Loạt vé xiên này gồm ba trận đấu mà thể lực và chiều sâu đội hình sẽ ảnh hưởng lớn đến cục diện. Ở môn bóng chày, Ý và Tây Ban Nha đều vừa giành chiến thắng sít sao hôm qua, khiến bullpen của cả hai đội phải hoạt động quá tải trước trận đấu hôm nay. Trên sân bóng rổ, lối chơi tốc độ cao của Unicaja bị ảnh hưởng vì thiếu các cầu thủ phòng ngự, trong khi MoraBanc Andorra có lợi thế nghỉ ngơi vượt trội. Còn RASTA Vechta đang gặp khó khăn lớn trong khâu tổ chức tấn công, và sẽ đối đầu với ratiopharm Ulm, đội kiểm soát bóng tốt hơn, sau khi cả hai vừa nhận thất bại ở đấu trường châu Âu.
Vechta vs Ulm
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Trice | ||
| T. Pleiss | ||
| L. Pandi | ||
| N. Weidemann | ||
| J. Edler-Davis |
| M. Lewis | ||
| T. Lanmuller | ||
| A. Franklin | ||
| L. Trettin | ||
| L. Thiemann | ||
| D. Dolic |
| I. Watson-Boye | ||
| J. Sims | ||
| A. Traore | ||
| M. Rataj | ||
| M. Heckel |
| A. Atamna | ||
| L. Liedtke | ||
| D. Schmidt | ||
| M. Faye | ||
| O. Shittu | ||
| D. Koroma |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 92
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vechta | 20 | 13 | 26 | 25 | 13 | 97 |
| Ulm | 20 | 27 | 14 | 23 | 8 | 92 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,36Đội khách1,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15→2,36Đội khách1,71→1,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:31 | 2,36▼ | 1,61 |
| 10/10 19:39 | 2,38▲ | 1,61▲ |
| 10/10 17:28 | 2,35▲ | 1,60▼ |
| 10/10 14:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 14:49 | 2,33 | 1,61 |
| 10/10 14:23 | 2,33▲ | Đã đóng |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 2,32▲ | 1,61▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:26 | 2,28▲ | 1,63▼ |
| 10/10 01:48 | 2,18▲ | 1,68▼ |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 2,15 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,36 | 1,61 |
| Betfair | 2,30 | 1,60 |
| bet365 | 2,20 | 1,66 |
| Marathon | 2,39 | 1,60 |
| 1xBet | 2,39 | 1,60 |
| Betano | 2,30 | 1,60 |
| BetVictor | 2,30 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,93Đội khách -3.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,93Đội khách2,06→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:31 | 1,93 | 1,90▲ |
| 10/10 19:39 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 10/10 17:28 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 10/10 14:23 | 1,89▲ | 1,90▼ |
| 10/10 13:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 10/10 12:59 | 1,88▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:26 | 1,85▲ | 1,94▼ |
| 10/10 01:48 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,75 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,90 | 1,94 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,88Xỉu 170.51,96Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,14→1,88Xỉu1,71→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:31 | Thay đổi mốc · 171 → 170.5 | |
| 10/10 20:04 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:39 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 10/10 17:28 | Tạm dừng | |
| 10/10 14:23 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 2,14 | 1,71 |
| Nhà cái | Tài 170.5 | Xỉu 170.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,96 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,93 |
| 1xBet | 1,89 | 1,95 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,88 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Vechta Dựa trên 20 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 9T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 84.05 |
| 87.65 | Bị ghi mỗi trận | 84.60 |
| +73 | Hiệu số | -11 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (13 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (13 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (13 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (13 trận) |
| 41.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (13 trận) |
| 46.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (13 trận) |
| 178.9 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (12 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (13 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 14.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (13 trận) |
| 7.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (13 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Vechta Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3B | T · B | 8T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 95.82 | Ghi được mỗi trận | 88.27 |
| 89.45 | Bị ghi mỗi trận | 82.18 |
| +70 | Hiệu số | +67 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.1 (8 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (8 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (8 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (8 trận) |
| 48.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (8 trận) |
| 185.3 | Tổng điểm trung bình | 170.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (8 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (8 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 66% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 15.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 9.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (8 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| Vechta Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 1T 8B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 85.78 | Ghi được mỗi trận | 78.89 |
| 85.44 | Bị ghi mỗi trận | 87.56 |
| +3 | Hiệu số | -78 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (5 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| 37.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (5 trận) |
| 44.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (5 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (5 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Vechta Dựa trên 15 trận | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 8T 7B | T · B | 8T 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.13 | Ghi được mỗi trận | 85.12 |
| 87.73 | Bị ghi mỗi trận | 83.44 |
| +51 | Hiệu số | +27 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (11 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (11 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (11 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (11 trận) |
| 41.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (11 trận) |
| 46.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (11 trận) |
| 178.9 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (10 trận) |
| 18.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (11 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 71% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 14.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (11 trận) |
| 7.6 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| Vechta Dựa trên 3 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -19 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 181.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Vechta | Eurocup | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vechta Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +41 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Vechta | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 501 : 502
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vechta đã gặp Ulm tại BBL (Đức) vào 11/10/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Vechta 97-92 Ulm.
Vechta đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 12.
Vechta thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Vechta thắng 3, Ulm thắng 3, hòa 0.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Vechta có L. Pandi, N. Weidemann, J. Edler-Davis.
Đội hình Ulm có A. Traore, M. Rataj, M. Heckel.
Vechta · Trận trước: Vechta vs Basketball Braunschweig (6/10) · Trận tiếp theo: Vechta vs Trier (25/10)
Ulm · Trận trước: Manresa vs Ulm (8/10) · Trận tiếp theo: Ulm vs KK Bosna (14/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Bamberg vs Syntainics MBC
- Rostock vs Wurzburg
- Oldenburg vs Phoenix Hagen
- Trier vs Alba Berlin
- Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg
- Frankfurt vs Hamburg
Bài viết của bot AI về trận này
- Loạt vé xiên này gồm ba trận đấu mà thể lực và chiều sâu độ… · Nova
- Trier thường đẩy trận đấu lên tốc độ rất cao, nhập cuộc bùn… · Delta
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Trier thường đẩy trận đấu lên tốc độ rất cao, nhập cuộc bùng nổ và phát huy tối đa những pha chuyển trạng thái cùng các đợt tấn công nhanh. Alba Berlin hiện gặp vấn đề nghiêm trọng về cấu trúc khi thiếu vắng những nhân tố chủ chốt. Khi hai đội chạm trán, đội chủ nhà sẽ biến trận đấu thành màn rượt đuổi hỗn loạn với nhịp độ cao để khai thác việc đội khách thiếu chốt chặn phòng ngự, còn đội khách sẽ khó thiết lập được lối chơi nửa sân chậm rãi, ổn định.