Ngôn ngữ

Kawasaki Frontale vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)

Chi tiết trận đấu
Kawasaki Todoroki Stadium
Kawasaki FrontaleChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
49S. Brodersen
6Y. Yamamoto
8K. Tachibanada
13S. Miura
14Y. Wakizaka
17T. Ito
22F. Uremovic
23Marcinho
28Y. Maruyama
5A. Sasaki
97Derik Lacerda
Dự bị 9
2Y. Matsunagane
19S. Kawahara
20K. Mochiyama
21Y. Hayasaka
25S. Yamaichi
29R. Yamahara
34R. Osa
41A. Ienaga
93K. Queiroz
Huấn luyện viên Shigetoshi Hasebe
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31R. Kimura
8R. Yamauchi
10R. Inoue
13S. Tsutsumi
15T. Abe
18R. Sato
26S. Miyawaki
5E. Watanabe
42K. Matsumoto
45S. Tanaka
82S. Sakai
Dự bị 9
6K. Okuma
9K. Hashimoto
14Y. Iesaka
19K. Matsuyama
24Y. Matsumoto
34T. Kawai
39Y. Shimokawa
47K. Okumura
99K. Murakoshi
Huấn luyện viên Yuji Okuma
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 04:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kawasaki Frontale112
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngMarcinho
  2. 16'Thẻ vàngE. Watanabe
  3. 33'Thẻ vàngF. Uremovic
  4. 50'Bàn thắngS. Miura
  5. 60'Thay ngườiY. IesakaRa sân: R. Yamauchi
  6. 60'Thay ngườiK. MurakoshiRa sân: S. Sakai
  7. 65'Thay ngườiK. MochiyamaRa sân: Derik Lacerda
  8. 72'Thẻ vàngK. Mochiyama
  9. 72'Thay ngườiK. HashimotoRa sân: R. Inoue
  10. 72'Thay ngườiK. OkumuraRa sân: R. Sato
  11. 74'Thay ngườiS. YamaichiRa sân: T. Ito
  12. 74'Thay ngườiA. IenagaRa sân: Marcinho
  13. 83'Thay ngườiR. YamaharaRa sân: Y. Maruyama
  14. 83'Thay ngườiR. OsaRa sân: Y. Wakizaka
  15. 84'Thay ngườiY. ShimokawaRa sân: S. Miyawaki

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5A. Sasaki9000—00—
6Y. Yamamoto9000—00—
8K. Tachibanada9000—00—
13S. Miura9010—00—
22F. Uremovic9000—10—
49S. Brodersen9000—00—
14Y. Wakizaka8300—00—
28Y. Maruyama8300—00—
17T. Ito7400—00—
23Marcinho7410—00—
97Derik Lacerda6500—00—
20 · Dự bịK. Mochiyama2500—10—
25 · Dự bịS. Yamaichi1600—00—
41 · Dự bịA. Ienaga1600—00—
29 · Dự bịR. Yamahara700—00—
34 · Dự bịR. Osa700—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5E. Watanabe9000—10—
13S. Tsutsumi9000—00—
15T. Abe9000—00—
31R. Kimura9000—00—
42K. Matsumoto9000—00—
45S. Tanaka9000—00—
26S. Miyawaki8400—00—
10R. Inoue7200—00—
18R. Sato7200—00—
8R. Yamauchi6000—00—
82S. Sakai6000—00—
14 · Dự bịY. Iesaka3000—00—
99 · Dự bịK. Murakoshi3000—00—
9 · Dự bịK. Hashimoto1800—00—
47 · Dự bịK. Okumura1800—00—
39 · Dự bịY. Shimokawa600—00—
Tính đến 17/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kawasaki FrontaleTHTTBTTHHH9T 5H 6B
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)HTTTBBBHHH9T 6H 5B
Kawasaki Frontale
Dựa trên 20 trận
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B9T 6H 5B
45%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.50Ghi được mỗi trận1.35
1.25Bị ghi mỗi trận1.05
+5Hiệu số+6
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.39 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.27 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9 (11 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.2 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
54% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.1 (11 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kawasaki Frontale
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 3H 1BT · H · B6T 3H 2B
56%Tỷ lệ thắng55%
33%Tỷ lệ hòa27%
2.11Ghi được mỗi trận1.55
1.33Bị ghi mỗi trận1.00
+7Hiệu số+6
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.74 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.29 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
59% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kawasaki Frontale
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B3T 3H 3B
36%Tỷ lệ thắng33%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.00Ghi được mỗi trận1.11
1.18Bị ghi mỗi trận1.11
-2Hiệu số+0
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.10 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.25 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kawasaki FrontaleJ2 LeagueTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B9T 5H 4B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa28%
—Ghi được mỗi trận1.44
—Bị ghi mỗi trận1.06
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn22%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kawasaki Frontale
Dựa trên 18 trận
J.LeagueTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
18Trận—
7T 5H 6BT · H · B—
39%Tỷ lệ thắng—
28%Tỷ lệ hòa—
1.44Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.39 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.27 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kawasaki Frontale
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kawasaki Frontale
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HKawasaki Frontale3:3Kashima Antlers19/09/2026 16:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTKawasaki Frontale4:2Chiba29/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale3:1Tochigi SC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHVerdy1:1Kawasaki Frontale09/08/2026 16:00 · J.League · Ajinomoto StadiumBSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueHKawasaki Frontale1:1Luân lưu 5-4Machida17/05/2026 17:00 · J.LeagueBKashiwa Reysol1:0Kawasaki Frontale10/05/2026 14:00 · J.LeagueTKawasaki Frontale1:0Verdy06/05/2026 15:00 · J.LeagueBF.C. Tokyo2:0Kawasaki Frontale02/05/2026 12:00 · J.LeagueBUrawa Reds2:0Kawasaki Frontale29/04/2026 13:00 · J.LeagueTKawasaki Frontale2:1Chiba25/04/2026 13:00 · J.League
HTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:1Omiya Ardija04/10/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)3:2Hokkaido Consadole Sapporo26/09/2026 15:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)3:2Fujieda MYFC12/09/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiBSagan Tosu2:0Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)05/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumBVegalta Sendai4:2Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)29/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHIwata0:0Hiệp phụ 0-1Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Yamaha StadiumHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)0:0Shonan Bellmare22/08/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHKofu1:1Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)15/08/2026 17:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumTTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)2:1Kofu06/06/2026 12:00 · J2 LeagueBKataller Toyama1:0Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)30/05/2026 16:00 · J2 LeagueHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)2:2Luân lưu 1-4Reilac Shiga24/05/2026 12:00 · J2 LeagueTTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:0Ryukyu06/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu1:1Luân lưu 6-5Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)02/05/2026 12:00 · J2 LeagueTTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)3:0Giravanz Kitakyushu29/04/2026 12:00 · J2 LeagueTTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:0Kagoshima Utd25/04/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 28/10 18:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu