Oxford City vs Leicester
RAW Charging Stadium
02:45Bắt đầu 07/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Oxford City
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
LeicesterVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Benjamin NelsonChấn thương |
| Jakub StolarczykChấn thương |
Tính đến 26/10 05:38
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Oxford City —
Leicester —
Vòng loại Vòng loại
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | 0 | 2 |
| Felixstowe & Walton | 0 | 0 |
Đi tiếp Wingate & Finchley
Vòng loại Tứ kết
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Đi tiếp Wingate & Finchley
Vòng loại Bán kết
Xem thêm 28
Vòng loại
1/128-finals
Vòng loại Chung kết
Xem thêm 20
Tính đến 28/10 04:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Oxford CityHTTTHTTBTT12T 5H 3B
LeicesterBTTBBTHBTT6T 7H 7B
| Oxford City Dựa trên 20 trận | Leicester Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +25 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (11 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (16 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (13 trận) |
| Oxford City Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Leicester Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +10 | Hiệu số | +4 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (6 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| Oxford City Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Leicester Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 8T 3H 1B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +15 | Hiệu số | +0 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| Oxford City Dựa trên 14 trận | National League North / South | Leicester |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 3H 3B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Oxford City | Giải vô địch (Anh) | Leicester Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 2T 6H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 18% |
| — | Tỷ lệ hòa | 55% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Oxford City | League One | Leicester Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| Oxford City Dựa trên 3 trận | National League North | Leicester |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2H 0B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Oxford City Dựa trên 3 trận | Cúp FA (Anh) | Leicester |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Oxford City | EFL Trophy | Leicester Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Oxford City | Cúp EFL | Leicester Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HMarine1:1Oxford City24/10/2026 21:00 · National League NorthTTorquay0:1Oxford City17/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)THebburn Town0:3Oxford City10/10/2026 21:00 · National League NorthTOxford City6:1Enfield Town03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HOxford City1:1Morecambe26/09/2026 21:00 · National League NorthTDorchester0:2Oxford City19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
TRadcliffe0:3Oxford City12/09/2026 · National League North / South
BAFC Telford1:0Oxford City08/09/2026 · National League North / South
TOxford City4:0Chorley05/09/2026 · National League North / South
TWorksop0:1Oxford City31/08/2026 · National League North / South
BOxford City2:3Buxton28/08/2026 · National League North / South
TSpennymoor1:4Oxford City22/08/2026 · National League North / South
HOxford City1:1Harborough18/08/2026 · National League North / South
TOxford City1:0Bedford08/08/2026 · National League North / South
Mùa giải 2025/26
TDarlington1:3Oxford City25/04/2026 18:30 · National League North / SouthBOxford City1:2Chester18/04/2026 21:00 · National League North / SouthTHereford1:2Oxford City15/04/2026 01:45 · National League North / SouthHAlfreton1:1Oxford City11/04/2026 21:00 · National League North / SouthTOxford City2:0Peterborough Sports06/04/2026 21:00 · National League North / SouthHMerthyr Town1:1Oxford City03/04/2026 21:00 · National League North / SouthBLuton2:1Leicester24/10/2026 18:30 · League OneTBromley0:4Leicester21/10/2026 01:45 · League OneTLeicester2:1Doncaster17/10/2026 21:00 · League OneBLeicester1:3Peterborough10/10/2026 21:00 · League OneBStevenage2:1Leicester07/10/2026 01:00 · EFL TrophyTLeicester6:1Fulham U2123/09/2026 01:00 · EFL TrophyHBarnsley1:1Leicester19/09/2026 18:30 · League OneBIpswich3:1Leicester26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Portman RoadTLeicester1:0Northampton08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · King Power Stadium
Mùa giải 2025/26
TBlackburn0:1Leicester02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HLeicester1:1Millwall25/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Hull22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BPortsmouth1:0Leicester18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BLeicester0:1Swansea11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Wed1:1Leicester06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Preston03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford0:0Leicester21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)BLeicester1:3QPR14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)TLeicester2:0Bristol City11/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)HIpswich1:1Leicester07/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 27/10 05:14
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Oxford City gặp Leicester tại Cúp FA (Anh) vào 7/11/2026 02:45 UTC+07 tại RAW Charging Stadium.
Oxford City thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Leicester thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Oxford City · Trận trước: Torquay vs Oxford City (17/10)
Leicester · Trận trước: Ipswich vs Leicester (26/8)
Các trận Cúp FA (Anh) khác cùng ngày
Các trận Cúp FA (Anh) tuần này
- Burton vs AFC Rushden & Diamonds
- Bristol Rovers vs Cambridge Utd
- Dover vs Wealdstone
- Colchester vs Worcester
- Accrington vs Wycombe
- Boreham Wood vs Wigan
- Plymouth vs Alvechurch
- Barnsley vs Aldershot
- York City vs Northampton
- Salisbury vs Sholing
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Perth vs Sydney
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.