코모의 홈/ 위트레흐트의 전적/ 사우스햄튼의 전적
Utrecht vs Willem II
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Vasilis Barkas |
| 2 | D | Siebe Horemans |
| 3 | D | Matisse Didden |
| 5 | D | Nikolas Panagiotou |
| 23 | M | Niklas Vesterlund |
| 8 | M | Joris van Overeem |
| 38 | M | Oualid Agougil |
| 92 | M | Arthur Zagre |
| 80 | F | Marius Broholm |
| 20 | F | Dani De Wit |
| 10 | F | Yoann Cathline |
| 32 | D | Per Kloosterboer |
| 11 | F | Ángel Alarcón |
| 34 | M | Davy van den Berg |
| 15 | F | Adrian Blake |
| 17 | F | Sem van Duijn |
| 33 | G | Kevin Gadellaa |
| 22 | G | Sergio Padt |
| 21 | D | Neville Nwankwo |
| 6 | D | Guus Offerhaus |
| 18 | D | Jakov Medić |
| 39 | F | Nordin Amrabat |
| 26 | G | Maxime Delanghe |
| 5 | D | Hidde ter Avest |
| 3 | D | Finn Stam |
| 23 | D | Maxim Dekker |
| 24 | D | Nathan Tjoe-A-On |
| 6 | M | Calvin Twigt |
| 52 | M | Tonny Vilhena |
| 7 | M | Jaden Slory |
| 19 | M | Uriel van Aalst |
| 32 | M | Vito van Crooij |
| 9 | F | Devin Haen |
| 18 | M | Anass Zarrouk |
| 50 | F | Eser Gürbüz |
| 2 | D | Alessandro Ciranni |
| 28 | F | Thomas Verheydt |
| 17 | F | Chido Obi-Martin |
| 21 | G | Wouter Van der Steen |
| 31 | G | Karst de Leeuw |
| 15 | D | Amine Et-Taibi |
| 83 | D | Mats Lemmens |
| 14 | D | Jens Mathijsen |
| 22 | M | Per van Loon |
| 10 | M | Jari Schuurman |
| A. EngwandaChấn thương gân kheo |
| A. StepanovChấn thương mắt cá |
| M. JonathansChấn thương đầu gối |
| N. OhioChấn thương đầu gối |
| V. JensenChấn thương đầu gối |
| K. ParedesChấn thương đầu gối |
| A. CulumChấn thương bàn chân |
| A. LachkarChấn thương háng |
| J. HoogmaChấn thương đầu gối |
| T. Didillon HodlChấn thương gân kheo |
| K. BoogaardVa chạm |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Utrecht | 0 | 3 | 3 |
| Willem II | 0 | 1 | 1 |
- 45'Thẻ vàngYoann Cathline
- 53'Bàn thắngYoann CathlineKiến tạo: Dani De Wit
- 60'Bàn thắngJaden SloryKiến tạo: Vito van Crooij
- 68'Thay ngườiÁngel AlarcónRa sân: Niklas Vesterlund
- 68'Thay ngườiPer KloosterboerRa sân: Arthur Zagre
- 72'Thay ngườiAnass ZarroukRa sân: Tonny Vilhena
- 72'Thay ngườiEser GürbüzRa sân: Jaden Slory
- 75'Bàn thắngYoann CathlineKiến tạo: Oualid Agougil
- 80'Thẻ vàngNikolas Panagiotou
- 81'Thay ngườiAlessandro CiranniRa sân: Nathan Tjoe-A-On
- 81'Thay ngườiThomas VerheydtRa sân: Vito van Crooij
- 82'Thay ngườiDavy van den BergRa sân: Oualid Agougil
- 82'Thay ngườiAdrian BlakeRa sân: Marius Broholm
- 87'Thay ngườiChido Obi-MartinRa sân: Uriel van Aalst
- 90'Thay ngườiSem van DuijnRa sân: Yoann Cathline
- 90+2'Bàn thắngÁngel AlarcónKiến tạo: Adrian Blake
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,55Hòa4,44Đội khách6,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48→1,55Hòa4,70→4,44Đội khách5,88→6,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 16:59 | 1,55▲ | 4,44▼ | 6,02▲ |
| 11/10 16:32 | 1,52 | 4,75 | 5,91▲ |
| 11/10 16:02 | 1,52 | 4,75▼ | 5,90▲ |
| 11/10 15:35 | 1,52 | 4,77▲ | 5,87▲ |
| 11/10 14:42 | 1,52▼ | 4,75▲ | 5,84▲ |
| 11/10 14:14 | 1,55 | 4,64▲ | 5,71▲ |
| 11/10 13:46 | 1,55▲ | 4,63▼ | 5,70▼ |
| 11/10 13:17 | 1,53 | 4,68▲ | 5,87▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:49 | 1,53 | 4,65▼ | 5,83▼ |
| 11/10 09:49 | 1,53 | 4,68▼ | 5,87▲ |
| 11/10 07:22 | 1,53▲ | 4,70▼ | 5,86▼ |
| 11/10 05:49 | 1,52▲ | 4,76▲ | 5,93▲ |
| 11/10 01:20 | 1,51 | 4,72 | 5,87▼ |
| 10/10 17:40 | 1,51▲ | 4,72▲ | 5,88▲ |
| 10/10 00:45 | 1,50▲ | 4,65▼ | 5,76▼ |
| 08/10 22:42 | 1,48 | 4,72▲ | 5,89▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,48 | 4,70 | 5,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,55 | 4,44 | 6,02 |
| Betfair | 1,50 | 4,33 | 5,50 |
| bet365 | 1,50 | 4,33 | 5,75 |
| Marathon | 1,50 | 4,50 | 5,35 |
| 1xBet | 1,55 | 4,64 | 5,52 |
| Betano | 1,55 | 4,60 | 6,10 |
| BetVictor | 1,50 | 4,75 | 5,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,88Đội khách +12,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,78→1,88Đội khách2,09→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:59 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 11/10 15:35 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 11/10 14:42 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 11/10 14:14 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 11/10 13:46 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 11/10 13:17 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 11/10 12:49 | 1,87▲ | 2,04▼ |
| 11/10 09:49 | 1,86▲ | 2,06 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:22 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 11/10 05:49 | 1,83 | 2,08▲ |
| 11/10 01:20 | 1,83 | 2,07▼ |
| 10/10 17:40 | 1,83▲ | 2,08▲ |
| 10/10 05:42 | 1,82▲ | 2,07▲ |
| 10/10 00:45 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 08/10 22:42 | 1,77▼ | 2,09 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,78 | 2,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,03 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 1,91 |
| 1xBet | 1,73 | 1,91 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,14→2,17Xỉu1,72→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 16:59 | 2,17▲ | 1,74▼ |
| 11/10 16:02 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 11/10 15:35 | 2,13 | 1,77▼ |
| 11/10 14:42 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 11/10 14:42 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 11/10 14:14 | 2,22▼ | 1,71 |
| 11/10 13:46 | 2,23▲ | 1,71 |
| 11/10 12:49 | 2,22▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 05:49 | 2,21▲ | 1,72▲ |
| 11/10 01:20 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 10/10 17:40 | 2,19▲ | 1,72▲ |
| 10/10 05:42 | 2,18▲ | 1,71▲ |
| 10/10 00:45 | 2,17▲ | 1,70▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,14 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,74 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 2,06 | 1,71 |
| 1xBet | 2,12 | 1,76 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,45Không2,38→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 16:59 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 16:32 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 11/10 14:42 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 13:46 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 10/10 14:35 | 1,57 | 2,38 |
| 10/10 13:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:40 | Đã đóng | |
| 09/10 18:02 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,45 | 2,55 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,52 | 2,33 |
| 1xBet | 1,52 | 2,37 |
| Betano | 1,52 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Utrecht Dựa trên 20 trận | Willem II Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.52 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (9 trận) |
| 1.74 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (13 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (13 trận) |
| 43% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (13 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (13 trận) |
| 1.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| 13.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 (13 trận) |
| Utrecht Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Willem II Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.61 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (5 trận) |
| 1.54 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| Utrecht Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Willem II Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (4 trận) |
| 1.93 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.45 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (5 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| Utrecht Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Willem II Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 0T 2H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.86 |
| -4 | Hiệu số | -14 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.52 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 1.74 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.28 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| 13.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 5.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 43% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| 13.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Utrecht | Eerste Divisie | Willem II Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 10T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 77% |
| — | Tỷ lệ hòa | 8% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.62 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 54% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 8
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Utrecht đã gặp Willem II tại Eredivisie vào 11/10/2026 17:15 UTC+07 tại Stadion Galgenwaard.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Utrecht 3-1 Willem II.
Utrecht đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Willem II đứng thứ 18.
Utrecht thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Willem II thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Utrecht thắng 3, Willem II thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.55 · 4.44 · 6.02.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Utrecht có Marius Broholm, Dani De Wit, Yoann Cathline.
Đội hình Willem II có Uriel van Aalst, Vito van Crooij, Devin Haen.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Utrecht và Willem II sẽ gặp nhau ở vòng 8 Eredivisie tại sân vận động Galgenwaard lúc 19:15 ngày 11/10 theo giờ Hàn Quốc. Sau 3 tuần không thi đấu ở giải VĐQG, hai đội đều hướng tới mục tiêu giành chiến thắng đầu tiên trên sân nhà và thắng trận đầu tiên của mùa giải.
Utrecht · Trận trước: Feyenoord vs Utrecht (20/9) · Trận tiếp theo: Twente vs Utrecht (19/10)
Willem II · Trận trước: Willem II vs Sittard (20/9) · Trận tiếp theo: Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs AZ Alkmaar
- Sittard vs Twente
- Ajax vs Nijmegen
- Zwolle vs Cambuur
- SC Telstar vs Den Haag
- Excelsior vs Groningen
Các trận Eredivisie tuần này
- Heerenveen vs Excelsior
- Den Haag vs PSV
- SC Telstar vs Feyenoord
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- Zwolle vs G.A. Eagles
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis