BC Roma vs Lietkabelis
Cortes C.
92 : 87Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| A. Mezzanotte | ||
| M. Simonovic | ||
| E. Stevenson | ||
| A. Strautins | ||
| N. Mannion |
Dự bị 5
| G. Ayayi | ||
| J. C. Davis | ||
| P. Watson | ||
| G. Emejuru | ||
| G. Odzebe |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| I. Fevrier | ||
| O. Jaramaz | ||
| D. Baslyk | ||
| A. Schumacher | ||
| M. Ilic |
Dự bị 5
| M. Valinskas | ||
| G. Maldunas | ||
| N. Radzius | ||
| G. Nemeiksa | ||
| K. Kennedy |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 08/10 17:01
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 92 : 87
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| BC Roma | 22 | 21 | 27 | 22 | 92 |
| Lietkabelis | 11 | 27 | 25 | 24 | 87 |
Thống kê đội · Cuối cùng
92Điểm87
37Bắt bóng bật bảng29
15Kiến tạo16
4Cướp bóng7
6Chắn bóng1
17Mất bóng9
18/32Ném 2 điểm thành công23/46
12/30Ném 3 điểm thành công10/27
23/20Ném phạt thành công20/11
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 08/10 17:01
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BC RomaTBB1T 2B · Dựa trên 3 trận
LietkabelisBTTBTBBTBB6T 14B
| BC Roma Dựa trên 3 trận | Lietkabelis Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 20 |
| 1T 2B | T · B | 6T 14B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 93.33 | Ghi được mỗi trận | 78.10 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.75 |
| +10 | Hiệu số | -113 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (15 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (15 trận) |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (15 trận) |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (15 trận) |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (15 trận) |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (15 trận) |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 31.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 (15 trận) |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (17 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| 54% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (17 trận) |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (17 trận) |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| BC Roma Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lietkabelis Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 1T 0B | T · B | 5T 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 78.80 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 81.10 |
| +38 | Hiệu số | -23 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| BC Roma Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Lietkabelis Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 0T 2B | T · B | 1T 9B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 77.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| -28 | Hiệu số | -90 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| BC Roma | Giải Bóng Rổ Lithuania | Lietkabelis Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 5T 12B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.41 |
| — | Hiệu số | -94 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (13 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (15 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (15 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| BC Roma Dựa trên 1 trận | Eurocup | Lietkabelis Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 73.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| -13 | Hiệu số | -19 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 13.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 153.7 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| BC Roma Dựa trên 2 trận | Lega A | Lietkabelis |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +23 | Hiệu số | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BZalgiris Kaunas97:68Lietkabelis04/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis75:72KK Bosna30/09/2026 23:30 · Eurocup · Silva S.TLietkabelis85:79Taurage26/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis84:82Juventus19/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas103:93Lietkabelis31/05/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis75:95Zalgiris Kaunas28/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas85:75Lietkabelis26/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis89:83Juventus05/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNevezis77:69Lietkabelis29/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBC Rytas73:84Lietkabelis13/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBesiktas94:85Lietkabelis10/12/2025 00:00 · EurocupBLietkabelis80:86Siauliai07/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis61:74London Lions05/12/2025 01:00 · EurocupBLietkabelis77:81Zalgiris Kaunas23/11/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTính đến 14/10 03:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
BC Roma đã gặp Lietkabelis tại Eurocup vào 8/10/2026 01:00 UTC+07 tại Cortes C..
Trận đấu kết thúc với tỷ số BC Roma 92-87 Lietkabelis.
BC Roma đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Lietkabelis đứng thứ 4.
BC Roma thắng 1, hòa 0, thua 2 trong 3 trận gần nhất.
Lietkabelis thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình BC Roma có E. Stevenson, A. Strautins, N. Mannion.
Đội hình Lietkabelis có D. Baslyk, A. Schumacher, M. Ilic.
BC Roma · Trận trước: BC Roma vs Tortona (4/10) · Trận tiếp theo: Maxima Roma vs BC Roma (11/10)
Lietkabelis · Trận trước: Lietkabelis vs KK Bosna (30/9) · Trận tiếp theo: Lietkabelis vs PAOK (13/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs Venezia
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
- Chemnitz vs Neptunas
- Aris vs San Pablo Burgos
- Tortona vs Le Mans
- Manresa vs Ulm
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs Manresa
- Lietkabelis vs PAOK
- Neptunas vs JL Bourg
- BC Roma vs Balkan
- Trento vs Chemnitz
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.