Ngôn ngữ

Excelsior vs Groningen

Chi tiết trận đấu
Stadion Woudestein
ExcelsiorChủ nhà
1 : 5Tỷ số chung cuộc
GroningenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:26
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GStijn van Gassel
2DEric da Silva Moreira
4DCasper Widell
14DJan Plug
15DSimon Janssen
8MIrakli Yegoian
3MRick Meissen
20MLennard Hartjes
7FAymen Sliti
19FDavid Garden
30FÁgúst Orri Thorsteinsson
Dự bị 10
12FKasey Bos
6MDaniel van Vianen
9FMario Domínguez
18MValentin Sulzbacher
11FAlireza Jahanbakhsh
16GCelton Biai
22DOsman Turay
24MGiuliano Cairo
21FIlano Silva Timas
28FNesto Groen
Huấn luyện viên Ruben den Uil
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GEtienne Vaessen
14DJorg Schreuders
3DThijmen Blokzijl
5DMarco Rente
33DHans Hateboer
8MTika de Jonge
24MPelle Clement
17MDavid van der Werff
26MThom van Bergen
11MJacob Ondrejka
9FBrynjólfur Darri Willumsson
Dự bị 11
18MTygo Land
4DMárk Csinger
20FNils Eggens
34FRyan Metu
19FOskar Zawada
13GLovro Štubljar
30GPelle Boevink
42DJesper Mosselaar
2DWouter Prins
53MJahelille Hall
16MAlvin Nordin
Huấn luyện viên Dick Lukkien
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ExcelsiorVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. NaujoksChấn thương
GroningenVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. van der LaanChấn thương
M. JengChấn thương chân
T. HernesChấn thương
T. MerceraChấn thương
Tính đến 11/10 23:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Excelsior101
Groningen235
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngMarco Rente
  2. 20'Thẻ vàngDavid van der Werff
  3. 36'Bàn thắng từ phạt đềnIrakli Yegoian
  4. 38'Phản lưới nhàStijn van Gassel
  5. 64'Bàn thắng từ phạt đềnThom van Bergen
  6. 65'Thay ngườiValentin SulzbacherRa sân: Eric da Silva Moreira
  7. 65'Thay ngườiDaniel van VianenRa sân: Ágúst Orri Thorsteinsson
  8. 65'Thay ngườiMario DomínguezRa sân: David Garden
  9. 65'Thay ngườiKasey BosRa sân: Simon Janssen
  10. 66'Thay ngườiTygo LandRa sân: Jacob Ondrejka
  11. 67'Bàn thắngBrynjólfur Darri WillumssonKiến tạo: Pelle Clement
  12. 72'Thay ngườiMárk CsingerRa sân: Hans Hateboer
  13. 80'Thẻ vàngTygo Land
  14. 81'Thay ngườiAlireza JahanbakhshRa sân: Aymen Sliti
  15. 84'Thay ngườiNils EggensRa sân: Brynjólfur Darri Willumsson
  16. 85'Thay ngườiOskar ZawadaRa sân: David van der Werff
  17. 85'Thay ngườiRyan MetuRa sân: Thom van Bergen
  18. 90+5'Bàn thắngMarco Rente
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,74Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,06
16Sút14
2Sút trúng đích9
3Phạt góc6
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
416Chuyền bóng450
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKStijn van Gassel90000007.6
3 · MFRick Meissen90000007.9
4 · DFCasper Widell90001005.2
8 · MFIrakli Yegoian90101007.9
14 · DFJan Plug90000006.3
20 · MFLennard Hartjes90000006.6
7 · FWAymen Sliti81001006.6
2 · DFEric da Silva Moreira65000005.6
15 · DFSimon Janssen65000006.2
19 · FWDavid Garden65000006.2
30 · FWÁgúst Orri Thorsteinsson65000007.3
6 · MF · Dự bịDaniel van Vianen25001006.7
9 · FW · Dự bịMario Domínguez25001006.3
12 · FW · Dự bịKasey Bos25001006.6
18 · MF · Dự bịValentin Sulzbacher25001006.6
11 · FW · Dự bịAlireza Jahanbakhsh9001006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEtienne Vaessen90000006.9
3 · DFThijmen Blokzijl90000007.3
5 · DFMarco Rente90202008.9
8 · MFTika de Jonge90002007.2
14 · DFJorg Schreuders90001007.0
24 · MFPelle Clement90010007.3
17 · MFDavid van der Werff85000106.3
26 · MFThom van Bergen85102007.2
9 · FWBrynjólfur Darri Willumsson84102008.2
33 · DFHans Hateboer72000006.3
11 · MFJacob Ondrejka66001007.7
18 · MF · Dự bịTygo Land24000107.5
4 · DF · Dự bịMárk Csinger18000006.9
20 · FW · Dự bịNils Eggens13001006.9
19 · FW · Dự bịOskar Zawada12000006.3
34 · FW · Dự bịRyan Metu12000006.3
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,78Hòa3,55Đội khách2,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,602,78Hòa3,683,55Đội khách2,542,56
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:262,78▲3,55▼2,56▼
11/10 21:002,59▼3,732,64▲
11/10 20:352,65▲3,732,58
11/10 20:092,64▼3,73▲2,58
11/10 17:552,65▼3,72▲2,58
11/10 16:022,663,70▲2,58▼
11/10 14:422,663,69▼2,59▲
11/10 12:212,66▲3,702,58▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 10:202,61▲3,70▲2,63▲
11/10 00:222,60▼3,68▲2,61▲
10/10 21:582,64▲3,66▲2,58▲
09/10 00:382,61▲3,62▼2,56▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,603,682,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,783,552,56
Betfair2,633,502,45
bet3652,623,602,45
Marathon2,533,582,50
1xBet2,613,692,58
Betano2,653,702,50
BetVictor2,633,802,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,04Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,952,04Đội khách1,901,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:262,04▲1,88▼
11/10 21:001,93▼1,97▲
11/10 20:351,98▲1,93
11/10 20:091,97▼1,93
11/10 12:211,98▲1,93▼
11/10 10:201,94▲1,96▲
11/10 09:491,93▼1,95▲
11/10 00:221,94▼1,94▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 21:581,96▲1,93▲
10/10 10:221,95▲1,92▲
09/10 00:381,94▼1,91▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,041,88
bet3652,001,80
Marathon1,881,85
1xBet1,941,90
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu3Tài 31,94Xỉu 31,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,841,94Xỉu2,001,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:261,94▲1,94▼
11/10 20:351,85▲2,05▼
11/10 20:091,84▼2,06▲
11/10 17:551,85▼2,05▲
11/10 16:021,86▼2,03▲
11/10 14:421,872,02▼
11/10 10:201,87▲2,03▲
10/10 21:581,86▲2,02▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 10:221,852,01▲
09/10 00:381,85▲2,00
08/10 22:14 Đầu tiên1,842,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,941,94
Marathon1,771,87
1xBet1,771,87
Betano1,911,93
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,471,44Không2,632,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:261,44▲2,60▼
11/10 19:161,40▼2,75▲
11/10 17:271,44▼2,70▲
10/10 14:351,472,63
10/10 13:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:40Đã đóng
09/10 22:25 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,60
bet3651,442,62
Marathon1,442,55
1xBet1,442,60
Betano1,472,55
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ExcelsiorHBHTTBTTHT7T 5H 8B
GroningenTHHBBTTBTT8T 4H 8B
Excelsior
Dựa trên 20 trận
Groningen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B8T 4H 8B
35%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.75
1.40Bị ghi mỗi trận1.60
+8Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.39 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (18 trận)
1.52 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (18 trận)
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
48% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
4.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (18 trận)
1.3 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (18 trận)
Excelsior
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGroningen
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 1H 6BT · H · B5T 2H 3B
22%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa20%
1.33Ghi được mỗi trận2.00
1.44Bị ghi mỗi trận1.30
-1Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (9 trận)
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9Số cú sút mỗi trận16.7 (9 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận4.8 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (8 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận9.7 (9 trận)
Excelsior
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGroningen
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B3T 2H 5B
45%Tỷ lệ thắng30%
36%Tỷ lệ hòa20%
2.18Ghi được mỗi trận1.50
1.36Bị ghi mỗi trận1.90
+9Hiệu số-4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.45 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (9 trận)
1.78 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (9 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (9 trận)
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (9 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:41

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Excelsior T
1H
3Groningen T
2.8Trung bình tổng điểm
Excelsior Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 11
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 04/10 21:45