.86
3Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
NurnbergTất cảVfL Wolfsburg
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng2
1Bàn thua2
NurnbergĐội kháchVfL Wolfsburg
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng2
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Heidenheim8422+014BHHTT
5Magdeburg7412+513THTBT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus8233-19HBHTH
9SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
10Arminia Bielefeld7223-18THBHB
11VfL Osnabrück7223-38HHBTT
12Braunschweig8215-27BTBHB
13Bochum7214-27BBHTB
14Hannover7214-57BTBHT
15Darmstadt7214-67TBTBB
16Holstein Kiel8053-45HBHBH
17SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
18Karlsruher SC7124-85BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld3120+30
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth4112-10
—Hannover3111+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern3210+40
—Karlsruher SC4103-60
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden3102-10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg4220+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum3201+10
—Braunschweig4103+00
—Cottbus4112-20
—Darmstadt3003-80
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim4112-40
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg3111+20
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli3030+00
—VfL Osnabrück3111+00
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 17/10 20:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NurnbergTTTHTHTTHT10T 7H 3B
VfL WolfsburgTTBHTHTHHH6T 8H 6B
Nurnberg
Dựa trên 20 trận
VfL Wolfsburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B6T 8H 6B
50%Tỷ lệ thắng30%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.90Ghi được mỗi trận1.70
1.10Bị ghi mỗi trận1.40
+16Hiệu số+6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.45 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (16 trận)
1.50 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
14.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (19 trận)
4.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (19 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (19 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (19 trận)
Nurnberg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVfL Wolfsburg
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 0H 2BT · H · B2T 4H 4B
78%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa40%
2.11Ghi được mỗi trận1.50
0.67Bị ghi mỗi trận1.20
+13Hiệu số+3
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.68 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.11 (8 trận)
1.28 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (8 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
16.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (9 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (9 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
9.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (9 trận)
Nurnberg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnVfL Wolfsburg
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 7H 1BT · H · B4T 4H 2B
27%Tỷ lệ thắng40%
64%Tỷ lệ hòa40%
1.73Ghi được mỗi trận1.90
1.45Bị ghi mỗi trận1.60
+3Hiệu số+3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.27 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (8 trận)
1.67 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (8 trận)
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
4.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
2.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
13.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
Nurnberg
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2VfL Wolfsburg
Dựa trên 6 trận
18Trận6
9T 6H 3BT · H · B3T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.89Ghi được mỗi trận2.50
1.11Bị ghi mỗi trận1.33
+14Hiệu số+7
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
11%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.1Số cú sút mỗi trận18.7
4.8Sút trúng đích mỗi trận6.3
51%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.7Phạt góc mỗi trận6.5
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.3Phạm lỗi mỗi trận13.3
NurnbergBundesliga (Đức)VfL Wolfsburg
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B2T 5H 5B
—Tỷ lệ thắng17%
—Tỷ lệ hòa42%
—Ghi được mỗi trận1.08
—Bị ghi mỗi trận1.42
—Hiệu số-4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (10 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (10 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.8
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận11.6
Nurnberg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộVfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Nurnberg
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcVfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TVfL Wolfsburg4:1TSV Havelse01/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộTVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaHAltglienicke2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 5-6VfL Wolfsburg24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion auf dem WurfplatzHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 19:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jan Reichert90093 phút7.00
GK1Nicolas Ortegel-----
GK13Robin Lisewski-----
GK26Christian Mathenia-----
DF41Eric Porstner90390 phút6.78
DF4Alexis Kalogeropoulos90087 phút7.00
DF32Tim Janisch91074 phút6.84
DF20Fynn Otto80192 phút7.14
DF21Giannis Masouras61028 phút6.76
DF36Kristian Mandic30044 phút7.05
DF43Tobias Hess30022 phút6.20
DF44Styopa Mkrtchyan11024 phút7.30
DF14Andrea Ceresoli1009 phút6.00
DF30Mikayil Faye-----
DF44Khalid El Haija-----
MF6Adam Markhiev93393 phút7.88
MF8Javier Fernandez90392 phút7.01
MF10Julian Justvan93180 phút7.12
MF18Rafael Lubach90028 phút6.71
MF22Finn Becker60274 phút6.58
MF28Yahya Moustfa Can10053 phút—
MF16Marko Soldic10010 phút6.30
MF35Marc Kornwachs Barjuan10010 phút6.60
MF16Winners Osawe-----
FW19Piet Scobel96183 phút6.88
FW23Ali Zoma Mohamed97079 phút7.53
FW7Rayan Ghrieb70125 phút6.57
FW11William Boving50028 phút6.54
FW9Sigurd Haugen40012 phút6.63
FW39Adriano Grimaldi30021 phút6.60
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Jakub Zielinski80094 phút6.90
GK22Timon Wellenreuther10090 phút9.30
GK12Pavao Pervan-----
DF6Hauke Wahl93094 phút7.22
DF21Joakim Maehle80484 phút6.78
DF2Kilian Fischer80073 phút6.57
DF26Sael Kumbedi50087 phút6.90
DF22Mathys Angely40191 phút6.58
DF33Cleiton30082 phút7.67
DF18Jonas Adjetey30042 phút6.30
DFAlexej Jewtschuk-----
DF25Aaron Zehnter-----
MF5Souza Vini92280 phút7.13
MF20Muhammed Damar93080 phút7.17
MF31Yannick Gerhardt80042 phút6.44
MF37Elvis Rexhbecaj70065 phút6.63
MF27Maximilian Arnold72028 phút7.23
MF32Mattias Svanberg61038 phút7.16
MF8Bence Dardai40021 phút6.47
MF14Pharell Hensel1008 phút6.30
MF40Aster Vranckx-----
FW11Fabian Reese93690 phút7.49
FW7Kento Shiogai80045 phút6.39
FW23Alessio Besio82118 phút6.86
FW17Alexander Bernhardsson74382 phút7.44
FW19Robert Glatzel75165 phút7.29
FW10Fraser Hornby20056 phút6.45
FW42Bruno Katz-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

NurnbergHuấn luyện viên Miroslav Klose
VfL WolfsburgHuấn luyện viên Tobias Strobl
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo