Ngôn ngữ

Utrecht vs Willem II

Chi tiết trận đấu
Stadion Galgenwaard
UtrechtChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Willem IIĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 16:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GVasilis Barkas
2DSiebe Horemans
3DMatisse Didden
5DNikolas Panagiotou
23MNiklas Vesterlund
8MJoris van Overeem
38MOualid Agougil
92MArthur Zagre
80FMarius Broholm
20FDani De Wit
10FYoann Cathline
Dự bị 11
32DPer Kloosterboer
11FÁngel Alarcón
34MDavy van den Berg
15FAdrian Blake
17FSem van Duijn
33GKevin Gadellaa
22GSergio Padt
21DNeville Nwankwo
6DGuus Offerhaus
18DJakov Medić
39FNordin Amrabat
Huấn luyện viên Anthony Correia
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
26GMaxime Delanghe
5DHidde ter Avest
3DFinn Stam
23DMaxim Dekker
24DNathan Tjoe-A-On
6MCalvin Twigt
52MTonny Vilhena
7MJaden Slory
19MUriel van Aalst
32MVito van Crooij
9FDevin Haen
Dự bị 12
18MAnass Zarrouk
50FEser Gürbüz
2DAlessandro Ciranni
28FThomas Verheydt
17FChido Obi-Martin
21GWouter Van der Steen
31GKarst de Leeuw
15DAmine Et-Taibi
83DMats Lemmens
14DJens Mathijsen
22MPer van Loon
10MJari Schuurman
Huấn luyện viên John Stegeman
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
UtrechtVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. EngwandaChấn thương gân kheo
A. StepanovChấn thương mắt cá
M. JonathansChấn thương đầu gối
N. OhioChấn thương đầu gối
V. JensenChấn thương đầu gối
K. ParedesChấn thương đầu gối
Willem IIVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. CulumChấn thương bàn chân
A. LachkarChấn thương háng
J. HoogmaChấn thương đầu gối
T. Didillon HodlChấn thương gân kheo
K. BoogaardVa chạm
Tính đến 11/10 19:25

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Utrecht033
Willem II011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 45'Thẻ vàngYoann Cathline
  2. 53'Bàn thắngYoann CathlineKiến tạo: Dani De Wit
  3. 60'Bàn thắngJaden SloryKiến tạo: Vito van Crooij
  4. 68'Thay ngườiÁngel AlarcónRa sân: Niklas Vesterlund
  5. 68'Thay ngườiPer KloosterboerRa sân: Arthur Zagre
  6. 72'Thay ngườiAnass ZarroukRa sân: Tonny Vilhena
  7. 72'Thay ngườiEser GürbüzRa sân: Jaden Slory
  8. 75'Bàn thắngYoann CathlineKiến tạo: Oualid Agougil
  9. 80'Thẻ vàngNikolas Panagiotou
  10. 81'Thay ngườiAlessandro CiranniRa sân: Nathan Tjoe-A-On
  11. 81'Thay ngườiThomas VerheydtRa sân: Vito van Crooij
  12. 82'Thay ngườiDavy van den BergRa sân: Oualid Agougil
  13. 82'Thay ngườiAdrian BlakeRa sân: Marius Broholm
  14. 87'Thay ngườiChido Obi-MartinRa sân: Uriel van Aalst
  15. 90'Thay ngườiSem van DuijnRa sân: Yoann Cathline
  16. 90+2'Bàn thắngÁngel AlarcónKiến tạo: Adrian Blake
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
1,25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,71
24Sút9
6Sút trúng đích2
7Phạt góc3
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
483Chuyền bóng347
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKVasilis Barkas90000006.3
2 · DFSiebe Horemans90001006.6
3 · DFMatisse Didden90001007.0
5 · DFNikolas Panagiotou90000106.2
8 · MFJoris van Overeem90001006.9
20 · FWDani De Wit90011007.0
10 · FWYoann Cathline89204109.9
38 · MFOualid Agougil82010007.5
80 · FWMarius Broholm82003007.2
23 · MFNiklas Vesterlund68000006.3
92 · MFArthur Zagre68001007.2
11 · FW · Dự bịÁngel Alarcón22104007.6
32 · DF · Dự bịPer Kloosterboer22000006.7
15 · FW · Dự bịAdrian Blake8010007.0
34 · MF · Dự bịDavy van den Berg8000007.0
17 · FW · Dự bịSem van Duijn100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFinn Stam90000006.7
5 · DFHidde ter Avest90000006.5
6 · MFCalvin Twigt90000006.9
9 · FWDevin Haen90003006.6
23 · DFMaxim Dekker90001006.0
26 · GKMaxime Delanghe90000007.0
19 · MFUriel van Aalst87000006.2
24 · DFNathan Tjoe-A-On81000006.3
32 · MFVito van Crooij81010007.2
7 · MFJaden Slory72101007.3
52 · MFTonny Vilhena72000006.3
18 · MF · Dự bịAnass Zarrouk18000006.5
50 · FW · Dự bịEser Gürbüz18001006.6
2 · DF · Dự bịAlessandro Ciranni9000006.5
28 · FW · Dự bịThomas Verheydt9001006.9
17 · FW · Dự bịChido Obi-Martin8000006.6
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,55Hòa4,44Đội khách6,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,481,55Hòa4,704,44Đội khách5,886,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 16:591,55▲4,44▼6,02▲
11/10 16:321,524,755,91▲
11/10 16:021,524,75▼5,90▲
11/10 15:351,524,77▲5,87▲
11/10 14:421,52▼4,75▲5,84▲
11/10 14:141,554,64▲5,71▲
11/10 13:461,55▲4,63▼5,70▼
11/10 13:171,534,68▲5,87▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 12:491,534,65▼5,83▼
11/10 09:491,534,68▼5,87▲
11/10 07:221,53▲4,70▼5,86▼
11/10 05:491,52▲4,76▲5,93▲
11/10 01:201,514,725,87▼
10/10 17:401,51▲4,72▲5,88▲
10/10 00:451,50▲4,65▼5,76▼
08/10 22:421,484,72▲5,89▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,484,705,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,554,446,02
Betfair1,504,335,50
bet3651,504,335,75
Marathon1,504,505,35
1xBet1,554,645,52
Betano1,554,606,10
BetVictor1,504,755,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,88Đội khách +12,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,781,88Đội khách2,092,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:591,88▲2,03▼
11/10 15:351,83▼2,09▲
11/10 14:421,84▼2,08▲
11/10 14:141,88▼2,02▲
11/10 13:461,89▲2,01▼
11/10 13:171,86▼2,05▲
11/10 12:491,87▲2,04▼
11/10 09:491,86▲2,06
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 07:221,85▲2,06▼
11/10 05:491,832,08▲
11/10 01:201,832,07▼
10/10 17:401,83▲2,08▲
10/10 05:421,82▲2,07▲
10/10 00:451,81▲2,06▼
08/10 22:421,77▼2,09
08/10 22:14 Đầu tiên1,782,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,882,03
bet3651,802,00
Marathon1,731,91
1xBet1,731,91
Betano1,832,02
BetVictor1,761,92
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,142,17Xỉu1,721,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 16:592,17▲1,74▼
11/10 16:022,12▼1,78▲
11/10 15:352,131,77▼
11/10 14:42Thay đổi mốc · 3 → 3.5
11/10 14:422,13▼1,78▲
11/10 14:142,22▼1,71
11/10 13:462,23▲1,71
11/10 12:492,22▲1,71▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 05:492,21▲1,72▲
11/10 01:202,20▲1,71▼
10/10 17:402,19▲1,72▲
10/10 05:422,18▲1,71▲
10/10 00:452,17▲1,70▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,141,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,171,74
Betfair2,101,65
bet3652,001,73
Marathon2,061,71
1xBet2,121,76
Betano2,101,78
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,571,45Không2,382,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 16:591,45▼2,55▲
11/10 16:321,50▲2,40▼
11/10 14:421,45▼2,55▲
11/10 13:461,53▼2,45▲
10/10 14:351,572,38
10/10 13:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:40Đã đóng
09/10 18:02 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,452,55
bet3651,572,25
Marathon1,522,33
1xBet1,522,37
Betano1,522,42
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UtrechtBTHBHBBHTT9T 5H 6B
Willem IIBBHBHBBTBT10T 3H 7B
Utrecht
Dựa trên 20 trận
Willem II
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B10T 3H 7B
45%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.70Ghi được mỗi trận1.40
1.90Bị ghi mỗi trận1.40
-4Hiệu số+0
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.52 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (9 trận)
1.74 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (13 trận)
5.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (13 trận)
43% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (13 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (13 trận)
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (11 trận)
13.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9 (13 trận)
Utrecht
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 2H 2BT · H · B4T 2H 5B
60%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa18%
2.10Ghi được mỗi trận1.18
1.70Bị ghi mỗi trận1.45
+4Hiệu số-3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.61 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (5 trận)
1.54 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (8 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (8 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
14.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (8 trận)
Utrecht
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B6T 1H 2B
30%Tỷ lệ thắng67%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.30Ghi được mỗi trận1.67
2.10Bị ghi mỗi trận1.33
-8Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.43 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (4 trận)
1.93 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.45 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2Số cú sút mỗi trận11.0 (5 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.0 (5 trận)
41%Kiểm soát bóng trung bình37% (5 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận9.6 (5 trận)
Utrecht
Dựa trên 20 trận
EredivisieWillem II
Dựa trên 7 trận
20Trận7
9T 5H 6BT · H · B0T 2H 5B
45%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa29%
1.70Ghi được mỗi trận0.86
1.90Bị ghi mỗi trận2.86
-4Hiệu số-14
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.52 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
1.74 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.28
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.9
13.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.9
5.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7
43% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình39%
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
13.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
UtrechtEerste DivisieWillem II
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B10T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng77%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận1.69
—Bị ghi mỗi trận0.62
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới54%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận14.3 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.7 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình44% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.8 (6 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Utrecht T
0H
1Willem II T
4.8Trung bình tổng điểm
Utrecht Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 8
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 04/10 17:15