Gravelines-Dunkerque vs Roanne
Stade des Flandres
00:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LNB Élite
| Gravelines-Dunkerque | Tất cả | Roanne |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 10 |
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 5 | Thua | 3 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 399 | Ghi được | 396 |
| 455 | Bị ghi | 426 |
| 79.80 | Ghi được mỗi trận | 79.20 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.20 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +68 | |
| 2 | Paris | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +57 | |
| 3 | Lyon-Villeurbanne | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 4 | Chalon/Saone | 5 | 4 | 1 | .800 | +72 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 6 | Nanterre | 5 | 3 | 2 | .600 | +34 | |
| 7 | Strasbourg | 6 | 3 | 3 | .500 | -32 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 5 | 2 | 3 | .400 | +6 | |
| 9 | Cholet | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 10 | Roanne | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 11 | Pau-Orthez | 5 | 2 | 3 | .400 | -31 | |
| 12 | Limoges | 5 | 1 | 4 | .200 | -10 | |
| 13 | Boulazac | 5 | 1 | 4 | .200 | -43 | |
| 14 | Nancy | 5 | 1 | 4 | .200 | -44 | |
| 15 | Saint Quentin | 6 | 1 | 5 | .167 | -52 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 5 | 0 | 5 | .000 | -56 |
Tính đến 28/10 11:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gravelines-DunkerqueBBBBBBBBBB5T 15B
RoanneBBBBTTBTTT13T 7B
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 20 trận | Roanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 13T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 90.55 | Bị ghi mỗi trận | 78.50 |
| -121 | Hiệu số | +94 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (10 trận) |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (10 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (10 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (10 trận) |
| 45.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (10 trận) |
| 39.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (10 trận) |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 27.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (11 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (12 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (11 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (11 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (12 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (12 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (12 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Roanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 7T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 84.60 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
| -5 | Hiệu số | +63 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (5 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.8 (5 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (5 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (5 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (5 trận) |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | 162.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 28.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (7 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (7 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (7 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (7 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.9 (7 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Roanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 8B | T · B | 6T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 81.80 |
| 94.60 | Bị ghi mỗi trận | 78.70 |
| -116 | Hiệu số | +31 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (5 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (5 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (5 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (5 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (5 trận) |
| 35.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (5 trận) |
| 177.6 | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 26.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (4 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 0.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Roanne Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 5 |
| 5T 14B | T · B | 2T 3B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.68 | Ghi được mỗi trận | 79.20 |
| 89.74 | Bị ghi mỗi trận | 85.20 |
| -96 | Hiệu số | -30 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.4 |
| 45.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 |
| 39.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 |
| 174.4 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 27.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.2 |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 1.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Gravelines-Dunkerque | Élite 2 | Roanne Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 10T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| — | Hiệu số | +146 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Roanne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -25 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gravelines-Dunkerque | LNB Super Cup | Roanne Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -20 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BJL Bourg89:81Gravelines-Dunkerque24/10/2026 23:00 · LNB Élite · EkinoxBGravelines-Dunkerque83:92Dijon18/10/2026 21:00 · LNB Élite · Stade des FlandresBNanterre101:73Gravelines-Dunkerque10/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Maurice ThorezBDenain-Voltaire106:81Gravelines-Dunkerque07/10/2026 01:00 · Cúp PhápBGravelines-Dunkerque65:70Lyon-Villeurbanne04/10/2026 21:30 · LNB Élite · Stade des FlandresBGravelines-Dunkerque97:103Le Mans26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Stade des Flandres
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque80:85Nanterre09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBLyon-Villeurbanne88:79Gravelines-Dunkerque01/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
BLimoges93:64Gravelines-Dunkerque11/04/2026 · LNB Élite
TGravelines-Dunkerque100:78Le Portel05/04/2026 · LNB Élite
BChalon/Saone86:81Gravelines-Dunkerque27/03/2026 · LNB Élite
BGravelines-Dunkerque77:89Monaco21/03/2026 · LNB Élite
TParis109:115Gravelines-Dunkerque15/03/2026 · LNB Élite
BGravelines-Dunkerque91:92Boulazac08/03/2026 22:30 · LNB ÉliteBCholet91:85Gravelines-Dunkerque14/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTGravelines-Dunkerque91:75Saint Quentin08/02/2026 00:00 · LNB ÉliteTNancy88:93Gravelines-Dunkerque01/02/2026 00:10 · LNB ÉliteTGravelines-Dunkerque93:85Dijon25/01/2026 00:10 · LNB ÉliteBRoanne75:96Paris25/10/2026 22:00 · LNB Élite · Halle Andre VacheresseBStrasbourg72:70Roanne17/10/2026 01:00 · LNB Élite · Rhénus SportBLyon-Villeurbanne96:77Roanne12/10/2026 00:00 · LNB Élite · LDLC ArenaBAntibes80:78Roanne07/10/2026 00:30 · Cúp PhápTRoanne93:83Nanterre03/10/2026 01:00 · LNB Élite · Halle Andre VacheresseTBoulazac79:81Roanne26/09/2026 23:00 · LNB Élite · Le PalioBRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTRoanne73:71Lyon-Villeurbanne19/09/2026 21:00 · LNB Super Cup
Mùa giải 2025/26
TRoanne108:82Pau-Orthez15/05/2026 · Élite 2
TSt. Chamond79:93Roanne08/05/2026 · Élite 2
TRoanne75:71Caen01/05/2026 · Élite 2
TQuimper67:81Roanne25/04/2026 · Élite 2
TAntibes68:92Roanne21/04/2026 · Élite 2
TRoanne87:69ASA17/04/2026 · Élite 2
THyeres-Toulon80:86Roanne10/04/2026 · Élite 2
BRoanne79:88Chalons-Reims08/04/2026 01:00 · Élite 2TRoanne103:75Evreux04/04/2026 01:00 · Élite 2TNantes68:72Roanne28/03/2026 02:30 · Élite 2BPoitiers98:88Roanne21/03/2026 02:00 · Élite 2TRoanne94:67Ada Blois18/03/2026 02:00 · Élite 2Tính đến 26/10 00:07
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận3Gravelines-Dunkerque T
0H
4Roanne T
165.0Trung bình tổng điểm
Gravelines-Dunkerque Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 563 : 592
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
TGravelines-Dunkerque82:67Roanne20/04/2024 · LNB Élite 2023/24
TRoanne69:78Gravelines-Dunkerque15/03/2024 · LNB Élite 2023/24
BGravelines-Dunkerque96:101Roanne28/03/2023 · LNB Élite 2022/23
BGravelines-Dunkerque76:86Roanne23/11/2022 · Cúp Pháp 2022/23
BRoanne111:70Gravelines-Dunkerque27/09/2022 · LNB Élite 2022/23
BRoanne88:79Gravelines-Dunkerque30/04/2022 · LNB Élite 2021/22
TGravelines-Dunkerque82:70Roanne17/12/2021 · LNB Élite 2021/22
Tính đến 25/10 00:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gravelines-Dunkerque gặp Roanne tại LNB Élite vào 1/11/2026 00:00 UTC+07 tại Stade des Flandres.
Gravelines-Dunkerque đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Roanne đứng thứ 10.
Gravelines-Dunkerque thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Roanne thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Gravelines-Dunkerque thắng 3, Roanne thắng 4, hòa 0.
Gravelines-Dunkerque · Trận trước: JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque (24/10) · Trận tiếp theo: Boulazac vs Gravelines-Dunkerque (7/11)
Roanne · Trận trước: Roanne vs Paris (25/10) · Trận tiếp theo: Roanne vs Saint Quentin (8/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Chalon/Saone
- Cholet vs Paris
- Boulazac vs Gravelines-Dunkerque
- Cholet vs Dijon
- Roanne vs Saint Quentin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Perth vs Sydney
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.