Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 12:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,38Đội khách1,57Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà2,38Không thay đổiĐội khách1,57Không thay đổi
Không thay đổi · 23/10 05:24 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 2,38 | 1,57 |
| bet365 | 2,40 | 1,55 |
| Marathon | 2,39▼ | 1,60▲ |
| 1xBet | 2,39▼ | 1,60▲ |
| Betano | 2,35▲ | 1,57▼ |
| BetVictor | 2,30 | 1,55 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,83Đội khách -3.51,83Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 23/10 05:24 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,89▼ | 1,91▲ |
| 1xBet | 1,91▼ | 1,93▲ |
| Betano | 1,88▲ | 1,85▼ |
| BetVictor | 1,89▲ | 1,85▼ |
Tài/Xỉu178.5Tài 178.51,86Xỉu 178.51,86bet365 · Nhà cái 5Tài1,74→1,86Xỉu2,05→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 12:14 | Thay đổi mốc · 168.5 → 178.5 | |
| 24/10 12:14 | 1,86 | 1,86 |
| 24/10 09:04 | Tạm dừng | |
| 24/10 08:32 | 1,86 | 1,86 |
| 24/10 04:48 | Tạm dừng | |
| 24/10 02:42 | 1,86 | 1,86 |
| 24/10 02:08 | Tạm dừng | |
| 23/10 23:31 | 1,86▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 23/10 07:53 | Tạm dừng | |
| 23/10 05:24 Đầu tiên | 1,74 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 178.5 | Xỉu 178.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,87▲ | 1,89▼ |
| 1xBet | 1,91▲ | 1,93▼ |
| Betano | 1,85▲ | 1,88▼ |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Xem tất cả kèo 72 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 25 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -7.5 | 4,00 | 1,20 | Betano |
| -6.5 | 3,70 | 1,23 | Betano |
| -5.5 | 3,40 | 1,27 | Betano |
| -4.5 | 3,40 | 1,28 | bet365 |
| -4 | 3,30 | 1,30 | bet365 |
| -3.5 | 3,10 | 1,34 | bet365 |
| -3 | 3,05 | 1,35 | bet365 |
| -2.5 | 2,80 | 1,40 | bet365 |
| -2 | 2,75 | 1,41 | bet365 |
| -1.5 | 2,60 | 1,47 | bet365 |
| -1 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 1 | 2,25 | 1,57 | bet365 |
| 1.5 | 2,15 | 1,62 | bet365 |
| 2 | 2,10 | 1,66 | bet365 |
| 2.5 | 2,00 | 1,71 | bet365 |
| 3 | 1,90 | 1,80 | bet365 |
| 3.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | Betfair |
| 4 | 1,80 | 1,90 | bet365 |
| 4.5 | 1,74 | 1,95 | bet365 |
| 5 | 1,68 | 2,05 | bet365 |
| 5.5 | 1,64 | 2,12 | bet365 |
| 6 | 1,58 | 2,22 | bet365 |
| 6.5 | 1,55 | 2,30 | bet365 |
| 7 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 7.5 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 8 | 1,43 | 2,65 | bet365 |
| 8.5 | 1,40 | 2,72 | bet365 |
| 9 | 1,37 | 2,85 | bet365 |
| 9.5 | 1,35 | 3,00 | bet365 |
| 10 | 1,32 | 3,15 | bet365 |
| 10.5 | 1,30 | 3,25 | bet365 |
| 11 | 1,27 | 3,50 | bet365 |
| 11.5 | 1,26 | 3,60 | bet365 |
| 12.5 | 1,24 | 3,55 | Betano |
| 13.5 | 1,21 | 3,85 | Betano |
| 14.5 | 1,18 | 4,20 | Betano |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 153.5 | 1,04 | 8,75 | bet365 |
| 158.5 | 1,09 | 6,75 | bet365 |
| 163.5 | 1,18 | 4,40 | bet365 |
| 168.5 | 1,31 | 3,20 | bet365 |
| 169.5 | 1,32 | 3,05 | Betano |
| 170.5 | 1,36 | 2,87 | Betano |
| 171.5 | 1,40 | 2,67 | Betano |
| 172.5 | 1,45 | 2,55 | Betano |
| 173.5 | 1,50 | 2,40 | Betano |
| 174.5 | 1,55 | 2,27 | Betano |
| 175.5 | 1,62 | 2,09 | Marathon |
| 176 | 1,65 | 2,06 | Marathon |
| 176.5 | 1,69 | 2,02 | Marathon |
| 177 | 1,73 | 1,99 | Marathon |
| 177.5 | 1,78 | 1,95 | Marathon |
| 178 | 1,82 | 1,93 | Marathon |
| 178.5 Mốc chính | 1,86 | 1,86 | bet365 |
| 179 | 1,91 | 1,87 | Marathon |
| 179.5 | 1,97 | 1,84 | Marathon |
| 180 | 1,99 | 1,80 | Marathon |
| 180.5 | 2,03 | 1,75 | Marathon |
| 181 | 2,07 | 1,71 | Marathon |
| 181.5 | 2,10 | 1,67 | Marathon |
| 182 | 2,14 | 1,63 | Marathon |
| 182.5 | 2,17 | 1,60 | Marathon |
| 183 | 2,22 | 1,56 | Marathon |
| 183.5 | 2,25 | 1,53 | Marathon |
| 184 | 2,14 | 1,49 | Marathon |
| 184.5 | 2,17 | 1,48 | Marathon |
| 185.5 | 2,62 | 1,42 | Betano |
| 186.5 | 2,77 | 1,38 | Betano |
| 187.5 | 2,95 | 1,34 | Betano |
| 188.5 | 3,20 | 1,31 | bet365 |
| 193.5 | 4,40 | 1,18 | bet365 |
| 198.5 | 6,50 | 1,10 | bet365 |
| 203.5 | 8,25 | 1,05 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Bàsquet Girona | Tất cả | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 8 |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 364 | Ghi được | 386 |
| 400 | Bị ghi | 367 |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 96.50 |
| 100.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bàsquet Girona Dựa trên 20 trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.85 | Ghi được mỗi trận | 88.45 |
| 88.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.10 |
| -27 | Hiệu số | +67 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (9 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (9 trận) |
| 25.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (9 trận) |
| 43.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (9 trận) |
| 47.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.7 (9 trận) |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 36.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 66.4 (10 trận) |
| 17.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (11 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 48% (10 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 14.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| 8.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (11 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 7T 3B | T · B | 10T 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 89.90 | Ghi được mỗi trận | 89.25 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.92 |
| +84 | Hiệu số | +124 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (4 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (4 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (4 trận) |
| 29.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (4 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (4 trận) |
| 51.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 (4 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 38.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 87.5 (6 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (7 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 36% (6 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 12.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 8.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 2T 8B | T · B | 1T 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 83.80 | Ghi được mỗi trận | 87.25 |
| 94.90 | Bị ghi mỗi trận | 94.38 |
| -111 | Hiệu số | -57 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (5 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (5 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (5 trận) |
| 42.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (5 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (5 trận) |
| 178.7 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (4 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (4 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Club Joventut Badalona Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 6T 9B | T · B | 5T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 85.20 | Ghi được mỗi trận | 90.08 |
| 90.13 | Bị ghi mỗi trận | 88.25 |
| -74 | Hiệu số | +22 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (8 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (8 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (8 trận) |
| 25.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (8 trận) |
| 41.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (8 trận) |
| 47.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (8 trận) |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | 178.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 35.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 86.8 (6 trận) |
| 18.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (7 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 43% (6 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 15.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| 8.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Club Joventut Badalona Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0T 2B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
| -21 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| Bàsquet Girona Dựa trên 3 trận | FIBA Europe Cup | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 95.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +68 | Hiệu số | — |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 39.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 13.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Bàsquet Girona | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Club Joventut Badalona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bàsquet Girona | Siêu cúp ACB | Club Joventut Badalona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1056 : 1100
- Sân nhà
- 3T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 4B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bàsquet Girona gặp Club Joventut Badalona tại Liga ACB vào 25/10/2026 18:00 UTC+07 tại Pavello Fontajau.
Bàsquet Girona đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Club Joventut Badalona đứng thứ 8.
Bàsquet Girona thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Club Joventut Badalona thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Bàsquet Girona thắng 6, Club Joventut Badalona thắng 7, hòa 0.
Bàsquet Girona · Trận trước: Bàsquet Girona vs Leyma Coruna (18/10) · Trận tiếp theo: Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona (1/11)
Club Joventut Badalona · Trận trước: Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Trận tiếp theo: Club Joventut Badalona vs Bilbao (1/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Bilbao vs MoraBanc Andorra
- Tenerife vs Obradoiro CAB
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Baskonia
- Breogan vs Unicaja
- Forca Lleida vs Real Madrid
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Forca Lleida
- Leyma Coruna vs Tenerife
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Obradoiro CAB vs Breogan
Bài viết mới nhất
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
Chưa có bài viết nào.