Ngôn ngữ

Ipswich vs Fulham

Chi tiết trận đấu
Portman Road
IpswichChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
FulhamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
28GChristian Walton
42DAbdoul Ouattara
6DIssa Diop
26DDara O'Shea
3DLeif Davis
23MSaša Lukić
12MFlorentino Luís
38MDaizen Maeda
10MJulio Enciso
11MJaden Philogene-Bidace
19FEmersonn
Dự bị 9
25MExequiel Palacios
47FJack Clarke
9FZian Flemming
29FChuba Akpom
8FSindre Walle Egeli
37GKjell Scherpen
2DDarnell Furlong
24DJacob Greaves
5MAzor Matusiwa
Huấn luyện viên Gary O'Neil
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBernd Leno
2DKenny Tete
22DDavid Affengruber
3DCalvin Bassey
30DRyan Sessegnon
16MSander Berge
19MShea Charles
14MOscar Bobb
24MJosh King
17MAlex Iwobi
7FGonzalo García
Dự bị 9
20MManuel Ángel Morán
11FKevin
9FRodrigo Muniz
15MHugo Larsson
32MEmile Smith Rowe
23GBenjamin Lecomte
5DJoachim Andersen
21DTimothy Castagne
8MCésar Palacios
Huấn luyện viên Alvaro Arbeloa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
IpswichVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. FatawuTreo giò vì thẻ đỏ
FulhamVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. RobinsonChấn thương mắt cá
T. CairneyChấn thương đầu gối
Tính đến 10/10 22:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ipswich022
Fulham011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Thẻ vàngLeif Davis
  2. 44'Thẻ vàngJosh King
  3. 51'Thẻ vàngCalvin Bassey
  4. 55'Bàn thắngRyan Sessegnon
  5. 63'Thay ngườiJack ClarkeRa sân: Jaden Philogene-Bidace
  6. 63'Thay ngườiExequiel PalaciosRa sân: Florentino Luís
  7. 71'Thay ngườiZian FlemmingRa sân: Emersonn
  8. 71'Thay ngườiChuba AkpomRa sân: Julio Enciso
  9. 71'Thay ngườiManuel Ángel MoránRa sân: Shea Charles
  10. 76'Thay ngườiKevinRa sân: Oscar Bobb
  11. 76'Thay ngườiRodrigo MunizRa sân: Josh King
  12. 81'Thay ngườiSindre Walle EgeliRa sân: Daizen Maeda
  13. 84'Thẻ vàngManuel Ángel Morán
  14. 87'Thay ngườiEmile Smith RoweRa sân: Alex Iwobi
  15. 87'Thay ngườiHugo LarssonRa sân: Gonzalo García
  16. 88'Bàn thắngAbdoul Ouattara
  17. 90+1'Bàn thắngDara O'SheaKiến tạo: Jack Clarke
  18. 90+4'Thẻ vàngEmile Smith Rowe
  19. 90+7'Thẻ vàngChristian Walton
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
1,15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,81
11Sút13
5Sút trúng đích5
2Phạt góc5
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
454Chuyền bóng505
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFLeif Davis90001106.3
6 · DFIssa Diop90001007.6
23 · MFSaša Lukić90000007.2
26 · DFDara O'Shea90101007.9
28 · GKChristian Walton90000106.6
42 · DFAbdoul Ouattara90101007.9
38 · MFDaizen Maeda81000006.2
10 · MFJulio Enciso71002007.3
19 · FWEmersonn71002006.5
11 · MFJaden Philogene-Bidace63001006.5
12 · MFFlorentino Luís63000007.2
25 · MF · Dự bịExequiel Palacios27000007.2
47 · FW · Dự bịJack Clarke27010006.9
9 · FW · Dự bịZian Flemming19000006.5
29 · FW · Dự bịChuba Akpom19000007.3
8 · FW · Dự bịSindre Walle Egeli9001006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBernd Leno90000006.3
2 · DFKenny Tete90000007.0
3 · DFCalvin Bassey90000106.9
16 · MFSander Berge90001007.9
22 · DFDavid Affengruber90001005.9
30 · DFRyan Sessegnon90103007.0
7 · FWGonzalo García87003005.9
17 · MFAlex Iwobi87000007.7
14 · MFOscar Bobb76001006.9
24 · MFJosh King76000107.0
19 · MFShea Charles71001006.9
20 · MF · Dự bịManuel Ángel Morán19000106.2
9 · FW · Dự bịRodrigo Muniz14000006.6
11 · FW · Dự bịKevin14001006.6
15 · MF · Dự bịHugo Larsson10000006.2
32 · MF · Dự bịEmile Smith Rowe10000106.2
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,14Hòa3,49Đội khách2,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,853,14Hòa3,633,49Đội khách2,462,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:463,14▲3,49▼2,36▲
10/10 20:203,13▲3,58▲2,33▼
10/10 16:232,83▼3,55▲2,55▼
10/10 15:582,84▲3,48▼2,58▲
10/10 14:382,83▲3,52▲2,56
10/10 13:142,80▼3,50▲2,56▲
10/10 12:452,85▼3,492,52
10/10 12:192,863,49▼2,52▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
10/10 11:492,86▼3,50▲2,51▼
10/10 11:222,88▲3,44▼2,53
10/10 09:292,783,60▼2,53▲
10/10 01:432,78▲3,612,52▼
09/10 22:182,723,61▲2,57▼
09/10 21:282,72▼3,60▼2,58▲
09/10 17:202,86▼3,612,47▲
09/10 16:102,89▲3,612,44▼
09/10 01:142,843,61▼2,47
08/10 23:472,84▼3,62▲2,47
08/10 22:142,85▲3,61▼2,47
08/10 17:252,84▲3,622,47▼
08/10 16:372,82▼3,62▼2,48▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:012,853,632,46
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,853,632,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,143,492,36
Betfair3,103,402,30
bet3653,103,402,30
Marathon3,083,402,36
1xBet3,163,492,42
Betano2,953,452,37
BetVictor3,003,502,30
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,28Đội khách 01,71Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,112,28Đội khách1,811,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:46Thay đổi mốc · 1.5 → 0
10/10 20:462,28▲1,71▼
10/10 20:20Tạm dừng
10/10 16:232,07▲1,86▼
10/10 14:382,06▲1,87
10/10 14:122,05▲1,87
10/10 13:142,04▼1,87▲
10/10 12:452,08▼1,84▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 11:222,09▲1,83▼
10/10 01:432,05▲1,86▼
09/10 21:282,01▼1,90▲
09/10 17:202,11▲1,82
09/10 16:10Tạm dừng
08/10 17:252,10▲1,82▼
08/10 16:372,09▼1,83▲
08/10 16:012,111,81
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,111,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,281,71
bet3652,101,78
Marathon2,201,69
1xBet2,271,74
BetVictor2,101,63
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,17Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,76Xỉu2,132,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:46Thay đổi mốc · 3 → 2.5
10/10 20:461,76▲2,17▼
10/10 20:201,69▼2,28▲
10/10 19:021,742,20▼
10/10 16:231,74▼2,21▲
10/10 15:581,79▲2,13▼
10/10 14:381,75▲2,19▲
10/10 14:121,74▼2,17
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 12:451,75▲2,17
10/10 12:191,742,17▼
10/10 11:491,74▼2,18▲
10/10 11:221,79▲2,10▼
10/10 09:291,78▲2,12▼
10/10 00:211,772,13▼
09/10 22:181,77▼2,14▲
09/10 13:591,782,13▲
08/10 23:471,782,12▲
08/10 22:141,782,11▼
08/10 16:011,782,13
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên1,782,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,762,17
Betfair1,752,10
bet3651,732,10
Marathon1,802,03
1xBet1,862,10
Betano1,752,12
BetVictor1,721,96
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,382,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:461,57▲2,30▼
10/10 20:201,50▼2,50▲
10/10 18:091,53▼2,38▼
10/10 11:491,57▼2,40▲
09/10 21:051,60▲2,38
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 16:011,572,38
08/10 14:48Đã đóng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
08/10 03:451,57▼2,38▲
08/10 02:101,60▲2,30▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,572,25
Marathon1,602,19
1xBet1,602,22
Betano1,572,30
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
IpswichTất cảFulham
8Trận7
4Thắng2
0Hòa1
4Thua4
14Bàn thắng12
17Bàn thua12
IpswichChủ nhàFulham
5Trận4
3Thắng1
0Hòa1
2Thua2
9Bàn thắng8
9Bàn thua7
IpswichĐội kháchFulham
3Trận3
1Thắng1
0Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng4
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.75Bàn thắng mỗi trận1.71
2.12Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
IpswichTất cảFulham
6Trận5
3Thắng0
0Hòa1
3Thua4
9Bàn thắng6
12Bàn thua10
IpswichChủ nhàFulham
3Trận3
2Thắng0
0Hòa1
1Thua2
4Bàn thắng5
4Bàn thua7
IpswichĐội kháchFulham
3Trận2
1Thắng0
0Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng1
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.20
2.00Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
IpswichTất cảFulham
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
5Bàn thắng6
5Bàn thua2
IpswichChủ nhàFulham
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
5Bàn thắng3
5Bàn thua0
IpswichĐội kháchFulham
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 17/10 10:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IpswichBBTBBTTTHH9T 6H 5B
FulhamHTHBBTBTHB7T 5H 8B
Ipswich
Dựa trên 20 trận
Fulham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B7T 5H 8B
45%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.15
1.45Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.75 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.36 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.6Số cú sút mỗi trận15.4
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.3
52%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.3Phạt góc mỗi trận6.2
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận10.1
Ipswich
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFulham
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 3H 2BT · H · B5T 1H 5B
50%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa9%
1.70Ghi được mỗi trận1.45
1.30Bị ghi mỗi trận1.09
+4Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.77 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04
1.03 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.9Số cú sút mỗi trận18.6
5.1Sút trúng đích mỗi trận5.5
52%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.6Phạt góc mỗi trận7.0
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.3 (10 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận10.1
Ipswich
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFulham
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B2T 4H 3B
40%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.60Ghi được mỗi trận0.78
1.60Bị ghi mỗi trận1.11
+0Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
13.2Số cú sút mỗi trận11.4
5.0Sút trúng đích mỗi trận2.8
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.1Phạt góc mỗi trận5.1
2.8Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận10.0
Ipswich
Dựa trên 5 trận
Premier League AnhFulham
Dựa trên 17 trận
5Trận17
2T 0H 3BT · H · B5T 5H 7B
40%Tỷ lệ thắng29%
0%Tỷ lệ hòa29%
1.40Ghi được mỗi trận1.00
2.20Bị ghi mỗi trận1.12
-4Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
40%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.75Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.6Số cú sút mỗi trận14.3
4.6Sút trúng đích mỗi trận3.9
45%Kiểm soát bóng trung bình53%
3.6Phạt góc mỗi trận5.5
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.9 (15 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận10.6
Ipswich
Dựa trên 13 trận
Giải vô địch (Anh)Fulham
13Trận—
6T 6H 1BT · H · B—
46%Tỷ lệ thắng—
46%Tỷ lệ hòa—
1.62Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
15%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.84Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.6Số cú sút mỗi trận—
5.1Sút trúng đích mỗi trận—
57%Kiểm soát bóng trung bình—
6.2Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
11.1Phạm lỗi mỗi trận—
Ipswich
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLFulham
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
IpswichCúp FA (Anh)Fulham
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 07:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Ipswich T
2H
1Fulham T
3.3Trung bình tổng điểm
Ipswich Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 6
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 03/10 21:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Christian Walton40090 phút6.95
GK37Kjell Scherpen40090 phút6.95
GK1Alex Palmer-----
GK27David Button-----
GK50Alex Noonan-----
DF3Leif Davis82274 phút6.66
DF26Dara O'Shea71090 phút6.73
DF6Issa Diop60090 phút6.95
DF24Jacob Greaves50090 phút6.26
DF2Darnell Furlong30066 phút6.10
DF4Cedric Kipre20090 phút6.75
MF42Abdoul Ouattara81045 phút6.75
MF23Sasa Lukic70172 phút6.71
MF10Julio Enciso60281 phút6.95
MF25Exequiel Palacios50061 phút7.02
MF9Zian Flemming51028 phút6.70
MF32Marcelino Nunez42080 phút7.38
MF12Florentino40044 phút6.65
MF40Compton1001 phút—
MF5Azor Matusiwa-----
MF14Jack Taylor-----
FW38Daizen Maeda70050 phút6.31
FW47Jack Clarke71344 phút7.03
FW19Emersonn62165 phút6.85
FW29Chuba Akpom62136 phút6.98
FW7Issahaku Fatawu50171 phút6.74
FW20Kasey McAteer50040 phút6.42
FW11Jaden Philogene40044 phút6.38
FW8Walle Egeli Sindre41032 phút6.78
FW33Anis Mehmeti11090 phút7.90
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bernd Leno60090 phút6.62
GK23Benjamin Lecomte20090 phút6.45
DF3Calvin Bassey70081 phút6.87
DF33Antonee Robinson60087 phút6.67
DF21Timothy Castagne60183 phút6.67
DF5Joachim Andersen50168 phút7.04
DF22David Affengruber30090 phút6.57
DF2Kenny Tete30169 phút6.93
DF4Jorge Cuenca20090 phút6.90
DF40Bradley Slade-----
MF19Shea Charles80062 phút6.95
MF14Oscar Bobb81061 phút6.97
MF24Joshua King72175 phút7.01
MF17Alex Iwobi60083 phút7.18
MF16Sander Berge60074 phút6.97
MF8Cesar Palacios62156 phút6.73
MF32Emile Smith Rowe61034 phút6.58
MF30Ryan Sessegnon51146 phút6.92
MF15Hugo Larsson50022 phút6.54
MF6Harrison Reed20076 phút7.15
MF20Angel Manuel20023 phút6.55
MF34Chibuzo Nwoko10022 phút6.70
MF10Tom Cairney-----
FW7Gonzalo Garcia82069 phút6.60
FW11Kevin70032 phút6.66
FW9Muniz Rodrigo72028 phút6.80
FW35Macauley Zepa10145 phút7.50
FW18Jonah Kusi Asare-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

IpswichHuấn luyện viên Gary O'Neil
FulhamHuấn luyện viên Alvaro Arbeloa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo