Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
BBBank Wildpark
02:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Karlsruher SCVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| HelitonChấn thương |
| Moritz BroschinskiChấn thương |
1. FC HeidenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Budu ZivzivadzeChấn thương |
| Marnon BuschChấn thương |
| Maximilian BreunigChấn thương |
Tính đến 26/10 10:35
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
| Karlsruher SC | Tất cả | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 6 |
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 11 | Ghi được | 16 |
| 20 | Bị ghi | 16 |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| Karlsruher SC | Chủ nhà | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 8 | Ghi được | 11 |
| 10 | Bị ghi | 7 |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| Karlsruher SC | Đội khách | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 3 | Ghi được | 5 |
| 10 | Bị ghi | 9 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 9 | 8 | 1 | 0 | +12 | 25 | THTTT |
| 2 | Nurnberg | 9 | 5 | 3 | 1 | +9 | 18 | BHHTT |
| 3 | 1. FC Kaiserslautern | 9 | 5 | 3 | 1 | +5 | 18 | TTHTB |
| 4 | VfL Wolfsburg | 9 | 4 | 4 | 1 | +9 | 16 | HTHTB |
| 5 | Magdeburg | 9 | 5 | 1 | 3 | +8 | 16 | TBTHT |
| 6 | 1. FC Heidenheim | 9 | 4 | 3 | 2 | +0 | 15 | HBHHT |
| 7 | St. Pauli | 9 | 2 | 6 | 1 | +2 | 12 | HHTHT |
| 8 | VfL Osnabrück | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | BTTHB |
| 10 | Braunschweig | 9 | 3 | 1 | 5 | +0 | 10 | TBTBH |
| 11 | Cottbus | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHBHT |
| 12 | SpVgg Greuther Fürth | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | BTBHH |
| 13 | Holstein Kiel | 9 | 1 | 5 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 14 | Bochum | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | HBBBH |
| 15 | SG Dynamo Dresden | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BTHBH |
| 16 | Hannover | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BHBTB |
| 17 | Karlsruher SC | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | BTBBB |
| 18 | Darmstadt | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | HBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 5 | 1 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Nurnberg | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Hannover | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 5 | 0 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | St. Pauli | 5 | 0 | 5 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 26/10 17:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Karlsruher SCBTBHBBHBTH6T 4H 10B
1. FC HeidenheimHBHTBHTTTB8T 6H 6B
| Karlsruher SC Dựa trên 20 trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -12 | Hiệu số | -1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.32 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (17 trận) |
| 1.66 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 13.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (18 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 5.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 12.5 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (18 trận) |
| Karlsruher SC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 0H 5B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +1 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (9 trận) |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| Karlsruher SC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| -13 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.99 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (8 trận) |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 11.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (9 trận) |
| Karlsruher SC Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | 1. FC Heidenheim Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 9 |
| 5T 3H 10B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 2.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -13 | Hiệu số | +0 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 |
| 1.66 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 18.0 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Karlsruher SC | Bundesliga (Đức) | 1. FC Heidenheim Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 3T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 |
| Karlsruher SC Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | 1. FC Heidenheim Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Karlsruher SC Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Heidenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BMagdeburg6:1Karlsruher SC24/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaTKarlsruher SC4:0Darmstadt18/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkBSt. Pauli2:0Karlsruher SC11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHWehen0:0Karlsruher SC02/10/2026 16:30 · Giao hữu câu lạc bộBKarlsruher SC0:1Nurnberg19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkBKarlsruher SC0:3Cottbus13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkHHannover2:2Karlsruher SC04/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaBKarlsruher SC2:5VfL Wolfsburg29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkTPreussen Munster1:2Karlsruher SC21/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · PreussenstadionH1. FC Kaiserslautern0:0Karlsruher SC16/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionTKarlsruher SC2:1Arminia Bielefeld08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank Wildpark
Mùa giải 2025/26
BKarlsruher SC1:2Bochum17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HPaderborn2:2Karlsruher SC08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2TKarlsruher SC2:1Darmstadt03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BKarlsruher SC1:3Hannover25/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BSV Elversberg3:0Karlsruher SC17/04/2026 23:30 · Bundesliga 2TKarlsruher SC4:1Arminia Bielefeld10/04/2026 23:30 · Bundesliga 2BSchalke1:0Karlsruher SC05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TKarlsruher SC3:1SpVgg Greuther Fürth21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2B1. FC Kaiserslautern3:0Karlsruher SC15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2H1. FC Heidenheim1:1Cottbus24/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaBVfL Wolfsburg3:11. FC Heidenheim17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaH1. FC Heidenheim0:01. FC Kaiserslautern09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaT1. FC Heidenheim3:1Würzburger Kickers02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộHArminia Bielefeld2:21. FC Heidenheim20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2T1. FC Heidenheim1:0Holstein Kiel13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaTSpVgg Greuther Fürth0:11. FC Heidenheim06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerT1. FC Heidenheim5:3SG Dynamo Dresden29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaBJeddeloh5:21. FC Heidenheim23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Marschweg-StadionBHertha BSC Berlin4:11. FC Heidenheim15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · OlympiastadionT1. FC Heidenheim4:3VfL Osnabrück08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-Arena
Mùa giải 2025/26
B1. FC Heidenheim0:2Mainz16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln1:31. FC Heidenheim10/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim2:0St. Pauli25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 26/10 04:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Karlsruher SC T
1H
21. FC Heidenheim T
3.5Trung bình tổng điểm
Karlsruher SC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 9
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
B1. FC Heidenheim5:2Karlsruher SC17/03/2023 · Bundesliga 2 2022/23
HKarlsruher SC0:01. FC Heidenheim10/09/2022 · Bundesliga 2 2022/23
B1. FC Heidenheim2:0Karlsruher SC15/05/2022 · Bundesliga 2 2021/22
TKarlsruher SC3:21. FC Heidenheim12/12/2021 · Bundesliga 2 2021/22
Tính đến 25/10 02:30
Các trận tiếp theo
08/11/202619:30 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchBundesliga 222/11/202619:30 vs VfL OsnabrückBBBank WildparkChủ nhàBundesliga 228/11/202619:00 vs Hertha BSC BerlinOlympiastadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs Holstein KielBBBank WildparkChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs BraunschweigEintracht-StadionĐội kháchBundesliga 220/12/202619:30 vs SG Dynamo DresdenBBBank WildparkChủ nhàBundesliga 2
08/11/202619:30 vs HannoverVoith-ArenaChủ nhàBundesliga 221/11/202600:30 vs DarmstadtMerck-Stadion am BollenfalltorĐội kháchBundesliga 228/11/202600:30 vs NurnbergVoith-ArenaChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs St. PauliMillerntor-StadionĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchBundesliga 220/12/202619:30 vs BraunschweigVoith-ArenaChủ nhàBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Karlsruher SC gặp 1. FC Heidenheim tại Bundesliga 2 vào 1/11/2026 02:30 UTC+07 tại BBBank Wildpark.
Karlsruher SC đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, 1. FC Heidenheim đứng thứ 6.
Karlsruher SC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Karlsruher SC thắng 1, 1. FC Heidenheim thắng 2, hòa 1.
Karlsruher SC · Trận trước: B. Monchengladbach vs Karlsruher SC (28/10) · Trận tiếp theo: Bochum vs Karlsruher SC (8/11)
1. FC Heidenheim · Trận trước: 1. FC Heidenheim vs Cottbus (24/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Heidenheim vs Hannover (8/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
- Braunschweig vs Cottbus
- Nurnberg vs Darmstadt
- Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
- VfL Osnabrück vs 1. FC Kaiserslautern
- Hertha BSC Berlin vs VfL Wolfsburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Rook
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- PSG vs Lyon
- Sevilla vs Osasuna
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.