Perth vs Sydney
RAC Arena
17:30Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBL (Australia)
| Perth | Tất cả | Sydney |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 2 |
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 547 | Ghi được | 606 |
| 564 | Bị ghi | 535 |
| 91.17 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.17 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 7 | 5 | 2 | .714 | +21 | |
| 2 | Sydney | 6 | 4 | 2 | .667 | +71 | |
| 3 | Perth | 6 | 4 | 2 | .667 | -17 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 8 | 4 | 4 | .500 | +25 | |
| 5 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 6 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 7 | Cairns Taipans | 8 | 4 | 4 | .500 | -56 | |
| 8 | Melbourne United | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 9 | South East Melbourne | 8 | 3 | 5 | .375 | +21 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 8 | 2 | 6 | .250 | -56 |
Tính đến 21/10 17:36 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PerthBTTTTBTTBB11T 9B
SydneyTBBTTTTTBT14T 6B
| Perth Dựa trên 20 trận | Sydney Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 14T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 92.70 | Ghi được mỗi trận | 98.30 |
| 89.30 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +68 | Hiệu số | +222 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 24.5 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (18 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (18 trận) |
| 23.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (18 trận) |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (18 trận) |
| 46.4 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.1 (18 trận) |
| 45.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (18 trận) |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | 185.5 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 37.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (14 trận) |
| 19.3 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (17 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 2.6 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| Perth Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sydney Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3B | T · B | 9T 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 92.27 | Ghi được mỗi trận | 101.91 |
| 88.82 | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| +38 | Hiệu số | +148 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.1 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.5 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 |
| 181.1 | Tổng điểm trung bình | 190.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 37.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.7 (7 trận) |
| 18.6 | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (10 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (7 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (7 trận) |
| 12.9 | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| Perth Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Sydney Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 5T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 93.22 | Ghi được mỗi trận | 93.89 |
| 89.89 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| +30 | Hiệu số | +74 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (7 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (7 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (7 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (7 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.9 (7 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (7 trận) |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 179.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| Perth Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | Sydney Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 9T 8B | T · B | 13T 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 98.47 |
| 92.59 | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| -10 | Hiệu số | +201 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (18 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (18 trận) |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (18 trận) |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (18 trận) |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.1 (18 trận) |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (18 trận) |
| 184.6 | Tổng điểm trung bình | 186.4 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 37.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (14 trận) |
| 19.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (17 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| 4.8 | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| Perth Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Sydney Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 1T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 96.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 70.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +78 | Hiệu số | +21 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSydney102:81Perth17/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTPerth100:84New Zealand Breakers10/10/2026 17:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaTPerth92:88South East Melbourne02/10/2026 18:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaTPerth97:93New Zealand Breakers26/09/2026 18:45 · NBL (Australia) · RAC ArenaTPerth98:97Adelaide24/09/2026 18:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaBPerth79:100South East Melbourne19/09/2026 18:30 · NBL (Australia)
TRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TChiba45:98Perth08/09/2026 · Giao hữu CLB
BCairns Taipans85:82Perth02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPerth75:89Sydney14/03/2026 16:00 · NBL (Australia)BSydney105:104Perth11/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TPerth95:77Melbourne United07/03/2026 16:00 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne111:94Perth04/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BPerth94:95Adelaide07/12/2025 12:30 · NBL (Australia)TPerth96:84Melbourne United04/12/2025 17:30 · NBL (Australia)BMelbourne United98:87Perth23/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TPerth101:95Tasmania JackJumpers21/11/2025 17:30 · NBL (Australia)TPerth88:75New Zealand Breakers15/11/2025 16:00 · NBL (Australia)TAdelaide87:94Perth09/11/2025 10:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne94:89Perth02/11/2025 10:30 · NBL (Australia)TSydney102:81Perth17/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBSydney101:102New Zealand Breakers14/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBSydney78:84Adelaide11/10/2026 11:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney93:78Brisbane Bullets30/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney121:100Illawarra Hawks27/09/2026 15:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney111:90Cairns Taipans20/09/2026 14:00 · NBL (Australia)TNew Zealand Breakers74:95Sydney04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSydney113:101Adelaide05/04/2026 11:30 · NBL (Australia)BAdelaide92:91Sydney01/04/2026 15:30 · NBL (Australia)TSydney106:93Adelaide29/03/2026 10:30 · NBL (Australia)BAdelaide91:89Sydney27/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TSydney112:68Adelaide21/03/2026 15:00 · NBL (Australia)TPerth75:89Sydney14/03/2026 16:00 · NBL (Australia)TSydney105:104Perth11/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TBrisbane Bullets77:117Sydney20/02/2026 19:00 · NBL (Australia)BNew Zealand Breakers95:90Sydney03/12/2025 13:30 · NBL (Australia)BTasmania JackJumpers104:81Sydney23/11/2025 10:30 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks71:98Sydney16/11/2025 10:30 · NBL (Australia)TSydney79:72New Zealand Breakers09/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TMelbourne United92:95Sydney03/11/2025 15:30 · NBL (Australia)Tính đến 21/10 17:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận6Perth T
0H
10Sydney T
188.6Trung bình tổng điểm
Perth Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1464 : 1553
- Sân nhà
- 4T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
BSydney102:81Perth17/10/2026 15:30 · NBL (Australia) 2026/27 · Qudos Bank ArenaBPerth75:89Sydney14/03/2026 16:00 · NBL (Australia) 2025/26BSydney105:104Perth11/03/2026 15:30 · NBL (Australia) 2025/26BSydney94:72Perth19/10/2025 12:30 · NBL (Australia) 2025/26TSydney97:104Perth02/02/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25TPerth87:84Sydney25/10/2024 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BPerth87:88Sydney27/09/2024 19:00 · NBL (Australia) 2024/25TSydney98:104Perth21/01/2024 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TPerth114:105Sydney01/12/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24BSydney99:86Perth15/10/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TPerth96:84Sydney05/02/2023 19:00 · NBL (Australia) 2022/23TPerth111:104Sydney20/01/2023 19:00 · NBL (Australia) 2022/23BSydney108:87Perth07/01/2023 19:00 · NBL (Australia) 2022/23BPerth80:102Sydney26/03/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22BSydney98:95Perth19/02/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22BSydney96:81Perth30/01/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22
Tính đến 21/10 17:31
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Perth gặp Sydney tại NBL (Australia) vào 28/10/2026 17:30 UTC+07 tại RAC Arena.
Perth thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sydney thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Perth thắng 6, Sydney thắng 10, hòa 0.
Perth · Trận trước: Perth vs Melbourne United (23/10) · Trận tiếp theo: Perth vs Illawarra Hawks (31/10)
Sydney · Trận trước: Melbourne United vs Sydney (25/10) · Trận tiếp theo: Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Cairns Taipans vs Melbourne United
- Perth vs Illawarra Hawks
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Adelaide vs Brisbane Bullets
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- Brisbane Bullets vs Perth
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.