....
Braunschweig vs Holstein Kiel
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ron Thorben Hoffmann |
| 8 | D | Mehmet Aydın |
| 21 | D | Kevin Ehlers |
| 23 | D | Isidoros Koutsidis |
| 22 | D | Fabio Di Michele Sanchez |
| 6 | M | Florian Flick |
| 15 | M | Max Marie |
| 17 | M | Aaron Opoku |
| 10 | M | Samuele Di Benedetto |
| 7 | M | Yann Sturm |
| 27 | F | Jan Urbich |
| 29 | D | Lukas Frenkert |
| 30 | M | Robin Heußer |
| 11 | F | Jovan Mijatović |
| 19 | M | Junior Zé |
| 32 | G | Benjamin Uphoff |
| 43 | D | Damjan Kovačević |
| 25 | D | Sanoussy Ba |
| 26 | M | Tristan Wagner |
| 24 | F | Sidi Sané |
| 1 | G | Timon Weiner |
| 32 | D | Hiroki Sekine |
| 13 | D | Ivan Nekić |
| 5 | D | Noah Madsen |
| 47 | D | John Tolkin |
| 28 | M | Jonas Meffert |
| 20 | M | Adrián Kaprálik |
| 8 | M | Guillermo Balzi |
| 27 | M | Ikem Ugoh |
| 10 | M | Jonas Therkelsen |
| 19 | F | Phil Harres |
| 9 | F | Giorgi Kvilitaia |
| 40 | D | Leon Parduzi |
| 11 | F | Gyan de Regt |
| 43 | M | Till Wiese |
| 17 | F | Faride Alidou |
| 41 | G | Lio Rothenhagen |
| 3 | D | Niko Takahashi |
| 4 | D | Sebastian Schonlau |
| 22 | M | Moritz Reimers |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Braunschweig | 1 | 0 | 1 |
| Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 |
- 11'Bàn thắngJan Urbich
- 15'Thẻ vàngIvan Nekić
- 29'Thẻ vàngMax Marie
- 44'Thẻ vàngIsidoros Koutsidis
- 45+1'Thẻ vàngGuillermo Balzi
- 57'Thay ngườiLukas FrenkertRa sân: Isidoros Koutsidis
- 57'Thay ngườiRobin HeußerRa sân: Samuele Di Benedetto
- 62'Thẻ vàngFabio Di Michele Sanchez
- 65'Thẻ vàngYann Sturm
- 67'Thay ngườiJovan MijatovićRa sân: Jan Urbich
- 71'Thay ngườiGiorgi KvilitaiaRa sân: Jonas Meffert
- 80'Thay ngườiJunior ZéRa sân: Aaron Opoku
- 82'Thẻ vàngJonas Therkelsen
- 82'Thay ngườiTill WieseRa sân: Ikem Ugoh
- 82'Thay ngườiGyan de RegtRa sân: Adrián Kaprálik
- 82'Thay ngườiLeon ParduziRa sân: John Tolkin
- 88'Thay ngườiFaride AlidouRa sân: Jonas Therkelsen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,82Hòa3,89Đội khách2,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,62→2,82Hòa3,81→3,89Đội khách2,48→2,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 23:11 | 2,82▲ | 3,89▼ | 2,37 |
| 09/10 22:43 | 2,80▲ | 3,93▲ | 2,37▼ |
| 09/10 22:17 | 2,71▲ | 3,90▲ | 2,45▼ |
| 09/10 19:55 | 2,67▲ | 3,89▲ | 2,49▼ |
| 09/10 17:57 | 2,66 | 3,88▼ | 2,50 |
| 09/10 16:45 | 2,66▼ | 3,89 | 2,50▲ |
| 09/10 16:28 | 2,68▲ | 3,89▲ | 2,48▼ |
| 09/10 16:09 | 2,66▼ | 3,88▼ | 2,50▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:32 | 2,82▲ | 3,89 | 2,37▼ |
| 09/10 14:18 | 2,81▼ | 3,89▼ | 2,38▲ |
| 09/10 13:58 | 2,83▼ | 3,91▲ | 2,35▲ |
| 09/10 12:21 | 2,99▲ | 3,84▼ | 2,28▼ |
| 09/10 12:05 | 2,92▲ | 3,86 | 2,31▼ |
| 09/10 11:46 | 2,91▲ | 3,86▲ | 2,32▼ |
| 09/10 08:07 | 2,72 | 3,80▼ | 2,46▲ |
| 09/10 01:14 | 2,72 | 3,81▲ | 2,45▼ |
| 09/10 00:58 | 2,72 | 3,79▼ | 2,46▲ |
| 09/10 00:04 | 2,72▲ | 3,82▼ | 2,45 |
| 08/10 23:47 | 2,71▲ | 3,85▲ | 2,45▲ |
| 08/10 21:23 | 2,68▲ | 3,81▼ | 2,43▲ |
| 08/10 20:13 | 2,67▼ | 3,86 | 2,42▲ |
| 08/10 07:28 | 2,69▲ | 3,86 | 2,40 |
| 07/10 13:57 | 2,68▲ | 3,86▲ | 2,40▼ |
| 07/10 13:02 | 2,62 | 3,82▲ | 2,47▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,62 | 3,81 | 2,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,82 | 3,89 | 2,37 |
| Betfair | 2,75 | 3,75 | 2,25 |
| bet365 | 2,75 | 3,75 | 2,25 |
| Marathon | 2,67 | 3,82 | 2,28 |
| 1xBet | 2,67 | 3,82 | 2,28 |
| Betano | 2,75 | 3,80 | 2,37 |
| BetVictor | 2,70 | 3,80 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,20Đội khách -1.54,00Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,17→1,20Đội khách4,50→4,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 23:11 | 1,20▲ | 4,00▼ |
| 09/10 22:43 | Thay đổi mốc · 0 → 1.5 | |
| 09/10 16:09 | 1,17▼ | 4,50▲ |
| 09/10 15:09 | 1,20▲ | 4,00▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,17 | 4,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,20 | 4,00 |
| bet365 | 1,21 | 4,25 |
| Marathon | 1,17 | 3,98 |
| 1xBet | 1,17 | 3,98 |
Tài/Xỉu3Tài 31,77Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,79→1,77Xỉu2,05→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 23:11 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 09/10 22:43 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 09/10 22:17 | 1,75▼ | 2,14 |
| 09/10 19:55 | 1,76 | 2,14▲ |
| 09/10 17:57 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 09/10 14:18 | 1,75 | 2,14▼ |
| 09/10 13:58 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 09/10 12:21 | 1,92▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 09/10 11:46 | 1,88 | 2,00▲ |
| 09/10 08:07 | 1,88 | 1,99▼ |
| 09/10 01:14 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 09/10 00:58 | 1,90▲ | 1,97▼ |
| 08/10 23:47 | 1,87▲ | 2,01 |
| 08/10 21:23 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 07/10 13:02 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,79 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,12 |
| Marathon | 1,65 | 2,03 |
| 1xBet | 1,65 | 2,03 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,36Không2,88→2,88
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 21:04 | 1,36▼ | 2,88 |
| 09/10 15:09 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 09/10 13:58 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 08/10 23:47 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 07/10 23:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 07/10 23:45 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 2,88 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,39 | 2,72 |
| 1xBet | 1,39 | 2,77 |
| Betano | 1,42 | 2,72 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Braunschweig Dựa trên 20 trận | Holstein Kiel Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 4H 12B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -13 | Hiệu số | +1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.28 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (18 trận) |
| 1.61 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 13.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (18 trận) |
| 46% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (18 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (18 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (18 trận) |
| 10.7 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (18 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Holstein Kiel Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.49 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 1.55 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Holstein Kiel Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 1H 8B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -9 | Hiệu số | -3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.11 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (9 trận) |
| 1.66 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 4.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Holstein Kiel Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 4T 4H 10B | T · H · B | 5T 6H 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Braunschweig Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Holstein Kiel Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 11
- Sân nhà
- 0T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Braunschweig đã gặp Holstein Kiel tại Bundesliga 2 vào 9/10/2026 23:30 UTC+07 tại Eintracht-Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Braunschweig 1-0 Holstein Kiel.
Braunschweig đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Holstein Kiel đứng thứ 18.
Braunschweig thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Holstein Kiel thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Braunschweig thắng 1, Holstein Kiel thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.82 · 3.89 · 2.37.
Đội hình Braunschweig có Samuele Di Benedetto, Yann Sturm, Jan Urbich.
Đội hình Holstein Kiel có Ikem Ugoh, Jonas Therkelsen, Phil Harres.
Braunschweig · Trận trước: 1. FC Kaiserslautern vs Braunschweig (19/9) · Trận tiếp theo: SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig (17/10)
Holstein Kiel · Trận trước: Holstein Kiel vs VfL Osnabrück (19/9) · Trận tiếp theo: Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- 1. FC Heidenheim vs 1. FC Kaiserslautern
- Magdeburg vs Hannover
- VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden
- Darmstadt vs Cottbus
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs VfL Wolfsburg
- Bochum vs Arminia Bielefeld
- St. Pauli vs Karlsruher SC
- Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Cottbus vs Nurnberg
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost