Ngôn ngữ

Zwolle vs Cambuur

Chi tiết trận đấu
ZwolleChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
CambuurĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GJasper Schendelaar
3DOlivier Aertssen
28DSimon Graves
24DNick Viergever
2DSherel Constancio Floranus
30MRyan Thomas
8MTobias Sommer
11MDylan Mbayo
25MThijs Oosting
22MIbrahim Cissoko
10FKoen Kostons
Dự bị 12
9FElias Sørensen
17FSydney van Hooijdonk
37MGilles van der Wal
20MGabriel Reiziger
33DDamian van der Haar
16GTom de Graaff
41GDuke Verduin
6DJan Bürger
4DTijs Velthuis
34MNick Fichtinger
26MJadiel Pereira da Gama
18MOdysseus Velanas
Huấn luyện viên Mirjam Clifford
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GThijs Jansen
2DDevid Bouah
4DIsmaël Baouf
14DBilly van Duijl
28DMorgan Costarelli
17MEthan Apkakou
8MNicky Souren
15MFabian Kvam
10MRafik El Arguioui
11MIlyes Hamache
33FMathieu Maertens
Dự bị 12
30MJason Ceka
13FNicolas Binder
7FSami Bouhoudane
6DJamal Amofa
16DRik Mulders
24GMatthijs Kalisvaart
22GLuca Plogmann
23DLucas Jetten
3DJorn Berkhout
29FIwan Henstra
27FWiebe Kooistra
9FSkye Vink
Huấn luyện viên Johan Plat
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ZwolleVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. KrastevChấn thương gân Achilles
Y. NamliChấn thương đầu gối
CambuurVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. VisserChấn thương đầu gối
W. AsselmanChấn thương
Tính đến 11/10 21:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Zwolle000
Cambuur011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 39'Thẻ vàngS. Floranus
  2. 39'Thẻ vàngD. Bouah
  3. 47'Thay ngườiJ. CekaRa sân: F. Kvam
  4. 47'Thay ngườiN. BinderRa sân: E. Apkakou
  5. 52'Thẻ vàngI. Cissoko
  6. 56'Thẻ vàngJ. Ceka
  7. 60'Thay ngườiS. van HooijdonkRa sân: K. Kostons
  8. 60'Thay ngườiE. SorensenRa sân: I. Cissoko
  9. 67'Thay ngườiS. BouhoudaneRa sân: M. Maertens
  10. 73'Thẻ vàngM. Costarelli
  11. 74'Thay ngườiJ. AmofaRa sân: D. Bouah
  12. 78'Thay ngườiG. ReizigerRa sân: D. Mbayo
  13. 78'Thay ngườiG. van der WalRa sân: T. Oosting
  14. 79'Thay ngườiR. Mulders
  15. 83'Bàn thắngN. Binder
  16. 86'Thẻ vàngG. Reiziger
  17. 87'Thay ngườiD. van der HaarRa sân: S. Floranus
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
1,09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,22
14Sút13
6Sút trúng đích4
5Phạt góc5
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
356Chuyền bóng432
3Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJasper Schendelaar90000006.6
3 · DFOlivier Aertssen90000006.7
8 · MFTobias Sommer90000006.3
24 · DFNick Viergever90000007.2
28 · DFSimon Graves90001006.6
30 · MFRyan Thomas90000007.3
2 · DFSherel Constancio Floranus87000005.9
11 · MFDylan Mbayo78001006.7
25 · MFThijs Oosting78001007.5
10 · FWKoen Kostons60004007.3
22 · MFIbrahim Cissoko60002006.6
9 · FW · Dự bịElias Sørensen30001007.0
17 · FW · Dự bịSydney van Hooijdonk30000006.7
20 · MF · Dự bịGabriel Reiziger12000006.2
37 · MF · Dự bịGilles van der Wal12001006.5
33 · DF · Dự bịDamian van der Haar300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKThijs Jansen90000009.7
4 · DFIsmaël Baouf90001007.7
8 · MFNicky Souren90000006.9
10 · MFRafik El Arguioui90004006.9
11 · MFIlyes Hamache90001007.0
14 · DFBilly van Duijl90000007.9
28 · DFMorgan Costarelli90000006.9
2 · DFDevid Bouah74000007.3
33 · FWMathieu Maertens67001006.7
15 · MFFabian Kvam45000006.6
17 · MFEthan Apkakou45000006.6
13 · FW · Dự bịNicolas Binder45102007.9
30 · MF · Dự bịJason Ceka45001007.3
7 · FW · Dự bịSami Bouhoudane23000006.7
16 · DF · Dự bịRik Mulders11000006.7
6 · DF · Dự bịJamal Amofa500000—
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:16

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,06Hòa3,87Đội khách3,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,972,06Hòa4,023,87Đội khách3,383,46
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:162,06▼3,87▼3,46▲
11/10 18:222,073,89▲3,40▼
11/10 17:272,073,87▼3,41▲
11/10 16:322,07▲3,89▼3,40
11/10 15:092,06▼3,94▲3,40▲
11/10 14:422,09▲3,91▼3,34
11/10 14:142,08▼3,92▲3,34▲
11/10 12:492,113,90▲3,30▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
11/10 12:212,11▲3,88▼3,31▼
11/10 11:512,01▲3,94▼3,53▼
11/10 09:211,94▼4,04▲3,67▲
11/10 07:511,95▲4,033,65▲
11/10 07:221,93▼4,03▲3,63▲
11/10 06:491,94▼4,01▲3,60
11/10 03:471,95▲3,99▼3,60▲
10/10 21:081,94▼4,07▲3,57▲
10/10 19:501,96▲4,05▼3,54▼
10/10 10:221,89▼4,08▲3,57▲
10/10 09:541,92▲4,063,52▼
10/10 08:011,90▼4,06▲3,58▲
09/10 22:511,92▲4,03▼3,55▼
09/10 15:321,90▲4,06▼3,58▲
09/10 12:261,89▼4,11▲3,57▲
09/10 11:301,91▼4,09▲3,53▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,974,023,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,063,873,46
Betfair2,003,703,30
bet3652,103,703,20
Marathon1,983,743,30
1xBet2,043,863,40
Betano2,103,753,25
BetVictor2,053,903,25
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,85Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,982,06Đội khách1,881,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:162,06▼1,85▲
11/10 16:322,08▲1,84▼
11/10 15:092,07▼1,85▲
11/10 14:422,09▲1,82
11/10 14:142,08▼1,82▲
11/10 12:212,11▲1,80▼
11/10 11:512,02▲1,89▼
11/10 09:211,95▼1,95▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
11/10 07:511,96▲1,94
11/10 07:221,94▼1,94▲
11/10 06:491,95▼1,93
11/10 03:471,96▲1,93
10/10 21:081,95▼1,93▲
10/10 19:501,97▲1,92▼
10/10 10:221,92▼1,95▲
10/10 09:541,93▲1,93▼
10/10 08:011,92▼1,95▲
09/10 22:511,93▲1,93▼
09/10 15:321,91▲1,94▼
09/10 12:261,90▼1,95▲
09/10 11:301,92▼1,93▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,981,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,061,85
bet3652,021,78
Betano2,101,78
BetVictor1,961,72
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,09Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,811,81Xỉu2,042,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:161,81▲2,09▼
11/10 16:321,782,12▼
11/10 14:421,78▲2,13▼
11/10 14:141,762,15▲
11/10 13:461,76▼2,14▲
11/10 12:491,78▼2,12▲
11/10 12:211,79▼2,10▲
11/10 11:511,85▲2,05▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
11/10 09:211,83▼2,06
11/10 07:511,84▲2,06
11/10 07:221,832,06▲
11/10 03:471,832,05▼
10/10 21:081,832,06▲
10/10 19:501,83▲2,05
10/10 10:221,80▼2,05▼
10/10 09:541,81▲2,06▲
10/10 08:011,80▲2,05▲
09/10 15:321,792,04▼
09/10 12:261,792,05▲
09/10 11:301,79▼2,04
08/10 22:14 Đầu tiên1,812,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,812,09
Marathon1,691,97
1xBet1,691,97
Betano1,782,10
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,471,40Không2,632,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 18:221,40▲2,75▼
11/10 16:591,36▼2,88
11/10 12:211,40▼2,88▲
10/10 14:351,472,63
10/10 13:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:40Đã đóng
09/10 20:47 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,75
bet3651,442,62
Marathon1,422,61
1xBet1,422,66
Betano1,442,67
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ZwolleTất cảCambuur
8Trận8
1Thắng2
1Hòa2
6Thua4
6Bàn thắng11
21Bàn thua19
ZwolleChủ nhàCambuur
4Trận4
0Thắng1
0Hòa0
4Thua3
1Bàn thắng6
13Bàn thua13
ZwolleĐội kháchCambuur
4Trận4
1Thắng1
1Hòa2
2Thua1
5Bàn thắng5
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn1
0.75Bàn thắng mỗi trận1.38
2.62Bàn thua mỗi trận2.38
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
ZwolleTất cảCambuur
8Trận8
1Thắng2
1Hòa2
6Thua4
6Bàn thắng11
21Bàn thua19
ZwolleChủ nhàCambuur
4Trận4
0Thắng1
0Hòa0
4Thua3
1Bàn thắng6
13Bàn thua13
ZwolleĐội kháchCambuur
4Trận4
1Thắng1
1Hòa2
2Thua1
5Bàn thắng5
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn1
0.75Bàn thắng mỗi trận1.38
2.62Bàn thua mỗi trận2.38
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
3PSV9612+1519BTBTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Sparta Rotterdam9234-69THBBH
13Cambuur8224-88THTHB
14Utrecht8224-118TBTHB
15SC Telstar9135-86BHBHB
16Den Haag9135-96THHBB
17Zwolle8116-154BBBHB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle4004-120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles4031-30
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 18/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ZwolleBBHBTBBBBT3T 6H 11B
CambuurHTHBBBBTBH8T 5H 7B
Zwolle
Dựa trên 20 trận
Cambuur
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 6H 11BT · H · B8T 5H 7B
15%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.60
2.40Bị ghi mỗi trận1.95
-28Hiệu số-7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.12 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (14 trận)
1.78 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (14 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.8Số cú sút mỗi trận13.9 (19 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.4 (19 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận5.4 (19 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận11.2 (19 trận)
Zwolle
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCambuur
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B5T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa18%
0.80Ghi được mỗi trận1.73
2.00Bị ghi mỗi trận2.09
-12Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
40%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (8 trận)
1.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
9.8Số cú sút mỗi trận15.8 (10 trận)
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.9 (10 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận5.7 (10 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận10.3 (10 trận)
Zwolle
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCambuur
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 3H 6BT · H · B3T 3H 3B
10%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận1.44
2.80Bị ghi mỗi trận1.78
-16Hiệu số-3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.04 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (6 trận)
1.76 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (6 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.8Số cú sút mỗi trận11.9
4.1Sút trúng đích mỗi trận3.8
44%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.5Phạt góc mỗi trận5.1
1.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
10.5Phạm lỗi mỗi trận12.2
Zwolle
Dựa trên 20 trận
EredivisieCambuur
Dựa trên 7 trận
20Trận7
3T 6H 11BT · H · B1T 2H 4B
15%Tỷ lệ thắng14%
30%Tỷ lệ hòa29%
1.00Ghi được mỗi trận1.43
2.40Bị ghi mỗi trận2.71
-28Hiệu số-9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
30%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.12 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.78 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.11
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.8Số cú sút mỗi trận11.7
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.1
45%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.8Phạt góc mỗi trận3.7
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.1
ZwolleEerste DivisieCambuur
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B7T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng54%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận1.69
—Bị ghi mỗi trận1.54
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận15.2 (12 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.5 (12 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (12 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.4 (12 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.7 (12 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Zwolle T
0H
1Cambuur T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Zwolle Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 04/10 19:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jasper Schendelaar80090 phút7.03
GK16Tom de Graaff-----
GK41Duke Verduin-----
GK48Len Bakker-----
DF24Nick Viergever81090 phút6.56
DF28Simon Graves80090 phút6.71
DF3Olivier Aertssen80087 phút6.40
DF33Damian van der Haar60052 phút6.30
DF2Sherel Floranus50080 phút6.22
DF4Tijs Velthuis40020 phút6.08
DF6Jan Burger20010 phút6.90
DF39Milan Westerhuis-----
DF42Dylan Ruward-----
DF43Scott Calderwood-----
MF8Tobias Sommer80189 phút6.58
MF25Thijs Oosting80164 phút6.62
MF30Ryan Thomas60087 phút7.17
MF20Gabriel Reiziger60022 phút6.38
MF18Odysseus Velanas60021 phút6.52
MF34Nick Fichtinger30049 phút6.40
MF37Gilles van der Wal20011 phút6.55
MF10Filip Krastev-----
MF26Jadiel Pereira da Gama-----
MF38Givaro Rahajaan-----
FW10Koen Kostons83082 phút6.69
FW11Dylan Mbayo80377 phút6.83
FW9Elias Sorensen81044 phút6.71
FW22Ibrahim Cissoko81042 phút6.66
FW17Sydney van Hooijdonk40030 phút6.50
FW49Maxim de Troije-----
Y. Namli—————
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thijs Jansen80090 phút7.39
GK21Jasper Meijster-----
GK22Luca Plogmann-----
GK24Matthijs Kalisvaart-----
DF4Ismael Baouf80084 phút7.00
DF28Morgan Costarelli80065 phút6.42
DF6Jamal Amofa80158 phút6.61
DF15Fabian Kvam71049 phút6.76
DF2Devid Bouah60058 phút6.85
DF14Billy van Duijl50190 phút7.24
DF23Lucas Jetten50065 phút6.20
DF16Rik Mulders40021 phút6.22
DF3Jorn Berkhout10077 phút6.50
DF33Buddy Vogelzang-----
DF43Amar Bakkati-----
MF8Nicky Souren80190 phút6.80
MF10Rafik El Arguioui84090 phút7.21
MF33Mathieu Maertens40056 phút6.85
MF17Ethan Apkakou40031 phút6.55
MF40Wessel van der Goot2008 phút6.35
MFLouka Vanderbruggen-----
MF18Wiebe van der Heide-----
MF38Yme Bruinsma-----
MF48Damian Westerhof-----
MF62Wout Asselman-----
FW11Ilyes Hamache83171 phút7.20
FW7Sami Bouhoudane80149 phút6.35
FW29Iwan Henstra61062 phút7.03
FW13Nicolas Binder62245 phút7.22
FW9Skye Vink60041 phút6.52
FW27Wiebe Kooistra40045 phút6.22
FW30Jason Ceka20034 phút6.65
FW47Danyello Look-----
D. Visser—————
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

ZwolleHuấn luyện viên Mirjam Clifford
CambuurHuấn luyện viên Johan Plat
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo