Iwata vs Sagan Tosu
Yamaha Stadium
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
IwataVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Yuki AidaChấn thương |
Sagan Tosu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| Iwata | Tất cả | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 20 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
| Iwata | Chủ nhà | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Iwata | Đội khách | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.13 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Iwata | Tất cả | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 11 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
| Iwata | Chủ nhà | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Iwata | Đội khách | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.18 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Iwata | Tất cả | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Iwata | Chủ nhà | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
| Iwata | Đội khách | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Iwata | Tất cả | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Iwata | Chủ nhà | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Iwata | Đội khách | Sagan Tosu |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 | HTTTT |
| 2 | Omiya Ardija | 11 | 5 | 5 | 1 | +10 | 20 | BTHTH |
| 3 | Albirex Niigata | 11 | 6 | 2 | 3 | -4 | 20 | BHTHT |
| 4 | Toyama | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 19 | HHTHT |
| 5 | Yokohama FC | 11 | 5 | 3 | 3 | +6 | 18 | HBTHT |
| 6 | Shonan Bellmare | 11 | 4 | 6 | 1 | +2 | 18 | HHHTH |
| 7 | Oita Trinita | 11 | 4 | 5 | 2 | +7 | 17 | TTTHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 11 | 3 | 5 | 3 | +2 | 14 | HBHHH |
| 9 | Tegevajaro Miyazaki | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 14 | HHHTT |
| 10 | Iwata | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | HTBBB |
| 11 | Sagan Tosu | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | TTBBB |
| 12 | Tokushima | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | HBBTT |
| 13 | Montedio Yamagata | 11 | 4 | 1 | 6 | +2 | 13 | HBBTB |
| 14 | Blaublitz | 11 | 3 | 4 | 4 | +0 | 13 | BBTHH |
| 15 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 16 | Tochigi City | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | HBBBB |
| 17 | Hokkaido Consadole Sapporo | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | TBTBH |
| 18 | Imabari | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | HTTBB |
| 19 | Vanraure | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | HBBTB |
| 20 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 5 | 1 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 |
Tính đến 18/10 12:56
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
IwataHBTBTBBTBT7T 5H 8B
Sagan TosuTTTBHBBBBT8T 5H 7B
| Iwata Dựa trên 20 trận | Sagan Tosu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Iwata Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sagan Tosu Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 7T 3H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Iwata Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sagan Tosu Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 1T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.62 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +1 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Iwata Dựa trên 16 trận | J2 League | Sagan Tosu Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5T 4H 7B | T · H · B | 5T 4H 6B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.19 | Ghi được mỗi trận | 1.07 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -5 | Hiệu số | -3 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Iwata Dựa trên 3 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Sagan Tosu Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Iwata Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Sagan Tosu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HTegevajaro Miyazaki1:1Iwata17/10/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiBIwata0:4Kawasaki Frontale14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Yamaha StadiumTIwata1:0Hokkaido Consadole Sapporo10/10/2026 16:00 · J2 League · Yamaha StadiumBVegalta Sendai2:1Iwata04/10/2026 13:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiTIwata4:2Chiba29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Yamaha StadiumBIwata1:2Vanraure26/09/2026 15:00 · J2 League · Yamaha StadiumBAlbirex Niigata2:1Iwata19/09/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTKofu0:1Iwata12/09/2026 17:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumBIwata0:1Toyama06/09/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumTSagamihara0:3Iwata02/09/2026 16:30 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sagamihara Gion StadiumTTochigi City1:3Iwata29/08/2026 16:00 · J2 League · City Football StationHIwata0:0Hiệp phụ 0-1Tegevajaro Miyazaki26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Yamaha StadiumTIwata2:1Tokushima22/08/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumBYokohama FC3:1Iwata16/08/2026 16:00 · J2 League · National Olympic StadiumHIwata1:1Blaublitz08/08/2026 17:00 · J2 League · Yamaha Stadium
Mùa giải 2026
HIwata1:1Luân lưu 4-5Osaka06/06/2026 14:00 · J2 LeagueHTochigi City2:2Luân lưu 3-1Iwata30/05/2026 12:00 · J2 LeagueTConsadole Sapporo0:1Iwata23/05/2026 12:00 · J2 LeagueBIwata0:3Fujieda MYFC16/05/2026 12:30 · J2 LeagueBFukushima Utd4:2Iwata10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTSagan Tosu2:1Omiya Ardija17/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTSagan Tosu1:0Fujieda MYFC10/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumBBlaublitz1:0Sagan Tosu04/10/2026 12:00 · J2 League · Soyu StadiumHSagan Tosu1:1Hiệp phụ 1-0Verdy29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumBMontedio Yamagata2:0Sagan Tosu26/09/2026 15:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBSagan Tosu1:3Iwaki19/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumBImabari1:0Sagan Tosu12/09/2026 17:00 · J2 League · Arigato Service DreamTSagan Tosu2:0Tegevajaro Miyazaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTNara Club1:2Sagan Tosu02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Konoike Athletic StadiumHYokohama FC2:2Sagan Tosu29/08/2026 17:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumTSagan Tosu4:0Toyama26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ekimae Real Estate StadiumBSagan Tosu1:3Tochigi City22/08/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumHTokushima0:0Sagan Tosu16/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumTSagan Tosu2:0Kofu08/08/2026 17:30 · J2 League · Ekimae Real Estate Stadium
Mùa giải 2026
TSagan Tosu1:0Shonan Bellmare06/06/2026 17:00 · J2 LeagueBTokushima3:1Sagan Tosu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu2:2Luân lưu 3-4Ryukyu23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu1:1Luân lưu 2-3Renofa Yamaguchi16/05/2026 12:00 · J2 LeagueTính đến 18/10 13:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
IwataHuấn luyện viên Tadahiro Akiba
Sagan TosuHuấn luyện viên Akio Kogiku
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
03/11/202612:00 vs Fujieda MYFCFujieda soccer stadiumĐội kháchJ2 League08/11/202612:00 vs Shonan BellmareYamaha StadiumChủ nhàJ2 League15/11/202612:00 vs ImabariArigato Service DreamĐội kháchJ2 League21/11/202612:00 vs Omiya ArdijaYamaha StadiumChủ nhàJ2 League25/11/202617:00 vs Montedio YamagataND Soft Stadium YamagataĐội kháchJ2 League29/11/202612:00 vs Tochigi CityYamaha StadiumChủ nhàJ2 League
03/11/202612:00 vs Shonan BellmareLemon Gas StadiumĐội kháchJ2 League07/11/202612:00 vs ToyamaEkimae Real Estate StadiumChủ nhàJ2 League15/11/202611:00 vs Hokkaido Consadole SapporoSapporo DomeĐội kháchJ2 League21/11/202612:00 vs Vegalta SendaiEkimae Real Estate StadiumChủ nhàJ2 League25/11/202617:00 vs Oita TrinitaEkimae Real Estate StadiumChủ nhàJ2 League29/11/202612:00 vs Tegevajaro MiyazakiUnilever Stadium ShintomiĐội kháchJ2 League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwata gặp Sagan Tosu tại J2 League vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại Yamaha Stadium.
Iwata đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Sagan Tosu đứng thứ 11.
Iwata thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sagan Tosu thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Iwata · Trận trước: Iwaki vs Iwata (25/10) · Trận tiếp theo: Fujieda MYFC vs Iwata (3/11)
Sagan Tosu · Trận trước: Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale (28/10) · Trận tiếp theo: Shonan Bellmare vs Sagan Tosu (3/11)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Tokushima vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Iwaki
- Albirex Niigata vs Toyama
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Vanraure vs Montedio Yamagata
- Blaublitz vs Fujieda MYFC
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Imabari vs Kofu
Các trận J2 League tuần này
- Toyama vs Vegalta Sendai
- Montedio Yamagata vs Tokushima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Tochigi City
- Fujieda MYFC vs Iwata
- Omiya Ardija vs Iwaki
- Kofu vs Albirex Niigata
- Yokohama FC vs Blaublitz
- Oita Trinita vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
- Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.