Willem II vs Sittard
Koning Willem II Stadion
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 26 | G | Maxime Delanghe |
| 5 | D | Hidde ter Avest |
| 3 | D | Finn Stam |
| 23 | D | Maxim Dekker |
| 24 | D | Nathan Tjoe-A-On |
| 6 | M | Calvin Twigt |
| 52 | M | Tonny Vilhena |
| 50 | M | Eser Gürbüz |
| 19 | M | Uriel van Aalst |
| 7 | M | Jaden Slory |
| 9 | F | Devin Haen |
Dự bị 11
| 22 | M | Per van Loon |
| 32 | M | Vito van Crooij |
| 17 | F | Chido Obi-Martin |
| 28 | F | Thomas Verheydt |
| 83 | D | Mats Lemmens |
| 21 | G | Wouter Van der Steen |
| 31 | G | Karst de Leeuw |
| 2 | D | Alessandro Ciranni |
| 14 | D | Jens Mathijsen |
| 10 | M | Jari Schuurman |
| 18 | M | Anass Zarrouk |
Huấn luyện viên John Stegeman
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 31 | G | Mattijs Branderhorst |
| 12 | D | Ivo Pinto |
| 3 | D | Rodrigo Guth |
| 28 | D | Justin Hubner |
| 8 | D | Jasper Dahlhaus |
| 23 | M | Philip Brittijn |
| 20 | M | Édouard Michut |
| 22 | M | Shiloh 't Zand |
| 52 | F | Mohamed Ihattaren |
| 9 | F | Anthony Descotte |
| 10 | F | Ole Romeny |
Dự bị 9
| 25 | F | Lequincio Zeefuik |
| 6 | D | Syb Van Ottele |
| 7 | F | Kristoffer Peterson |
| 33 | G | Kaylen Reitmaier |
| 1 | G | Luuk Koopmans |
| 35 | M | Kevin van Burgsteden |
| 15 | D | Nick de Groot |
| 39 | M | Ganni Buyukhan |
| 38 | M | Moussa Gbemou |
Huấn luyện viên Danny Buijs
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Willem II | 0 | 0 | 0 |
| Sittard | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 19'Thẻ vàngNathan Tjoe-A-On
- 59'Thay ngườiLequincio ZeefuikRa sân: Ole Romeny
- 64'Thẻ vàngUriel van Aalst
- 70'Thay ngườiPer van LoonRa sân: Nathan Tjoe-A-On
- 71'Thay ngườiVito van CrooijRa sân: Eser Gürbüz
- 72'Thẻ vàngVito van Crooij
- 79'Bàn thắngPhilip Brittijn
- 82'Thay ngườiThomas VerheydtRa sân: Tonny Vilhena
- 82'Thay ngườiChido Obi-MartinRa sân: Jaden Slory
- 83'Thay ngườiKristoffer PetersonRa sân: Anthony Descotte
- 83'Thay ngườiSyb Van OtteleRa sân: Shiloh 't Zand
- 89'Thay ngườiMats LemmensRa sân: Calvin Twigt
- 90+3'Thẻ vàngIvo Pinto
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
1,01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,31
15Sút17
3Sút trúng đích3
5Phạt góc3
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
446Chuyền bóng514
2Cứu thua3
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Willem IIBHBHBBTBTT11T 3H 6B
SittardBTTBTHBTBB7T 3H 10B
| Willem II Dựa trên 20 trận | Sittard Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| +3 | Hiệu số | -12 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.47 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (17 trận) |
| 2.11 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.8 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (18 trận) |
| 4.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (18 trận) |
| 41% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| 5.0 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (18 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 8.9 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (18 trận) |
| Willem II Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sittard Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.49 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 1.77 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.36 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 14.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 4.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 43% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 8.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| Willem II Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sittard Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.45 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (8 trận) |
| 2.45 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 37% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (8 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Willem II Dựa trên 6 trận | Eredivisie | Sittard Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 0T 2H 4B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 3.17 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| -13 | Hiệu số | -12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (17 trận) |
| 2.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (17 trận) |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (18 trận) |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (18 trận) |
| 37% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (18 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (18 trận) |
| Willem II Dựa trên 14 trận | Eerste Divisie | Sittard |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 11T 1H 2B | T · H · B | — |
| 79% | Tỷ lệ thắng | — |
| 7% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 44% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
BAjax5:1Willem II16/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaHAZ Alkmaar1:1Willem II12/09/2026 01:00 · Eredivisie · AFAS StadionBWillem II0:3Excelsior06/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionHWillem II2:2Heerenveen30/08/2026 19:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBWillem II1:4Nijmegen15/08/2026 21:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBG.A. Eagles4:1Willem II08/08/2026 23:45 · Eredivisie · De Adelaarshorst
Mùa giải 2025/26
TFC Volendam1:2Luân lưu 4-5Willem II23/05/2026 21:30 · Eerste DivisieBWillem II1:2FC Volendam20/05/2026 23:45 · Eerste DivisieTWillem II2:0Almere City17/05/2026 01:00 · Eerste DivisieTAlmere City0:1Willem II14/05/2026 01:00 · Eerste DivisieHWillem II1:1Waalwijk09/05/2026 21:30 · Eerste DivisieTWaalwijk0:1Willem II05/05/2026 23:45 · Eerste DivisieTDordrecht1:2Willem II25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTWillem II3:0Jong AZ18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTWillem II2:1Almere City12/04/2026 21:45 · Eerste DivisieTRoda (Netherlands)0:1Willem II06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieTWillem II1:0Jong PSV04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBWillem II0:2De Graafschap29/03/2026 00:45 · Eerste DivisieTMaastricht0:5Willem II22/03/2026 22:45 · Eerste DivisieTOss1:3Willem II14/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBSittard1:5Ajax13/09/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTDen Haag2:3Sittard06/09/2026 21:45 · Eredivisie · WerkTalent StadionTGroningen2:3Sittard29/08/2026 01:00 · Eredivisie · EuroborgBSittard0:2AZ Alkmaar22/08/2026 21:30 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTSittard3:1Cambuur16/08/2026 02:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionHPSV2:2Sittard09/08/2026 01:00 · Eredivisie · Philips Stadion
Mùa giải 2025/26
BUtrecht2:0Sittard17/05/2026 19:30 · EredivisieTSittard3:2Zwolle10/05/2026 21:45 · EredivisieBSittard1:2Feyenoord03/05/2026 19:30 · EredivisieBHeerenveen2:1Sittard25/04/2026 23:45 · EredivisieHSittard1:1NAC Breda12/04/2026 17:15 · EredivisieBAZ Alkmaar2:0Sittard04/04/2026 23:45 · EredivisieBSittard1:2Twente21/03/2026 22:30 · EredivisieTFC Volendam1:2Sittard14/03/2026 22:30 · EredivisieBSittard1:4SC Telstar08/03/2026 20:30 · EredivisieTNijmegen2:3Sittard01/03/2026 03:00 · EredivisieTSittard2:1Excelsior21/02/2026 02:00 · EredivisieBAjax4:1Sittard15/02/2026 02:00 · EredivisieHSittard2:2Sparta Rotterdam08/02/2026 03:00 · EredivisieBHeracles2:1Sittard01/02/2026 20:30 · EredivisieTính đến 14/10 22:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Willem II đã gặp Sittard tại Eredivisie vào 20/9/2026 02:00 UTC+07 tại Koning Willem II Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Willem II 0-1 Sittard.
Willem II đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Sittard đứng thứ 7.
Willem II thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sittard thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Willem II có Uriel van Aalst, Jaden Slory, Devin Haen.
Đội hình Sittard có Mohamed Ihattaren, Anthony Descotte, Ole Romeny.
Willem II · Trận trước: Ajax vs Willem II (16/9) · Trận tiếp theo: Utrecht vs Willem II (11/10)
Sittard · Trận trước: Sittard vs Ajax (13/9) · Trận tiếp theo: Sittard vs Twente (11/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Sparta Rotterdam vs Heerenveen
- Ajax vs Excelsior
- Feyenoord vs Utrecht
- Twente vs PSV
- AZ Alkmaar vs SC Telstar
- Nijmegen vs G.A. Eagles
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.