Magdeburg vs Hannover
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Dominik Reimann |
| 7 | D | Herbert Bockhorn |
| 5 | D | Tobias Müller |
| 3 | D | Anselmo Garcia McNulty |
| 28 | D | Pierre Nadjombe |
| 38 | M | Luka Hyryläinen |
| 26 | M | Torben Müsel |
| 8 | M | Emmanuel Iyoha |
| 10 | M | Moritz Kwarteng |
| 23 | M | Barış Atik |
| 22 | F | Mateusz Żukowski |
| 15 | D | Daniel Heber |
| 11 | M | Felipe Chávez |
| 29 | F | Richmond Tachie |
| 6 | D | Paul Jaeckel |
| 9 | F | Roko Šimić |
| 30 | G | Noah Kruth |
| 14 | M | Tony Reitz |
| 33 | M | Leon Mergner |
| 35 | F | Magnus Baars |
| 30 | G | Leo Weinkauf |
| 17 | D | Bastian Allgeier |
| 3 | D | Boris Tomiak |
| 4 | D | Jean Hugonet |
| 13 | M | Franz Roggow |
| 33 | M | Maurice Neubauer |
| 23 | M | Stefán Teitur Þórðarson |
| 10 | M | Marcel Hartel |
| 29 | M | Kolja Oudenne |
| 9 | F | Benjamin Källman |
| 44 | F | Emir Sahiti |
| 8 | M | Waniss Taibi |
| 14 | F | Husseyn Chakroun |
| 11 | F | Benedikt Pichler |
| 5 | D | Virgil Ghiță |
| 28 | F | Taycan Etcibasi |
| 1 | G | Pascal Loretz |
| 20 | D | Ime Okon |
| 38 | M | Jasper Reinhold |
| 27 | D | Hayate Matsuda |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Magdeburg | 2 | 1 | 3 |
| Hannover | 0 | 0 | 0 |
- 3'Bàn thắngMoritz Kwarteng
- 18'Thẻ vàngEmir Sahiti
- 30'Bàn thắngEmmanuel Iyoha
- 46'Thay ngườiWaniss TaibiRa sân: Franz Roggow
- 46'Thay ngườiHusseyn ChakrounRa sân: Emir Sahiti
- 60'Thay ngườiDaniel HeberRa sân: Tobias Müller
- 62'Thẻ vàngMateusz Żukowski
- 62'Thẻ vàngBoris Tomiak
- 64'Thay ngườiBenedikt PichlerRa sân: Benjamin Källman
- 71'Thay ngườiVirgil GhițăRa sân: Jean Hugonet
- 73'Thay ngườiFelipe ChávezRa sân: Luka Hyryläinen
- 73'Thay ngườiTaycan EtcibasiRa sân: Kolja Oudenne
- 86'Bàn thắngMateusz ŻukowskiKiến tạo: Felipe Chávez
- 87'Thay ngườiRichmond TachieRa sân: Emmanuel Iyoha
- 88'Thay ngườiPaul JaeckelRa sân: Pierre Nadjombe
- 88'Thay ngườiRoko ŠimićRa sân: Mateusz Żukowski
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,39Hòa3,73Đội khách2,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,52→2,39Hòa4,04→3,73Đội khách2,48→2,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 2,39▲ | 3,73▼ | 2,88▲ |
| 10/10 17:31 | 2,36▲ | 3,84▼ | 2,87▲ |
| 10/10 15:46 | 2,35 | 3,92▼ | 2,83▲ |
| 10/10 15:19 | 2,35▼ | 3,94 | 2,82▲ |
| 10/10 14:53 | 2,36▼ | 3,94 | 2,81▲ |
| 10/10 14:27 | 2,37▲ | 3,94▼ | 2,80▲ |
| 10/10 13:58 | 2,35▼ | 4,04 | 2,77▲ |
| 10/10 13:32 | 2,39▼ | 4,04 | 2,72▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:03 | 2,41▼ | 4,04 | 2,70▲ |
| 10/10 12:35 | 2,44▼ | 4,04▼ | 2,66▲ |
| 10/10 12:06 | 2,49▲ | 4,06 | 2,60▼ |
| 10/10 11:38 | 2,48▼ | 4,06 | 2,61▲ |
| 10/10 06:55 | 2,52▲ | 4,06 | 2,57▼ |
| 10/10 06:28 | 2,51▲ | 4,06▲ | 2,58▲ |
| 10/10 05:09 | 2,50▲ | 4,03▼ | 2,57 |
| 09/10 22:17 | 2,48▼ | 4,07▼ | 2,57▲ |
| 09/10 19:55 | 2,52▲ | 4,09▲ | 2,52▲ |
| 09/10 06:17 | 2,50▼ | 4,04 | 2,50▲ |
| 08/10 21:39 | 2,58▲ | 4,04 | 2,42▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,52 | 4,04 | 2,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,39 | 3,73 | 2,88 |
| Betfair | 2,20 | 3,50 | 2,70 |
| bet365 | 2,25 | 3,70 | 2,75 |
| Marathon | 2,25 | 3,82 | 2,71 |
| 1xBet | 2,27 | 3,82 | 2,72 |
| Betano | 2,35 | 3,80 | 2,75 |
| BetVictor | 2,30 | 3,80 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,76Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,94→1,76Đội khách1,91→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 10/10 17:31 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 10/10 16:40 | 1,76 | 2,14▲ |
| 10/10 15:19 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 10/10 14:27 | 1,78 | 2,12▲ |
| 10/10 13:58 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 10/10 13:32 | 1,83 | 2,08▲ |
| 10/10 13:03 | 1,83▼ | 2,07▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:35 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 10/10 12:06 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 10/10 11:38 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 10/10 06:55 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 10/10 05:09 | 1,92▲ | 1,97 |
| 09/10 22:17 | 1,91▼ | 1,97▲ |
| 09/10 19:55 | 1,94▲ | 1,94▲ |
| 09/10 06:17 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 08/10 21:39 | 1,99▲ | 1,87▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,94 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,14 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,71 | 2,04 |
| 1xBet | 1,71 | 2,04 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Tài/Xỉu3Tài 31,75Xỉu 32,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,53→1,75Xỉu2,54→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 10/10 17:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 10/10 17:31 | 1,74▲ | 2,17▼ |
| 10/10 16:40 | 1,67 | 2,27▼ |
| 10/10 15:46 | 1,67▲ | 2,28▼ |
| 10/10 14:53 | 1,65▼ | 2,30 |
| 10/10 14:27 | 1,66▲ | 2,30▼ |
| 10/10 12:35 | 1,57▲ | 2,50▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:28 | 1,55▲ | 2,55▲ |
| 10/10 00:08 | 1,54 | 2,54▼ |
| 09/10 19:55 | 1,54▲ | 2,55▲ |
| 09/10 06:17 | 1,53 | 2,54 |
| 08/10 21:39 | Tạm dừng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,53 | 2,54 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,15 |
| Marathon | 1,64 | 2,04 |
| 1xBet | 1,64 | 2,04 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không2,90Betfair · Nhà cái 6Có1,33→1,33Không3,25→2,90
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 1,33▼ | 2,90▲ |
| 10/10 17:31 | 1,36▲ | 2,88▼ |
| 10/10 15:19 | 1,33▼ | 3,00▼ |
| 10/10 14:53 | 1,36▲ | 3,10▼ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,30 | 3,40 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 10/10 13:03 | 1,30▼ | 3,40▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 18:28 Đầu tiên | 1,33 | 3,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 2,90 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,40 | 2,68 |
| 1xBet | 1,40 | 2,73 |
| Betano | 1,42 | 2,72 |
| BetVictor | 1,36 | 2,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Magdeburg Dựa trên 20 trận | Hannover Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 8T 8H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.34 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (18 trận) |
| 1.42 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (18 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (18 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (18 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Magdeburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hannover Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 3T 6H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (10 trận) |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (10 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (10 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| Magdeburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hannover Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +5 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.27 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (8 trận) |
| 1.50 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| Magdeburg Dựa trên 19 trận | Bundesliga 2 | Hannover Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 8T 2H 9B | T · H · B | 6T 8H 4B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.68 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Magdeburg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hannover Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Magdeburg | Giao hữu câu lạc bộ | Hannover Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 18
- Sân nhà
- 0T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Magdeburg đã gặp Hannover tại Bundesliga 2 vào 10/10/2026 18:00 UTC+07 tại Avnet-Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Magdeburg 3-0 Hannover.
Magdeburg đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Hannover đứng thứ 14.
Magdeburg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Hannover thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Magdeburg thắng 1, Hannover thắng 6, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.39 · 3.73 · 2.88.
Đội hình Magdeburg có Moritz Kwarteng, Barış Atik, Mateusz Żukowski.
Đội hình Hannover có Kolja Oudenne, Benjamin Källman, Emir Sahiti.
Magdeburg · Trận trước: SpVgg Greuther Fürth vs Magdeburg (18/9) · Trận tiếp theo: SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10)
Hannover · Trận trước: Hannover vs Bochum (20/9) · Trận tiếp theo: Hannover vs St. Pauli (18/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- 1. FC Heidenheim vs 1. FC Kaiserslautern
- Braunschweig vs Holstein Kiel
- VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden
- Darmstadt vs Cottbus
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs VfL Wolfsburg
- Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth
- St. Pauli vs Karlsruher SC
- Bochum vs Arminia Bielefeld
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Cottbus vs Nurnberg
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
Bài viết mới nhất
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
- Tortona vs Basket Napoli
Chưa có bài viết nào.