Manresa vs Breogan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Villar | ||
| N. Ongenda | ||
| T. Allen | ||
| J. Notae | ||
| C. Agbo |
| L. Kolenda | ||
| L. Beaufort | ||
| E. Vila Martinez | ||
| F. Bassas | ||
| P. Tamba | ||
| M. Enabulele | ||
| Y. Minchev |
| T. Brown | ||
| M. Andric | ||
| R. Bolton | ||
| D. Brankovic | ||
| J. Peris |
| J. Kasibabu | ||
| F. Alonso | ||
| D. Mavra | ||
| A. Ilic | ||
| A. Garcia | ||
| A. Aranitovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 101
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Manresa | 27 | 13 | 27 | 28 | 95 |
| Breogan | 24 | 27 | 38 | 12 | 101 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,57Đội khách2,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,57Đội khách2,60→2,46
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 01:57 | 1,57▼ | 2,46▲ |
| 03/10 22:09 | 1,59 | 2,41▼ |
| 03/10 20:25 | 1,59▲ | 2,42▲ |
| 03/10 19:54 | 1,57 | 2,40▼ |
| 03/10 17:26 | 1,57▲ | 2,41▼ |
| 03/10 15:04 | 1,54▲ | 2,49▼ |
| 03/10 06:33 | 1,51▲ | 2,57▼ |
| 03/10 05:36 | 1,50▲ | 2,60▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 02/10 23:31 | 1,49▼ | 2,64▲ |
| 02/10 22:51 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 1,50 | 2,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57 | 2,46 |
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,55 | 2,40 |
| Marathon | 1,56 | 2,48 |
| 1xBet | 1,56 | 2,49 |
| Betano | 1,57 | 2,37 |
| BetVictor | 1,53 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,88Đội khách +41,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82→1,88Đội khách1,98→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 01:57 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 04/10 00:00 | 1,93 | 1,90▲ |
| 03/10 22:09 | 1,93 | 1,89▼ |
| 03/10 20:25 | 1,93▲ | 1,90▲ |
| 03/10 17:26 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 03/10 15:04 | Thay đổi mốc · -4.5 → -4 | |
| 03/10 15:04 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 03/10 06:33 | 1,84▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 05:36 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 02/10 23:31 | 1,81▼ | 1,99▲ |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 1,82 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4 | Đội khách +4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 1,90 | 1,83 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Tài/Xỉu189.5Tài 189.51,93Xỉu 189.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,12→1,93Xỉu1,72→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 01:57 | Thay đổi mốc · 189 → 189.5 | |
| 04/10 01:57 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 04/10 01:27 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 04/10 00:29 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 04/10 00:00 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 03/10 22:39 | 2,01▲ | 1,83▼ |
| 03/10 22:09 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 03/10 21:08 | 2,00▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 03/10 20:52 | 2,03▼ | 1,82▲ |
| 03/10 20:25 | 2,07▲ | 1,79▲ |
| 03/10 19:54 | 2,05▼ | 1,77▲ |
| 03/10 15:04 | 2,09▼ | 1,74 |
| 03/10 05:36 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 2,12 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 189.5 | Xỉu 189.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| bet365 | 1,95 | 1,76 |
| Marathon | 1,95 | 1,82 |
| 1xBet | 1,95 | 1,82 |
| Betano | 1,93 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Manresa Dựa trên 20 trận | Breogan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.55 | Ghi được mỗi trận | 93.90 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 92.50 |
| -53 | Hiệu số | +28 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (10 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (10 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (10 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (10 trận) |
| 41.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (10 trận) |
| 41.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (10 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 186.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (8 trận) |
| 17.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 15.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| 6.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 3.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| Manresa Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Breogan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 5T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 92.33 | Ghi được mỗi trận | 97.00 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| +21 | Hiệu số | +30 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (5 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (5 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.4 (5 trận) |
| 42.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (5 trận) |
| 44.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (5 trận) |
| 182.3 | Tổng điểm trung bình | 191.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Manresa Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Breogan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 5T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.82 | Ghi được mỗi trận | 90.80 |
| 88.55 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| -74 | Hiệu số | -2 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (5 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (5 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (5 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (5 trận) |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (5 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (4 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Manresa Dựa trên 13 trận | Liga ACB | Breogan Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 6T 7B | T · B | 6T 9B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 85.85 | Ghi được mỗi trận | 90.27 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.47 |
| -41 | Hiệu số | -48 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (10 trận) |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (10 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (10 trận) |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (10 trận) |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (10 trận) |
| 42.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (10 trận) |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 183.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (8 trận) |
| 16.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 15.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| Manresa Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Breogan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3T 2B | T · B | 2T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +20 | Hiệu số | +12 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Manresa Dựa trên 2 trận | Eurocup | Breogan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -32 | Hiệu số | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Manresa | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Breogan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +67 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Manresa | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Breogan Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 867 : 886
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manresa đã gặp Breogan tại Liga ACB vào 4/10/2026 02:00 UTC+07 tại Calatrava F..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Manresa 95-101 Breogan.
Manresa đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Breogan đứng thứ 3.
Manresa thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Breogan thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Manresa thắng 6, Breogan thắng 4, hòa 0.
Đội hình Manresa có T. Allen, J. Notae, C. Agbo.
Đội hình Breogan có R. Bolton, D. Brankovic, J. Peris.
Manresa · Trận trước: PAOK vs Manresa (30/9) · Trận tiếp theo: Manresa vs Ulm (8/10)
Breogan · Trận trước: Breogan vs Club Joventut Badalona (27/9) · Trận tiếp theo: Breogan vs Bàsquet Girona (11/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Unicaja vs Tenerife
- Forca Lleida vs San Pablo Burgos
- Leyma Coruna vs Bilbao
- Obradoiro CAB vs Real Madrid
Các trận Liga ACB tuần này
- Basket Zaragoza 2002 vs Valencia
- Baskonia vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Barcelona
- Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002
- Unicaja vs MoraBanc Andorra
- Breogan vs Bàsquet Girona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.