Obradoiro CAB vs Breogan
Pavillón Multiusos Fontes do Sar
18:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Obradoiro CAB | Tất cả | Breogan |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 367 | Ghi được | 428 |
| 360 | Bị ghi | 399 |
| Obradoiro CAB | Chủ nhà | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 198 | Ghi được | 225 |
| 203 | Bị ghi | 196 |
| Obradoiro CAB | Đội khách | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 169 | Ghi được | 203 |
| 157 | Bị ghi | 203 |
| Obradoiro CAB | Tất cả | Breogan |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 367 | Ghi được | 428 |
| 360 | Bị ghi | 399 |
| Obradoiro CAB | Chủ nhà | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 198 | Ghi được | 225 |
| 203 | Bị ghi | 196 |
| Obradoiro CAB | Đội khách | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 169 | Ghi được | 203 |
| 157 | Bị ghi | 203 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga ACB
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 5 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 6 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 7 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 8 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 19/10 02:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Obradoiro CABTTBTBBBBTT14T 6B
BreoganBTTTBTTTTB11T 9B
| Obradoiro CAB Dựa trên 20 trận | Breogan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 11T 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 91.05 | Ghi được mỗi trận | 96.65 |
| 81.20 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| +197 | Hiệu số | +61 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (10 trận) |
| 24.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (10 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (10 trận) |
| 46.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (10 trận) |
| 43.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (10 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 190.2 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (8 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (10 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (10 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (10 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Breogan Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 6T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.45 | Ghi được mỗi trận | 100.56 |
| 82.36 | Bị ghi mỗi trận | 91.44 |
| +100 | Hiệu số | +82 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (4 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (4 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.8 (4 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (4 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.8 (4 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 192.0 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 39.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (3 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (3 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (3 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Breogan Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2B | T · B | 5T 6B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 90.56 | Ghi được mỗi trận | 93.45 |
| 79.78 | Bị ghi mỗi trận | 95.36 |
| +97 | Hiệu số | -21 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (6 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.3 (6 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (6 trận) |
| 47.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (6 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (6 trận) |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | 188.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (6 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 4 trận | Liga ACB | Breogan Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 15 |
| 3T 1B | T · B | 7T 8B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 91.75 | Ghi được mỗi trận | 93.93 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.93 |
| +7 | Hiệu số | -15 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (10 trận) |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (10 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (10 trận) |
| 45.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (10 trận) |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (10 trận) |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 188.9 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (8 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (10 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (10 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 12 trận | Primera FEB | Breogan |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 11T 1B | T · B | — |
| 92% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +215 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| Obradoiro CAB Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Breogan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0T 4B | T · B | 2T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.75 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -25 | Hiệu số | +12 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Obradoiro CAB | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Breogan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +67 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Obradoiro CAB | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Breogan Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSan Pablo Burgos72:79Obradoiro CAB18/10/2026 02:00 · Liga ACB · Perea O.TObradoiro CAB91:89Forca Lleida11/10/2026 17:00 · Liga ACB · Aliaga J.BObradoiro CAB107:114Real Madrid04/10/2026 17:30 · Liga ACB · Olivares Iglesias A.TMoraBanc Andorra85:90Obradoiro CAB27/09/2026 00:30 · Liga ACB · Pizarro E. P.BObradoiro CAB84:86Unicaja (Esp)20/09/2026 17:30 · Giao hữu CLB
BObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
BObradoiro CAB81:84Breogan05/09/2026 · Giao hữu CLB
BLeyma Coruna89:82Obradoiro CAB25/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TObradoiro CAB85:68Gipuzkoa (Esp)08/05/2026 · Primera FEB
TEstela (Esp)65:95Obradoiro CAB02/05/2026 · Primera FEB
TObradoiro CAB89:79Estudiantes (Esp)26/04/2026 · Primera FEB
BTizona Burgos (Esp)99:96Obradoiro CAB21/04/2026 · Primera FEB
TLeyma Coruna84:92Obradoiro CAB11/04/2026 · Primera FEB
TObradoiro CAB101:49Cartagena11/03/2026 02:00 · Primera FEBTFuenlabrada77:97Obradoiro CAB08/03/2026 00:30 · Primera FEBTMelilla70:92Obradoiro CAB16/02/2026 01:30 · Primera FEBTObradoiro CAB100:86Hestia Menorca11/02/2026 02:00 · Primera FEBTZamora (Spain)77:92Obradoiro CAB08/02/2026 01:30 · Primera FEBTObradoiro CAB86:68Oviedo01/02/2026 00:30 · Primera FEBTObradoiro CAB87:75Alicante18/01/2026 00:30 · Primera FEBBMoraBanc Andorra108:102Breogan18/10/2026 00:30 · Liga ACB · Peruga C.TBreogan115:92Bàsquet Girona11/10/2026 02:00 · Liga ACB · Caballero M.TManresa95:101Breogan04/10/2026 02:00 · Liga ACB · Calatrava F.TBreogan110:104Club Joventut Badalona27/09/2026 17:00 · Liga ACB · Peruga C.BDziki Warszawa113:110Breogan19/09/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2
TManchester Basketball84:105Breogan17/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
TBreogan126:80Rilski Sportist (Bul)14/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
TObradoiro CAB81:84Breogan05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBreogan99:90Mega Basket01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBreogan94:95Basket Zaragoza 200229/05/2026 · Liga ACB
BUnicaja (Esp)101:83Breogan23/05/2026 · Liga ACB
TBreogan95:76Bàsquet Girona16/05/2026 19:00 · Liga ACBTReal Madrid97:101Breogan10/05/2026 · Liga ACB
BBreogan97:99MoraBanc Andorra11/04/2026 19:00 · Liga ACBBValencia105:88Breogan05/04/2026 23:00 · Liga ACBTBreogan91:78Manresa29/03/2026 00:00 · Liga ACBTGran Canaria75:83Breogan22/03/2026 19:00 · Liga ACBBBilbao100:90Breogan15/03/2026 03:00 · Liga ACBBBreogan78:109Barcelona (Brazil)08/03/2026 18:15 · Liga ACBBTenerife90:81Breogan15/02/2026 02:00 · Liga ACBTính đến 19/10 00:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 18/10 15:49
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Obradoiro CAB gặp Breogan tại Liga ACB vào 1/11/2026 18:00 UTC+07 tại Pavillón Multiusos Fontes do Sar.
Obradoiro CAB đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Breogan đứng thứ 3.
Obradoiro CAB thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Breogan thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Obradoiro CAB · Trận trước: Tenerife vs Obradoiro CAB (25/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs Obradoiro CAB (8/11)
Breogan · Trận trước: Breogan vs Unicaja (26/10) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Breogan (8/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Forca Lleida
- Leyma Coruna vs Tenerife
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Real Madrid vs San Pablo Burgos
Các trận Liga ACB tuần này
- Baskonia vs Manresa
- MoraBanc Andorra vs Valencia
- Unicaja vs Barcelona
- Manresa vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Bilbao
- Forca Lleida vs Baskonia
- Barcelona vs Breogan
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.