Ngôn ngữ

Albirex Niigata vs Toyama

Chi tiết trận đấu
Denka Big Swan Stadium
Albirex NiigataChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
ToyamaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Albirex NiigataTất cảToyama
16Trận16
9Thắng7
2Hòa4
5Thua5
21Bàn thắng27
27Bàn thua20
Albirex NiigataChủ nhàToyama
8Trận8
7Thắng1
0Hòa4
1Thua3
12Bàn thắng13
9Bàn thua12
Albirex NiigataĐội kháchToyama
8Trận8
2Thắng6
2Hòa0
4Thua2
9Bàn thắng14
18Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới6
4Trận không ghi bàn4
1.31Bàn thắng mỗi trận1.69
1.69Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Albirex NiigataTất cảToyama
13Trận13
8Thắng6
2Hòa4
3Thua3
19Bàn thắng23
21Bàn thua12
Albirex NiigataChủ nhàToyama
7Trận7
7Thắng1
0Hòa4
0Thua2
12Bàn thắng11
5Bàn thua9
Albirex NiigataĐội kháchToyama
6Trận6
1Thắng5
2Hòa0
3Thua1
7Bàn thắng12
16Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn3
1.46Bàn thắng mỗi trận1.77
1.62Bàn thua mỗi trận0.92
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Albirex NiigataTất cảToyama
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng4
2Bàn thua4
Albirex NiigataChủ nhàToyama
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Albirex NiigataĐội kháchToyama
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng2
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Albirex NiigataTất cảToyama
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
4Bàn thua4
Albirex NiigataChủ nhàToyama
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Albirex NiigataĐội kháchToyama
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai13832+1127BTHTT
2Albirex Niigata13823-226TTBHT
3Toyama13643+1122BTHHT
4Yokohama FC13643+922HTHBT
5Omiya Ardija13562+721HBBTH
6Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)13553+320TTHHH
7Oita Trinita13472+719HHTTT
8Shonan Bellmare12471+219HHHHT
9Sagan Tosu13526-117TBTTB
10Tokushima13526-217TBHBB
11Hokkaido Consadole Sapporo13526-317TTTBT
12Iwaki12516+116HTTBB
13Blaublitz13445+016TBBBT
14Fujieda MYFC13364+115BHHBH
15Iwata12435-115HHTBB
16Vanraure13427-1214BTHBB
17Montedio Yamagata13418-213BBHBB
18Tochigi City12336-112HHBBB
19Imabari13328-1111BBHTT
20Kofu13328-1711HBBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata7700+70
—Blaublitz7421+40
—Fujieda MYFC7241+30
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki6402+60
—Iwata6222+00
—Kofu7214-40
—Montedio Yamagata8305-20
—Oita Trinita7331+70
—Omiya Ardija7331+40
—Sagan Tosu7502+40
—Shonan Bellmare5131-10
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)7331+20
—Tochigi City6123+00
—Tokushima6312+30
—Toyama7142+20
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai6330+50
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz6024-40
—Fujieda MYFC6123-20
—Hokkaido Consadole Sapporo7214-10
—Imabari8215-70
—Iwaki6114-50
—Iwata6213-10
—Kofu6114-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita6141+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu6024-50
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)6222+10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima7214-50
—Toyama6501+90
—Vanraure7223-70
—Vegalta Sendai7502+60
—Yokohama FC8332+20
Tính đến 25/10 15:02 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Albirex NiigataTTBHTBHTTB11T 4H 5B
ToyamaBTHHTBHTHT8T 6H 6B
Albirex Niigata
Dựa trên 20 trận
Toyama
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B8T 6H 6B
55%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.60
1.45Bị ghi mỗi trận1.40
-4Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận20.7 (3 trận)
5.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.3 (3 trận)
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (3 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToyama
Dựa trên 10 trận
12Trận10
9T 2H 1BT · H · B2T 5H 3B
75%Tỷ lệ thắng20%
17%Tỷ lệ hòa50%
1.33Ghi được mỗi trận1.60
0.92Bị ghi mỗi trận1.40
+5Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnToyama
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 2H 4BT · H · B6T 1H 3B
25%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.12Ghi được mỗi trận1.60
2.25Bị ghi mỗi trận1.40
-9Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
38%Tỷ lệ không ghi bàn20%
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueToyama
Dựa trên 17 trận
17Trận17
10T 4H 3BT · H · B7T 6H 4B
59%Tỷ lệ thắng41%
24%Tỷ lệ hòa35%
1.35Ghi được mỗi trận1.65
1.35Bị ghi mỗi trận1.18
+0Hiệu số+8
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
24%Tỷ lệ không ghi bàn18%
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận20.7 (3 trận)
5.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.3 (3 trận)
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (3 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Toyama
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnToyama
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-4Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAlbirex Niigata2:1Vegalta Sendai25/10/2026 12:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTAlbirex Niigata2:1Sagan Tosu21/10/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBOita Trinita5:1Albirex Niigata17/10/2026 12:00 · J2 League · Resonac Dome OitaHShonan Bellmare1:1Albirex Niigata11/10/2026 16:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTAlbirex Niigata2:1Tokushima03/10/2026 12:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBYamaga1:0Albirex Niigata29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinHBlaublitz2:2Albirex Niigata26/09/2026 15:00 · J2 League · Soyu StadiumTAlbirex Niigata2:1Iwata19/09/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTAlbirex Niigata1:0Montedio Yamagata13/09/2026 16:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBYokohama FC5:0Albirex Niigata06/09/2026 16:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumTAlbirex Niigata1:0Fujieda MYFC22/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTAlbirex Niigata2:1Hokkaido Consadole Sapporo15/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBOmiya Ardija1:0Albirex Niigata08/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium Omiya
Mùa giải 2026
HAlbirex Niigata0:0Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHAlbirex Niigata0:0Hiệp phụ 0-1Kagoshima Utd30/05/2026 12:00 · J2 LeagueTAlbirex Niigata2:1Ehime23/05/2026 12:00 · J2 LeagueTAlbirex Niigata2:1Nara Club16/05/2026 12:00 · J2 League
HToyama1:1Shonan Bellmare17/10/2026 16:00 · J2 League · Toyama StadiumHToyama1:1Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)11/10/2026 12:00 · J2 League · Toyama StadiumHToyama3:3Yokohama FC26/09/2026 15:00 · J2 League · Toyama StadiumHToyama0:0Tochigi City12/09/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumBSagan Tosu4:0Toyama26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ekimae Real Estate StadiumTToyama4:0Imabari22/08/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumBVanraure2:0Toyama08/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods Stadium
Mùa giải 2026
HVegalta Sendai1:1Luân lưu 4-2Toyama06/06/2026 12:00 · J2 LeagueTToyama1:0Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)30/05/2026 16:00 · J2 LeagueBNara Club5:1Toyama23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHToyama2:2Luân lưu 5-6Tokushima17/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 25/10 13:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Albirex Niigata T
1H
2Toyama T
3.7Trung bình tổng điểm
Albirex Niigata Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 24/10 12:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK46Noam Baumann130076 phút—
GK71Shota Uchiyama20090 phút—
GK23Daisuke Yoshimitsu-----
GK41Hiroto Matsuura-----
DF3Tetsuya Kato140156 phút—
DF77Kakeru Funaki120075 phút—
DF26Mihiro Sato110037 phút—
DF5Michael Fitzgerald90060 phút—
DF15Fumiya Hayakawa90035 phút—
DF2Jason Geria71076 phút—
DF38Kodai Mori30064 phút—
DF34Yudai Fujiwara10090 phút—
DF24Riita Mori1000 phút—
MF8Eiji Shirai130464 phút—
MF17Kazuyoshi Shimabuku131159 phút—
MF6Keisuke Kasai131046 phút—
MF7Yusuke Onishi110166 phút—
MF70Ryosuke Maeda92055 phút—
MF30Masahiro Sekiguchi50172 phút—
MF16Tomoya Osawa50053 phút—
MF22Taiki Arai50041 phút—
MF19Yuji Hoshi40046 phút—
MF40Aozora Ishiyama20034 phút—
MF13Riku Ochiai-----
FW18Yamato Wakatsuki142153 phút—
FW55Matheus Moraes136146 phút—
FW32Kanji Kuwayama132134 phút—
FW14Chihiro Konagaya90154 phút—
FW9Castilho Iury92027 phút—
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Toshiki Hirao120075 phút—
GK31Bong-jo Koh30090 phút—
GK21Riku Terakado-----
GK99Gaku Harada-----
DF56Shosei Okamoto120071 phút—
DF4Sota Fukazawa120169 phút—
DF23Shimpei Nishiya100158 phút—
DF27Min-Woo Kang101054 phút—
DF2Haruto Matsumoto40048 phút—
DF40Yutaka Takeuchi30090 phút—
DF5Junya Imase30015 phút—
DF3Yuki Kagawa10024 phút—
DF43Shunta Ikeda10010 phút—
DF19Yuki Saneto1001 phút—
MF55Yuto Kunitake153238 phút—
MF33Yoshiki Takahashi131170 phút—
MF28Sho Fuseya121175 phút—
MF14Shunsuke Tanimoto120173 phút—
MF8Daichi Matsuoka101135 phút—
MF34Genta Takenaka90067 phút—
MF20Woo-Young Jung60190 phút—
MF32Shun Mizoguchi61247 phút—
MF7Ayumu Kameda50126 phút—
MF48Keita Ueda30151 phút—
MF6Shunta Sera30045 phút—
MF22Nobuyuki Shiina10090 phút—
MF77Taro Kagawa10037 phút—
MF17Mahiro Yunomae1100 phút—
FW9Tsubasa Yoshihira145249 phút—
FW39Manato Furukawa125249 phút—
FW13Keijiro Ogawa111244 phút—
FW11Tae-won Kim92159 phút—
FW30Yuki Nakashima51037 phút—
FW15Kiyoshiro Tsuboi51128 phút—
FW10Riki Matsuda41019 phút—
Tính đến 24/10 07:01

Huấn luyện viên

Albirex NiigataHuấn luyện viên Yuzo Funakoshi
ToyamaHuấn luyện viên Ryo Adachi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 07:01

Các trận tiếp theo