Leyma Coruna vs Tenerife
Coliseum da Coruna
03:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga ACB
| Leyma Coruna | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 4 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 366 | Ghi được | 332 |
| 422 | Bị ghi | 310 |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 105.50 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 22/10 23:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Leyma CorunaBBTBBTTTTT15T 5B
TenerifeTTTTBTTBTB8T 12B
| Leyma Coruna Dựa trên 20 trận | Tenerife Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 8T 12B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 91.85 | Ghi được mỗi trận | 84.30 |
| 87.05 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| +96 | Hiệu số | -59 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (14 trận) |
| 22.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (14 trận) |
| 21.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (14 trận) |
| 22.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (14 trận) |
| 43.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (14 trận) |
| 43.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (14 trận) |
| 178.9 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 3/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 34.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.2 (14 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (14 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 15.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (14 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (14 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (14 trận) |
| Leyma Coruna Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 9T 1B | T · B | 4T 4B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.30 | Ghi được mỗi trận | 84.62 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.38 |
| +69 | Hiệu số | -6 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (5 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (5 trận) |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (5 trận) |
| 41.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (5 trận) |
| 45.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (5 trận) |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.4 (5 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Leyma Coruna Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 4T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 94.40 | Ghi được mỗi trận | 84.08 |
| 91.70 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| +27 | Hiệu số | -53 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (9 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (9 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (9 trận) |
| 22.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (9 trận) |
| 45.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (9 trận) |
| 43.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (9 trận) |
| 186.1 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.6 (9 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (9 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (7 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Leyma Coruna Dựa trên 4 trận | Liga ACB | Tenerife Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 11 |
| 1T 3B | T · B | 4T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 83.27 |
| 105.50 | Bị ghi mỗi trận | 88.91 |
| -56 | Hiệu số | -62 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (8 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (8 trận) |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (8 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (8 trận) |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (8 trận) |
| 46.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (8 trận) |
| 197.0 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 28.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (8 trận) |
| 19.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 30% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 75% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (8 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 15.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Leyma Coruna Dựa trên 12 trận | Primera FEB | Tenerife |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 11T 1B | T · B | — |
| 92% | Tỷ lệ thắng | — |
| 90.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +144 | Hiệu số | — |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| Leyma Coruna Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Tenerife Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3T 1B | T · B | 1T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 97.00 | Ghi được mỗi trận | 87.33 |
| 95.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.67 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 192.0 | Tổng điểm trung bình | 176.0 |
| Leyma Coruna | Eurocup | Tenerife Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 3T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 89.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.25 |
| — | Hiệu số | +30 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.2 |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.2 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.2 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Leyma Coruna | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Tenerife Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -23 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BBàsquet Girona110:90Leyma Coruna18/10/2026 17:00 · Liga ACBBLeyma Coruna71:92Basket Zaragoza 200210/10/2026 23:00 · Liga ACBTLeyma Coruna104:101Bilbao04/10/2026 17:00 · Liga ACBBBarcelona119:101Leyma Coruna27/09/2026 02:00 · Liga ACB
BSan Pablo Burgos107:101Leyma Coruna13/09/2026 · Giao hữu CLB
TLeyma Coruna94:89Ourense05/09/2026 · Giao hữu CLB
TPalencia102:104Leyma Coruna29/08/2026 · Giao hữu CLB
TLeyma Coruna89:82Obradoiro CAB25/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TEstudiantes97:100Leyma Coruna08/06/2026 00:00 · Primera FEBTLeyma Coruna92:81Palencia06/06/2026 22:30 · Primera FEBTHestia Menorca76:87Leyma Coruna25/05/2026 00:00 · Primera FEBBHestia Menorca85:82Leyma Coruna23/05/2026 02:00 · Primera FEBTLeyma Coruna81:76Hestia Menorca18/05/2026 01:00 · Primera FEBTLeyma Coruna93:71Hestia Menorca14/05/2026 · Primera FEB
TLeyma Coruna83:74Alicante08/03/2026 18:30 · Primera FEBTLeyma Coruna105:82Estudiantes21/02/2026 02:45 · Primera FEBTPalmer Basket65:85Leyma Coruna16/02/2026 00:00 · Primera FEBTLeyma Coruna81:76Zamora12/02/2026 02:45 · Primera FEBTOviedo84:89Leyma Coruna08/02/2026 01:00 · Primera FEBTMelilla72:105Leyma Coruna02/02/2026 00:00 · Primera FEBTFrankfurt94:104Tenerife22/10/2026 00:30 · Eurocup · Suwag Energie ArenaTTenerife82:77Baskonia18/10/2026 23:00 · Liga ACBTTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · EurocupTMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACBBLondon Lions89:77Tenerife07/10/2026 01:30 · EurocupTUnicaja75:80Tenerife04/10/2026 00:30 · Liga ACBTTenerife82:75Türk Telekom B.K.01/10/2026 02:00 · EurocupBTenerife80:81Basket Zaragoza 200227/09/2026 18:00 · Liga ACBTTenerife96:89Bilbao (Esp)20/09/2026 18:00 · Giao hữu CLB
BReal Madrid97:90Tenerife11/09/2026 · Giao hữu CLB
BUnicaja80:76Tenerife10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BTenerife76:85Barcelona14/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona97:89Tenerife12/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona100:67Tenerife10/06/2026 01:00 · Liga ACBTReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBBTenerife83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BTenerife82:87Bilbao (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
BUnicaja85:80Tenerife09/05/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBC Rytas87:69Tenerife07/05/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Leyma Coruna gặp Tenerife tại Liga ACB vào 1/11/2026 03:00 UTC+07 tại Coliseum da Coruna.
Leyma Coruna đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Tenerife đứng thứ 4.
Leyma Coruna thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tenerife thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Leyma Coruna · Trận trước: Murcia vs Leyma Coruna (25/10) · Trận tiếp theo: Leyma Coruna vs MoraBanc Andorra (9/11)
Tenerife · Trận trước: Tenerife vs Venezia (29/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Cluj-Napoca (6/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Forca Lleida
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Obradoiro CAB vs Breogan
- Real Madrid vs San Pablo Burgos
Các trận Liga ACB tuần này
- Baskonia vs Manresa
- MoraBanc Andorra vs Valencia
- Unicaja vs Barcelona
- Manresa vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Bilbao
- Forca Lleida vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
- Bournemouth vs A.C. Milan
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.