Ngôn ngữ

LG Sakers vs Seoul Knights

Chi tiết trận đấu
Changwon Gymnasium
LG SakersChủ nhà
17:00Bắt đầu 11/11
Seoul KnightsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 11 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
LG SakersTất cảSeoul Knights
11Trận7
5Thắng4
6Thua3
45%Tỷ lệ thắng57%
86.45Ghi được mỗi trận86.86
87.82Bị ghi mỗi trận88.00
LG SakersChủ nhàSeoul Knights
—Trận6
—Thắng4
—Thua2
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận87.00
—Bị ghi mỗi trận86.17
LG SakersĐội kháchSeoul Knights
11Trận1
5Thắng0
6Thua1
45%Tỷ lệ thắng0%
86.45Ghi được mỗi trận86.00
87.82Bị ghi mỗi trận99.00
LG SakersTất cảSeoul Knights
9Trận5
4Thắng4
5Thua1
44%Tỷ lệ thắng80%
86.56Ghi được mỗi trận87.40
88.78Bị ghi mỗi trận82.80
LG SakersChủ nhàSeoul Knights
—Trận5
—Thắng4
—Thua1
—Tỷ lệ thắng80%
—Ghi được mỗi trận87.40
—Bị ghi mỗi trận82.80
LG SakersĐội kháchSeoul Knights
9Trận—
4Thắng—
5Thua—
44%Tỷ lệ thắng—
86.56Ghi được mỗi trận—
88.78Bị ghi mỗi trận—
LG SakersTất cảSeoul Knights
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
86.00Ghi được mỗi trận85.50
83.50Bị ghi mỗi trận101.00
LG SakersChủ nhàSeoul Knights
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được mỗi trận85.00
—Bị ghi mỗi trận103.00
LG SakersĐội kháchSeoul Knights
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng0%
86.00Ghi được mỗi trận86.00
83.50Bị ghi mỗi trận99.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders8801.000+63
2Seoul Knights (Kor)541.800+23
3Anyang JungKwanJang963.667+45
4Wonju DB853.625+33
5LG Sakers945.444-20
6Goyang Sono945.444+4
7KoGas835.375-25
8Suwon KT936.333-32
9Mobis Phoebus826.250-31
10KCC Egis (Kor)927.222-60
Tính đến 28/10 19:13 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LG SakersTBTBBBTBTB8T 12B
Seoul KnightsTTTTBBBBBB7T 13B
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcSeoul Knights
Dựa trên 18 trận
20Trận18
8T 12BT · B6T 12B
40%Tỷ lệ thắng33%
79.95Ghi được mỗi trận79.17
81.40Bị ghi mỗi trận84.39
-29Hiệu số-94
109Điểm ghi cao nhất106
56Điểm ghi thấp nhất55
22.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 118.9 (9 trận)
22.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (9 trận)
19.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (9 trận)
19.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (9 trận)
45.0 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (9 trận)
38.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.1 (9 trận)
161.3Tổng điểm trung bình163.6
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (7 trận)
17.3 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (7 trận)
36% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
62% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (7 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
53% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (7 trận)
7.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận7.7 (7 trận)
4.9 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (7 trận)
1.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (7 trận)
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
Seoul Knights
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B7T 13B
40%Tỷ lệ thắng35%
79.95Ghi được mỗi trận79.90
81.40Bị ghi mỗi trận85.10
-29Hiệu số-104
109Điểm ghi cao nhất106
56Điểm ghi thấp nhất55
22.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 118.9 (9 trận)
22.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (9 trận)
19.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (9 trận)
19.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (9 trận)
45.0 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (9 trận)
38.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.1 (9 trận)
161.3Tổng điểm trung bình165.0
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (7 trận)
17.3 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (7 trận)
36% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
62% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (7 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
53% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (7 trận)
7.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận7.7 (7 trận)
4.9 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (7 trận)
1.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (7 trận)
LG Sakers
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeoul Knights
Dựa trên 12 trận
4Trận12
1T 3BT · B6T 6B
25%Tỷ lệ thắng50%
67.75Ghi được mỗi trận83.83
70.75Bị ghi mỗi trận87.50
-12Hiệu số-44
76Điểm ghi cao nhất106
63Điểm ghi thấp nhất72
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 323.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.7 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (7 trận)
138.5Tổng điểm trung bình171.3
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận19.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
LG Sakers
Dựa trên 16 trận
Đội khách chỉ các trậnSeoul Knights
Dựa trên 8 trận
16Trận8
7T 9BT · B1T 7B
44%Tỷ lệ thắng12%
83.00Ghi được mỗi trận74.00
84.06Bị ghi mỗi trận81.50
-17Hiệu số-60
109Điểm ghi cao nhất93
56Điểm ghi thấp nhất55
22.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
45.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
167.1Tổng điểm trung bình155.5
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
32.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
17.8 (10 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
65% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
54% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
7.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.6 (10 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LG Sakers
Dựa trên 18 trận
KBLSeoul Knights
Dựa trên 15 trận
18Trận15
7T 11BT · B6T 9B
39%Tỷ lệ thắng40%
79.28Ghi được mỗi trận79.00
81.17Bị ghi mỗi trận81.87
-34Hiệu số-43
109Điểm ghi cao nhất106
56Điểm ghi thấp nhất55
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.2 (6 trận)
22.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 225.2 (6 trận)
19.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (6 trận)
18.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (6 trận)
44.4 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.3 (6 trận)
38.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (6 trận)
160.4Tổng điểm trung bình160.9
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
33.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (6 trận)
17.3 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận19.7 (6 trận)
36% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
62% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (6 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (6 trận)
53% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
7.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
4.9 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
1.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
LG Sakers
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSeoul Knights
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B0T 2B
+5Hiệu số-31
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
LG SakersGiao hữu CLBSeoul Knights
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-10
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
LG SakersSiêu giải châu Á đôngSeoul Knights
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-20
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 28/10 17:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
7LG Sakers T
0H
13Seoul Knights T
143.4Trung bình tổng điểm
LG Sakers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1392 : 1476
Sân nhà
2T 0H 6B
Sân khách
5T 0H 7B
Tính đến 17/10 12:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Nước ngoàiArchie Lee Goodwin III926:2120.14.42.1
GD10 · Trong nướcYUN WON SANG913:243.40.91.2
GD5 · Trong nướcYANG JUN SEOK829:229.01.85.1
GD7 · Trong nướcChoi Hyung Chan67:221.51.70.2
GD6 · Trong nướcHAN SANG HYEOK52:531.60.60.0
GD1 · Trong nướcYU KI SANG332:2818.31.30.0
GD0 · Trong nướcKIM J H—————
GD2 · Trong nướcKIM SUN WOO—————
GD4 · Trong nướcKIM JUN YOUNG—————
FD11 · Trong nướcYANG HONG SEOK931:3415.95.11.9
FD33 · Suất châu ÁCarl Tamayo925:2312.73.41.8
FD16 · Trong nướcJUNG IN DUK923:144.42.00.1
FD3 · Trong nướcJANG M K76:480.41.30.3
FD9 · Trong nướcIM JEONG HYUN23:570.00.00.0
FD20 · Trong nướcMOON S Y—————
FD21 · Trong nướcLEE KWANG JIN—————
C50 · Nước ngoàiAssem Marei831:2015.114.26.8
C31 · Trong nướcPARK JEONG HYEON73:150.30.60.0
C25 · Trong nướcJI YONG HYUN—————
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD4 · Trong nướcKIM NAK HYEON530:0311.21.24.2
GD22 · Trong nướcOH JAEHYUN519:216.42.22.2
GD3 · Trong nướcCHOI WONHYUK23:391.00.00.0
GD1 · Trong nướcLee Min Seo—————
GD6 · Trong nướcJEON SEONGHWAN—————
GD7 · Trong nướcKIM SUHWAN—————
GD12 · Trong nướcAN SUNG WOO—————
FD8 · Trong nướcAN YOUNGJUN536:3317.85.23.6
FD36 · Trong nướcEDI DANIEL528:058.84.81.2
FD31 · Nước ngoàiIsaiah Hicks525:2316.26.81.6
FD23 · Trong nướcKIM HYUNGBIN510:544.21.00.2
FD14 · Trong nướcCHOI BUKYUNG44:530.52.01.0
FD17 · Trong nướcJEON JUN BEOM43:390.00.00.2
FD25 · Suất châu ÁArvin Tolentino37:163.70.70.0
FD41 · Trong nướcOH SEKEUN25:532.50.00.0
FD20 · Trong nướcKIM MYEONG JIN—————
FD35 · Trong nướcLIM H T—————
C34 · Nước ngoàiJameel Warney534:3618.89.65.6
C11 · Trong nướcSUN SANGHYUK—————
C21 · Trong nướcMBUYI FREDDY MUTEBA—————
KBL chính thức · Tính đến 28/10 02:01