Ngôn ngữ

KoGas vs Goyang Sono

Chi tiết trận đấu
Daegu Gymnasium
KoGasChủ nhà
17:00Bắt đầu 12/11
Goyang SonoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 11 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
KoGasTất cảGoyang Sono
11Trận12
5Thắng7
6Thua5
45%Tỷ lệ thắng58%
82.00Ghi được mỗi trận92.25
83.09Bị ghi mỗi trận88.92
KoGasChủ nhàGoyang Sono
6Trận5
3Thắng4
3Thua1
50%Tỷ lệ thắng80%
82.00Ghi được mỗi trận96.00
80.50Bị ghi mỗi trận89.20
KoGasĐội kháchGoyang Sono
5Trận7
2Thắng3
3Thua4
40%Tỷ lệ thắng43%
82.00Ghi được mỗi trận89.57
86.20Bị ghi mỗi trận88.71
KoGasTất cảGoyang Sono
9Trận9
4Thắng4
5Thua5
44%Tỷ lệ thắng44%
82.22Ghi được mỗi trận88.33
84.44Bị ghi mỗi trận87.89
KoGasChủ nhàGoyang Sono
5Trận4
3Thắng3
2Thua1
60%Tỷ lệ thắng75%
82.00Ghi được mỗi trận95.25
79.20Bị ghi mỗi trận90.00
KoGasĐội kháchGoyang Sono
4Trận5
1Thắng1
3Thua4
25%Tỷ lệ thắng20%
82.50Ghi được mỗi trận82.80
91.00Bị ghi mỗi trận86.20
KoGasTất cảGoyang Sono
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
50%Tỷ lệ thắng100%
81.00Ghi được mỗi trận106.50
77.00Bị ghi mỗi trận91.00
KoGasChủ nhàGoyang Sono
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
82.00Ghi được mỗi trận99.00
87.00Bị ghi mỗi trận86.00
KoGasĐội kháchGoyang Sono
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
100%Tỷ lệ thắng100%
80.00Ghi được mỗi trận114.00
67.00Bị ghi mỗi trận96.00
KoGasTất cảGoyang Sono
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận99.00
—Bị ghi mỗi trận94.00
KoGasĐội kháchGoyang Sono
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận99.00
—Bị ghi mỗi trận94.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders8801.000+63
2Seoul Knights (Kor)541.800+23
3Anyang JungKwanJang963.667+45
4Wonju DB954.556+28
5Goyang Sono945.444+4
6KoGas945.444-20
7LG Sakers945.444-20
8Mobis Phoebus936.333-24
9Suwon KT936.333-32
10KCC Egis (Kor)1028.200-67
Tính đến 30/10 06:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KoGasTBBTTTBBBT8T 12B
Goyang SonoBTTTTBBBBT11T 9B
KoGas
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcGoyang Sono
Dựa trên 18 trận
19Trận18
8T 11BT · B9T 9B
42%Tỷ lệ thắng50%
81.32Ghi được mỗi trận87.67
82.42Bị ghi mỗi trận86.78
-21Hiệu số+16
102Điểm ghi cao nhất114
67Điểm ghi thấp nhất67
21.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4
20.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7
18.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3
20.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7
42.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2
38.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.1
163.7Tổng điểm trung bình174.4
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/18 trận
36.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (11 trận)
19.2 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (16 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
11.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (16 trận)
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (16 trận)
2.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (16 trận)
KoGas
Dựa trên 20 trận
Goyang Sono
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B10T 10B
40%Tỷ lệ thắng50%
80.85Ghi được mỗi trận88.15
82.65Bị ghi mỗi trận87.25
-36Hiệu số+18
102Điểm ghi cao nhất114
67Điểm ghi thấp nhất67
21.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4 (18 trận)
20.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (18 trận)
18.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (18 trận)
20.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (18 trận)
42.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (18 trận)
38.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.1 (18 trận)
163.5Tổng điểm trung bình175.4
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/18 trận
36.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (11 trận)
19.2 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (16 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
11.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (16 trận)
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (16 trận)
2.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (16 trận)
KoGas
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGoyang Sono
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 5BT · B5T 4B
50%Tỷ lệ thắng56%
79.70Ghi được mỗi trận87.00
79.40Bị ghi mỗi trận85.89
+3Hiệu số+10
95Điểm ghi cao nhất107
67Điểm ghi thấp nhất67
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0
40.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8
39.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2
159.1Tổng điểm trung bình172.9
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
36.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4 (5 trận)
19.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (8 trận)
29% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
83% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (5 trận)
53% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (5 trận)
9.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (8 trận)
5.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (8 trận)
2.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (8 trận)
KoGas
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGoyang Sono
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 7BT · B5T 6B
30%Tỷ lệ thắng45%
82.00Ghi được mỗi trận89.09
85.90Bị ghi mỗi trận88.36
-39Hiệu số+8
102Điểm ghi cao nhất114
72Điểm ghi thấp nhất79
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (9 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (9 trận)
18.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (9 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (9 trận)
44.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (9 trận)
37.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.9 (9 trận)
167.9Tổng điểm trung bình177.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (6 trận)
19.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
12.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận9.9 (8 trận)
7.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
2.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (8 trận)
KoGas
Dựa trên 17 trận
KBLGoyang Sono
Dựa trên 15 trận
17Trận15
7T 10BT · B6T 9B
41%Tỷ lệ thắng40%
81.35Ghi được mỗi trận84.40
83.06Bị ghi mỗi trận85.73
-29Hiệu số-20
102Điểm ghi cao nhất107
67Điểm ghi thấp nhất67
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5
20.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7
19.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1
20.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1
40.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2
39.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.2
164.4Tổng điểm trung bình170.1
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
36.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.9 (10 trận)
19.2 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.7
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (10 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (10 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (10 trận)
11.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận9.7
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1
2.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3
KoGas
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLGoyang Sono
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
+8Hiệu số+31
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KoGas
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBGoyang Sono
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B1T 1B
-15Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KoGasSiêu giải châu Á đôngGoyang Sono
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+5
—Số trận có hiệp phụ1/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 28/10 19:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
10KoGas T
0H
10Goyang Sono T
157.2Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1600 : 1545
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
4T 0H 6B
Tính đến 29/09 11:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD0 · Suất châu ÁSam Josef Belangel931:3215.72.25.8
GD27 · Trong nướcYANG WOO HYUCK917:106.31.31.9
GD3 · Trong nướcJEONG SEONG WOO916:193.71.02.7
GD8 · Trong nướcWOO DONGHYUN56:121.20.20.2
GD1 · Trong nướcYANG JUN U—————
GD7 · Trong nướcKwon Soon Woo—————
GD10 · Trong nướcYEOM YU SEOUNG—————
GD22 · Trong nướcWOO SANG HYEON—————
FD19 · Nước ngoàiKeve Aluma930:2920.69.73.3
FD13 · Trong nướcKIM MIN GYU920:427.91.80.8
FD5 · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK914:043.41.90.3
FD9 · Trong nướcJEON HYUN WOO88:463.81.00.1
FD30 · Trong nướcKIM GOOK CHAN79:480.61.00.4
FD11 · Trong nướcYANG JAE HYUK67:211.01.30.2
FD23 · Trong nướcPARK JUN YOUNG320:116.03.31.0
FD21 · Trong nướcPARK JOON EUN29:251.51.00.5
C20 · Nước ngoàiRa Guna926:0115.39.32.4
C31 · Trong nướcKIM JUN YL913:471.93.90.9
C24 · Trong nướcSohn Jun10:450.00.00.0
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD4 · Trong nướcLEE JAE DO1023:465.73.43.9
GD55 · Trong nướcKIM JIN YOO109:532.11.40.7
GD6 · Trong nướcLEE JUNG HYUN933:4415.62.84.8
GD20 · Trong nướcSo Jun Hyeok31:490.70.00.3
GD1 · Trong nướcJO S H10:060.00.00.0
GD3 · Trong nướcPARK JONG HA—————
GD7 · Trong nướcLEE DONG YEOP—————
FD28 · Suất châu ÁK. Kevin Argana Quiambao1034:0212.64.23.0
FD13 · Trong nướcLIM DONG SEOP1015:495.42.30.6
FD31 · Nước ngoàiDavid Scott James Jr926:5318.07.82.7
FD77 · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK914:292.11.21.1
FD14 · Trong nướcLee Geun Joon83:360.80.40.1
FD9 · Trong nướcJEONG HEE JAE68:411.70.70.2
FD10 · Trong nướcAHN JEONG UK—————
FD11 · Trong nướcSeo Dong Won—————
C0 · Nước ngoàiJohnny O'Bryant III1033:3926.09.03.8
C12 · Trong nướcKANG JI HOON33:150.70.70.0
C17 · Trong nướcSHIN JI WON11:010.00.00.0
C15 · Trong nướcJO JAE WOO—————
KBL chính thức · Tính đến 30/10 06:43