Club Necaxa vs Juarez
Estadio Victoria
08:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Club Necaxa
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
JuarezVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ettson AyonChấn thương |
| Lucas RomeroChấn thương |
| Misael Torres Ramirez Ian JairoChấn thương |
Tính đến 14/10 04:46
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Club Necaxa | Tất cả | Juarez |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 9 |
| 15 | Bàn thắng | 8 |
| 23 | Bàn thua | 26 |
| Club Necaxa | Chủ nhà | Juarez |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 11 |
| Club Necaxa | Đội khách | Juarez |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 0.73 |
| 2.09 | Bàn thua mỗi trận | 2.36 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 8 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Club Necaxa | Tất cả | Juarez |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 9 |
| 15 | Bàn thắng | 8 |
| 23 | Bàn thua | 26 |
| Club Necaxa | Chủ nhà | Juarez |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 11 |
| Club Necaxa | Đội khách | Juarez |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 0.73 |
| 2.09 | Bàn thua mỗi trận | 2.36 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 8 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 10 | 6 | 3 | 1 | +11 | 21 | HTHBT |
| 2 | Toluca | 11 | 6 | 2 | 3 | +10 | 20 | BHBTT |
| 3 | Querétaro | 10 | 6 | 2 | 2 | +7 | 20 | TTHTT |
| 4 | Guadalajara Chivas | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HBHTT |
| 5 | Leon (Italy) | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTHTB |
| 6 | Atlas (Mexico) | 11 | 5 | 3 | 3 | -1 | 18 | HTHBH |
| 7 | Cruz Azul | 11 | 5 | 2 | 4 | +1 | 17 | HHBTT |
| 8 | Club Tijuana | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | HBHBT |
| 9 | Puebla | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | HBHBT |
| 10 | Monterrey | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | HBTHB |
| 11 | Pachuca | 11 | 3 | 4 | 4 | +4 | 13 | HBHTT |
| 12 | Pumas UNAM | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | HBHBT |
| 13 | Tigres UANL | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | TTBHH |
| 14 | Santos Laguna | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | TTTTB |
| 15 | Atl. San Luis | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BTTBB |
| 16 | Atlante | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | BTHBH |
| 17 | Club Necaxa | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBBH |
| 18 | Juarez | 11 | 1 | 1 | 9 | -18 | 4 | HBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlante | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Toluca | 5 | 3 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 5 | 4 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Leon (Italy) | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 5 | 0 | 0 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Puebla | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 16/10 22:47
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Club NecaxaHBBBHBHBBT4T 6H 10B
JuarezHBTBBBBBBB3T 4H 13B
| Club Necaxa Dựa trên 20 trận | Juarez Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 3T 4H 13B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -11 | Hiệu số | -23 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.35 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (15 trận) |
| 1.28 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (15 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (15 trận) |
| 4.0 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (15 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (15 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 2.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (15 trận) |
| 13.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (15 trận) |
| Club Necaxa Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Juarez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (7 trận) |
| 1.24 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (7 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 14.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| Club Necaxa Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Juarez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 0T 4H 5B | T · H · B | 0T 2H 8B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.70 |
| -10 | Hiệu số | -18 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.18 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (8 trận) |
| 1.32 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.33 (8 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| 10.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 12.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
Trận gần đây
HPachuca3:3Club Necaxa12/10/2026 06:10 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoBClub Necaxa2:4Club América28/09/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaBAtl. San Luis3:1Club Necaxa20/09/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio Libertad FinancieraBClub Necaxa0:1Puebla12/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaHTigres UANL1:1Club Necaxa06/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioBClub Necaxa1:3Cruz Azul29/08/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaHPumas UNAM1:1Club Necaxa24/08/2026 08:00 · Liga MX AperturaBClub Necaxa1:2Leon (Mexico)18/08/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaBToluca3:1Club Necaxa03/08/2026 08:10 · Liga MX AperturaTClub Necaxa2:1Monterrey27/07/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaTClub Necaxa2:1Atlante17/07/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio Victoria
Mùa giải 2025/26
BCruz Azul4:1Club Necaxa27/04/2026 08:05 · Liga MX AperturaHClub Necaxa0:0Guadalajara Chivas23/04/2026 10:10 · Liga MX AperturaHClub Necaxa1:1Tigres UANL19/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaBQuerétaro3:1Club Necaxa12/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaTClub Necaxa2:1Mazatlan FC04/04/2026 10:00 · Liga MX AperturaTClub Necaxa3:0Club Tijuana21/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaHPuebla0:0Club Necaxa14/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaBClub Necaxa0:1Pumas UNAM07/03/2026 10:00 · Liga MX AperturaBPachuca2:1Club Necaxa04/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaHJuarez1:1Club Tijuana11/10/2026 06:00 · Liga MX AperturaBLeon (Mexico)2:1Juarez28/09/2026 08:00 · Liga MX AperturaTJuarez2:0Tigres UANL19/09/2026 10:00 · Liga MX AperturaBSantos Laguna2:1Juarez14/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaBJuarez0:2Pachuca05/09/2026 10:00 · Liga MX AperturaBToluca4:0Juarez31/08/2026 07:00 · Liga MX AperturaBJuarez1:2Club América22/08/2026 10:10 · Liga MX AperturaBMonterrey6:1Juarez16/08/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVABJuarez1:5Pumas UNAM01/08/2026 10:00 · Liga MX AperturaBGuadalajara Chivas1:0Juarez26/07/2026 06:07 · Liga MX Apertura · Estadio AkronBJuarez0:1Puebla18/07/2026 10:00 · Liga MX Apertura
Mùa giải 2025/26
TJuarez2:1Atl. San Luis26/04/2026 10:00 · Liga MX AperturaBPumas UNAM4:2Juarez22/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBLeon (Mexico)3:1Juarez19/04/2026 10:06 · Liga MX AperturaBJuarez1:2Club Tijuana11/04/2026 10:06 · Liga MX AperturaHQuerétaro1:1Juarez08/04/2026 07:00 · Liga MX AperturaHPuebla1:1Juarez04/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaTJuarez2:1Tigres UANL23/03/2026 08:06 · Liga MX AperturaHJuarez2:2Monterrey14/03/2026 10:00 · Liga MX AperturaBToluca3:1Juarez09/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaTính đến 12/10 08:16
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Club Necaxa T
1H
0Juarez T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Club Necaxa Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 14/10 04:46
Huấn luyện viên
Club NecaxaHuấn luyện viên Maximo Reynoso Guzman Juan
JuarezHuấn luyện viên Gustavo Lema
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Club Necaxa gặp Juarez tại Liga MX Apertura vào 24/10/2026 08:00 UTC+07 tại Estadio Victoria.
Club Necaxa đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Juarez đứng thứ 18.
Club Necaxa thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Juarez thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Club Necaxa thắng 1, Juarez thắng 0, hòa 1.
Club Necaxa · Trận trước: Guadalajara Chivas vs Club Necaxa (21/10) · Trận tiếp theo: Santos Laguna vs Club Necaxa (2/11)
Juarez · Trận trước: Juarez vs Atlante (21/10) · Trận tiếp theo: Juarez vs Querétaro (31/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Leon (Mexico) vs Toluca
- Monterrey vs Guadalajara Chivas
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Club Tijuana vs Santos Laguna
- Club América vs Club Tijuana
- Juarez vs Querétaro
- Atl. San Luis vs Atlas (Mexico)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.