Ngôn ngữ

Syntainics MBC vs Ulm

Chi tiết trận đấu
Syntainics MBCChủ nhà
89 : 72Tỷ số chung cuộc
UlmĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 00:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
S. Reaves
B. Simanic
A. Gaines
D. Hunt
J. Planinic
Dự bị 6
K. Clyburn
C. Welp
K. Nikic
G. de Oliveira
K. Mushidi
V. Radojicic
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
A. Atamna
I. Watson-Boye
J. Sims
M. Rataj
O. Shittu
Dự bị 4
D. Schmidt
A. Traore
M. Heckel
M. Faye
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 04/10 22:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
89 : 72
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Syntainics MBC2018232889
Ulm2417161572
Thống kê đội · Cuối cùng
89Điểm72
42Bắt bóng bật bảng28
24Kiến tạo12
6Cướp bóng5
3Chắn bóng2
13Mất bóng9
18/30Ném 2 điểm thành công25/48
12/31Ném 3 điểm thành công6/26
17/24Ném phạt thành công4/8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Hunt31:2715161/42/2
J. Planinic29:33161120/04/7
A. Gaines28:3810920/14/6
B. Simanic25:075731/40/0
S. Reaves24:5619345/64/4
Dự bịC. Welp16:3814414/70/0
Dự bịK. Mushidi13:341140/41/2
Dự bịK. Clyburn13:023500/31/2
Dự bịV. Radojicic07:513021/20/0
Dự bịG. de Oliveira05:533100/01/1
Dự bịK. Nikic02:490000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
I. Watson-Boye33:047221/30/0
Dự bịA. Traore26:2610730/02/2
M. Rataj25:5515700/21/4
A. Atamna25:1412412/50/0
Dự bịM. Faye23:028231/41/2
O. Shittu20:172400/30/0
J. Sims19:4115211/50/0
Dự bịD. Schmidt14:393011/40/0
Dự bịM. Heckel08:050010/00/0
Tính đến 04/10 22:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:55

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,21Đội khách1,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,312,21Đội khách1,621,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 21:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 21:082,211,69
03/10 20:25Tạm dừng
03/10 19:282,21▲1,69▲
03/10 05:162,19▼1,68▲
02/10 22:21 Đầu tiên2,311,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,211,69
Betfair2,251,62
bet3652,201,66
Marathon2,301,64
1xBet2,311,64
Betano2,251,62
BetVictor2,151,63
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,88Đội khách -31,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,981,88Đội khách1,831,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 21:08Thay đổi mốc · 2.5 → 3
03/10 21:081,881,95
03/10 20:25Tạm dừng
03/10 19:281,88▲1,95▲
03/10 05:161,87▼1,93▲
02/10 23:461,981,82▼
02/10 22:21 Đầu tiên1,981,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3Đội khách -3
Pinnacle1,881,95
bet3651,801,90
Marathon1,881,90
1xBet1,881,90
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,97Xỉu 166.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,841,97Xỉu1,961,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 00:39Thay đổi mốc · 167 → 166.5
03/10 21:51Tạm dừng
03/10 21:081,97▼1,86
03/10 20:25Tạm dừng
03/10 19:541,98▼1,86▲
03/10 19:282,03▲1,82▲
03/10 18:512,01▼1,80▲
03/10 18:412,02▲1,79▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
02/10 23:46Tạm dừng
02/10 22:21 Đầu tiên1,841,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166.5Xỉu 166.5
Pinnacle1,971,86
bet3651,861,86
Marathon1,881,88
1xBet1,921,92
Betano1,931,82
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Syntainics MBCBTBTTTTBBT10T 10B
UlmTBTTBBBBBT11T 9B
Syntainics MBC
Dựa trên 20 trận
Ulm
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B11T 9B
50%Tỷ lệ thắng55%
86.00Ghi được mỗi trận84.80
81.15Bị ghi mỗi trận81.55
+97Hiệu số+65
113Điểm ghi cao nhất104
72Điểm ghi thấp nhất66
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (13 trận)
21.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (13 trận)
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (13 trận)
20.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (13 trận)
42.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.9 (13 trận)
41.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.2 (13 trận)
167.2Tổng điểm trung bình166.3
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
31.2 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (12 trận)
16.1 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (13 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
71% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (11 trận)
46% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (12 trận)
57% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
9.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (13 trận)
6.4 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (13 trận)
2.0 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (13 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUlm
Dựa trên 12 trận
10Trận12
7T 3BT · B9T 3B
70%Tỷ lệ thắng75%
88.10Ghi được mỗi trận89.00
76.60Bị ghi mỗi trận80.92
+115Hiệu số+97
108Điểm ghi cao nhất104
77Điểm ghi thấp nhất67
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (9 trận)
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (9 trận)
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.7 (9 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (9 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (9 trận)
44.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.9 (9 trận)
164.7Tổng điểm trung bình169.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
34.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (9 trận)
16.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (9 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
65% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (8 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (9 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
9.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (9 trận)
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (9 trận)
2.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (9 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnUlm
Dựa trên 8 trận
10Trận8
3T 7BT · B2T 6B
30%Tỷ lệ thắng25%
83.90Ghi được mỗi trận78.50
85.70Bị ghi mỗi trận82.50
-18Hiệu số-32
113Điểm ghi cao nhất93
72Điểm ghi thấp nhất66
20.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (4 trận)
22.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (4 trận)
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (4 trận)
19.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.2 (4 trận)
42.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.2 (4 trận)
39.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.5 (4 trận)
169.6Tổng điểm trung bình161.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
28.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (3 trận)
15.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (4 trận)
31% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (3 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công89% (3 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
55% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
10.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (4 trận)
6.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (4 trận)
1.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 16 trận
BBL (Đức)Ulm
Dựa trên 17 trận
16Trận17
6T 10BT · B10T 7B
38%Tỷ lệ thắng59%
83.38Ghi được mỗi trận86.24
83.19Bị ghi mỗi trận80.88
+3Hiệu số+91
108Điểm ghi cao nhất104
72Điểm ghi thấp nhất67
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (12 trận)
21.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (12 trận)
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (12 trận)
20.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (12 trận)
42.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.1 (12 trận)
41.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.2 (12 trận)
166.6Tổng điểm trung bình167.1
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
31.2 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (11 trận)
16.1 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận20.7 (12 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
71% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (11 trận)
46% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (11 trận)
57% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
9.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (12 trận)
6.4 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (12 trận)
2.0 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (12 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBUlm
Dựa trên 2 trận
3Trận2
3T 0BT · B0T 2B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
91.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+64Hiệu số-40
108Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
160.7Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Syntainics MBCEurocupUlm
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+14
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcUlm
1Trận—
1T 0BT · B—
+30Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 22/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
1Syntainics MBC T
0H
9Ulm T
179.4Trung bình tổng điểm
Syntainics MBC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
831 : 963
Sân nhà
1T 0H 4B
Sân khách
0T 0H 5B
Tính đến 29/09 12:23