Ngôn ngữ

Bilbao vs MoraBanc Andorra

Chi tiết trận đấu
Bilbao Arena
BilbaoChủ nhà
18:00Bắt đầu 25/10
MoraBanc AndorraĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga ACB
BilbaoTất cảMoraBanc Andorra
11Hạng15
4Trận4
2Thắng1
2Thua3
50%Tỷ lệ thắng25%
388Ghi được352
402Bị ghi380
97.00Ghi được mỗi trận88.00
100.50Bị ghi mỗi trận95.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona (Brazil)422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 21/10 00:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BilbaoBTTTBTBTTB12T 8B
MoraBanc AndorraTBBBBBBBTB6T 14B
Bilbao
Dựa trên 20 trận
MoraBanc Andorra
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B6T 14B
60%Tỷ lệ thắng30%
90.00Ghi được mỗi trận89.25
89.05Bị ghi mỗi trận94.85
+19Hiệu số-112
107Điểm ghi cao nhất116
71Điểm ghi thấp nhất65
21.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (10 trận)
23.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (10 trận)
24.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (10 trận)
22.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (10 trận)
44.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.1 (10 trận)
46.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.3 (10 trận)
179.1Tổng điểm trung bình184.1
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/10 trận
32.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (7 trận)
20.2 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận16.6 (8 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (7 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
12.4 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (8 trận)
6.6 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
1.7 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (8 trận)
Bilbao
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMoraBanc Andorra
Dựa trên 10 trận
9Trận10
8T 1BT · B3T 7B
89%Tỷ lệ thắng30%
92.67Ghi được mỗi trận92.80
84.89Bị ghi mỗi trận97.60
+70Hiệu số-48
107Điểm ghi cao nhất113
71Điểm ghi thấp nhất74
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (6 trận)
24.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (6 trận)
27.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (6 trận)
24.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (6 trận)
46.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (6 trận)
51.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (6 trận)
177.6Tổng điểm trung bình190.4
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ2/6 trận
33.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (3 trận)
21.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8 (4 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
78% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (3 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
62% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
10.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (4 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
2.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Bilbao
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMoraBanc Andorra
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 7BT · B3T 7B
36%Tỷ lệ thắng30%
87.82Ghi được mỗi trận85.70
92.45Bị ghi mỗi trận92.10
-51Hiệu số-64
102Điểm ghi cao nhất116
79Điểm ghi thấp nhất65
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 218.5 (4 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 318.2 (4 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (4 trận)
43.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.5 (4 trận)
42.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (4 trận)
180.3Tổng điểm trung bình177.8
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
31.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.2 (4 trận)
18.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
75% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (4 trận)
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
14.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (4 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
1.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (4 trận)
Bilbao
Dựa trên 15 trận
Liga ACBMoraBanc Andorra
Dựa trên 15 trận
15Trận15
8T 7BT · B5T 10B
53%Tỷ lệ thắng33%
89.60Ghi được mỗi trận90.73
90.87Bị ghi mỗi trận96.13
-19Hiệu số-81
107Điểm ghi cao nhất116
71Điểm ghi thấp nhất75
21.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (10 trận)
23.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (10 trận)
24.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (10 trận)
22.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (10 trận)
44.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.1 (10 trận)
46.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.3 (10 trận)
180.5Tổng điểm trung bình186.9
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/10 trận
30.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (7 trận)
18.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận16.6 (8 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (7 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
13.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (8 trận)
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (8 trận)
Bilbao
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBMoraBanc Andorra
Dựa trên 5 trận
3Trận5
2T 1BT · B1T 4B
67%Tỷ lệ thắng20%
89.00Ghi được mỗi trận84.80
84.33Bị ghi mỗi trận91.00
+14Hiệu số-31
99Điểm ghi cao nhất105
79Điểm ghi thấp nhất65
173.3Tổng điểm trung bình175.8
Bilbao
Dựa trên 2 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuMoraBanc Andorra
2Trận—
2T 0BT · B—
+24Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
5Bilbao T
0H
3MoraBanc Andorra T
163.1Trung bình tổng điểm
Bilbao Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
665 : 640
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 3B
TBilbao81:71MoraBanc Andorra26/10/2025 23:00 · Liga ACB 2025/26
Tính đến 18/10 18:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)