Bonn vs Hamburg
96 : 72Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| M. Kessens | ||
| J. Garrett | ||
| G. Murphy | ||
| J. Aminu | ||
| M. Foster |
Dự bị 7
| L. Kratzer | ||
| P. Heckmann | ||
| M. Jostmann | ||
| A. Kovacevic | ||
| J. Wright | ||
| A. Comithier | ||
| K. Reinhart |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Ogbe | ||
| O. Rich | ||
| M. Breunig | ||
| D. Muenkat | ||
| Z. Zeigler |
Dự bị 5
| M. Kangudia | ||
| S. Theis | ||
| T. Wade | ||
| N. Pavrette | ||
| N. Thomasson |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bonn | 25 | 20 | 29 | 22 | 96 |
| Hamburg | 15 | 19 | 20 | 18 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm72
37Bắt bóng bật bảng34
20Kiến tạo19
5Cướp bóng2
3Chắn bóng0
6Mất bóng12
19/39Ném 2 điểm thành công17/37
13/27Ném 3 điểm thành công10/32
19/24Ném phạt thành công8/13
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BonnBBBTBTTBTB11T 9B
HamburgTBBBBTBTTT10T 10B
| Bonn Dựa trên 20 trận | Hamburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.85 | Ghi được mỗi trận | 86.10 |
| 80.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.65 |
| +13 | Hiệu số | +9 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (12 trận) |
| 18.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (12 trận) |
| 22.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (12 trận) |
| 21.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (12 trận) |
| 40.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (12 trận) |
| 43.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (12 trận) |
| 161.1 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.3 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (13 trận) |
| 17.2 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (13 trận) |
| 28% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 71% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (13 trận) |
| 43% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (13 trận) |
| 54% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 12.4 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (13 trận) |
| 9.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (13 trận) |
| 1.7 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (13 trận) |
| Bonn Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hamburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4B | T · B | 8T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 80.73 | Ghi được mỗi trận | 88.09 |
| 76.18 | Bị ghi mỗi trận | 81.64 |
| +50 | Hiệu số | +71 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 24.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 17.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (6 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.5 (6 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (6 trận) |
| 41.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (6 trận) |
| 43.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (6 trận) |
| 156.9 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (7 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (7 trận) |
| 28% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Bonn Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Hamburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 2T 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 83.67 |
| 85.11 | Bị ghi mỗi trận | 90.56 |
| -37 | Hiệu số | -62 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (6 trận) |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (6 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (6 trận) |
| 39.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 43.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (6 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (6 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 27% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 70% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 52% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Bonn Dựa trên 20 trận | BBL (Đức) | Hamburg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 11T 9B | T · B | 9T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.85 | Ghi được mỗi trận | 86.06 |
| 80.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.72 |
| +13 | Hiệu số | +6 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (12 trận) |
| 18.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (12 trận) |
| 22.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (12 trận) |
| 21.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (12 trận) |
| 40.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (12 trận) |
| 43.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (12 trận) |
| 161.1 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.3 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (12 trận) |
| 17.2 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (12 trận) |
| 28% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 71% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 43% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 54% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (12 trận) |
| 12.4 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (12 trận) |
| 9.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (12 trận) |
| 1.7 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Bonn | Cúp Đức | Hamburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bonn | Giao hữu CLB | Hamburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BBonn57:77Bayern04/06/2026 23:30 · BBL (Đức)BBayern91:69Bonn02/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBayern83:78Bonn30/05/2026 19:30 · BBL (Đức)TBonn66:63Wurzburg27/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BWurzburg82:70Bonn24/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TWurzburg76:80Bonn22/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn88:81Wurzburg18/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BBonn54:69Wurzburg16/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn94:82Heidelberg03/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BBonn79:81Ludwigsburg28/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TWurzburg81:87Bonn15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TBonn88:72Syntainics MBC08/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BOldenburg98:94Bonn07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TBonn101:83Vechta19/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TBonn92:85Hamburg15/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TBonn92:64Jena08/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock86:88Bonn01/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BBonn77:81Rostock24/01/2026 02:00 · BBL (Đức)TLudwigsburg85:86Bonn18/01/2026 00:30 · BBL (Đức)THamburg90:81Rostock11/09/2026 19:00 · Cúp Đức
BAlba Berlin89:83Hamburg29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BRostock103:71Hamburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BHamburg73:90Wurzburg07/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg85:71Hamburg03/05/2026 · BBL (Đức)
THamburg91:86Rostock22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BHamburg83:92Vechta19/04/2026 · BBL (Đức)
THamburg97:75Frankfurt05/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TOldenburg77:96Hamburg02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)THamburg96:81Bayern29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BJena106:95Hamburg27/03/2026 02:00 · BBL (Đức)THamburg90:72Trier23/03/2026 00:00 · BBL (Đức)BTrier101:92Hamburg19/03/2026 02:00 · BBL (Đức)THamburg86:83Heidelberg14/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BHamburg82:84Jena11/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BLudwigsburg75:67Hamburg09/03/2026 00:00 · BBL (Đức)TAlba Berlin87:93Hamburg18/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BBonn92:85Hamburg15/02/2026 02:00 · BBL (Đức)THamburg95:85Basketball Braunschweig08/02/2026 22:30 · BBL (Đức)THamburg86:69Chemnitz01/02/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 17/10 21:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Bonn T
0H
0Hamburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bonn Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 178 : 153
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bonn đã gặp Hamburg tại BBL (Đức) vào 20/9/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bonn 96-72 Hamburg.
Bonn đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Hamburg đứng thứ 15.
Bonn thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Hamburg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bonn thắng 2, Hamburg thắng 0, hòa 0.
Đội hình Bonn có G. Murphy, J. Aminu, M. Foster.
Đội hình Hamburg có M. Breunig, D. Muenkat, Z. Zeigler.
Bonn · Trận trước: Bonn vs Bayern (4/6) · Trận tiếp theo: Trier vs Bonn (25/9)
Hamburg · Trận trước: Rostock vs Hamburg (10/5) · Trận tiếp theo: Hamburg vs Chemnitz (26/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Basketball Braunschweig vs Trier
- Rostock vs Phoenix Hagen
- Oldenburg vs Syntainics MBC
- Ulm vs Ludwigsburg
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Bayern vs Bamberg
- Alba Berlin vs Frankfurt
- Ludwigsburg vs Rostock
- Vechta vs Bamberg
- Trier vs Bonn
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Syntainics MBC vs Jena
- Hamburg vs Chemnitz
- Wurzburg vs Oldenburg
- Bayern vs Alba Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.