VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück
Volkswagen Arena
19:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VfL WolfsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Fraser HornbyChấn thương |
VfL Osnabrück
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 10:35
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
| VfL Wolfsburg | Tất cả | VfL Osnabrück |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 12 |
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 22 | Ghi được | 11 |
| 13 | Bị ghi | 15 |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| VfL Wolfsburg | Chủ nhà | VfL Osnabrück |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 12 | Ghi được | 5 |
| 6 | Bị ghi | 8 |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| VfL Wolfsburg | Đội khách | VfL Osnabrück |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10 | Ghi được | 6 |
| 7 | Bị ghi | 7 |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 22/10 14:11
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VfL WolfsburgTHTTBHTHTH7T 8H 5B
VfL OsnabrückBHBHTHBTBT9T 4H 7B
| VfL Wolfsburg Dựa trên 20 trận | VfL Osnabrück Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +9 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.98 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (8 trận) |
| 1.62 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (8 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 16.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| 6.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 6.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | VfL Osnabrück Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.02 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (4 trận) |
| 1.39 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 17.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 5.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| 6.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | VfL Osnabrück Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.94 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (4 trận) |
| 1.85 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 16.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| 7.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (4 trận) |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 8 trận | Bundesliga 2 | VfL Osnabrück Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 3H 1B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| +9 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 2.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 19.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 7.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 10 trận | Bundesliga (Đức) | VfL Osnabrück |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 2T 4H 4B | T · H · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.80 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| VfL Wolfsburg | 3 Liga | VfL Osnabrück Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 6T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | VfL Osnabrück Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | VfL Osnabrück Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TVfL Wolfsburg3:11. FC Heidenheim17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaHNurnberg4:4VfL Wolfsburg11/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionTVfL Wolfsburg4:1TSV Havelse01/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộTVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaTKarlsruher SC2:5VfL Wolfsburg29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkHAltglienicke2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 5-6VfL Wolfsburg24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion auf dem WurfplatzTHannover0:1VfL Wolfsburg16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TSt. Pauli1:3VfL Wolfsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg0:1Bayern Munich09/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)HFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:2VfL Wolfsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg1:2Eintracht Frankfurt11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg0:1SV Werder Bremen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArminia Bielefeld2:1VfL Osnabrück18/10/2026 18:30 · Bundesliga 2HVfL Osnabrück1:1SG Dynamo Dresden10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2BVfL Osnabrück0:1Djurgarden03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộHBochum0:0VfL Osnabrück02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTWiedenbruck0:3VfL Osnabrück23/09/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộHHolstein Kiel1:1VfL Osnabrück19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionBVfL Osnabrück1:3Hertha BSC Berlin13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2TVfL Osnabrück3:1Braunschweig06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2BVfL Osnabrück1:4Bayern Munich03/09/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTBochum0:1VfL Osnabrück28/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionBVfL Osnabrück0:3Magdeburg15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2B1. FC Heidenheim4:3VfL Osnabrück08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-Arena
Mùa giải 2025/26
TStuttgart II3:4VfL Osnabrück16/05/2026 18:30 · 3 LigaHVfL Osnabrück1:1Ulm09/05/2026 19:00 · 3 LigaTWehen2:3VfL Osnabrück03/05/2026 21:30 · 3 LigaTVfL Osnabrück2:1Verl25/04/2026 19:00 · 3 LigaTIngolstadt0:1VfL Osnabrück18/04/2026 19:00 · 3 LigaTVfL Osnabrück1:0Cottbus12/04/2026 18:30 · 3 LigaBDuisburg1:0VfL Osnabrück08/04/2026 00:00 · 3 LigaTVfL Osnabrück4:0Schweinfurt04/04/2026 19:00 · 3 LigaTính đến 22/10 00:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
08/11/202602:30 vs Hertha BSC BerlinOlympiastadionĐội kháchBundesliga 221/11/202619:00 vs Holstein KielVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 229/11/202619:30 vs BraunschweigEintracht-StadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs MagdeburgVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs SpVgg Greuther FürthSportpark Ronhof Thomas SommerĐội kháchBundesliga 220/12/202619:30 vs Arminia BielefeldVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 2
07/11/202619:00 vs 1. FC Kaiserslautern—Chủ nhàBundesliga 222/11/202619:30 vs Karlsruher SCBBBank WildparkĐội kháchBundesliga 229/11/202602:30 vs Hannover—Chủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs CottbusLEAG Energie StadionĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs St. Pauli—Chủ nhàBundesliga 220/12/202619:30 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
VfL Wolfsburg gặp VfL Osnabrück tại Bundesliga 2 vào 31/10/2026 19:00 UTC+07 tại Volkswagen Arena.
VfL Wolfsburg đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, VfL Osnabrück đứng thứ 12.
VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
VfL Osnabrück thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
VfL Wolfsburg · Trận trước: Freiburg vs VfL Wolfsburg (29/10) · Trận tiếp theo: Hertha BSC Berlin vs VfL Wolfsburg (8/11)
VfL Osnabrück · Trận trước: VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth (25/10) · Trận tiếp theo: VfL Osnabrück vs 1. FC Kaiserslautern (7/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Cottbus vs Bochum
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Darmstadt vs Magdeburg
- 1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- St. Pauli vs Nurnberg
- Hannover vs SG Dynamo Dresden
- SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
- Braunschweig vs Cottbus
- VfL Osnabrück vs 1. FC Kaiserslautern
- Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
- Nurnberg vs Darmstadt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Illawarra Hawks vs Sydney
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.