VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 32 | G | Jonas Krumrey |
| 27 | D | Robin Fabinski |
| 24 | D | Jannik Müller |
| 25 | D | Niklas Wiemann |
| 31 | M | Patrick Kammerbauer |
| 21 | M | Adrian Beck |
| 15 | M | Bjarke Jacobsen |
| 26 | M | Fridolin Wagner |
| 42 | M | Jonathan Gómez |
| 22 | F | Bernd Riesselmann |
| 11 | F | Robin Meißner |
| 18 | M | Leon Flach |
| 28 | D | Konrad Faber |
| 7 | M | Daniel-Kofi Kyereh |
| 10 | M | Ismail Badjie |
| 17 | F | Luca Raimund |
| 1 | G | Niklas Sauter |
| 4 | D | Joel Abu Hanna |
| 8 | M | Leonhard Münst |
| 20 | D | Theo Janotta |
| 22 | G | Lennart Grill |
| 32 | D | Jonas Sterner |
| 6 | D | Nicolai Rapp |
| 42 | D | Friedrich Müller |
| 44 | D | Simon Straudi |
| 18 | M | Robert Wagner |
| 21 | M | Tobias Raschl |
| 24 | M | Patrice Čović |
| 27 | M | Niklas Hauptmann |
| 20 | M | Ben Bobzien |
| 9 | F | Vincent Vermeij |
| 33 | F | Christoph Daferner |
| 10 | M | Jakob Lemmer |
| 17 | D | Ahmet Muhamedbegović |
| 19 | D | Alexander Rossipal |
| 7 | F | Kennedy Okpala |
| 1 | G | Tim Schreiber |
| 34 | D | Till Neininger |
| 8 | M | Luca Herrmann |
| 11 | F | Kaan İnanoğlu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| VfL Osnabrück | 0 | 1 | 1 |
| SG Dynamo Dresden | 1 | 0 | 1 |
- 38'Bàn thắngNiklas HauptmannKiến tạo: Jonas Sterner
- 45'Thẻ vàngRobin Meißner
- 46'Thay ngườiLeon FlachRa sân: Fridolin Wagner
- 61'Thay ngườiDaniel-Kofi KyerehRa sân: Bernd Riesselmann
- 61'Thay ngườiIsmail BadjieRa sân: Jonathan Gómez
- 61'Thay ngườiKonrad FaberRa sân: Patrick Kammerbauer
- 68'Thẻ vàngNicolai Rapp
- 69'Thay ngườiChristoph DafernerRa sân: Vincent Vermeij
- 72'Thẻ vàngJonas Sterner
- 75'Thẻ vàngRobin Fabinski
- 81'Thẻ vàngPatrice Čović
- 82'Thay ngườiLuca RaimundRa sân: Bjarke Jacobsen
- 82'Thẻ vàngSimon Straudi
- 82'Thay ngườiJakob LemmerRa sân: Niklas Hauptmann
- 84'Thẻ vàngKonrad Faber
- 87'Bàn thắngRobin FabinskiKiến tạo: Niklas Wiemann
- 87'Thay ngườiAlexander RossipalRa sân: Simon Straudi
- 87'Thay ngườiAhmet MuhamedbegovićRa sân: Ben Bobzien
- 87'Thay ngườiKennedy OkpalaRa sân: Patrice Čović
- 90+1'Thẻ vàngAdrian Beck
- 90+1'Thẻ vàngLeon Flach
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,41Hòa3,68Đội khách2,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,65→2,41Hòa3,78→3,68Đội khách2,46→2,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 2,41▲ | 3,68 | 2,89▼ |
| 10/10 17:31 | 2,39▼ | 3,68 | 2,91▲ |
| 10/10 17:06 | 2,47▲ | 3,68 | 2,80▼ |
| 10/10 16:40 | 2,46▼ | 3,68▲ | 2,82▲ |
| 10/10 15:46 | 2,55▼ | 3,67▼ | 2,71▲ |
| 10/10 15:19 | 2,59▲ | 3,68▼ | 2,66 |
| 10/10 14:53 | 2,58 | 3,72▼ | 2,66▲ |
| 10/10 14:27 | 2,58▼ | 3,74▼ | 2,65▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:58 | 2,71▲ | 3,76▼ | 2,51▲ |
| 10/10 13:32 | 2,70▼ | 3,82▼ | 2,49▲ |
| 10/10 13:03 | 2,71 | 3,88▼ | 2,46▲ |
| 10/10 12:35 | 2,71▼ | 3,90 | 2,45▲ |
| 10/10 12:06 | 2,74▼ | 3,90 | 2,43▲ |
| 10/10 11:38 | 2,76▲ | 3,90▼ | 2,41▼ |
| 10/10 11:11 | 2,72▲ | 3,91 | 2,44▼ |
| 10/10 10:42 | 2,69▲ | 3,91 | 2,46▼ |
| 10/10 06:28 | 2,66▲ | 3,91▲ | 2,49▼ |
| 09/10 22:17 | 2,61▼ | 3,88▲ | 2,52▲ |
| 09/10 19:55 | 2,67▲ | 3,85▲ | 2,48▲ |
| 08/10 20:22 | 2,65 | 3,81▲ | 2,45▼ |
| 08/10 15:34 | 2,65 | 3,79▲ | 2,46 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,65 | 3,78 | 2,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,41 | 3,68 | 2,89 |
| Betfair | 2,30 | 3,40 | 2,63 |
| bet365 | 2,40 | 3,50 | 2,62 |
| Marathon | 2,31 | 3,60 | 2,75 |
| 1xBet | 2,33 | 3,60 | 2,76 |
| Betano | 2,45 | 3,50 | 2,80 |
| BetVictor | 2,38 | 3,50 | 2,70 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,77Đội khách 02,13Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,00→1,77Đội khách1,85→2,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 1,77▲ | 2,13▼ |
| 10/10 17:31 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 10/10 17:06 | 1,83▲ | 2,08▼ |
| 10/10 16:40 | 1,82▼ | 2,09▲ |
| 10/10 15:46 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 10/10 14:27 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 10/10 13:32 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 10/10 12:35 | 2,06▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:06 | 2,07▼ | 1,83▲ |
| 10/10 11:38 | 2,09▲ | 1,82▼ |
| 10/10 11:11 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 10/10 10:15 | 2,04▲ | 1,86▼ |
| 10/10 06:28 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 09/10 22:17 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 09/10 19:55 | 2,02▲ | 1,86 |
| 09/10 06:17 | 2,01▲ | 1,86▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,00 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,13 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,72 | 2,03 |
| 1xBet | 1,72 | 2,03 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Tài/Xỉu3Tài 32,18Xỉu 31,72Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,92→2,18Xỉu1,92→1,72
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 10/10 16:40 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 10/10 15:46 | 2,16▲ | 1,74▼ |
| 10/10 15:19 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 10/10 14:53 | 2,11▲ | 1,77▼ |
| 10/10 14:27 | 2,08▲ | 1,80▼ |
| 10/10 13:58 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 10/10 13:32 | 1,99▲ | 1,89▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:03 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 10/10 11:38 | 1,88 | 2,00▼ |
| 10/10 06:28 | 1,88 | 2,01▲ |
| 09/10 22:17 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 09/10 19:55 | 1,89▲ | 1,98▲ |
| 09/10 06:17 | 1,88 | 1,97▲ |
| 08/10 20:22 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 08/10 15:34 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 1,72 |
| Marathon | 2,01 | 1,66 |
| 1xBet | 2,01 | 1,66 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,47→1,50Không2,63→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 1,50 | 2,38▼ |
| 10/10 17:31 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 10/10 15:19 | 1,45▼ | 2,55 |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 08/10 18:23 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,38 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,53 | 2,35 |
| Betano | 1,53 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| VfL Osnabrück Dựa trên 20 trận | SG Dynamo Dresden Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +8 | Hiệu số | +7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (18 trận) |
| 1.99 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.2 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (19 trận) |
| 41% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (19 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 10.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (19 trận) |
| VfL Osnabrück Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SG Dynamo Dresden Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 6T 0H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.76 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 1.96 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 40% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| VfL Osnabrück Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | SG Dynamo Dresden Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +6 | Hiệu số | -3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.42 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (9 trận) |
| 2.02 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 16.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (10 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 41% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (10 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (10 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 (10 trận) |
| VfL Osnabrück Dựa trên 6 trận | Bundesliga 2 | SG Dynamo Dresden Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 18 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 7T 3H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.59 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| VfL Osnabrück Dựa trên 10 trận | 3 Liga | SG Dynamo Dresden |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 8T 1H 1B | T · H · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 10% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| VfL Osnabrück Dựa trên 3 trận | Giao hữu câu lạc bộ | SG Dynamo Dresden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| VfL Osnabrück Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | SG Dynamo Dresden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -3 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
VfL Osnabrück đã gặp SG Dynamo Dresden tại Bundesliga 2 vào 10/10/2026 18:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số VfL Osnabrück 1-1 SG Dynamo Dresden.
VfL Osnabrück đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, SG Dynamo Dresden đứng thứ 11.
VfL Osnabrück thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
SG Dynamo Dresden thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, VfL Osnabrück thắng 1, SG Dynamo Dresden thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.41 · 3.68 · 2.89.
Đội hình VfL Osnabrück có Jonathan Gómez, Bernd Riesselmann, Robin Meißner.
Đội hình SG Dynamo Dresden có Niklas Hauptmann, Ben Bobzien, Vincent Vermeij.
VfL Osnabrück · Trận trước: Holstein Kiel vs VfL Osnabrück (19/9) · Trận tiếp theo: Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück (18/10)
SG Dynamo Dresden · Trận trước: SG Dynamo Dresden vs Hertha BSC Berlin (20/9) · Trận tiếp theo: SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Braunschweig vs Holstein Kiel
- 1. FC Heidenheim vs 1. FC Kaiserslautern
- Magdeburg vs Hannover
- Darmstadt vs Cottbus
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs VfL Wolfsburg
- St. Pauli vs Karlsruher SC
- Bochum vs Arminia Bielefeld
- Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Chưa có bài viết nào.