LG Sakers vs Seoul Knights
Changwon Gymnasium
17:00Bắt đầu 11/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 11 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| LG Sakers | Tất cả | Seoul Knights |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 6 | Thua | 3 |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 86.45 | Ghi được mỗi trận | 86.86 |
| 87.82 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| LG Sakers | Chủ nhà | Seoul Knights |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.17 |
| LG Sakers | Đội khách | Seoul Knights |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 1 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 6 | Thua | 1 |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 86.45 | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| 87.82 | Bị ghi mỗi trận | 99.00 |
| LG Sakers | Tất cả | Seoul Knights |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 1 |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 86.56 | Ghi được mỗi trận | 87.40 |
| 88.78 | Bị ghi mỗi trận | 82.80 |
| LG Sakers | Chủ nhà | Seoul Knights |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.80 |
| LG Sakers | Đội khách | Seoul Knights |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 5 | Thua | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.56 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.78 | Bị ghi mỗi trận | — |
| LG Sakers | Tất cả | Seoul Knights |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| LG Sakers | Chủ nhà | Seoul Knights |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 103.00 |
| LG Sakers | Đội khách | Seoul Knights |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 99.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +63 | |
| 2 | Seoul Knights (Kor) | 5 | 4 | 1 | .800 | +23 | |
| 3 | Anyang JungKwanJang | 9 | 6 | 3 | .667 | +45 | |
| 4 | Wonju DB | 8 | 5 | 3 | .625 | +33 | |
| 5 | LG Sakers | 9 | 4 | 5 | .444 | -20 | |
| 6 | Goyang Sono | 9 | 4 | 5 | .444 | +4 | |
| 7 | KoGas | 8 | 3 | 5 | .375 | -25 | |
| 8 | Suwon KT | 9 | 3 | 6 | .333 | -32 | |
| 9 | Mobis Phoebus | 8 | 2 | 6 | .250 | -31 | |
| 10 | KCC Egis (Kor) | 9 | 2 | 7 | .222 | -60 |
Tính đến 28/10 19:13 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LG SakersTBTBBBTBTB8T 12B
Seoul KnightsTTTTBBBBBB7T 13B
| LG Sakers Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Seoul Knights Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 8T 12B | T · B | 6T 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 79.95 | Ghi được mỗi trận | 79.17 |
| 81.40 | Bị ghi mỗi trận | 84.39 |
| -29 | Hiệu số | -94 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 22.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (9 trận) |
| 22.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (9 trận) |
| 19.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (9 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (9 trận) |
| 45.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (9 trận) |
| 38.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (9 trận) |
| 161.3 | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (7 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 62% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 7.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 4.9 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| LG Sakers Dựa trên 20 trận | Seoul Knights Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 7T 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 79.95 | Ghi được mỗi trận | 79.90 |
| 81.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.10 |
| -29 | Hiệu số | -104 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 22.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (9 trận) |
| 22.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (9 trận) |
| 19.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (9 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (9 trận) |
| 45.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (9 trận) |
| 38.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (9 trận) |
| 161.3 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (7 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 62% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 7.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 4.9 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| LG Sakers Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seoul Knights Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 12 |
| 1T 3B | T · B | 6T 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 67.75 | Ghi được mỗi trận | 83.83 |
| 70.75 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| -12 | Hiệu số | -44 |
| 76 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (7 trận) |
| 138.5 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| LG Sakers Dựa trên 16 trận | Đội khách chỉ các trận | Seoul Knights Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 8 |
| 7T 9B | T · B | 1T 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 84.06 | Bị ghi mỗi trận | 81.50 |
| -17 | Hiệu số | -60 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 155.5 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 32.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.8 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 65% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.6 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| LG Sakers Dựa trên 18 trận | KBL | Seoul Knights Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 7T 11B | T · B | 6T 9B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 79.28 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 81.17 | Bị ghi mỗi trận | 81.87 |
| -34 | Hiệu số | -43 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (6 trận) |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (6 trận) |
| 19.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (6 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (6 trận) |
| 44.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (6 trận) |
| 38.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (6 trận) |
| 160.4 | Tổng điểm trung bình | 160.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (6 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (6 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 62% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 7.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 4.9 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| LG Sakers Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Seoul Knights Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 0T 2B |
| +5 | Hiệu số | -31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| LG Sakers | Giao hữu CLB | Seoul Knights Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| LG Sakers | Siêu giải châu Á đông | Seoul Knights Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -20 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TGoyang Sono107:109LG Sakers26/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumBSeoul Knights86:85LG Sakers24/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsTMobis Phoebus83:88LG Sakers22/10/2026 17:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBKoGas85:75LG Sakers17/10/2026 14:30 · KBL · Daegu GymnasiumBSeoul Thunders93:86LG Sakers15/10/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang88:65LG Sakers11/10/2026 12:00 · KBLTWonju DB92:96LG Sakers08/10/2026 17:00 · KBLBSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBLBMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik Arena
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLBLG Sakers76:85Goyang Sono25/04/2026 12:00 · KBLBLG Sakers63:69Goyang Sono23/04/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 19:00 · KBLBLG Sakers65:74KCC Egis05/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang84:74LG Sakers31/03/2026 19:00 · KBLTLG Sakers67:55Seoul Knights29/03/2026 19:00 · KBLTKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLTSeoul Knights96:87KCC Egis27/10/2026 17:00 · KBL · Park K.TSeoul Knights90:79Suwon KT25/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsTSeoul Knights86:85LG Sakers24/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsTSeoul Knights84:76Anyang JungKwanJang20/10/2026 17:00 · KBL · Jamsil StudentsBSeoul Knights81:87Goyang Sono18/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsBSeoul Knights85:103Wonju DB26/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil StudentsBGoyang Sono99:86Seoul Knights24/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Goyang GymnasiumBKCC Egis (Kor)91:80Seoul Knights22/09/2026 13:30 · Giao hữu CLBTKCC Egis92:93Seoul Knights01/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono66:65Seoul Knights16/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights72:80Goyang Sono14/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights76:105Goyang Sono12/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang67:65Seoul Knights08/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights75:93Seoul Thunders06/04/2026 · KBL
TSeoul Knights106:102KoGas04/04/2026 · KBL
BKCC Egis81:79Seoul Knights01/04/2026 19:00 · KBLBLG Sakers67:55Seoul Knights29/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights77:78Goyang Sono25/03/2026 19:00 · KBLBTaoyuan Pauian Pilots89:69Seoul Knights18/03/2026 16:00 · Siêu giải châu Á đôngTSeoul Knights78:75Mobis Phoebus06/02/2026 17:00 · KBLTính đến 28/10 17:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận7LG Sakers T
0H
13Seoul Knights T
143.4Trung bình tổng điểm
LG Sakers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1392 : 1476
- Sân nhà
- 2T 0H 6B
- Sân khách
- 5T 0H 7B
BSeoul Knights86:85LG Sakers24/10/2026 12:00 · KBL 2026/27 · Jamsil StudentsTLG Sakers67:55Seoul Knights29/03/2026 19:00 · KBL 2025/26BSeoul Knights89:76LG Sakers15/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BSeoul Knights77:55LG Sakers13/12/2025 12:00 · KBL 2025/26TSeoul Knights75:80LG Sakers02/11/2025 14:30 · KBL 2025/26BLG Sakers81:89Seoul Knights03/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TSeoul Knights58:62LG Sakers17/05/2025 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers51:54Seoul Knights15/05/2025 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Knights86:56LG Sakers13/05/2025 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers48:73Seoul Knights11/05/2025 19:00 · KBL 2024/25TLG Sakers80:63Seoul Knights09/05/2025 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Knights71:76LG Sakers07/05/2025 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Knights66:75LG Sakers05/05/2025 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Knights79:78LG Sakers28/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Knights68:77LG Sakers12/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Knights78:70LG Sakers03/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers74:77Seoul Knights01/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers73:78Seoul Knights27/11/2024 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers66:72Seoul Knights01/11/2024 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Knights82:62LG Sakers28/03/2024 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 17/10 12:08
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
KBL chính thức · Tính đến 28/10 02:01
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
LG Sakers gặp Seoul Knights tại KBL vào 11/11/2026 17:00 UTC+07 tại Changwon Gymnasium.
LG Sakers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Seoul Knights thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, LG Sakers thắng 7, Seoul Knights thắng 13, hòa 0.
LG Sakers · Trận trước: LG Sakers vs KCC Egis (8/11) · Trận tiếp theo: LG Sakers vs Mobis Phoebus (14/11)
Seoul Knights · Trận trước: Seoul Knights vs Wonju DB (8/11) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs Seoul Knights (14/11)
Các trận KBL tuần này
- KoGas vs Goyang Sono
- Wonju DB vs Suwon KT
- KCC Egis vs Seoul Knights
- LG Sakers vs Mobis Phoebus
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- Goyang Sono vs Wonju DB
- KCC Egis vs KoGas
- LG Sakers vs Suwon KT
- Seoul Knights vs Mobis Phoebus
- Wonju DB vs Anyang JungKwanJang
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- Al Jazira Club vs Al-Muharraq
- Siauliai vs Maxima Roma
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.