Strasbourg vs Cholet
Rhénus Sport
00:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Strasbourg | Tất cả | Cholet |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 415 | Ghi được | 515 |
| 386 | Bị ghi | 483 |
| Strasbourg | Chủ nhà | Cholet |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 259 | Ghi được | 331 |
| 207 | Bị ghi | 328 |
| Strasbourg | Đội khách | Cholet |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 156 | Ghi được | 184 |
| 179 | Bị ghi | 155 |
| Strasbourg | Tất cả | Cholet |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 315 | Ghi được | 332 |
| 324 | Bị ghi | 338 |
| Strasbourg | Chủ nhà | Cholet |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 159 | Ghi được | 247 |
| 145 | Bị ghi | 262 |
| Strasbourg | Đội khách | Cholet |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 156 | Ghi được | 85 |
| 179 | Bị ghi | 76 |
| Strasbourg | Tất cả | Cholet |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100 | Ghi được | 183 |
| 62 | Bị ghi | 145 |
| Strasbourg | Chủ nhà | Cholet |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100 | Ghi được | 84 |
| 62 | Bị ghi | 66 |
| Strasbourg | Đội khách | Cholet |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 99 |
| — | Bị ghi | 79 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Tính đến 19/10 23:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
StrasbourgTBTTBBTBTB9T 11B
CholetBTTTTBBBBT12T 8B
| Strasbourg Dựa trên 20 trận | Cholet Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.10 | Ghi được mỗi trận | 84.15 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| -18 | Hiệu số | +23 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 18.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (13 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (13 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (13 trận) |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (13 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (13 trận) |
| 45.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (13 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 35.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (12 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (15 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (15 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (15 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cholet Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 8T 4B | T · B | 6T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.75 | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| +93 | Hiệu số | +18 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (7 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (7 trận) |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 38.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (7 trận) |
| 47.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (7 trận) |
| 177.8 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (8 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (8 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Cholet Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 7B | T · B | 6T 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 76.12 | Ghi được mỗi trận | 81.10 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.60 |
| -111 | Hiệu số | +5 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 16.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (6 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (6 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (6 trận) |
| 39.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (6 trận) |
| 41.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (6 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 68% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Cholet Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 8T 11B | T · B | 10T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 85.37 | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| 88.32 | Bị ghi mỗi trận | 84.17 |
| -56 | Hiệu số | -15 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 18.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (13 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (13 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (13 trận) |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (13 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (13 trận) |
| 45.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (13 trận) |
| 173.7 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 36.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (10 trận) |
| 17.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (13 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (13 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Cholet Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 2T 0B |
| +38 | Hiệu số | +38 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TStrasbourg72:70Roanne17/10/2026 01:00 · LNB Élite · Rhénus SportBParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaTStrasbourg100:62Legia07/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTStrasbourg87:75Boulazac03/10/2026 23:00 · LNB Élite · Rhénus SportBDijon81:72Strasbourg26/09/2026 01:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-Michel Geoffroy
Mùa giải 2025/26
BParis89:75Strasbourg30/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTStrasbourg87:82Paris28/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBParis95:64Strasbourg26/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTStrasbourg102:81Chalon/Saone23/05/2026 · LNB Élite
BJL Bourg (Fra)91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
BStrasbourg90:91Chalon/Saone16/05/2026 · LNB Élite
BLyon-Villeurbanne89:81Strasbourg09/05/2026 · LNB Élite
BStrasbourg114:118Monaco03/05/2026 · LNB Élite
BStrasbourg86:92Paris11/04/2026 19:00 · LNB ÉliteBBoulazac95:76Strasbourg29/03/2026 19:00 · LNB ÉliteBStrasbourg96:98Dijon08/03/2026 00:10 · LNB ÉliteTStrasbourg87:83JL Bourg15/02/2026 00:00 · LNB ÉliteTStrasbourg103:96Le Mans01/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLimoges82:86Strasbourg24/01/2026 02:30 · LNB ÉliteTStrasbourg89:72Gravelines-Dunkerque18/01/2026 00:10 · LNB ÉliteBCholet77:86Chalon/Saone17/10/2026 23:30 · LNB Élite · La MeilleraieTCholet84:66Vechta15/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTCholet85:79Pau-Orthez10/10/2026 23:00 · LNB Élite · La MeilleraieTHapoel Holon79:99Cholet06/10/2026 22:45 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTNancy76:85Cholet03/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBCholet85:97Lyon-Villeurbanne28/09/2026 00:00 · LNB Élite · La Meilleraie
Mùa giải 2025/26
BCholet91:94Paris10/06/2026 01:00 · LNB ÉliteBCholet86:95Paris08/06/2026 00:00 · LNB ÉliteBParis100:77Cholet05/06/2026 01:30 · LNB ÉliteTParis89:90Cholet03/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne75:80Cholet30/05/2026 · LNB Élite
TCholet77:65Lyon-Villeurbanne28/05/2026 · LNB Élite
BLyon-Villeurbanne75:67Cholet26/05/2026 · LNB Élite
TNanterre66:79Cholet16/05/2026 · LNB Élite
TCholet94:91Nancy10/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBMonaco89:79Cholet08/03/2026 02:30 · LNB ÉliteTCholet91:85Gravelines-Dunkerque14/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLimoges70:78Cholet08/02/2026 22:00 · LNB ÉliteTCholet102:96JL Bourg01/02/2026 00:00 · LNB ÉliteBChalon/Saone87:77Cholet25/01/2026 00:20 · LNB ÉliteTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Strasbourg T
0H
1Cholet T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Strasbourg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 74 : 92
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Goalserve · Tính đến 19/10 15:42
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Strasbourg gặp Cholet tại LNB Élite vào 1/11/2026 00:30 UTC+07 tại Rhénus Sport.
Strasbourg đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Cholet đứng thứ 8.
Strasbourg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cholet thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Strasbourg thắng 0, Cholet thắng 1, hòa 0.
Strasbourg · Trận trước: Saint Quentin vs Strasbourg (28/10) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs Le Mans (9/11)
Cholet · Trận trước: Nanterre vs Cholet (25/10) · Trận tiếp theo: Cholet vs Paris (4/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Chalon/Saone
- Cholet vs Paris
- Boulazac vs Gravelines-Dunkerque
- Cholet vs Dijon
- Roanne vs Saint Quentin
- Nanterre vs Chalon/Saone
- Nancy vs Limoges
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.