Ngôn ngữ

Gifu Swoops vs Fukui

Chi tiết trận đấu
Gifu SwoopsChủ nhà
12:05Bắt đầu 31/10
FukuiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Gifu SwoopsTất cảFukui
7Trận7
1Thắng4
6Thua3
577Ghi được571
628Bị ghi587
Gifu SwoopsChủ nhàFukui
5Trận3
1Thắng3
4Thua0
400Ghi được240
441Bị ghi206
Gifu SwoopsĐội kháchFukui
2Trận4
0Thắng1
2Thua3
177Ghi được331
187Bị ghi381
Gifu SwoopsTất cảFukui
7Trận7
1Thắng4
6Thua3
577Ghi được571
628Bị ghi587
Gifu SwoopsChủ nhàFukui
5Trận3
1Thắng3
4Thua0
400Ghi được240
441Bị ghi206
Gifu SwoopsĐội kháchFukui
2Trận4
0Thắng1
2Thua3
177Ghi được331
187Bị ghi381
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Gifu SwoopsBBBBBTB1T 6B · Dựa trên 7 trận
FukuiTBBTTBTBBT12T 8B
Gifu Swoops
Dựa trên 7 trận
Fukui
Dựa trên 20 trận
7Trận20
1T 6BT · B12T 8B
14%Tỷ lệ thắng60%
82.43Ghi được mỗi trận81.50
89.71Bị ghi mỗi trận80.80
-51Hiệu số+14
89Điểm ghi cao nhất98
74Điểm ghi thấp nhất57
21.3Điểm trung bình hiệp 121.0 (15 trận)
20.1Điểm trung bình hiệp 221.2 (15 trận)
19.6Điểm trung bình hiệp 320.5 (15 trận)
21.4Điểm trung bình hiệp 420.4 (15 trận)
41.4Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (15 trận)
41.0Điểm trung bình nửa sau trận40.9 (15 trận)
172.1Tổng điểm trung bình162.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
33.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (13 trận)
17.7Kiến tạo mỗi trận19.6 (15 trận)
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (13 trận)
67%Tỷ lệ ném phạt thành công67% (13 trận)
47%Tỷ lệ ném trúng46% (13 trận)
56%Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
14.3Mất bóng mỗi trận12.9 (15 trận)
5.6Cướp bóng mỗi trận5.7 (15 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận2.2 (15 trận)
Gifu Swoops
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFukui
Dựa trên 10 trận
5Trận10
1T 4BT · B8T 2B
20%Tỷ lệ thắng80%
80.00Ghi được mỗi trận79.00
88.20Bị ghi mỗi trận70.20
-41Hiệu số+88
88Điểm ghi cao nhất93
74Điểm ghi thấp nhất65
20.8Điểm trung bình hiệp 119.2 (6 trận)
18.8Điểm trung bình hiệp 219.7 (6 trận)
19.8Điểm trung bình hiệp 318.8 (6 trận)
20.6Điểm trung bình hiệp 419.5 (6 trận)
39.6Điểm trung bình nửa đầu trận38.8 (6 trận)
40.4Điểm trung bình nửa sau trận38.3 (6 trận)
168.2Tổng điểm trung bình149.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.3 (6 trận)
17.2Kiến tạo mỗi trận20.2 (6 trận)
28%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
63%Tỷ lệ ném phạt thành công68% (6 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng42% (6 trận)
54%Hiệu suất ném (TS%)51% (6 trận)
13.2Mất bóng mỗi trận14.0 (6 trận)
5.4Cướp bóng mỗi trận7.5 (6 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận3.2 (6 trận)
Gifu Swoops
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnFukui
Dựa trên 10 trận
2Trận10
0T 2BT · B4T 6B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận84.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận91.40
-10Hiệu số-74
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất98
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất57
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 222.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình175.4
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận4.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (9 trận)
Gifu Swoops
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEFukui
Dựa trên 7 trận
7Trận7
1T 6BT · B4T 3B
14%Tỷ lệ thắng57%
82.43Ghi được mỗi trận81.57
89.71Bị ghi mỗi trận83.86
-51Hiệu số-16
89Điểm ghi cao nhất90
74Điểm ghi thấp nhất74
21.3Điểm trung bình hiệp 121.3
20.1Điểm trung bình hiệp 221.7
19.6Điểm trung bình hiệp 320.6
21.4Điểm trung bình hiệp 418.0
41.4Điểm trung bình nửa đầu trận43.0
41.0Điểm trung bình nửa sau trận38.6
172.1Tổng điểm trung bình165.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
33.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.5 (6 trận)
17.7Kiến tạo mỗi trận20.3
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (6 trận)
67%Tỷ lệ ném phạt thành công64% (6 trận)
47%Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
56%Hiệu suất ném (TS%)54% (6 trận)
14.3Mất bóng mỗi trận15.1
5.6Cướp bóng mỗi trận5.6
3.0Chắn bóng mỗi trận2.1
Gifu SwoopsB2.LEAGUEFukui
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · B8T 4B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận83.50
—Bị ghi mỗi trận79.25
—Hiệu số+51
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất65
—Điểm trung bình hiệp 120.8 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.8 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.4 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.5 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (8 trận)
—Tổng điểm trung bình162.8
—Số trận có hiệp phụ0/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (7 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.0 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công70% (7 trận)
—Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.0 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.2 (8 trận)
Gifu SwoopsGiao hữu CLBFukui
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-21
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Gifu Swoops T
0H
1Fukui T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Gifu Swoops Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
170 : 170
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
—

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. McCree731:3021.36.92.3
B. Preston728:1316.412.73.0
R. Yamazaki721:589.00.64.6
K. Takahashi721:304.42.42.6
K. Ohya719:515.61.30.1
T. Wideman620:2314.25.50.8
T. Kohei716:374.01.60.6
R. Takagi420:355.81.24.5
K. Urabe613:092.20.70.2
H. Jung415:393.82.21.0
T. Forster410:203.51.00.5
Y. Masumoto35:020.00.00.3
J. Hee Hyun25:161.00.50.5
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. C. Brown730:3120.44.63.6
S. Kawashima727:0711.91.74.4
Y. Nishino722:485.73.63.1
D. Williams721:1314.010.01.0
D. Ristic624:3412.811.21.8
K. Tsuneta720:273.41.42.6
T. Tsukamoto716:003.71.42.0
O. Khishigbaatar712:016.33.40.0
S. Tawatari710:101.91.01.0
J. Mitsuda610:210.80.30.2
I. Takahashi75:461.90.40.3
E. Naito73:570.60.10.6
Tính đến 16/10 07:00