Nagasaki vs Shimane
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Kumagai | ||
| J. Brantley | ||
| M. Morikawa | ||
| L. Randolph | ||
| Y. Baba |
| K. Hoshikawa | ||
| K. Matsumoto | ||
| K. Takahira | ||
| A. Tsuchiya | ||
| I. Nagano | ||
| L. Tanaka |
| Y. Okada | ||
| J. Heath | ||
| D. Dennis | ||
| S. Ueda | ||
| N. Kay |
| Y. Nohmi | ||
| S. Inoue | ||
| R. Shirahama | ||
| T. Nakamura | ||
| M. Alkhoury |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagasaki | 22 | 19 | 16 | 21 | 78 |
| Shimane | 23 | 17 | 27 | 18 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagasaki Dựa trên 20 trận | Shimane Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 8T 12B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.30 | Ghi được mỗi trận | 76.40 |
| 80.90 | Bị ghi mỗi trận | 81.50 |
| +108 | Hiệu số | -102 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (13 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (13 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.2 (13 trận) |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (13 trận) |
| 42.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (13 trận) |
| 42.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.5 (13 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 157.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (10 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (12 trận) |
| 31% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (12 trận) |
| 7.9 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (12 trận) |
| 3.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shimane Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 8T 5B | T · B | 4T 8B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.15 | Ghi được mỗi trận | 75.58 |
| 80.15 | Bị ghi mỗi trận | 82.83 |
| +52 | Hiệu số | -87 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (7 trận) |
| 21.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (7 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.9 (7 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (7 trận) |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (7 trận) |
| 41.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.9 (7 trận) |
| 164.3 | Tổng điểm trung bình | 158.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.8 (5 trận) |
| 19.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (7 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 13.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 7.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 3.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Shimane Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 5T 2B | T · B | 4T 4B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.29 | Ghi được mỗi trận | 77.62 |
| 82.29 | Bị ghi mỗi trận | 79.50 |
| +56 | Hiệu số | -15 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.3 (6 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 157.1 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Shimane Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 13T 6B | T · B | 8T 11B |
| 68% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 86.16 | Ghi được mỗi trận | 76.58 |
| 80.37 | Bị ghi mỗi trận | 81.89 |
| +110 | Hiệu số | -101 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (13 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (13 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.2 (13 trận) |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (13 trận) |
| 42.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (13 trận) |
| 42.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.5 (13 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 158.5 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (10 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (12 trận) |
| 31% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (12 trận) |
| 7.9 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (12 trận) |
| 3.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Shimane Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 157 : 190
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagasaki đã gặp Shimane tại B.LEAGUE vào 25/9/2026 17:05 UTC+07 tại Happiness Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagasaki 78-85 Shimane.
Nagasaki đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Shimane đứng thứ 8.
Nagasaki thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shimane thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nagasaki thắng 0, Shimane thắng 2, hòa 0.
Đội hình Nagasaki có M. Morikawa, L. Randolph, Y. Baba.
Đội hình Shimane có D. Dennis, S. Ueda, N. Kay.
Nagasaki · Trận trước: Nagasaki vs Shimane (23/9) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Nagasaki (3/10)
Shimane · Trận trước: Nagasaki vs Shimane (23/9) · Trận tiếp theo: Shimane vs Diamond Dolphins (3/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Toyama
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Sendai vs Akita
- Kobe vs Osaka
- Gunma vs Altiri Chiba
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston
- Salisbury vs Eastbourne Boro
- Manchester City vs Ipswich
- Hartlepool vs Marine
- Altrincham vs FC United
- Derby vs Stoke
Chưa có bài viết nào.