[Premier League Anh 2026-27] Ipswich Town vs Fulham: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 23:00 ngày 10 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Ipswich vs Fulham
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 28 | G | Christian Walton |
| 42 | D | Abdoul Ouattara |
| 6 | D | Issa Diop |
| 26 | D | Dara O'Shea |
| 3 | D | Leif Davis |
| 23 | M | Saša Lukić |
| 12 | M | Florentino Luís |
| 38 | M | Daizen Maeda |
| 10 | M | Julio Enciso |
| 11 | M | Jaden Philogene-Bidace |
| 19 | F | Emersonn |
| 25 | M | Exequiel Palacios |
| 47 | F | Jack Clarke |
| 9 | F | Zian Flemming |
| 29 | F | Chuba Akpom |
| 8 | F | Sindre Walle Egeli |
| 37 | G | Kjell Scherpen |
| 2 | D | Darnell Furlong |
| 24 | D | Jacob Greaves |
| 5 | M | Azor Matusiwa |
| 1 | G | Bernd Leno |
| 2 | D | Kenny Tete |
| 22 | D | David Affengruber |
| 3 | D | Calvin Bassey |
| 30 | D | Ryan Sessegnon |
| 16 | M | Sander Berge |
| 19 | M | Shea Charles |
| 14 | M | Oscar Bobb |
| 24 | M | Josh King |
| 17 | M | Alex Iwobi |
| 7 | F | Gonzalo García |
| 20 | M | Manuel Ángel Morán |
| 11 | F | Kevin |
| 9 | F | Rodrigo Muniz |
| 15 | M | Hugo Larsson |
| 32 | M | Emile Smith Rowe |
| 23 | G | Benjamin Lecomte |
| 5 | D | Joachim Andersen |
| 21 | D | Timothy Castagne |
| 8 | M | César Palacios |
| I. FatawuTreo giò vì thẻ đỏ |
| A. RobinsonChấn thương mắt cá |
| T. CairneyChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ipswich | 0 | 2 | 2 |
| Fulham | 0 | 1 | 1 |
- 19'Thẻ vàngLeif Davis
- 44'Thẻ vàngJosh King
- 51'Thẻ vàngCalvin Bassey
- 55'Bàn thắngRyan Sessegnon
- 63'Thay ngườiJack ClarkeRa sân: Jaden Philogene-Bidace
- 63'Thay ngườiExequiel PalaciosRa sân: Florentino Luís
- 71'Thay ngườiZian FlemmingRa sân: Emersonn
- 71'Thay ngườiChuba AkpomRa sân: Julio Enciso
- 71'Thay ngườiManuel Ángel MoránRa sân: Shea Charles
- 76'Thay ngườiKevinRa sân: Oscar Bobb
- 76'Thay ngườiRodrigo MunizRa sân: Josh King
- 81'Thay ngườiSindre Walle EgeliRa sân: Daizen Maeda
- 84'Thẻ vàngManuel Ángel Morán
- 87'Thay ngườiEmile Smith RoweRa sân: Alex Iwobi
- 87'Thay ngườiHugo LarssonRa sân: Gonzalo García
- 88'Bàn thắngAbdoul Ouattara
- 90+1'Bàn thắngDara O'SheaKiến tạo: Jack Clarke
- 90+4'Thẻ vàngEmile Smith Rowe
- 90+7'Thẻ vàngChristian Walton
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,14Hòa3,49Đội khách2,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,85→3,14Hòa3,63→3,49Đội khách2,46→2,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 3,14▲ | 3,49▼ | 2,36▲ |
| 10/10 20:20 | 3,13▲ | 3,58▲ | 2,33▼ |
| 10/10 16:23 | 2,83▼ | 3,55▲ | 2,55▼ |
| 10/10 15:58 | 2,84▲ | 3,48▼ | 2,58▲ |
| 10/10 14:38 | 2,83▲ | 3,52▲ | 2,56 |
| 10/10 13:14 | 2,80▼ | 3,50▲ | 2,56▲ |
| 10/10 12:45 | 2,85▼ | 3,49 | 2,52 |
| 10/10 12:19 | 2,86 | 3,49▼ | 2,52▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 10/10 11:49 | 2,86▼ | 3,50▲ | 2,51▼ |
| 10/10 11:22 | 2,88▲ | 3,44▼ | 2,53 |
| 10/10 09:29 | 2,78 | 3,60▼ | 2,53▲ |
| 10/10 01:43 | 2,78▲ | 3,61 | 2,52▼ |
| 09/10 22:18 | 2,72 | 3,61▲ | 2,57▼ |
| 09/10 21:28 | 2,72▼ | 3,60▼ | 2,58▲ |
| 09/10 17:20 | 2,86▼ | 3,61 | 2,47▲ |
| 09/10 16:10 | 2,89▲ | 3,61 | 2,44▼ |
| 09/10 01:14 | 2,84 | 3,61▼ | 2,47 |
| 08/10 23:47 | 2,84▼ | 3,62▲ | 2,47 |
| 08/10 22:14 | 2,85▲ | 3,61▼ | 2,47 |
| 08/10 17:25 | 2,84▲ | 3,62 | 2,47▼ |
| 08/10 16:37 | 2,82▼ | 3,62▼ | 2,48▲ |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 08/10 16:01 | 2,85 | 3,63 | 2,46 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | ||
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,85 | 3,63 | 2,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,14 | 3,49 | 2,36 |
| Betfair | 3,10 | 3,40 | 2,30 |
| bet365 | 3,10 | 3,40 | 2,30 |
| Marathon | 3,08 | 3,40 | 2,36 |
| 1xBet | 3,16 | 3,49 | 2,42 |
| Betano | 2,95 | 3,45 | 2,37 |
| BetVictor | 3,00 | 3,50 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,28Đội khách 01,71Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,11→2,28Đội khách1,81→1,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 10/10 20:46 | 2,28▲ | 1,71▼ |
| 10/10 20:20 | Tạm dừng | |
| 10/10 16:23 | 2,07▲ | 1,86▼ |
| 10/10 14:38 | 2,06▲ | 1,87 |
| 10/10 14:12 | 2,05▲ | 1,87 |
| 10/10 13:14 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 10/10 12:45 | 2,08▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 11:22 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 10/10 01:43 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 09/10 21:28 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 09/10 17:20 | 2,11▲ | 1,82 |
| 09/10 16:10 | Tạm dừng | |
| 08/10 17:25 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 08/10 16:37 | 2,09▼ | 1,83▲ |
| 08/10 16:01 | 2,11 | 1,81 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,11 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,28 | 1,71 |
| bet365 | 2,10 | 1,78 |
| Marathon | 2,20 | 1,69 |
| 1xBet | 2,27 | 1,74 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,17Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,78→1,76Xỉu2,13→2,17
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 10/10 20:46 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 10/10 20:20 | 1,69▼ | 2,28▲ |
| 10/10 19:02 | 1,74 | 2,20▼ |
| 10/10 16:23 | 1,74▼ | 2,21▲ |
| 10/10 15:58 | 1,79▲ | 2,13▼ |
| 10/10 14:38 | 1,75▲ | 2,19▲ |
| 10/10 14:12 | 1,74▼ | 2,17 |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:45 | 1,75▲ | 2,17 |
| 10/10 12:19 | 1,74 | 2,17▼ |
| 10/10 11:49 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 10/10 11:22 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 10/10 09:29 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 10/10 00:21 | 1,77 | 2,13▼ |
| 09/10 22:18 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 09/10 13:59 | 1,78 | 2,13▲ |
| 08/10 23:47 | 1,78 | 2,12▲ |
| 08/10 22:14 | 1,78 | 2,11▼ |
| 08/10 16:01 | 1,78 | 2,13 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,78 | 2,13 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,17 |
| Betfair | 1,75 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,80 | 2,03 |
| 1xBet | 1,86 | 2,10 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,57Không2,38→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 10/10 20:20 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 10/10 18:09 | 1,53▼ | 2,38▼ |
| 10/10 11:49 | 1,57▼ | 2,40▲ |
| 09/10 21:05 | 1,60▲ | 2,38 |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 16:01 | 1,57 | 2,38 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 03:45 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 08/10 02:10 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,60 | 2,19 |
| 1xBet | 1,60 | 2,22 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Ipswich | Tất cả | Fulham |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 12 |
| Ipswich | Chủ nhà | Fulham |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Ipswich | Đội khách | Fulham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 2.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ipswich | Tất cả | Fulham |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| Ipswich | Chủ nhà | Fulham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Ipswich | Đội khách | Fulham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ipswich | Tất cả | Fulham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Ipswich | Chủ nhà | Fulham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 0 |
| Ipswich | Đội khách | Fulham |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ipswich Dựa trên 20 trận | Fulham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.75 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.36 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Ipswich Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fulham Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.77 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 |
| 1.03 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 18.6 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Ipswich Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Fulham Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.73 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Ipswich Dựa trên 5 trận | Premier League Anh | Fulham Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 17 |
| 2T 0H 3B | T · H · B | 5T 5H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (15 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Ipswich Dựa trên 13 trận | Giải vô địch (Anh) | Fulham |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 6T 6H 1B | T · H · B | — |
| 46% | Tỷ lệ thắng | — |
| 46% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ipswich Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Fulham Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ipswich | Cúp FA (Anh) | Fulham Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 6
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ipswich đã gặp Fulham tại Premier League Anh vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Portman Road.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ipswich 2-1 Fulham.
Ipswich đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Fulham đứng thứ 20.
Ipswich thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Fulham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Ipswich thắng 0, Fulham thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.14 · 3.49 · 2.36.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ipswich có Julio Enciso, Jaden Philogene-Bidace, Emersonn.
Đội hình Fulham có Josh King, Alex Iwobi, Gonzalo García.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Ipswich Town và Fulham sẽ gặp nhau tại Portman Road lúc 23:00 ngày 10 tháng 10, trong khuôn khổ vòng 6 Premier League Anh. Cả hai đội đều trải qua 5 vòng đấu dưới thời HLV mới trước khi bước vào kỳ nghỉ quốc tế. Ipswich Town có 6 điểm và hướng tới chiến thắng thứ ba trên sân nhà, còn Fulham với 2…
Ipswich · Trận trước: Everton vs Ipswich (19/9) · Trận tiếp theo: Manchester City vs Ipswich (17/10)
Fulham · Trận trước: Fulham vs Manchester Utd (20/9) · Trận tiếp theo: Fulham vs Hull (17/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Manchester Utd vs Tottenham
- Hull vs Everton
- Crystal Palace vs Nottingham
- Liverpool vs Manchester City
- Coventry vs Newcastle
- Everton vs Chelsea
- Brentford vs Liverpool
- Fulham vs Hull
- Manchester City vs Ipswich
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin