Murcia vs Forca Lleida
Palacio de Deportes de Murcia
01:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga ACB
| Murcia | Tất cả | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 14 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 347 | Ghi được | 373 |
| 384 | Bị ghi | 394 |
| 86.75 | Ghi được mỗi trận | 93.25 |
| 96.00 | Bị ghi mỗi trận | 98.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 20/10 12:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MurciaBTBTTBBTTB14T 6B
Forca LleidaBBBTBTTTTB8T 12B
| Murcia Dựa trên 20 trận | Forca Lleida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 8T 12B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 88.90 | Ghi được mỗi trận | 91.30 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 94.35 |
| +130 | Hiệu số | -61 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 16.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (10 trận) |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (10 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (10 trận) |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (10 trận) |
| 39.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (10 trận) |
| 48.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (10 trận) |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | 185.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (10 trận) |
| 15.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (10 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 13.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 7.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (10 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Murcia Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 8T 3B | T · B | 5T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 88.45 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 81.73 | Bị ghi mỗi trận | 87.75 |
| +74 | Hiệu số | +10 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (3 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (3 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (3 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (3 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (3 trận) |
| 47.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.3 (3 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (3 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (3 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Murcia Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 3B | T · B | 3T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 89.44 | Ghi được mỗi trận | 92.83 |
| 83.22 | Bị ghi mỗi trận | 98.75 |
| +56 | Hiệu số | -71 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 16.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (7 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (7 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.1 (7 trận) |
| 37.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (7 trận) |
| 49.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.7 (7 trận) |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | 191.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 86% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Murcia Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Forca Lleida Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 10T 5B | T · B | 4T 11B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 89.07 | Ghi được mỗi trận | 89.93 |
| 87.07 | Bị ghi mỗi trận | 96.93 |
| +30 | Hiệu số | -105 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 16.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (10 trận) |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (10 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (10 trận) |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (10 trận) |
| 39.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (10 trận) |
| 48.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (10 trận) |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 186.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (10 trận) |
| 14.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (10 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 13.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (10 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Murcia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Forca Lleida Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1B | T · B | 4T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 90.33 | Ghi được mỗi trận | 95.40 |
| 72.33 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| +54 | Hiệu số | +44 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| Murcia Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +46 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BValencia116:93Murcia18/10/2026 22:00 · Liga ACBTBamberg67:86Murcia15/10/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACBTMurcia85:58Varese08/10/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTMurcia100:94Barcelona (Brazil)05/10/2026 00:00 · Liga ACBBBàsquet Girona84:77Murcia27/09/2026 22:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 200287:72Murcia20/09/2026 17:15 · Giao hữu CLB
TMurcia91:65MoraBanc Andorra15/09/2026 · Giao hữu CLB
TAlbacete65:108Murcia09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BMurcia76:100Barcelona (Brazil)07/06/2026 02:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)87:90Murcia04/06/2026 19:00 · Liga ACBBMurcia68:91Barcelona (Brazil)02/06/2026 19:00 · Liga ACBTMurcia116:95Forca Lleida29/05/2026 · Liga ACB
TBasket Zaragoza 200290:100Murcia24/05/2026 · Liga ACB
TMurcia87:69Unicaja (Esp)17/05/2026 · Liga ACB
TMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona67:89Murcia05/04/2026 02:00 · Liga ACBTMurcia100:81Bilbao29/03/2026 01:00 · Liga ACBTManresa86:90Murcia22/03/2026 00:00 · Liga ACBTMurcia87:76Gran Canaria15/03/2026 01:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 2002109:98Forca Lleida18/10/2026 17:00 · Liga ACBBObradoiro CAB91:89Forca Lleida11/10/2026 17:00 · Liga ACBBForca Lleida81:94San Pablo Burgos04/10/2026 17:00 · Liga ACBTValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACB
BBarcelona (Brazil)96:87Forca Lleida13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBàsquet Girona88:98Forca Lleida10/09/2026 · Giao hữu CLB
TForca Lleida89:84Club Joventut Badalona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa99:103Forca Lleida07/09/2026 · Giao hữu CLB
TForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BMurcia (Esp)116:95Forca Lleida29/05/2026 · Liga ACB
BForca Lleida88:116MoraBanc Andorra24/05/2026 · Liga ACB
TForca Lleida75:72Gran Canaria (Esp)17/05/2026 · Liga ACB
TForca Lleida90:81Bilbao (Esp)10/05/2026 · Liga ACB
BSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 2002107:91Forca Lleida11/04/2026 23:00 · Liga ACBTForca Lleida103:101Tenerife05/04/2026 17:30 · Liga ACBBGranada92:89Forca Lleida29/03/2026 02:00 · Liga ACBBForca Lleida86:88Club Joventut Badalona22/03/2026 18:00 · Liga ACBBReal Madrid95:78Forca Lleida15/03/2026 23:00 · Liga ACBBBaskonia93:90Forca Lleida09/03/2026 00:00 · Liga ACBTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Murcia T
0H
0Forca Lleida T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Murcia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 107 : 71
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Murcia gặp Forca Lleida tại Liga ACB vào 1/11/2026 01:30 UTC+07 tại Palacio de Deportes de Murcia.
Murcia đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Forca Lleida đứng thứ 14.
Murcia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Forca Lleida thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Murcia thắng 1, Forca Lleida thắng 0, hòa 0.
Murcia · Trận trước: Murcia vs Leyma Coruna (25/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Murcia (9/11)
Forca Lleida · Trận trước: Forca Lleida vs Real Madrid (26/10) · Trận tiếp theo: Forca Lleida vs Baskonia (8/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Leyma Coruna vs Tenerife
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Obradoiro CAB vs Breogan
- Real Madrid vs San Pablo Burgos
Các trận Liga ACB tuần này
- Baskonia vs Manresa
- MoraBanc Andorra vs Valencia
- Unicaja vs Barcelona
- Manresa vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Bilbao
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.