Ngôn ngữ

Melbourne City (Australia) vs Sydney FC

Chi tiết trận đấu
AAMI Park
Melbourne City (Australia)Chủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Sydney FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 31/10 12:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
40GJames Nieuwenhuizen
13DNathaniel Atkinson
18DJulio Cascante
2DHarrison Delbridge
16DAziz Behich
14MBesian Kutleshi
24MKavian Rahmani
23MMedin Memeti
19MQuinn MacNicol
11MAwer Mabil
15FAndrew Nabbout
Dự bị 7
10MEmiliano Marcondes
7FMathew Leckie
77FTakeshi Kanamori
4DLiam Bonetig
39FRoland Ballah
50GJonty Benfield
38FBeckham Baker
Huấn luyện viên Aurelio Vidmar
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
12GHarrison Devenish-Meares
23DRhyan Grant
41DAlexandar Popovic
4DJordan Courtney-Perkins
17DBen Garuccio
36MRhys Youlley
8MWataru Kamijo
35MAl Hassan Toure
14MTakahiro Sekine
7MAkol Akon
9FOriola Sunday
Dự bị 7
20FTiago Quintal
2DJames Overy
29MJoseph Lacey
22FMathias Macallister
30GAlexander Zaverdinos
28DEthan Dyer
16FGabriel Popovic
Huấn luyện viên Patrick Kisnorbo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Melbourne City (Australia)Vắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. LopaneChấn thương cơ
B. MazzeoChấn thương mắt cá
M. CaputoChấn thương gân kheo
Matheus RossettoChấn thương chân
R. KalmsChấn thương đầu gối
Sydney FCVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. WalateeChấn thương mắt cá
G. HoefslootChấn thương cổ tay
J. FarrellChấn thương háng
J. HollmanVa chạm
Tính đến 01/11 15:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Melbourne City (Australia)022
Sydney FC101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 36'Bàn thắngAl Hassan ToureKiến tạo: Oriola Sunday
  2. 46'Bàn thắngEmiliano MarcondesKiến tạo: Julio Cascante
  3. 46'Thay ngườiEmiliano MarcondesRa sân: Besian Kutleshi
  4. 62'Bàn thắngAwer MabilKiến tạo: Emiliano Marcondes
  5. 63'Thay ngườiMathew LeckieRa sân: Quinn MacNicol
  6. 64'Thay ngườiTakeshi KanamoriRa sân: Medin Memeti
  7. 64'Thay ngườiTiago QuintalRa sân: Al Hassan Toure
  8. 65'Thẻ vàngJordan Courtney-Perkins
  9. 69'Thẻ vàngAlexandar Popovic
  10. 73'Thay ngườiLiam BonetigRa sân: Julio Cascante
  11. 73'Thay ngườiJames OveryRa sân: Akol Akon
  12. 73'Thay ngườiJoseph LaceyRa sân: Wataru Kamijo
  13. 79'Thay ngườiRoland BallahRa sân: Andrew Nabbout
  14. 86'Thay ngườiMathias MacallisterRa sân: Takahiro Sekine
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,85
15Sút9
5Sút trúng đích2
2Phạt góc3
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
389Chuyền bóng410
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFHarrison Delbridge90001007.0
11 · MFAwer Mabil90102007.9
13 · DFNathaniel Atkinson90000008.0
16 · DFAziz Behich90000007.3
24 · MFKavian Rahmani90000006.9
40 · GKJames Nieuwenhuizen90000006.3
15 · FWAndrew Nabbout79003007.2
18 · DFJulio Cascante73010007.5
23 · MFMedin Memeti64001006.0
19 · MFQuinn MacNicol63004006.6
14 · MFBesian Kutleshi45001006.7
10 · MF · Dự bịEmiliano Marcondes45112007.9
7 · FW · Dự bịMathew Leckie27000006.9
77 · FW · Dự bịTakeshi Kanamori26001006.3
4 · DF · Dự bịLiam Bonetig17000006.9
39 · FW · Dự bịRoland Ballah11000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFJordan Courtney-Perkins90000106.6
9 · FWOriola Sunday90011006.2
12 · GKHarrison Devenish-Meares90000006.2
17 · DFBen Garuccio90001007.0
23 · DFRhyan Grant90000006.0
36 · MFRhys Youlley90000006.3
41 · DFAlexandar Popovic90001106.2
14 · MFTakahiro Sekine86001005.9
7 · MFAkol Akon73001006.6
8 · MFWataru Kamijo73000006.9
35 · MFAl Hassan Toure64102007.2
20 · FW · Dự bịTiago Quintal26000006.7
2 · DF · Dự bịJames Overy17000006.3
29 · MF · Dự bịJoseph Lacey17001006.5
22 · FW · Dự bịMathias Macallister8000006.7
Tính đến 01/11 15:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,17Hòa3,61Đội khách3,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,032,17Hòa3,633,61Đội khách3,533,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
31/10 12:492,17▲3,61▼3,41▼
31/10 12:162,063,69▼3,62
31/10 11:402,063,72▲3,62▼
31/10 11:082,06▲3,70▲3,64▼
31/10 09:262,053,67▼3,69
31/10 02:152,05▲3,68▼3,69▲
31/10 00:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
31/10 00:042,033,69▼3,65
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
30/10 19:01Tạm dừng
30/10 13:492,03▲3,71▲3,65▲
29/10 12:052,00▼3,65▲3,59▲
28/10 22:26 Đầu tiên2,033,633,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,173,613,41
Betfair2,103,503,40
bet3652,103,603,25
Marathon2,043,463,38
1xBet2,123,593,50
Betano2,103,603,40
BetVictor2,103,403,30
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,17Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,042,17Đội khách1,821,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
31/10 12:492,17▲1,76▼
31/10 12:162,07▲1,85
31/10 11:082,06▲1,85▼
31/10 02:152,05▲1,86
31/10 00:04Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5
31/10 00:042,04▲1,86
30/10 19:01Tạm dừng
30/10 13:492,03▲1,86▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
30/10 01:352,02▲1,85
29/10 12:052,01▼1,85▲
28/10 22:26 Đầu tiên2,041,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,171,76
bet3652,021,78
Betano2,071,80
BetVictor2,041,66
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,931,90Xỉu1,911,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
31/10 11:401,90▼1,99▲
31/10 11:081,92▼1,97▲
31/10 02:151,95▲1,93
31/10 00:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
31/10 00:041,941,93
30/10 19:01Tạm dừng
30/10 13:491,94▲1,93▲
30/10 01:351,931,92▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
28/10 22:26 Đầu tiên1,931,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,901,99
Betfair1,871,87
bet3651,801,95
Marathon1,881,86
1xBet1,941,92
Betano1,901,95
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,731,67Không2,102,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
31/10 06:381,67▼2,15▲
29/10 02:00Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 02:001,732,10
29/10 01:04Đã đóng
28/10 22:26 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,702,05
Marathon1,711,99
1xBet1,712,02
Betano1,722,05
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Melbourne City (Australia)Tất cảSydney FC
3Trận4
1Thắng2
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng7
5Bàn thua4
Melbourne City (Australia)Chủ nhàSydney FC
1Trận3
1Thắng2
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng6
1Bàn thua2
Melbourne City (Australia)Đội kháchSydney FC
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng1
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
1.67Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Melbourne City (Australia)Tất cảSydney FC
3Trận4
1Thắng2
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng7
5Bàn thua4
Melbourne City (Australia)Chủ nhàSydney FC
1Trận3
1Thắng2
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng6
1Bàn thua2
Melbourne City (Australia)Đội kháchSydney FC
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng1
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
1.67Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Wellington Phoenix3300+69TTT
2Sydney FC4211+37TBTH
3WS Wanderers3120+35HTH
4Macarthur FC3120+15HHT
5Brisbane Roar2110+14HT
6Auckland FC3111-14HBT
7Melbourne City (Australia)3111-14THB
8Perth Glory3102+23TBB
9Melbourne Victory3021-12HHB
10Newcastle Jets (Australia)3021-32BHH
11Central Coast Mariners4022-52BHBH
12Adelaide United2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar2110+10
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC2110+10
—Melbourne City (Australia)1100+10
—Melbourne Victory2020+00
—Newcastle Jets (Australia)2011-30
—Perth Glory1100+40
—Sydney FC3210+40
—WS Wanderers1100+30
—Wellington Phoenix2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United2002-50
—Auckland FC2011-30
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners3012-50
—Macarthur FC1010+00
—Melbourne City (Australia)2011-20
—Melbourne Victory1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1010+00
—Perth Glory2002-20
—Sydney FC1001-10
—WS Wanderers2020+00
—Wellington Phoenix1100+30
Tính đến 06/11 18:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Melbourne City (Australia)HB0T 1H 1B · Dựa trên 2 trận
Sydney FCTH1T 1H 0B · Dựa trên 2 trận
Melbourne City (Australia)
Dựa trên 2 trận
Sydney FC
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 1H 0B
-2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Melbourne City (Australia)Chủ nhà chỉ các trậnSydney FC
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Melbourne City (Australia)
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnSydney FC
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HMelbourne Victory1:1Melbourne City (Australia)24/10/2026 15:40 · A-League · AAMI ParkBAuckland FC3:1Melbourne City (Australia)17/10/2026 11:00 · A-League · Go Media StadiumHOakleigh Cannons0:0Melbourne City (Australia)25/09/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộ
Mùa giải 2026
BQueensland Lions2:0Melbourne City (Australia)11/08/2026 16:30 · Cúp FFA · Lions Stadium
Mùa giải 2025/26
HAuckland FC1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 7-6Melbourne City (Australia)02/05/2026 12:00 · A-LeagueTMelbourne City (Australia)2:0Wellington Phoenix12/04/2026 12:00 · A-LeagueTMelbourne City (Australia)2:1Central Coast Mariners07/04/2026 16:00 · A-LeagueTMelbourne City (Australia)3:0WS Wanderers04/04/2026 15:35 · A-LeagueHPerth Glory1:1Melbourne City (Australia)22/03/2026 15:00 · A-LeagueHBuriram0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-2Melbourne City (Australia)10/03/2026 19:15 · AFC Champions LeagueHMelbourne City (Australia)1:1Buriram03/03/2026 14:45 · AFC Champions LeagueBAuckland FC3:0Melbourne City (Australia)28/02/2026 11:00 · A-LeagueHMelbourne City (Australia)0:0Gangwon18/02/2026 17:00 · AFC Champions LeagueHWS Wanderers1:1Melbourne City (Australia)07/02/2026 15:35 · A-League
Tính đến 06/11 17:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
8Melbourne City (Australia) T
3H
1Sydney FC T
3.1Trung bình tổng điểm
Melbourne City (Australia) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
27 : 10
Sân nhà
5T 1H 0B
Sân khách
3T 2H 1B
Tính đến 24/10 13:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Macklin Freke20090 phút5.90
GK40James Nieuwenhuizen10090 phút6.30
GK50Jonty Benfield-----
DF2Harrison Delbridge30090 phút6.70
DF13Nathaniel Atkinson30090 phút7.07
DF16Aziz Behich30090 phút6.57
DF4Liam Bonetig30059 phút6.67
DF18Julio Cascante20146 phút7.35
DF22Peter Antoniou-----
DF34Jayden Necovski-----
DF36Mathew Baker-----
MF24Kavian Rahmani30190 phút7.10
MF19Quinn MacNicol31067 phút6.73
MF14Besian Kutleshi30055 phút6.40
MF10Emiliano Marcondes21245 phút7.30
MF41Lawrence Wong10015 phút6.70
MFLuka Demuth-----
FW11Awer Mabil31090 phút6.97
FW23Medin Memeti30079 phút6.60
FW15Andrew Nabbout31069 phút6.87
FW7Mathew Leckie30023 phút6.70
FW77Takeshi Kanamori20027 phút6.25
FW39Roland Ballah20012 phút6.50
FW9Max Caputo10023 phút6.70
FW20Benjamin Mazzeo-----
FW37Akeem Gerald-----
FW38Beckham Baker-----
A. Lopane—————
Matheus Rossetto—————
R. Kalms—————
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Harrison Devenish-Meares40090 phút6.92
GK1Gus Hoefsloot-----
GK30Alexander Zaverdinos-----
DF4Jordan Courtney-Perkins40090 phút7.00
DF17Benjamin Garuccio40090 phút6.95
DF23Rhyan Grant40090 phút6.70
DF41Alexandar Popovic40090 phút6.85
DF2James Overy40013 phút6.60
DF18Jacob Farrell-----
DF28Ethan Dyer-----
DF34Tyler Williams-----
MF36Rhys Youlley41090 phút7.10
MF14Takahiro Sekine40085 phút6.50
MF8Wataru Kamijo40054 phút6.67
MF20Tiago Quintal40253 phút6.78
MF29Joseph Lacey30021 phút6.50
MF15Jake Hollman10080 phút7.20
MF38Samuel Lancaster-----
FW9Oriola Sunday41286 phút6.58
FW35Al-Hassan Toure44166 phút7.67
FW7Akol Akon40151 phút6.65
FW16Gabriel Popovic21010 phút7.10
FW22Mathias Macallister20010 phút6.50
FW9Victor Campuzano Bonilla-----
FW33Marin France-----
FW59Zach Harrison-----
A. Walatee—————
Tính đến 04/11 09:02

Huấn luyện viên

Melbourne City (Australia)Huấn luyện viên Aurelio Vidmar
Sydney FCHuấn luyện viên Patrick Kisnorbo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 04/11 09:02

Các trận tiếp theo