Saint Quentin vs Dijon
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 22:21Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà4,10Đội khách1,22Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà4,10Không thay đổiĐội khách1,22Không thay đổi
Không thay đổi · 20/10 22:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 4,10 | 1,22 |
| bet365 | 3,75 | 1,23 |
| 1xBet | 4,04 | 1,18 |
| Betano | 3,60 | 1,25 |
Kèo chấp châu Á8.5Chủ nhà +8.51,83Đội khách -8.51,83Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 20/10 22:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +8.5 | Đội khách -8.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
| Betano | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,83Xỉu 175.51,83bet365 · Nhà cái 3Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 20/10 22:21 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
Xem tất cả kèo 74 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 4,30 | 1,17 | Betano |
| -1.5 | 3,90 | 1,21 | Betano |
| 1 | 3,65 | 1,25 | bet365 |
| 1.5 | 3,30 | 1,29 | bet365 |
| 2 | 3,25 | 1,30 | bet365 |
| 2.5 | 3,05 | 1,34 | bet365 |
| 3 | 2,90 | 1,36 | bet365 |
| 3.5 | 2,72 | 1,40 | bet365 |
| 4 | 2,65 | 1,43 | bet365 |
| 4.5 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 5 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 5.5 | 2,30 | 1,55 | bet365 |
| 6 | 2,22 | 1,58 | bet365 |
| 6.5 | 2,12 | 1,64 | bet365 |
| 7 | 2,05 | 1,68 | bet365 |
| 7.5 | 1,95 | 1,74 | bet365 |
| 8 | 1,86 | 1,80 | bet365 |
| 8.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | Betfair |
| 9 | 1,80 | 1,86 | bet365 |
| 9.5 | 1,74 | 1,95 | bet365 |
| 10 | 1,68 | 2,05 | bet365 |
| 10.5 | 1,64 | 2,12 | bet365 |
| 11 | 1,60 | 2,20 | bet365 |
| 11.5 | 1,57 | 2,25 | bet365 |
| 12 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 12.5 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 13 | 1,45 | 2,60 | bet365 |
| 13.5 | 1,43 | 2,65 | bet365 |
| 14 | 1,38 | 2,80 | bet365 |
| 14.5 | 1,37 | 2,85 | bet365 |
| 15 | 1,33 | 3,10 | bet365 |
| 15.5 | 1,32 | 3,15 | bet365 |
| 16 | 1,28 | 3,35 | bet365 |
| 16.5 | 1,27 | 3,45 | bet365 |
| 17.5 | 1,23 | 3,70 | Betano |
| 18.5 | 1,19 | 4,05 | Betano |
| 19.5 | 1,16 | 4,40 | Betano |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 165.5 | 1,28 | 3,25 | Betano |
| 166.5 | 1,32 | 3,05 | Betano |
| 167.5 | 1,38 | 2,80 | bet365 |
| 168 | 1,40 | 2,75 | bet365 |
| 168.5 | 1,43 | 2,65 | bet365 |
| 169 | 1,45 | 2,60 | bet365 |
| 169.5 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 170 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 170.5 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 171 | 1,55 | 2,30 | bet365 |
| 171.5 | 1,57 | 2,25 | bet365 |
| 172 | 1,60 | 2,20 | bet365 |
| 172.5 | 1,64 | 2,12 | bet365 |
| 173 | 1,66 | 2,10 | bet365 |
| 173.5 | 1,68 | 2,05 | bet365 |
| 174 | 1,71 | 2,00 | bet365 |
| 174.5 | 1,74 | 1,95 | bet365 |
| 175 | 1,80 | 1,86 | bet365 |
| 175.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | bet365 |
| 176 | 1,86 | 1,80 | bet365 |
| 176.5 | 1,95 | 1,74 | bet365 |
| 177 | 2,00 | 1,71 | bet365 |
| 177.5 | 2,05 | 1,68 | bet365 |
| 178 | 2,10 | 1,66 | bet365 |
| 178.5 | 2,12 | 1,64 | bet365 |
| 179 | 2,20 | 1,60 | bet365 |
| 179.5 | 2,25 | 1,57 | bet365 |
| 180 | 2,30 | 1,55 | bet365 |
| 180.5 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 181 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 181.5 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 182 | 2,60 | 1,45 | bet365 |
| 182.5 | 2,65 | 1,43 | bet365 |
| 183 | 2,72 | 1,40 | bet365 |
| 183.5 | 2,80 | 1,38 | bet365 |
| 184.5 | 3,00 | 1,33 | Betano |
| 185.5 | 3,20 | 1,29 | Betano |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Saint Quentin | Tất cả | Dijon |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 1 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 0 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 357 | Ghi được | 370 |
| 395 | Bị ghi | 312 |
| 89.25 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 98.75 | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Saint Quentin Dựa trên 20 trận | Dijon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 11T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.30 | Ghi được mỗi trận | 92.85 |
| 90.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.75 |
| -84 | Hiệu số | +42 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (10 trận) |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (10 trận) |
| 19.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (10 trận) |
| 21.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (10 trận) |
| 42.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (10 trận) |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (10 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 34.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (9 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 70% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (9 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (9 trận) |
| 13.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| 7.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 1.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dijon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 6T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 89.60 | Ghi được mỗi trận | 96.33 |
| 90.60 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| -10 | Hiệu số | +30 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (5 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (5 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (5 trận) |
| 44.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (5 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.4 (5 trận) |
| 180.2 | Tổng điểm trung bình | 189.3 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (5 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dijon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 8B | T · B | 5T 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 90.40 | Bị ghi mỗi trận | 88.91 |
| -74 | Hiệu số | +12 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (5 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (5 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (5 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 41.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (5 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (5 trận) |
| 173.4 | Tổng điểm trung bình | 178.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 37.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (4 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (4 trận) |
| 67% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (4 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 16 trận | LNB Élite | Dijon Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 6T 10B | T · B | 10T 9B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 87.44 | Ghi được mỗi trận | 93.42 |
| 89.38 | Bị ghi mỗi trận | 91.79 |
| -31 | Hiệu số | +31 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (10 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (10 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (10 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (10 trận) |
| 42.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (10 trận) |
| 43.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (10 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 34.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (9 trận) |
| 21.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 70% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (9 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (9 trận) |
| 12.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| 7.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 3 trận | Élite 2 | Dijon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Saint Quentin Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Dijon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -49 | Hiệu số | +11 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 605 : 601
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saint Quentin gặp Dijon tại LNB Élite vào 24/10/2026 01:00 UTC+07 tại Palais des Sports Pierre Ratte.
Saint Quentin đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Dijon đứng thứ 1.
Saint Quentin thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Dijon thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Saint Quentin thắng 4, Dijon thắng 3, hòa 0.
Saint Quentin · Trận trước: Pau-Orthez vs Saint Quentin (17/10) · Trận tiếp theo: Saint Quentin vs Strasbourg (28/10)
Dijon · Trận trước: Gravelines-Dunkerque vs Dijon (18/10) · Trận tiếp theo: Dijon vs Nancy (31/10)
Các trận LNB Élite tuần này
- JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque
- Boulazac vs Le Mans
- Chalon/Saone vs Strasbourg
- Nanterre vs Cholet
- Roanne vs Paris
- Lyon-Villeurbanne vs Nancy
- Pau-Orthez vs Limoges
- Saint Quentin vs Strasbourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Buducnost vs Neptunas
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
- Cray Wanderers vs Bedford
Chưa có bài viết nào.