Ngôn ngữ

SC Telstar vs Den Haag

Chi tiết trận đấu
BUKO Stadion
SC TelstarChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Den HaagĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GRonald Koeman Jr
3DGerald Alders
16DSem Valk
4DAbdelnour Soualhia
43DMarvin Peersman
23MNoach Shenkman
17MNils Rossen
7MRui Mendes
10MTyrone Owusu
27MPatrick Brouwer
9FJelani Seedorf
Dự bị 12
42DAr'Jany Martha
11FNökkvi Þórisson
8FEmirhan Demircan
5MPrince Aning
20GDaan Reiziger
13GFinn Mulder
18DGabi Caschili
15DNigel Ogidi Nwankwo
2DJeff Hardeveld
28DRojendro Oudsten
14MHarrie Kuster
6MIsaiah Ahmed
Huấn luyện viên Henk Brugge
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GKilian Nikièma
5DJonas Jensen-Abbew
3DPascal Mulder
4DMatteo Waem
15DMilan Hokke
24MPozo
25MJuho Kilo
33MMatěj Šín
17MJalen Hawkins
46FYannick Eduardo
11FEvan Rottier
Dự bị 12
2DOthniël Raterink
8MJan Žambůrek
18DSekou Sylla
77FDonát Bárány
7FDaryl van Mieghem
23GNiclas Thiede
22DLasse Wilhelm
10DIllaijh de Ruijter
14MMylian Jimenez
16MFinn de Bruin
27FNigel Thomas
9FJesse Bal
Huấn luyện viên Robin Peter
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SC Telstar
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Den HaagVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. PeupionChấn thương đầu gối
L. ReischlChấn thương háng
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
SC Telstar202
Den Haag202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ đỏMilan Hokke
  2. 14'Bàn thắngTyrone Owusu
  3. 16'Thẻ vàngJelani Seedorf
  4. 16'Bàn thắngYannick EduardoKiến tạo: Evan Rottier
  5. 25'Bàn thắngEvan Rottier
  6. 37'Bàn thắngTyrone OwusuKiến tạo: Noach Shenkman
  7. 40'Thẻ vàngPozo
  8. 46'Thay ngườiOthniël RaterinkRa sân: Pozo
  9. 46'Thay ngườiJan ŽambůrekRa sân: Matěj Šín
  10. 58'Thay ngườiAr'Jany MarthaRa sân: Noach Shenkman
  11. 59'Thay ngườiNökkvi ÞórissonRa sân: Rui Mendes
  12. 60'Thay ngườiSekou SyllaRa sân: Jalen Hawkins
  13. 71'Thay ngườiDonát BárányRa sân: Yannick Eduardo
  14. 72'Thay ngườiEmirhan DemircanRa sân: Patrick Brouwer
  15. 79'Thay ngườiDaryl van MieghemRa sân: Evan Rottier
  16. 85'Thẻ vàngAbdelnour Soualhia
  17. 89'Thay ngườiPrince AningRa sân: Jelani Seedorf
Thống kê đội · Cuối trận
69Kiểm soát bóng31
2,44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,11
30Sút3
4Sút trúng đích2
8Phạt góc0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
640Chuyền bóng299
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRonald Koeman Jr90000006.0
3 · DFGerald Alders90001007.5
4 · DFAbdelnour Soualhia90001107.6
10 · MFTyrone Owusu90202009.9
16 · DFSem Valk90000007.5
17 · MFNils Rossen90003007.2
43 · DFMarvin Peersman90002006.5
9 · FWJelani Seedorf89001106.2
27 · MFPatrick Brouwer72002006.9
7 · MFRui Mendes59002006.7
23 · MFNoach Shenkman58011006.9
42 · DF · Dự bịAr'Jany Martha32001006.9
11 · FW · Dự bịNökkvi Þórisson31004005.9
8 · FW · Dự bịEmirhan Demircan18001006.9
5 · MF · Dự bịPrince Aning100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKilian Nikièma90000007.5
3 · DFPascal Mulder90000007.3
4 · DFMatteo Waem90000006.9
5 · DFJonas Jensen-Abbew90000006.7
25 · MFJuho Kilo90000007.2
11 · FWEvan Rottier79111007.2
46 · FWYannick Eduardo71101007.9
17 · MFJalen Hawkins60000006.5
24 · MFPozo45000106.3
33 · MFMatěj Šín45000006.7
2 · DF · Dự bịOthniël Raterink45000007.0
8 · MF · Dự bịJan Žambůrek45001006.5
18 · DF · Dự bịSekou Sylla30000006.6
77 · FW · Dự bịDonát Bárány19000006.7
15 · DFMilan Hokke13000013.0
7 · FW · Dự bịDaryl van Mieghem11000006.6
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:16

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,24Hòa3,56Đội khách3,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,062,24Hòa3,703,56Đội khách3,383,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:162,24▼3,56▼3,26▲
11/10 18:502,32▲3,57▼3,10▼
11/10 17:272,16▼3,67▲3,35▲
11/10 16:022,17▲3,66▼3,34
11/10 15:092,163,67▼3,34
11/10 13:462,163,69▼3,34▲
11/10 13:172,16▲3,70▼3,33▼
11/10 08:502,05▼3,81▲3,51▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 07:512,07▲3,77▲3,49▲
11/10 03:472,06▼3,75▲3,47▲
10/10 19:502,08▲3,73▲3,43▲
10/10 03:292,06▲3,68▼3,39▼
09/10 10:522,05▼3,71▲3,41▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,063,703,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,243,563,26
Betfair2,203,403,00
bet3652,253,602,90
Marathon2,203,453,02
1xBet2,273,563,12
Betano2,273,603,05
BetVictor2,253,703,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,24Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,062,24Đội khách1,791,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:16Thay đổi mốc · 0 → -0.5
11/10 19:162,24▼1,71▲
11/10 18:502,32▲1,67▼
11/10 17:272,16▼1,76
11/10 16:022,17▲1,76
11/10 13:462,161,76▼
11/10 13:172,16▲1,77▼
11/10 08:502,06▼1,85▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 07:512,08▲1,84▲
11/10 03:472,07▼1,83▲
10/10 19:502,08▲1,81▲
10/10 08:012,07▲1,80▲
10/10 03:292,061,79▼
09/10 10:522,061,81▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,061,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,241,71
bet3652,081,72
Betano2,251,67
BetVictor2,141,61
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,73Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,551,73Xỉu2,482,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 18:50Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
11/10 18:501,73▲2,19▼
11/10 16:021,64▲2,35▼
11/10 15:091,63▲2,36▼
11/10 13:461,62▲2,40▼
11/10 13:171,61▲2,42▼
11/10 08:501,562,53▲
11/10 07:511,562,52▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 19:501,562,50▲
10/10 08:011,56▲2,49▲
10/10 03:291,552,47▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,552,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,732,19
Betfair1,652,10
bet3651,622,25
Marathon1,592,10
1xBet1,692,23
Betano1,672,25
BetVictor1,642,08
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,471,50Không2,632,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 18:501,50▲2,40▼
11/10 16:591,45▼2,55▼
10/10 14:351,472,63
10/10 13:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:40Đã đóng
09/10 20:47 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,532,38
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,532,40
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
SC TelstarTất cảDen Haag
7Trận8
1Thắng0
2Hòa3
4Thua5
7Bàn thắng9
14Bàn thua19
SC TelstarChủ nhàDen Haag
4Trận3
0Thắng0
2Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng4
11Bàn thua8
SC TelstarĐội kháchDen Haag
3Trận5
1Thắng0
0Hòa2
2Thua3
2Bàn thắng5
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.12
2.00Bàn thua mỗi trận2.38
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
SC TelstarTất cảDen Haag
7Trận8
1Thắng0
2Hòa3
4Thua5
7Bàn thắng9
14Bàn thua19
SC TelstarChủ nhàDen Haag
4Trận3
0Thắng0
2Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng4
11Bàn thua8
SC TelstarĐội kháchDen Haag
3Trận5
1Thắng0
0Hòa2
2Thua3
2Bàn thắng5
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.12
2.00Bàn thua mỗi trận2.38
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord8620+2020TTTTH
2PSV8611+1619TBTTT
3AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Cambuur8224-88THTHB
13Utrecht8224-118TBTHB
14Sparta Rotterdam8134-76HBBHB
15SC Telstar8134-76HBHBH
16Zwolle8116-154BBBHB
17Den Haag8035-103HHBBH
18Willem II8026-162BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag3012-40
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam4022-50
—SC Telstar4022-60
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle4004-120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord4400+130
—G.A. Eagles4031-30
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV4301+70
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II4013-90
—Zwolle4112-30
Tính đến 17/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SC TelstarBHBHBBTTTH7T 5H 8B
Den HaagHBBHBBBTTB11T 2H 7B
SC Telstar
Dựa trên 20 trận
Den Haag
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B11T 2H 7B
35%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.45Ghi được mỗi trận1.75
1.50Bị ghi mỗi trận1.25
-1Hiệu số+10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (16 trận)
1.90 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (19 trận)
4.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (19 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (19 trận)
4.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
1.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.8 (19 trận)
SC Telstar
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDen Haag
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 2H 3BT · H · B6T 1H 2B
44%Tỷ lệ thắng67%
22%Tỷ lệ hòa11%
1.89Ghi được mỗi trận2.44
1.56Bị ghi mỗi trận1.22
+3Hiệu số+11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.50 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (6 trận)
1.60 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (6 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.9Số cú sút mỗi trận17.6 (8 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
5.2Phạt góc mỗi trận5.6 (8 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận16.1 (8 trận)
SC Telstar
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDen Haag
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 3H 5BT · H · B5T 1H 5B
27%Tỷ lệ thắng45%
27%Tỷ lệ hòa9%
1.09Ghi được mỗi trận1.18
1.45Bị ghi mỗi trận1.27
-4Hiệu số-1
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
36%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.33 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (10 trận)
2.17 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (10 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.2
4.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
43% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
3.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1
1.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9
SC Telstar
Dựa trên 20 trận
EredivisieDen Haag
Dựa trên 7 trận
20Trận7
7T 5H 8BT · H · B0T 2H 5B
35%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa29%
1.45Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận2.43
-1Hiệu số-10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.41 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88
1.90 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
11.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.9
4.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
4.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
1.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9
SC TelstarEerste DivisieDen Haag
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B11T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng85%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.15
—Bị ghi mỗi trận0.62
—Hiệu số+20
—Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (9 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận16.9 (12 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.7 (12 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (12 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.1 (12 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.4 (12 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 22:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3SC Telstar T
4H
3Den Haag T
2.2Trung bình tổng điểm
SC Telstar Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 11
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
1T 2H 2B
Tính đến 04/10 19:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ronald Koeman Jr82090 phút8.03
GK13Finn Mulder-----
GK20Daan Reiziger-----
DF4Abdelnour Soualhia81190 phút7.30
DF43Marvin Peersman80088 phút7.04
DF3Gerald Alders70073 phút7.01
DF16Sem Valk60090 phút6.73
DF5Prince Aning60019 phút6.74
DF18Gabi Caschili30031 phút6.57
DF15Amin Bouchouari-----
DF17Yamano Olfers-----
DF24Abdelraffie Benzzine-----
MF27Patrick Brouwer81188 phút6.94
MF17Nils Rossen80084 phút6.94
MF10Tyrone Owusu82083 phút7.24
MF2Jeff Hardeveld70073 phút6.57
MF23Noach Shenkman50131 phút6.64
MF28Rojendro Oudsten40030 phút6.35
MF42Arjany Martha30019 phút6.63
MF14Harrie Kuster30018 phút6.53
MF6Isaiah Ahmed20014 phút6.50
MF19Fabiano Rust10025 phút6.30
MF15Nigel Nwankwo-----
FW7Rui Mendes81067 phút6.49
FW9Jelani Seedorf80058 phút6.47
FW8Emirhan Demircan50025 phút6.72
FW11Nokkvi Thorisson40046 phút5.50
FW21Fofin Turay10025 phút6.20
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kilian Nikiema80090 phút7.70
GK12Sem Eekhout-----
GK20Caleb Kramer-----
GK23Niclas Thiede-----
DF3Pascal Mulder80088 phút6.80
DF15Milan Hokke80177 phút6.08
DF18Sekou Sylla81053 phút6.53
DF2Othniel Raterink70064 phút6.64
DF4Matteo Waem70063 phút6.51
DF10Illaijh de Ruijter50040 phút6.32
DF5Jonas Jensen-Abbew40074 phút6.33
DF22Lasse Wilhelm20010 phút6.75
DF35Sanyika Bergtop-----
MF25Juho Kilo80190 phút7.39
MF16Finn de Bruin40144 phút6.58
MF8Jan Zamburek40043 phút6.55
MF33Matej Sin30053 phút6.67
MF14Mylian Jimenez30051 phút6.60
MF21Cameron Peupion-----
MF29Alexander Veselov-----
FW11Evan Rottier82377 phút6.75
FW46Yannick Eduardo83172 phút6.85
FW7Daryl van Mieghem80052 phút6.61
FW17Jalen Hawkins70048 phút6.70
FW9Jesse Bal71033 phút6.59
FW27Nigel Thomas51152 phút6.80
FW77Donat Barany31021 phút6.73
FW19Luka Reischl20028 phút6.45
FW24Alejandro Pozo10045 phút6.30
FW32Dani van Loenen-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

SC TelstarHuấn luyện viên Henk Brugge
Den HaagHuấn luyện viên Robin Peter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo