KoGas vs Goyang Sono
Daegu Gymnasium
17:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 11 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| KoGas | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 6 | Thua | 5 |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 92.25 |
| 83.09 | Bị ghi mỗi trận | 88.92 |
| KoGas | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 96.00 |
| 80.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.20 |
| KoGas | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 89.57 |
| 86.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.71 |
| KoGas | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 5 |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 82.22 | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| 84.44 | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| KoGas | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 95.25 |
| 79.20 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| KoGas | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 82.80 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.20 |
| KoGas | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 106.50 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| KoGas | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| KoGas | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | 114.00 |
| 67.00 | Bị ghi mỗi trận | 96.00 |
| KoGas | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| KoGas | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +63 | |
| 2 | Seoul Knights (Kor) | 5 | 4 | 1 | .800 | +23 | |
| 3 | Anyang JungKwanJang | 9 | 6 | 3 | .667 | +45 | |
| 4 | Wonju DB | 9 | 5 | 4 | .556 | +28 | |
| 5 | Goyang Sono | 9 | 4 | 5 | .444 | +4 | |
| 6 | KoGas | 9 | 4 | 5 | .444 | -20 | |
| 7 | LG Sakers | 9 | 4 | 5 | .444 | -20 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 9 | 3 | 6 | .333 | -24 | |
| 9 | Suwon KT | 9 | 3 | 6 | .333 | -32 | |
| 10 | KCC Egis (Kor) | 10 | 2 | 8 | .200 | -67 |
Tính đến 30/10 06:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KoGasTBBTTTBBBT8T 12B
Goyang SonoBTTTTBBBBT11T 9B
| KoGas Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Goyang Sono Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 8T 11B | T · B | 9T 9B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.32 | Ghi được mỗi trận | 87.67 |
| 82.42 | Bị ghi mỗi trận | 86.78 |
| -21 | Hiệu số | +16 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| 18.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 |
| 38.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 |
| 163.7 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 36.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 19.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (16 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (16 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| KoGas Dựa trên 20 trận | Goyang Sono Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.85 | Ghi được mỗi trận | 88.15 |
| 82.65 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| -36 | Hiệu số | +18 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (18 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (18 trận) |
| 18.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (18 trận) |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (18 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (18 trận) |
| 38.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (18 trận) |
| 163.5 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 36.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 19.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (16 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (16 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| KoGas Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 5T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.70 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 79.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.89 |
| +3 | Hiệu số | +10 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 39.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 |
| 159.1 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 83% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 9.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| KoGas Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 5T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 89.09 |
| 85.90 | Bị ghi mỗi trận | 88.36 |
| -39 | Hiệu số | +8 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (9 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (9 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (9 trận) |
| 44.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (9 trận) |
| 37.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (9 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 12.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| KoGas Dựa trên 17 trận | KBL | Goyang Sono Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 7T 10B | T · B | 6T 9B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 81.35 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 83.06 | Bị ghi mỗi trận | 85.73 |
| -29 | Hiệu số | -20 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| 20.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 40.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 |
| 39.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 36.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (10 trận) |
| 19.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 |
| 2.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| KoGas Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +8 | Hiệu số | +31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KoGas Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KoGas | Siêu giải châu Á đông | Goyang Sono Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TKoGas95:90Wonju DB28/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumBKoGas68:76Seoul Thunders25/10/2026 14:30 · KBL · Daegu GymnasiumBWonju DB104:78KoGas19/10/2026 17:00 · KBL · Wonju GymnasiumTKoGas85:75LG Sakers17/10/2026 14:30 · KBL · Daegu GymnasiumTKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBLBKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBLBGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBLTKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumBSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights (Kor)106:102KoGas04/04/2026 · KBL
TKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBKoGas80:87KCC Egis29/03/2026 19:00 · KBLBKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLTKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono107:109LG Sakers26/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumTGoyang Sono97:96KCC Egis24/10/2026 14:30 · KBL · Goyang GymnasiumTTainan TSG GhostHawks94:99Goyang Sono21/10/2026 18:10 · Siêu giải châu Á đông · Taoyuan ArenaTSeoul Knights81:87Goyang Sono18/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsTGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumBAnyang JungKwanJang85:81Goyang Sono13/10/2026 17:00 · KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:81Goyang Sono11/10/2026 12:00 · KBLBSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBLTSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTGoyang Sono99:86Seoul Knights24/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Goyang Gymnasium
TKagoshima Rebnise92:102Goyang Sono06/09/2026 · Giao hữu CLB
BSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLTKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLBKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLTính đến 28/10 19:12
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10KoGas T
0H
10Goyang Sono T
157.2Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1600 : 1545
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
BGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBL 2026/27TKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono80:62KoGas01/02/2026 14:30 · KBL 2025/26BKoGas67:77Goyang Sono05/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono70:69KoGas01/01/2026 12:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono93:82KoGas13/11/2025 17:00 · KBL 2025/26BKoGas80:86Goyang Sono12/10/2025 12:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono90:85KoGas20/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono79:88KoGas02/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono56:76KoGas25/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TKoGas76:73Goyang Sono28/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TKoGas85:63Goyang Sono03/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TKoGas99:65Goyang Sono08/11/2024 19:00 · KBL 2024/25BKoGas81:82Goyang Sono17/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TKoGas83:66Goyang Sono03/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono77:76KoGas28/01/2024 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono76:84KoGas10/12/2023 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono74:80KoGas08/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BKoGas90:100Goyang Sono11/11/2023 19:00 · KBL 2023/24TKoGas86:80Goyang Sono09/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 29/09 11:07
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 12 trận
KBL chính thức · Tính đến 30/10 06:43
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KoGas gặp Goyang Sono tại KBL vào 12/11/2026 17:00 UTC+07 tại Daegu Gymnasium.
KoGas đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Goyang Sono đứng thứ 5.
KoGas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Goyang Sono thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KoGas thắng 10, Goyang Sono thắng 10, hòa 0.
KoGas · Trận trước: Suwon KT vs KoGas (7/11) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs KoGas (15/11)
Goyang Sono · Trận trước: Mobis Phoebus vs Goyang Sono (10/11) · Trận tiếp theo: Goyang Sono vs Wonju DB (15/11)
Các trận KBL tuần này
- Wonju DB vs Suwon KT
- KCC Egis vs Seoul Knights
- LG Sakers vs Mobis Phoebus
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- Goyang Sono vs Wonju DB
- KCC Egis vs KoGas
- LG Sakers vs Suwon KT
- Seoul Knights vs Mobis Phoebus
- Wonju DB vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs LG Sakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.