Manresa vs Ulm
Dragojevic I.
101 : 89Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 08/10 01:29
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| R. Villar | ||
| N. Ongenda | ||
| T. Allen | ||
| J. Notae | ||
| C. Agbo |
Dự bị 7
| L. Kolenda | ||
| L. Beaufort | ||
| E. Vila Martinez | ||
| F. Bassas | ||
| G. Fernandez | ||
| P. Tamba | ||
| Y. Minchev |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| A. Atamna | ||
| I. Watson-Boye | ||
| J. Sims | ||
| A. Traore | ||
| M. Rataj |
Dự bị 6
| L. Liedtke | ||
| D. Schmidt | ||
| M. Heckel | ||
| M. Faye | ||
| O. Shittu | ||
| D. Koroma |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 08/10 17:01
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 101 : 89
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Manresa | 31 | 31 | 20 | 19 | 101 |
| Ulm | 24 | 21 | 24 | 20 | 89 |
Thống kê đội · Cuối cùng
101Điểm89
33Bắt bóng bật bảng32
20Kiến tạo24
14Cướp bóng10
4Chắn bóng1
18Mất bóng22
25/43Ném 2 điểm thành công24/45
10/24Ném 3 điểm thành công11/29
28/21Ném phạt thành công11/8
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 08/10 17:01
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,39Đội khách2,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48→1,39Đội khách2,65→2,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 01:24 | 1,39▼ | 2,98▲ |
| 07/10 22:50 | 1,40 | 2,94▲ |
| 07/10 21:53 | 1,40 | 2,93▲ |
| 07/10 20:08 | 1,40▼ | 2,91▲ |
| 07/10 18:43 | 1,41▲ | 2,88▼ |
| 07/10 18:38 | 1,40▼ | 2,93▲ |
| 07/10 17:46 | 1,41▼ | 2,88▲ |
| 07/10 17:15 | 1,42▼ | 2,86▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 07/10 16:46 | 1,43▼ | 2,80▲ |
| 07/10 16:14 | 1,45▼ | 2,75▲ |
| 07/10 16:09 | 1,52▼ | 2,55▲ |
| 07/10 14:04 | 1,56▼ | 2,45▲ |
| 07/10 12:59 | 1,59▼ | 2,38▲ |
| 07/10 12:45 | 1,61▼ | 2,32▲ |
| 07/10 12:15 | 1,63▲ | 2,29▼ |
| 07/10 12:00 | 1,44▼ | 2,78▲ |
| 07/10 11:45 | 1,45▼ | 2,75▲ |
| 07/10 11:26 | 1,46▼ | 2,72▲ |
| 07/10 06:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 06:40 Đầu tiên | 1,48 | 2,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,39 | 2,98 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,36 | 2,90 |
| Marathon | 1,36 | 2,84 |
| 1xBet | 1,37 | 2,85 |
| Betano | 1,36 | 3,05 |
| BetVictor | 1,40 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,80Đội khách +5.52,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,98→1,80Đội khách1,83→2,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 01:24 | Thay đổi mốc · -6 → -5.5 | |
| 08/10 01:24 | 1,80▼ | 2,02▲ |
| 07/10 22:05 | Tạm dừng | |
| 07/10 21:53 | 1,83 | 1,99 |
| 07/10 20:18 | Tạm dừng | |
| 07/10 20:08 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 07/10 19:14 | Tạm dừng | |
| 07/10 18:43 | 1,85▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 07/10 18:38 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 07/10 18:13 | Tạm dừng | |
| 07/10 17:46 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 07/10 17:15 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 07/10 17:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 16:46 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 07/10 16:14 | 1,90▼ | 1,91▲ |
| 07/10 14:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 14:04 | 2,08▼ | 1,74▲ |
| 07/10 13:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 12:59 | 2,15▼ | 1,69▲ |
| 07/10 12:45 | 2,19▼ | 1,67▲ |
| 07/10 12:15 | 2,21▲ | 1,65▼ |
| 07/10 12:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 12:00 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 07/10 11:45 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 07/10 11:26 Đầu tiên | 1,98 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,02 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,86 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| 1xBet | 1,71 | 1,83 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
| BetVictor | 1,83 | 1,80 |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,92Xỉu 175.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,02→1,92Xỉu1,81→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 175.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 07/10 23:07 | Thay đổi mốc · 185.5 → 175.5 | |
| 07/10 22:05 | Tạm dừng | |
| 07/10 21:53 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 07/10 17:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 17:05 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 07/10 16:14 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 07/10 16:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 11:45 | 1,99▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 07/10 11:26 | 2,00▼ | 1,82▲ |
| 07/10 06:40 Đầu tiên | 2,02 | 1,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,80 | 1,87 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,88 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ManresaBBBBTBTTTT9T 11B
UlmBTBTTBBBBB10T 10B
| Manresa Dựa trên 20 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.70 | Ghi được mỗi trận | 84.45 |
| 89.35 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| -53 | Hiệu số | +31 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (13 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (13 trận) |
| 22.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (13 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (13 trận) |
| 41.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (13 trận) |
| 42.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (13 trận) |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (12 trận) |
| 17.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (13 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 15.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 3.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (13 trận) |
| Manresa Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 5B | T · B | 9T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 92.67 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 90.33 | Bị ghi mỗi trận | 80.92 |
| +21 | Hiệu số | +97 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (9 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (9 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (9 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (9 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (9 trận) |
| 46.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (9 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (9 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (9 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (9 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Manresa Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 1T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 81.82 | Ghi được mỗi trận | 77.62 |
| 88.55 | Bị ghi mỗi trận | 85.88 |
| -74 | Hiệu số | -66 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (4 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (4 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (4 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (4 trận) |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (4 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 163.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (3 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (4 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Manresa | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 9T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.82 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.47 |
| — | Hiệu số | +57 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (12 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (12 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (12 trận) |
| Manresa Dựa trên 13 trận | Liga ACB | Ulm |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 6T 7B | T · B | — |
| 46% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.23 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -41 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Manresa Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3T 2B | T · B | 0T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +20 | Hiệu số | -40 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Manresa Dựa trên 2 trận | Eurocup | Ulm Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 2B | T · B | 1T 0B |
| -32 | Hiệu số | +14 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BManresa95:101Breogan04/10/2026 02:00 · Liga ACB · Calatrava F.BPAOK93:78Manresa30/09/2026 23:30 · Eurocup · Porobic D.BBilbao107:92Manresa26/09/2026 23:00 · Liga ACB · Cortes C.
BManresa77:90Barcelona (Brazil)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TMoraBanc Andorra74:83Manresa09/09/2026 · Giao hữu CLB
BManresa99:103Forca Lleida07/09/2026 · Giao hữu CLB
TClub Joventut Badalona78:84Manresa03/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa113:91Cheshire Phoenix30/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TManresa94:87Real Madrid29/05/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria (Esp)80:87Manresa23/05/2026 · Liga ACB
TManresa101:83Basket Zaragoza 200216/05/2026 · Liga ACB
TBàsquet Girona74:79Manresa12/05/2026 · Liga ACB
BManresa83:88Baskonia05/04/2026 17:15 · Liga ACBBBreogan91:78Manresa29/03/2026 00:00 · Liga ACBBManresa86:90Murcia22/03/2026 00:00 · Liga ACBBGranada92:79Manresa16/03/2026 00:30 · Liga ACBBTürk Telekom B.K.98:81Manresa12/03/2026 00:00 · EurocupTManresa86:80Tenerife08/03/2026 00:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)97:60Manresa15/02/2026 23:00 · Liga ACBTForca Lleida90:99Manresa08/02/2026 18:00 · Liga ACBBSyntainics MBC89:72Ulm04/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Reiter M.TUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · Eurocup · Gordon N.BUlm67:90Wurzburg27/09/2026 23:00 · BBL (Đức) · Cici G.TPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Matip M.TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 · BBL (Đức)
TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BHeidelberg93:90Ulm29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)TUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm93:76Ludwigsburg07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm101:72Oldenburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BVechta85:73Ulm15/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm97:67Trier08/02/2026 21:00 · BBL (Đức)Tính đến 15/10 01:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manresa đã gặp Ulm tại Eurocup vào 8/10/2026 01:30 UTC+07 tại Dragojevic I..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Manresa 101-89 Ulm.
Manresa đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 2.
Manresa thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Manresa có T. Allen, J. Notae, C. Agbo.
Đội hình Ulm có J. Sims, A. Traore, M. Rataj.
Manresa · Trận trước: Manresa vs Breogan (4/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Manresa (11/10)
Ulm · Trận trước: Syntainics MBC vs Ulm (4/10) · Trận tiếp theo: Vechta vs Ulm (11/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs Venezia
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
- Chemnitz vs Neptunas
- Aris vs San Pablo Burgos
- Tortona vs Le Mans
- BC Roma vs Lietkabelis
Các trận Eurocup tuần này
- Neptunas vs JL Bourg
- Lietkabelis vs PAOK
- Bahcesehir Kol. vs Manresa
- BC Roma vs Balkan
- Trento vs Chemnitz
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.