[Eredivisie Hà Lan 2026-27] PEC Zwolle vs SC Cambuur: Nhận định trước trận Bóng lăn lúc 21:30 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Zwolle vs Cambuur
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jasper Schendelaar |
| 3 | D | Olivier Aertssen |
| 28 | D | Simon Graves |
| 24 | D | Nick Viergever |
| 2 | D | Sherel Constancio Floranus |
| 30 | M | Ryan Thomas |
| 8 | M | Tobias Sommer |
| 11 | M | Dylan Mbayo |
| 25 | M | Thijs Oosting |
| 22 | M | Ibrahim Cissoko |
| 10 | F | Koen Kostons |
| 9 | F | Elias Sørensen |
| 17 | F | Sydney van Hooijdonk |
| 37 | M | Gilles van der Wal |
| 20 | M | Gabriel Reiziger |
| 33 | D | Damian van der Haar |
| 16 | G | Tom de Graaff |
| 41 | G | Duke Verduin |
| 6 | D | Jan Bürger |
| 4 | D | Tijs Velthuis |
| 34 | M | Nick Fichtinger |
| 26 | M | Jadiel Pereira da Gama |
| 18 | M | Odysseus Velanas |
| 1 | G | Thijs Jansen |
| 2 | D | Devid Bouah |
| 4 | D | Ismaël Baouf |
| 14 | D | Billy van Duijl |
| 28 | D | Morgan Costarelli |
| 17 | M | Ethan Apkakou |
| 8 | M | Nicky Souren |
| 15 | M | Fabian Kvam |
| 10 | M | Rafik El Arguioui |
| 11 | M | Ilyes Hamache |
| 33 | F | Mathieu Maertens |
| 30 | M | Jason Ceka |
| 13 | F | Nicolas Binder |
| 7 | F | Sami Bouhoudane |
| 6 | D | Jamal Amofa |
| 16 | D | Rik Mulders |
| 24 | G | Matthijs Kalisvaart |
| 22 | G | Luca Plogmann |
| 23 | D | Lucas Jetten |
| 3 | D | Jorn Berkhout |
| 29 | F | Iwan Henstra |
| 27 | F | Wiebe Kooistra |
| 9 | F | Skye Vink |
| F. KrastevChấn thương gân Achilles |
| Y. NamliChấn thương đầu gối |
| D. VisserChấn thương đầu gối |
| W. AsselmanChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Zwolle | 0 | 0 | 0 |
| Cambuur | 0 | 1 | 1 |
- 39'Thẻ vàngS. Floranus
- 39'Thẻ vàngD. Bouah
- 47'Thay ngườiJ. CekaRa sân: F. Kvam
- 47'Thay ngườiN. BinderRa sân: E. Apkakou
- 52'Thẻ vàngI. Cissoko
- 56'Thẻ vàngJ. Ceka
- 60'Thay ngườiS. van HooijdonkRa sân: K. Kostons
- 60'Thay ngườiE. SorensenRa sân: I. Cissoko
- 67'Thay ngườiS. BouhoudaneRa sân: M. Maertens
- 73'Thẻ vàngM. Costarelli
- 74'Thay ngườiJ. AmofaRa sân: D. Bouah
- 78'Thay ngườiG. ReizigerRa sân: D. Mbayo
- 78'Thay ngườiG. van der WalRa sân: T. Oosting
- 79'Thay ngườiR. Mulders
- 83'Bàn thắngN. Binder
- 86'Thẻ vàngG. Reiziger
- 87'Thay ngườiD. van der HaarRa sân: S. Floranus
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:16Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,06Hòa3,87Đội khách3,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,97→2,06Hòa4,02→3,87Đội khách3,38→3,46
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:16 | 2,06▼ | 3,87▼ | 3,46▲ |
| 11/10 18:22 | 2,07 | 3,89▲ | 3,40▼ |
| 11/10 17:27 | 2,07 | 3,87▼ | 3,41▲ |
| 11/10 16:32 | 2,07▲ | 3,89▼ | 3,40 |
| 11/10 15:09 | 2,06▼ | 3,94▲ | 3,40▲ |
| 11/10 14:42 | 2,09▲ | 3,91▼ | 3,34 |
| 11/10 14:14 | 2,08▼ | 3,92▲ | 3,34▲ |
| 11/10 12:49 | 2,11 | 3,90▲ | 3,30▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:21 | 2,11▲ | 3,88▼ | 3,31▼ |
| 11/10 11:51 | 2,01▲ | 3,94▼ | 3,53▼ |
| 11/10 09:21 | 1,94▼ | 4,04▲ | 3,67▲ |
| 11/10 07:51 | 1,95▲ | 4,03 | 3,65▲ |
| 11/10 07:22 | 1,93▼ | 4,03▲ | 3,63▲ |
| 11/10 06:49 | 1,94▼ | 4,01▲ | 3,60 |
| 11/10 03:47 | 1,95▲ | 3,99▼ | 3,60▲ |
| 10/10 21:08 | 1,94▼ | 4,07▲ | 3,57▲ |
| 10/10 19:50 | 1,96▲ | 4,05▼ | 3,54▼ |
| 10/10 10:22 | 1,89▼ | 4,08▲ | 3,57▲ |
| 10/10 09:54 | 1,92▲ | 4,06 | 3,52▼ |
| 10/10 08:01 | 1,90▼ | 4,06▲ | 3,58▲ |
| 09/10 22:51 | 1,92▲ | 4,03▼ | 3,55▼ |
| 09/10 15:32 | 1,90▲ | 4,06▼ | 3,58▲ |
| 09/10 12:26 | 1,89▼ | 4,11▲ | 3,57▲ |
| 09/10 11:30 | 1,91▼ | 4,09▲ | 3,53▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,97 | 4,02 | 3,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 3,87 | 3,46 |
| Betfair | 2,00 | 3,70 | 3,30 |
| bet365 | 2,10 | 3,70 | 3,20 |
| Marathon | 1,98 | 3,74 | 3,30 |
| 1xBet | 2,04 | 3,86 | 3,40 |
| Betano | 2,10 | 3,75 | 3,25 |
| BetVictor | 2,05 | 3,90 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,85Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→2,06Đội khách1,88→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:16 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 11/10 16:32 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 11/10 15:09 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 11/10 14:42 | 2,09▲ | 1,82 |
| 11/10 14:14 | 2,08▼ | 1,82▲ |
| 11/10 12:21 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 11/10 11:51 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 11/10 09:21 | 1,95▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:51 | 1,96▲ | 1,94 |
| 11/10 07:22 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 11/10 06:49 | 1,95▼ | 1,93 |
| 11/10 03:47 | 1,96▲ | 1,93 |
| 10/10 21:08 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 10/10 19:50 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 10/10 10:22 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 10/10 09:54 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 10/10 08:01 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 09/10 22:51 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 09/10 15:32 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 09/10 12:26 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 09/10 11:30 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,98 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,85 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,09Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,81→1,81Xỉu2,04→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:16 | 1,81▲ | 2,09▼ |
| 11/10 16:32 | 1,78 | 2,12▼ |
| 11/10 14:42 | 1,78▲ | 2,13▼ |
| 11/10 14:14 | 1,76 | 2,15▲ |
| 11/10 13:46 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 11/10 12:49 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 11/10 12:21 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 11/10 11:51 | 1,85▲ | 2,05▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 11/10 09:21 | 1,83▼ | 2,06 |
| 11/10 07:51 | 1,84▲ | 2,06 |
| 11/10 07:22 | 1,83 | 2,06▲ |
| 11/10 03:47 | 1,83 | 2,05▼ |
| 10/10 21:08 | 1,83 | 2,06▲ |
| 10/10 19:50 | 1,83▲ | 2,05 |
| 10/10 10:22 | 1,80▼ | 2,05▼ |
| 10/10 09:54 | 1,81▲ | 2,06▲ |
| 10/10 08:01 | 1,80▲ | 2,05▲ |
| 09/10 15:32 | 1,79 | 2,04▼ |
| 09/10 12:26 | 1,79 | 2,05▲ |
| 09/10 11:30 | 1,79▼ | 2,04 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,81 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,09 |
| Marathon | 1,69 | 1,97 |
| 1xBet | 1,69 | 1,97 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,47→1,40Không2,63→2,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 18:22 | 1,40▲ | 2,75▼ |
| 11/10 16:59 | 1,36▼ | 2,88 |
| 11/10 12:21 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 10/10 14:35 | 1,47 | 2,63 |
| 10/10 13:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:40 | Đã đóng | |
| 09/10 20:47 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,42 | 2,61 |
| 1xBet | 1,42 | 2,66 |
| Betano | 1,44 | 2,67 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Zwolle | Tất cả | Cambuur |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 21 | Bàn thua | 19 |
| Zwolle | Chủ nhà | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 13 | Bàn thua | 13 |
| Zwolle | Đội khách | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 2.62 | Bàn thua mỗi trận | 2.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Zwolle | Tất cả | Cambuur |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 21 | Bàn thua | 19 |
| Zwolle | Chủ nhà | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 13 | Bàn thua | 13 |
| Zwolle | Đội khách | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 2.62 | Bàn thua mỗi trận | 2.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 13 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 14 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 15 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 16 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 17 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zwolle Dựa trên 20 trận | Cambuur Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -28 | Hiệu số | -7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.12 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (14 trận) |
| 1.78 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (14 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (19 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (19 trận) |
| Zwolle Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cambuur Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.09 |
| -12 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (8 trận) |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (10 trận) |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (10 trận) |
| Zwolle Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Cambuur Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 2.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -16 | Hiệu số | -3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (6 trận) |
| 1.76 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (6 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Zwolle Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Cambuur Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 1T 2H 4B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.71 |
| -28 | Hiệu số | -9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.12 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.78 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Zwolle | Eerste Divisie | Cambuur Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 7T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 54% |
| — | Tỷ lệ hòa | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 77% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (12 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (12 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (12 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (12 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zwolle đã gặp Cambuur tại Eredivisie vào 11/10/2026 19:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zwolle 0-1 Cambuur.
Zwolle đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Cambuur đứng thứ 13.
Zwolle thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cambuur thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Zwolle thắng 1, Cambuur thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.06 · 3.87 · 3.46.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Zwolle có Thijs Oosting, Ibrahim Cissoko, Koen Kostons.
Đội hình Cambuur có Rafik El Arguioui, Ilyes Hamache, Mathieu Maertens.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze PEC Zwolle và SC Cambuur sẽ gặp nhau ở vòng 8 Eredivisie Hà Lan tại sân MAC3PARK ở Zwolle, lúc 21:30 ngày 11 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc. Hai đội đang ở nhóm cuối bảng, cách nhau 1 điểm và đều chưa đá trận giải nào kể từ ngày 19 tháng 9. Câu hỏi là liệu 3 tuần chuẩn bị có giúp hàng công PEC Zwolle…
Zwolle · Trận trước: Groningen vs Zwolle (19/9) · Trận tiếp theo: Zwolle vs G.A. Eagles (18/10)
Cambuur · Trận trước: Den Haag vs Cambuur (19/9) · Trận tiếp theo: Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs AZ Alkmaar
- Sittard vs Twente
- Ajax vs Nijmegen
- Utrecht vs Willem II
- SC Telstar vs Den Haag
- Excelsior vs Groningen
Các trận Eredivisie tuần này
- Heerenveen vs Excelsior
- Den Haag vs PSV
- SC Telstar vs Feyenoord
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- Zwolle vs G.A. Eagles
- Cambuur vs AZ Alkmaar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids