Ngôn ngữ

Club Joventut Badalona vs Bilbao

Chi tiết trận đấu
Palau Municipal d
Club Joventut BadalonaChủ nhà
18:00Bắt đầu 01/11
BilbaoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga ACB
Club Joventut BadalonaTất cảBilbao
13Hạng7
5Trận5
2Thắng3
3Thua2
40%Tỷ lệ thắng60%
473Ghi được476
468Bị ghi478
94.60Ghi được mỗi trận95.20
93.60Bị ghi mỗi trận95.60
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Tenerife (Esp)541.800+52
3Baskonia431.750+56
4Breogan431.750+29
5Barcelona532.600+9
6Basket Zaragoza 2002532.600+0
7Bilbao (Esp)532.600-2
8Bàsquet Girona532.600-22
9Obradoiro CAB532.600-23
10Valencia422.500+30
11San Pablo Burgos523.400+14
12Unicaja (Esp)422.500+13
13Club Joventut Badalona523.400+5
14Murcia (Esp)523.400-30
15Forca Lleida413.250-21
16MoraBanc Andorra514.200-40
17Leyma Coruna514.200-63
18Manresa505.000-88
Tính đến 26/10 02:51 · Chưa cập nhật 3 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Club Joventut BadalonaBTTTBTBTTT10T 10B
BilbaoTBTTTBTBTT13T 7B
Club Joventut Badalona
Dựa trên 20 trận
Bilbao
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B13T 7B
50%Tỷ lệ thắng65%
87.75Ghi được mỗi trận90.00
86.20Bị ghi mỗi trận88.05
+31Hiệu số+39
117Điểm ghi cao nhất107
71Điểm ghi thấp nhất71
21.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (9 trận)
21.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 224.1 (9 trận)
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 323.6 (9 trận)
24.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 423.6 (9 trận)
43.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (9 trận)
46.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.1 (9 trận)
173.9Tổng điểm trung bình178.1
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ2/9 trận
63.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (8 trận)
19.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.6 (9 trận)
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
50% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
58% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (7 trận)
12.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (9 trận)
7.1 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (9 trận)
2.1 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (9 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBilbao
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 2BT · B9T 1B
82%Tỷ lệ thắng90%
88.18Ghi được mỗi trận92.20
78.91Bị ghi mỗi trận84.00
+102Hiệu số+82
113Điểm ghi cao nhất107
72Điểm ghi thấp nhất71
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 120.4 (5 trận)
21.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 225.2 (5 trận)
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 326.8 (5 trận)
24.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (5 trận)
42.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (5 trận)
48.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.6 (5 trận)
167.1Tổng điểm trung bình176.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
87.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (5 trận)
21.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.2 (6 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
13.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (6 trận)
7.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (6 trận)
2.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBilbao
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 8BT · B4T 6B
11%Tỷ lệ thắng40%
87.22Ghi được mỗi trận87.80
95.11Bị ghi mỗi trận92.10
-71Hiệu số-43
117Điểm ghi cao nhất102
71Điểm ghi thấp nhất79
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (4 trận)
22.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (4 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (4 trận)
44.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (4 trận)
45.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (4 trận)
182.3Tổng điểm trung bình179.9
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ2/4 trận
33.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.7 (3 trận)
17.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (3 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (3 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (3 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 12 trận
Liga ACBBilbao
Dựa trên 15 trận
12Trận15
4T 8BT · B9T 6B
33%Tỷ lệ thắng60%
88.92Ghi được mỗi trận89.60
90.08Bị ghi mỗi trận89.53
-14Hiệu số+1
117Điểm ghi cao nhất107
71Điểm ghi thấp nhất71
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (9 trận)
22.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 224.1 (9 trận)
22.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 323.6 (9 trận)
24.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.6 (9 trận)
44.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (9 trận)
47.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.1 (9 trận)
179.0Tổng điểm trung bình179.1
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/9 trận
78.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8 (6 trận)
19.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (7 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
47% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (6 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (6 trận)
12.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (7 trận)
7.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (7 trận)
1.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (7 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBBilbao
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 2BT · B2T 1B
50%Tỷ lệ thắng67%
82.25Ghi được mỗi trận89.00
80.75Bị ghi mỗi trận84.33
+6Hiệu số+14
95Điểm ghi cao nhất99
72Điểm ghi thấp nhất79
163.0Tổng điểm trung bình173.3
Club Joventut Badalona
Dựa trên 2 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBilbao
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+13Hiệu số+24
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp ACBBilbao
2Trận—
2T 0BT · B—
+26Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BBàsquet Girona101:87Club Joventut Badalona25/10/2026 18:00 · Liga ACB · Pavello FontajauTClub Joventut Badalona76:74Bonn22/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTClub Joventut Badalona113:89Barcelona19/10/2026 00:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona96:75MoraBanc Andorra15/10/2026 01:00 · Liga ACBBBaskonia93:73Club Joventut Badalona11/10/2026 22:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona86:75Bnei Herzliya07/10/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBreogan110:104Club Joventut Badalona27/09/2026 17:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona101:87Barcelona21/09/2026 00:00 · Siêu cúp ACBTClub Joventut Badalona96:84Baskonia19/09/2026 23:00 · Siêu cúp ACBTClub Joventut Badalona95:84Bàsquet Girona11/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia118:117Club Joventut Badalona11/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona82:63Baskonia05/06/2026 19:00 · Liga ACBBBaskonia85:71Club Joventut Badalona03/06/2026 19:00 · Liga ACBBBàsquet Girona82:77Club Joventut Badalona29/05/2026 19:00 · Liga ACB
Tính đến 26/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
6Club Joventut Badalona T
0H
3Bilbao T
157.1Trung bình tổng điểm
Club Joventut Badalona Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
734 : 680
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
3T 0H 2B
BBilbao80:76Club Joventut Badalona01/02/2026 02:00 · Liga ACB 2025/26TClub Joventut Badalona101:69Bilbao19/10/2025 17:00 · Liga ACB 2025/26
Tính đến 25/10 18:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)