Syntainics MBC vs Ulm
89 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 00:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| S. Reaves | ||
| B. Simanic | ||
| A. Gaines | ||
| D. Hunt | ||
| J. Planinic |
Dự bị 6
| K. Clyburn | ||
| C. Welp | ||
| K. Nikic | ||
| G. de Oliveira | ||
| K. Mushidi | ||
| V. Radojicic |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| A. Atamna | ||
| I. Watson-Boye | ||
| J. Sims | ||
| M. Rataj | ||
| O. Shittu |
Dự bị 4
| D. Schmidt | ||
| A. Traore | ||
| M. Heckel | ||
| M. Faye |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 04/10 22:02
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Syntainics MBC | 20 | 18 | 23 | 28 | 89 |
| Ulm | 24 | 17 | 16 | 15 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
89Điểm72
42Bắt bóng bật bảng28
24Kiến tạo12
6Cướp bóng5
3Chắn bóng2
13Mất bóng9
18/30Ném 2 điểm thành công25/48
12/31Ném 3 điểm thành công6/26
17/24Ném phạt thành công4/8
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 04/10 22:02
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,21Đội khách1,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,31→2,21Đội khách1,62→1,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 21:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 21:08 | 2,21 | 1,69 |
| 03/10 20:25 | Tạm dừng | |
| 03/10 19:28 | 2,21▲ | 1,69▲ |
| 03/10 05:16 | 2,19▼ | 1,68▲ |
| 02/10 22:21 Đầu tiên | 2,31 | 1,62 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,69 |
| Betfair | 2,25 | 1,62 |
| bet365 | 2,20 | 1,66 |
| Marathon | 2,30 | 1,64 |
| 1xBet | 2,31 | 1,64 |
| Betano | 2,25 | 1,62 |
| BetVictor | 2,15 | 1,63 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,88Đội khách -31,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→1,88Đội khách1,83→1,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 21:08 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 03/10 21:08 | 1,88 | 1,95 |
| 03/10 20:25 | Tạm dừng | |
| 03/10 19:28 | 1,88▲ | 1,95▲ |
| 03/10 05:16 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 02/10 23:46 | 1,98 | 1,82▼ |
| 02/10 22:21 Đầu tiên | 1,98 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,88 | 1,90 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,97Xỉu 166.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,84→1,97Xỉu1,96→1,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 00:39 | Thay đổi mốc · 167 → 166.5 | |
| 03/10 21:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:08 | 1,97▼ | 1,86 |
| 03/10 20:25 | Tạm dừng | |
| 03/10 19:54 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 03/10 19:28 | 2,03▲ | 1,82▲ |
| 03/10 18:51 | 2,01▼ | 1,80▲ |
| 03/10 18:41 | 2,02▲ | 1,79▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 02/10 23:46 | Tạm dừng | |
| 02/10 22:21 Đầu tiên | 1,84 | 1,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,86 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,88 | 1,88 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Syntainics MBCBTBTTTTBBT10T 10B
UlmTBTTBBBBBT11T 9B
| Syntainics MBC Dựa trên 20 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 81.15 | Bị ghi mỗi trận | 81.55 |
| +97 | Hiệu số | +65 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (13 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (13 trận) |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (13 trận) |
| 20.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (13 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (13 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (13 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (12 trận) |
| 16.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (13 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 71% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (11 trận) |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 9.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (13 trận) |
| 6.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (13 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 7T 3B | T · B | 9T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 88.10 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 76.60 | Bị ghi mỗi trận | 80.92 |
| +115 | Hiệu số | +97 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (9 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (9 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (9 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (9 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (9 trận) |
| 44.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (9 trận) |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (9 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (9 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 9.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (9 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 3T 7B | T · B | 2T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 83.90 | Ghi được mỗi trận | 78.50 |
| 85.70 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| -18 | Hiệu số | -32 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (4 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (4 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (4 trận) |
| 42.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (4 trận) |
| 39.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (4 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 28.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (3 trận) |
| 15.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (4 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 89% (3 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 16 trận | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 6T 10B | T · B | 10T 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 83.38 | Ghi được mỗi trận | 86.24 |
| 83.19 | Bị ghi mỗi trận | 80.88 |
| +3 | Hiệu số | +91 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (12 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (12 trận) |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (12 trận) |
| 20.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (12 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (12 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (12 trận) |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (11 trận) |
| 16.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (12 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 71% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (11 trận) |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 9.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (12 trận) |
| 6.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (12 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (12 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0B | T · B | 0T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +64 | Hiệu số | -40 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 160.7 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Syntainics MBC | Eurocup | Ulm Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +30 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BBonn77:72Syntainics MBC27/09/2026 20:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC77:62Jena26/09/2026 01:00 · BBL (Đức)BOldenburg96:81Syntainics MBC20/09/2026 20:00 · BBL (Đức)
TGottingen83:113Syntainics MBC12/09/2026 · Cúp Đức
TSyntainics MBC108:56Bayreuth08/09/2026 · Giao hữu CLB
TAnwil Wloclawek (Pol)75:77Syntainics MBC04/09/2026 · Giao hữu CLB
TSyntainics MBC88:78Basketball Braunschweig19/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BTrier85:78Syntainics MBC10/05/2026 · BBL (Đức)
BSyntainics MBC82:99Bamberg08/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC83:52Wurzburg26/04/2026 · BBL (Đức)
TSyntainics MBC91:79Bayern04/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC90:82Vechta29/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TJena84:108Syntainics MBC21/03/2026 22:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC99:68Alba Berlin15/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BBonn88:72Syntainics MBC08/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BSyntainics MBC83:96Frankfurt07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BLudwigsburg86:82Syntainics MBC20/02/2026 01:00 · BBL (Đức)BSyntainics MBC80:94Rostock15/02/2026 21:00 · BBL (Đức)BChemnitz79:75Syntainics MBC08/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · EurocupBUlm67:90Wurzburg27/09/2026 23:00 · BBL (Đức)TPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức)TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 · BBL (Đức)
TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BHeidelberg93:90Ulm29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)TUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm93:76Ludwigsburg07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm101:72Oldenburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BVechta85:73Ulm15/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm97:67Trier08/02/2026 21:00 · BBL (Đức)TBayern62:79Ulm02/02/2026 00:00 · BBL (Đức)Tính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận1Syntainics MBC T
0H
9Ulm T
179.4Trung bình tổng điểm
Syntainics MBC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 831 : 963
- Sân nhà
- 1T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
BUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức) 2025/26TSyntainics MBC75:71Ulm12/10/2025 01:00 · BBL (Đức) 2025/26BUlm92:66Syntainics MBC08/02/2025 19:00 · BBL (Đức) 2024/25BSyntainics MBC89:92Ulm04/01/2025 19:00 · BBL (Đức) 2024/25BUlm106:79Syntainics MBC21/04/2024 19:00 · BBL (Đức) 2023/24BSyntainics MBC75:107Ulm29/12/2023 19:00 · BBL (Đức) 2023/24BUlm128:122Syntainics MBC02/05/2023 19:00 · BBL (Đức) 2022/23BSyntainics MBC87:91Ulm22/01/2023 19:00 · BBL (Đức) 2022/23BUlm83:82Syntainics MBC02/04/2022 19:00 · BBL (Đức) 2021/22BSyntainics MBC75:89Ulm08/01/2022 19:00 · BBL (Đức) 2021/22
Tính đến 29/09 12:23
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Syntainics MBC đã gặp Ulm tại BBL (Đức) vào 4/10/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Syntainics MBC 89-72 Ulm.
Syntainics MBC đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 12.
Syntainics MBC thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Syntainics MBC thắng 1, Ulm thắng 9, hòa 0.
Đội hình Syntainics MBC có A. Gaines, D. Hunt, J. Planinic.
Đội hình Ulm có J. Sims, M. Rataj, O. Shittu.
Syntainics MBC · Trận trước: Bonn vs Syntainics MBC (27/9) · Trận tiếp theo: Bamberg vs Syntainics MBC (10/10)
Ulm · Trận trước: Ulm vs Balkan (1/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs Ulm (8/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Ludwigsburg vs Trier
- Vechta vs Basketball Braunschweig
- Bonn vs Jena
- Chemnitz vs Bayern
- Bamberg vs Syntainics MBC
- Rostock vs Wurzburg
- Vechta vs Ulm
- Oldenburg vs Phoenix Hagen
- Trier vs Alba Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.