Heidenheim là đội bóng tấn công quyết liệt, tạo ra 2,2 bàn thắng kỳ vọng và tung ra 17,2 cú sút mỗi trận. Họ dựa nhiều vào sức ép cường độ cao ở tuyến trên, dồn quân đánh biên và các tình huống cố định. Kaiserslautern chơi với khối phòng ngự rất kín kẽ, kỷ luật, chỉ để đối thủ tạo ra 1,1 bàn thắng kỳ vọng mỗi trận; họ thường lùi sâu rồi phản công nhanh. Đây là màn đối đầu kinh điển giữa hai lối chơi: Heidenheim sẽ kiểm soát lãnh thổ và tạt bóng thường xuyên, còn Kaiserslautern tập trung bảo vệ vòng cấm rồi khai thác khoảng trống phía sau hàng thủ dâng cao của Heidenheim.
1. FC Heidenheim vs 1. FC Kaiserslautern
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 33 | G | Thomas Dähne |
| 22 | D | Oualid Mhamdi |
| 6 | D | Patrick Mainka |
| 19 | D | Jonas Föhrenbach |
| 27 | D | Michael Heule |
| 8 | M | Paul Hennrich |
| 3 | M | Jan Schöppner |
| 16 | M | Julian Niehues |
| 10 | M | Christian Conteh |
| 29 | F | Mikkel Kaufmann |
| 17 | F | Mathias Honsak |
| 11 | F | Budu Zivzivadze |
| 18 | F | Alessandro Vogt |
| 38 | F | Yannik Wagner |
| 1 | G | Frank Feller |
| 28 | D | Adam Kölle |
| 4 | D | Tim Siersleben |
| 23 | D | Leart Paqarada |
| 41 | M | Marko Zrilic |
| 20 | M | Luca Kerber |
| 1 | G | Julian Krahl |
| 33 | D | Jan Elvedi |
| 4 | D | Maxwell Gyamfi |
| 14 | D | Jacob Rasmussen |
| 26 | M | Paul Joly |
| 6 | M | Fabian Kunze |
| 8 | M | Semih Şahin |
| 22 | M | Mika Haas |
| 15 | F | Naatan Skyttä |
| 7 | F | Marlon Ritter |
| 20 | F | Mergim Berisha |
| 3 | D | Alex Murphy |
| 11 | F | Ibrahim Kanate |
| 39 | M | Thierry Fidjeu-Tazemeta |
| 37 | M | Leon Robinson |
| 17 | F | Erencan Yardımcı |
| 34 | G | Yannick Onohiol |
| 21 | M | Mario Sauer |
| 2 | D | Simon Asta |
| 45 | F | Miloš Luković |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1. FC Heidenheim | 0 | 0 | 0 |
| 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 |
- 46'Thay ngườiBudu ZivzivadzeRa sân: Mikkel Kaufmann
- 59'Thay ngườiAlex MurphyRa sân: Maxwell Gyamfi
- 64'Thay ngườiAlessandro VogtRa sân: Christian Conteh
- 64'Thay ngườiIbrahim KanateRa sân: Marlon Ritter
- 64'Thay ngườiThierry Fidjeu-TazemetaRa sân: Mergim Berisha
- 80'Thay ngườiYannik WagnerRa sân: Paul Hennrich
- 80'Thay ngườiErencan YardımcıRa sân: Naatan Skyttä
- 80'Thay ngườiLeon RobinsonRa sân: Jacob Rasmussen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,07Hòa3,63Đội khách3,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,88→2,07Hòa3,41→3,63Đội khách4,44→3,64
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 23:11 | 2,07▲ | 3,63▼ | 3,64▼ |
| 09/10 22:43 | 1,94▲ | 3,67▼ | 4,04▼ |
| 09/10 22:17 | 1,90▲ | 3,69▼ | 4,22▲ |
| 09/10 19:55 | 1,88▼ | 3,76▲ | 4,19▲ |
| 09/10 17:57 | 1,93▲ | 3,73▼ | 4,02▼ |
| 09/10 17:34 | 1,89▼ | 3,77▲ | 4,16 |
| 09/10 17:19 | 1,90▼ | 3,74▲ | 4,16▲ |
| 09/10 16:45 | 1,92 | 3,70▲ | 4,12 |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 09/10 16:28 | 1,92▼ | 3,69▲ | 4,12▲ |
| 09/10 15:28 | 1,99▲ | 3,61▼ | 3,92▼ |
| 09/10 15:09 | 1,95▼ | 3,64▲ | 4,06▼ |
| 09/10 14:50 | 1,97 | 3,55▼ | 4,08▲ |
| 09/10 14:18 | 1,97▼ | 3,58▲ | 4,05▲ |
| 09/10 13:58 | 1,98▲ | 3,57 | 4,03▼ |
| 09/10 12:21 | 1,95 | 3,57▲ | 4,13▼ |
| 09/10 12:05 | 1,95▲ | 3,54▼ | 4,17▼ |
| 09/10 11:46 | 1,94▲ | 3,55▼ | 4,19▼ |
| 09/10 11:26 | 1,88▼ | 3,59▲ | 4,33▼ |
| 09/10 08:34 | 1,89▼ | 3,55▲ | 4,36▲ |
| 09/10 03:48 | 1,90▲ | 3,52 | 4,35▼ |
| 08/10 23:47 | 1,88▲ | 3,52▲ | 4,44▲ |
| 08/10 23:11 | 1,86▲ | 3,48▼ | 4,40▼ |
| 08/10 20:22 | 1,85▲ | 3,50▼ | 4,46▼ |
| 08/10 20:13 | 1,83▼ | 3,51▲ | 4,54▲ |
| 08/10 15:34 | 1,90 | 3,44▲ | 4,29 |
| 08/10 12:17 | 1,90▲ | 3,43▼ | 4,29▲ |
| 08/10 11:16 | 1,89▼ | 3,46▲ | 4,28 |
| 08/10 11:00 | 1,90▲ | 3,45▲ | 4,28▼ |
| 07/10 15:16 | 1,89▲ | 3,42▲ | 4,36▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,88 | 3,41 | 4,44 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 3,63 | 3,64 |
| Betfair | 2,00 | 3,50 | 3,40 |
| bet365 | 2,00 | 3,90 | 3,20 |
| Marathon | 1,96 | 3,84 | 3,28 |
| 1xBet | 1,94 | 3,86 | 3,38 |
| Betano | 2,12 | 3,90 | 3,35 |
| BetVictor | 1,90 | 3,80 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,07Đội khách +0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,89→2,07Đội khách1,96→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 23:11 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 09/10 22:43 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 09/10 22:17 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 09/10 19:55 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 09/10 17:57 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 09/10 17:34 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 09/10 17:19 | 1,90▼ | 2,00▲ |
| 09/10 16:45 | 1,92▼ | 1,97▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 09/10 16:28 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 09/10 15:28 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 09/10 15:09 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 09/10 14:18 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 09/10 13:58 | 1,99▲ | 1,91▼ |
| 09/10 12:05 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 09/10 11:46 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 09/10 08:34 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 09/10 03:48 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 08/10 23:47 | 1,89▲ | 1,99 |
| 08/10 23:11 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 08/10 20:22 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 08/10 20:13 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 08/10 12:17 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 08/10 11:47 | 1,91▲ | 1,96▲ |
| 08/10 11:16 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 08/10 11:00 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 07/10 15:16 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,89 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu3Tài 31,84Xỉu 32,05Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,94→1,84Xỉu1,88→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 23:11 | 1,84▼ | 2,05▲ |
| 09/10 22:43 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 09/10 22:17 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 09/10 19:55 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 09/10 19:55 | 1,74▲ | 2,16▼ |
| 09/10 17:57 | 1,72▲ | 2,18▼ |
| 09/10 17:34 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 09/10 17:19 | 1,74▼ | 2,16▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 09/10 16:45 | 1,78 | 2,11▲ |
| 09/10 16:28 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 09/10 15:28 | 1,80▲ | 2,07▼ |
| 09/10 15:09 | 1,79▼ | 2,09▲ |
| 09/10 14:50 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 09/10 12:21 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 09/10 11:46 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 09/10 11:26 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 09/10 08:34 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 08/10 23:47 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 08/10 20:22 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 08/10 20:13 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 08/10 15:34 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 08/10 12:17 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 08/10 11:47 | 1,93 | 1,92▲ |
| 08/10 11:16 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 08/10 11:00 | 1,94 | 1,89▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,94 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,05 |
| Marathon | 1,75 | 1,89 |
| 1xBet | 1,77 | 1,87 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,36Không2,55→2,88
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 23:11 | 1,36▼ | 2,88▲ |
| 09/10 21:51 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 09/10 21:27 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 09/10 21:04 | 1,45▼ | 2,55 |
| 09/10 20:17 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 09/10 15:28 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 09/10 14:18 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 09/10 13:58 | 1,47▲ | 2,63▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 12:05 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 08/10 18:07 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 07/10 23:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 07/10 23:45 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 2,88 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,44 | 2,53 |
| 1xBet | 1,46 | 2,53 |
| Betano | 1,45 | 2,62 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| 1. FC Heidenheim Dựa trên 20 trận | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.74 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (18 trận) |
| 1.57 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 13.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (18 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 9.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (18 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.56 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +6 | Hiệu số | +9 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.10 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (8 trận) |
| 1.75 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 14.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 8.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -10 | Hiệu số | -7 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.42 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (10 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (10 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| 1.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 9.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 6 trận | Bundesliga 2 | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 18 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 9T 2H 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 2.13 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 11 trận | Bundesliga (Đức) | 1. FC Kaiserslautern |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 3T 3H 5B | T · H · B | — |
| 27% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.52 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1. FC Heidenheim Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 4
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Heidenheim đã gặp 1. FC Kaiserslautern tại Bundesliga 2 vào 9/10/2026 23:30 UTC+07 tại Voith-Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số 1. FC Heidenheim 0-0 1. FC Kaiserslautern.
1. FC Heidenheim đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, 1. FC Kaiserslautern đứng thứ 3.
1. FC Heidenheim thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Kaiserslautern thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, 1. FC Heidenheim thắng 0, 1. FC Kaiserslautern thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.07 · 3.63 · 3.64.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình 1. FC Heidenheim có Christian Conteh, Mikkel Kaufmann, Mathias Honsak.
Đội hình 1. FC Kaiserslautern có Naatan Skyttä, Marlon Ritter, Mergim Berisha.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Quartz Họ dựa nhiều vào sức ép cường độ cao ở tuyến trên, dồn quân đánh biên và các tình huống cố định. Đây là màn đối đầu kinh điển giữa hai lối chơi: Heidenheim sẽ kiểm soát lãnh thổ và tạt bóng thường xuyên, còn Kaiserslautern tập trung bảo vệ vòng cấm rồi khai thác khoảng trống phía sau hàng thủ dâng…
1. FC Heidenheim · Trận trước: Arminia Bielefeld vs 1. FC Heidenheim (20/9) · Trận tiếp theo: VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim (17/10)
1. FC Kaiserslautern · Trận trước: 1. FC Kaiserslautern vs Braunschweig (19/9) · Trận tiếp theo: 1. FC Kaiserslautern vs Bochum (17/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Braunschweig vs Holstein Kiel
- Magdeburg vs Hannover
- VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden
- Darmstadt vs Cottbus
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs VfL Wolfsburg
- Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth
- Bochum vs Arminia Bielefeld
- St. Pauli vs Karlsruher SC
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Cottbus vs Nurnberg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Ain vs Tractor (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Rizespor vs Trabzonspor
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley