SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel
Đội hình · Vắng mặt
| Maxim DalChấn thương |
| Frederik RoslyngChấn thương |
| Hamza MuqajChấn thương |
| Kasper DavidsenChấn thương |
| Lasse RosenboomChấn thương |
| Steven SkrzybskiChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| SpVgg Greuther Fürth | Tất cả | Holstein Kiel |
|---|---|---|
| 10 | Hạng | 18 |
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 12 | Ghi được | 7 |
| 13 | Bị ghi | 11 |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| SpVgg Greuther Fürth | Chủ nhà | Holstein Kiel |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 5 | Ghi được | 5 |
| 6 | Bị ghi | 5 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| SpVgg Greuther Fürth | Đội khách | Holstein Kiel |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 7 | Ghi được | 2 |
| 7 | Bị ghi | 6 |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SpVgg Greuther Fürth Dựa trên 20 trận | Holstein Kiel Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -8 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.52 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (18 trận) |
| 1.48 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 14.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (18 trận) |
| 53% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 6.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (18 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (18 trận) |
| 9.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (18 trận) |
| SpVgg Greuther Fürth Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Holstein Kiel Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.54 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 1.17 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 9.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| SpVgg Greuther Fürth Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Holstein Kiel Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -10 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.49 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (9 trận) |
| 1.79 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 57% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 10.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (9 trận) |
| SpVgg Greuther Fürth Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Holstein Kiel Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 5T 5H 8B | T · H · B | 5T 6H 7B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.52 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 1.48 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| SpVgg Greuther Fürth Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Holstein Kiel Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| SpVgg Greuther Fürth Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SpVgg Greuther Fürth gặp Holstein Kiel tại Bundesliga 2 vào 1/11/2026 19:30 UTC+07 tại Sportpark Ronhof Thomas Sommer.
SpVgg Greuther Fürth đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Holstein Kiel đứng thứ 18.
SpVgg Greuther Fürth thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Holstein Kiel thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, SpVgg Greuther Fürth thắng 1, Holstein Kiel thắng 1, hòa 0.
SpVgg Greuther Fürth · Trận trước: VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth (25/10) · Trận tiếp theo: SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth (7/11)
Holstein Kiel · Trận trước: Holstein Kiel vs Hoffenheim (29/10) · Trận tiếp theo: Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld (7/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
- Braunschweig vs Cottbus
- Nurnberg vs Darmstadt
- Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
- VfL Osnabrück vs 1. FC Kaiserslautern
- Hertha BSC Berlin vs VfL Wolfsburg
- Magdeburg vs St. Pauli
- Bochum vs Karlsruher SC
- 1. FC Heidenheim vs Hannover
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
Chưa có bài viết nào.