Ngôn ngữ

Twente vs PSV

Chi tiết trận đấu
De Grolsch Veste
TwenteChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
PSVĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GLars Unnerstall
28DBart van Rooij
38DMax Bruns
3DRobin Pröpper
4DRuud Nijstad
6MRamiz Zerrouki
8MDaouda Weidmann
17MFilip Thorvaldsen
10MYounes Taha
27MSondre Ørjasæter
9FWout Weghorst
Dự bị 11
11FDaan Rots
7FMarko Pjaca
25FLucas Vennegoor of Hesselink
20MThomas Van den Belt
22GRemko Pasveer
16GJoël Drommel
24DKrzysztof Kurowski
29DAske Adelgaard
2DMichał Rosiak
18MJordy Bawuah
37FNaci Ünüvar
Huấn luyện viên John van den Brom
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
32GMatěj Kovář
8DSergiño Dest
2DLutsharel Geertruida
4DArmando Obispo
17DMauro Júnior
24MKodai Sano
10MPaul Wanner
5MIvan Perišić
20MGuus Til
7MRuben van Bommel
9FRicardo Pepi
Dự bị 12
21MSven Mijnans
19FEsmir Bajraktarević
6DRyan Flamingo
51GTijn Smolenaars
1GNick Olij
3DYarek Gasiorowski
35MAyoni Santos
31MNoah Fernandez
27FDennis Man
18MFilip Kostić
37FAmir Bouhamdi
23FMikkel Bro Hansen
Huấn luyện viên Peter Bosz
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Twente123
PSV202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thay ngườiSven MijnansRa sân: Ricardo Pepi
  2. 14'Bàn thắngYounes Taha
  3. 26'Bàn thắngGuus TilKiến tạo: Mauro Júnior
  4. 29'Bàn thắngGuus TilKiến tạo: Paul Wanner
  5. 43'Thẻ vàngWout Weghorst
  6. 58'Thay ngườiDaan RotsRa sân: Filip Thorvaldsen
  7. 60'Thẻ vàngRuben van Bommel
  8. 66'Thẻ vàngIvan Perišić
  9. 75'Thay ngườiEsmir BajraktarevićRa sân: Ruben van Bommel
  10. 76'Thay ngườiLucas Vennegoor of HesselinkRa sân: Robin Pröpper
  11. 76'Thay ngườiMarko PjacaRa sân: Sondre Ørjasæter
  12. 79'Bàn thắngWout WeghorstKiến tạo: Daan Rots
  13. 80'Thay ngườiRyan FlamingoRa sân: Paul Wanner
  14. 83'Bàn thắngDaouda WeidmannKiến tạo: Max Bruns
  15. 86'Thay ngườiThomas Van den BeltRa sân: Younes Taha
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
2,4Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,02
21Sút11
5Sút trúng đích4
6Phạt góc5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
358Chuyền bóng532
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLars Unnerstall90000006.9
4 · DFRuud Nijstad90000006.3
6 · MFRamiz Zerrouki90000007.2
8 · MFDaouda Weidmann90101008.0
9 · FWWout Weghorst90103108.2
28 · DFBart van Rooij90000006.5
38 · DFMax Bruns90011007.3
10 · MFYounes Taha86102007.5
3 · DFRobin Pröpper76001006.2
27 · MFSondre Ørjasæter76002006.9
17 · MFFilip Thorvaldsen58001006.3
11 · FW · Dự bịDaan Rots32011007.5
7 · FW · Dự bịMarko Pjaca14000006.6
25 · FW · Dự bịLucas Vennegoor of Hesselink14000006.6
20 · MF · Dự bịThomas Van den Belt8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLutsharel Geertruida90000006.9
4 · DFArmando Obispo90000007.3
5 · MFIvan Perišić90002106.7
8 · DFSergiño Dest90000006.0
17 · DFMauro Júnior90011006.6
20 · MFGuus Til90202008.5
24 · MFKodai Sano90002007.0
32 · GKMatěj Kovář90000006.3
10 · MFPaul Wanner80011006.9
21 · MF · Dự bịSven Mijnans80000006.2
7 · MFRuben van Bommel75001106.2
19 · FW · Dự bịEsmir Bajraktarević15000006.7
9 · FWRicardo Pepi10000006.7
6 · DF · Dự bịRyan Flamingo10000006.2
Tính đến 07/10 22:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TwenteTTHTTBTHBT10T 5H 5B
PSVTHTTTTHTTH14T 3H 3B
Twente
Dựa trên 20 trận
PSV
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B14T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng70%
25%Tỷ lệ hòa15%
2.00Ghi được mỗi trận3.00
1.35Bị ghi mỗi trận1.40
+13Hiệu số+32
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
15%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.04 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.52 (17 trận)
0.92 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn95%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
19.2 (13 trận)Số cú sút mỗi trận20.0 (18 trận)
7.4 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.1 (18 trận)
58% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (18 trận)
6.5 (13 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (18 trận)
1.0 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (17 trận)
10.2 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (18 trận)
Twente
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPSV
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 1H 3BT · H · B7T 2H 1B
60%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận3.40
0.80Bị ghi mỗi trận1.50
+12Hiệu số+19
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.50 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.60 (9 trận)
0.86 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
22.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.9 (9 trận)
9.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.8 (9 trận)
62% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình66% (9 trận)
7.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (9 trận)
0.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
9.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (9 trận)
Twente
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPSV
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B7T 1H 2B
40%Tỷ lệ thắng70%
40%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận2.60
1.90Bị ghi mỗi trận1.30
+1Hiệu số+13
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.59 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.42 (8 trận)
0.99 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (8 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận20.1 (9 trận)
4.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.3 (9 trận)
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
5.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận7.3 (9 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
11.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (9 trận)
Twente
Dựa trên 14 trận
EredivisiePSV
Dựa trên 19 trận
14Trận19
8T 3H 3BT · H · B14T 2H 3B
57%Tỷ lệ thắng74%
21%Tỷ lệ hòa11%
1.86Ghi được mỗi trận3.11
1.29Bị ghi mỗi trận1.42
+8Hiệu số+32
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
14%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.04 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.65 (16 trận)
0.92 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (16 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn95%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn95%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
19.1 (12 trận)Số cú sút mỗi trận20.6 (17 trận)
7.1 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.4 (17 trận)
58% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (17 trận)
6.4 (12 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (17 trận)
0.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (16 trận)
10.1 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (17 trận)
Twente
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeaguePSV
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.75Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Twente
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeaguePSV
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
TwenteUEFA Champions LeaguePSV
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Twente T
0H
2PSV T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Twente Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B